Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Module da - cơ xương khớpĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da – cơ xương khớp Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da – cơ xương khớp Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da – cơ xương khớp Số câu30Quiz ID11213 Làm bài Câu 1 1. Loại bỏ chất thải và điều hòa thân nhiệt là chức năng của cơ quan nào? A A. Xương B B. Cơ C C. Da D D. Khớp Câu 2 2. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì tư thế đứng thẳng của cơ thể? A A. Co cơ đẳng trương B B. Co cơ đẳng trường C C. Co cơ ly tâm D D. Co cơ hướng tâm Câu 3 3. Loại cơ nào sau đây là cơ tự chủ (không chịu sự kiểm soát ý thức)? A A. Cơ vân B B. Cơ trơn C C. Cơ tim D D. Cả cơ trơn và cơ tim Câu 4 4. Đâu là một ví dụ về khớp bản lề? A A. Khớp vai B B. Khớp háng C C. Khớp khuỷu tay D D. Khớp cổ tay Câu 5 5. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc lớp biểu bì của da? A A. Lớp sừng B B. Lớp hạ bì C C. Lớp hạt D D. Lớp đáy Câu 6 6. Loại bỏ tế bào chết trên bề mặt da là chức năng của quá trình nào? A A. Sản xuất mồ hôi B B. Tái tạo biểu bì C C. Sản xuất bã nhờn D D. Co mạch máu da Câu 7 7. Chức năng chính của tế bào melanocyte trong da là gì? A A. Sản xuất collagen B B. Sản xuất keratin C C. Sản xuất melanin D D. Sản xuất elastin Câu 8 8. Cấu trúc nào sau đây chứa tủy xương đỏ, nơi sản xuất tế bào máu? A A. Màng xương B B. Ống Havers C C. Xương đặc D D. Xương xốp Câu 9 9. Sự khác biệt chính giữa dây chằng và gân là gì? A A. Dây chằng kết nối cơ với xương, gân kết nối xương với xương B B. Dây chằng kết nối xương với xương, gân kết nối cơ với xương C C. Dây chằng là mô cơ, gân là mô liên kết D D. Dây chằng có nhiều mạch máu hơn gân Câu 10 10. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quá trình liền xương? A A. Tuổi tác B B. Dinh dưỡng C C. Mức độ hoạt động thể chất D D. Màu tóc Câu 11 11. Chức năng chính của sụn khớp là gì? A A. Kết nối xương với cơ B B. Giảm ma sát và hấp thụ sốc trong khớp C C. Cung cấp dinh dưỡng cho xương D D. Tạo ra tế bào máu Câu 12 12. Đâu là chức năng của đĩa đệm cột sống? A A. Bảo vệ tủy sống B B. Hấp thụ lực sốc và giảm ma sát giữa các đốt sống C C. Cung cấp dinh dưỡng cho đốt sống D D. Giúp cột sống vận động xoay Câu 13 13. Khớp gối thuộc loại khớp nào? A A. Khớp sợi B B. Khớp sụn C C. Khớp hoạt dịch D D. Khớp bán động Câu 14 14. Trong quá trình co cơ, ion canxi có vai trò gì? A A. Cung cấp năng lượng cho sự co cơ B B. Liên kết trực tiếp với sợi actin C C. Giải phóng vị trí liên kết myosin trên sợi actin D D. Ổn định màng tế bào cơ Câu 15 15. Điều gì xảy ra với da khi chúng ta già đi? A A. Tăng sản xuất collagen và elastin B B. Giảm độ đàn hồi và xuất hiện nếp nhăn C C. Tăng số lượng tế bào melanocyte D D. Da trở nên dày hơn và ít nhạy cảm hơn Câu 16 16. Đâu KHÔNG phải là chức năng của hệ thống cơ xương khớp? A A. Vận động B B. Bảo vệ cơ quan nội tạng C C. Sản xuất hormone insulin D D. Dự trữ khoáng chất Câu 17 17. Bệnh loãng xương đặc trưng bởi điều gì? A A. Tăng mật độ xương B B. Giảm mật độ xương và tăng nguy cơ gãy xương C C. Viêm khớp D D. Thoái hóa sụn khớp Câu 18 18. Cơ delta nằm ở vị trí nào trên cơ thể? A A. Cẳng chân B B. Bắp tay trước C C. Vai D D. Ngực Câu 19 19. Loại mô nào sau đây cấu tạo nên gân? A A. Mô biểu mô B B. Mô liên kết đặc C C. Mô cơ D D. Mô thần kinh Câu 20 20. Trong trường hợp bỏng độ ba, lớp da nào bị tổn thương? A A. Chỉ lớp biểu bì B B. Biểu bì và một phần lớp hạ bì C C. Toàn bộ lớp biểu bì và hạ bì, có thể tổn thương cả mô dưới da D D. Chỉ lớp hạ bì Câu 21 21. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính cho việc hủy xương (phá hủy mô xương cũ)? A A. Tế bào tạo xương (osteoblast) B B. Tế bào hủy xương (osteoclast) C C. Tế bào xương (osteocyte) D D. Tế bào sụn (chondrocyte) Câu 22 22. Cơ chế chính của sự co cơ vân là gì? A A. Trượt các sợi actin và myosin B B. Thay đổi chiều dài sợi collagen C