Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Mô học đại cươngĐề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mô học đại cương Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mô học đại cương Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mô học đại cương Số câu30Quiz ID10704 Làm bài Câu 1 1. Chức năng của tiêu thể (lysosome) trong tế bào là gì? A A. Tổng hợp protein B B. Tổng hợp lipid C C. Tiêu hóa và phân hủy chất thải D D. Sản xuất năng lượng Câu 2 2. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG được tìm thấy trong tế bào chất? A A. Ti thể B B. Lưới nội chất C C. Bộ Golgi D D. Hạch nhân Câu 3 3. Biểu mô lát đơn được tìm thấy ở đâu trong cơ thể? A A. Da B B. Niêm mạc dạ dày C C. Phế nang phổi D D. Ống thận Câu 4 4. Loại sợi nào trong mô liên kết có khả năng co giãn và đàn hồi, giúp mô trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo căng? A A. Sợi collagen B B. Sợi elastin C C. Sợi reticular D D. Sợi cơ vân Câu 5 5. Loại cơ quan nào sau đây được cấu tạo chủ yếu từ mô cơ tim? A A. Dạ dày B B. Tim C C. Bàng quang D D. Cơ nhị đầu Câu 6 6. Chức năng chính của lưới nội chất trơn (smooth endoplasmic reticulum - SER) là gì? A A. Tổng hợp protein B B. Tổng hợp lipid và steroid C C. Gấp nếp và sửa đổi protein D D. Sản xuất năng lượng Câu 7 7. Loại liên kết tế bào nào ngăn chặn sự rò rỉ chất lỏng giữa các tế bào biểu mô? A A. Liên kết khe B B. Liên kết bám C C. Desmosome D D. Liên kết bịt Câu 8 8. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là thành phần cơ bản của tế bào? A A. Màng tế bào B B. Tế bào chất C C. Vách tế bào D D. Nhân tế bào Câu 9 9. Loại sụn nào KHÔNG chứa sợi collagen loại II? A A. Sụn trong B B. Sụn chun C C. Sụn sợi D D. Cả sụn trong và sụn chun Câu 10 10. Loại tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm sản xuất chất nền ngoại bào trong mô liên kết? A A. Tế bào mast B B. Tế bào sợi (fibroblast) C C. Tế bào mỡ (adipocyte) D D. Đại thực bào (macrophage) Câu 11 11. Chức năng của bộ Golgi trong tế bào là gì? A A. Tổng hợp protein B B. Tổng hợp lipid C C. Sửa đổi, đóng gói và phân phối protein D D. Sản xuất năng lượng Câu 12 12. Loại sợi protein nào sau đây cung cấp độ bền kéo và khả năng đàn hồi cho mô liên kết? A A. Sợi collagen B B. Sợi elastin C C. Sợi reticular D D. Sợi actin Câu 13 13. Loại liên kết tế bào nào cho phép các ion và phân tử nhỏ đi qua trực tiếp từ tế bào này sang tế bào khác? A A. Liên kết bịt B B. Liên kết bám C C. Liên kết khe D D. Desmosome Câu 14 14. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về biểu mô chuyển tiếp (transitional epithelium)? A A. Có khả năng thay đổi hình dạng tế bào B B. Lót đường tiết niệu C C. Luôn có nhiều lớp tế bào D D. Tế bào hình trụ cao Câu 15 15. Loại biểu mô nào sau đây có chức năng chính là bảo vệ và chống chịu ma sát, thường được tìm thấy ở da? A A. Biểu mô lát đơn B B. Biểu mô trụ đơn C C. Biểu mô lát tầng sừng hóa D D. Biểu mô chuyển tiếp Câu 16 16. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chung của mô biểu mô? A A. Có mạch máu phong phú B B. Các tế bào liên kết chặt chẽ với nhau C C. Nằm trên màng đáy D D. Có tính phân cực Câu 17 17. Màng đáy (basement membrane) có vai trò gì trong mô biểu mô? A A. Cung cấp mạch máu cho biểu mô B B. Liên kết biểu mô với mô liên kết bên dưới và hỗ trợ biểu mô C C. Ngăn chặn sự phân chia tế bào biểu mô D D. Tổng hợp chất nền ngoại bào cho biểu mô Câu 18 18. Loại mô cơ nào KHÔNG có vân ngang và chịu sự kiểm soát tự chủ? A A. Cơ vân B B. Cơ tim C C. Cơ trơn D D. Cả cơ vân và cơ tim Câu 19 19. Loại tế bào nào trong mô xương chịu trách nhiệm hủy xương (phá hủy chất nền xương)? A A. Tế bào tạo xương (osteoblast) B B. Tế bào hủy xương (osteoclast) C C. Tế bào xương trưởng thành (osteocyte) D D. Tế bào màng xương (periosteal cell) Câu 20 20. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc về nhân tế bào? A A. Màng nhân B B. Hạch nhân C C. Trung thể D D. Chất nhiễm sắc Câu 21 21. Mô thần kinh bao gồm hai loại tế bào chính là: A A. Tế bào thần kinh và tế bào biểu mô B B. Tế bào thần kinh và tế bào cơ C C. Tế bào thần kinh và tế bào thần kinh đệm D D. Tế bào thần kinh đệm và tế bào liên kết Câu 22 22. Sự khác biệt chính giữa chất nhiễm sắc (chromatin) và nhiễm sắc thể (chromosome) là gì? A A. Chất nhiễm sắc chỉ có ở tế bào prokaryote, nhiễm sắc thể chỉ có ở tế bào eukaryote B B. Chất nhiễm sắc là dạng DNA không cuộn xoắn, nhiễm sắc thể là dạng DNA cuộn xoắn và cô đặc C C. Chất nhiễm sắc chứa RNA, nhiễm sắc thể chứa DNA D D. Chất nhiễm sắc chỉ có trong nhân, nhiễm sắc thể chỉ có trong tế bào chất Câu 23 23. Mô liên kết đặc KHÔNG định hướng (dense irregular connective tissue) được tìm thấy chủ yếu ở đâu? A A. Gân B B. Dây chằng C C. Hạ bì da D D. Sụn khớp Câu 24 24. Tế bào thần kinh đệm (glial cells) có chức năng chính là gì? A A. Truyền xung thần kinh B B. Hỗ trợ và bảo vệ tế bào thần kinh C C. Co cơ D D. Tiết hormone Câu 25 25. Loại biểu mô nào lót các ống dẫn lớn của tuyến và có chức năng chính là bài tiết và hấp thụ? A A. Biểu mô lát đơn B B. Biểu mô trụ đơn C C. Biểu mô vuông đơn D D. Biểu mô trụ giả tầng có lông chuyển Câu 26 26. Trong mô thần kinh, tế bào Schwann có chức năng gì? A A. Truyền xung thần kinh B B. Hình thành myelin bao quanh sợi trục thần kinh ngoại biên C C. Hỗ trợ dinh dưỡng cho neuron D D. Loại bỏ chất thải trong mô thần kinh Câu 27 27. Chức năng chính của ribosome trong tế bào là gì? A A. Tổng hợp lipid B B. Tổng hợp protein C C. Tổng hợp carbohydrate D D. Phân giải chất thải tế bào Câu 28 28. Tế bào nào sau đây KHÔNG có nguồn gốc từ trung mô (mesoderm)? A A. Tế bào cơ vân B B. Tế bào nội mô mạch máu C C. Tế bào biểu mô da D D. Tế bào xương Câu 29 29. Loại mô nào sau đây có chức năng chính là bao phủ bề mặt cơ thể và lót các khoang rỗng? A A. Mô liên kết B B. Mô biểu mô C C. Mô cơ D D. Mô thần kinh Câu 30 30. Loại mô nào sau đây có đặc điểm chứa chất nền ngoại bào giàu glycosaminoglycans (GAGs) và proteoglycans, nhưng ít sợi? A A. Mô liên kết đặc B B. Mô sụn C C. Mô xương D D. Mô mỡ Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý học Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý thuyết dịch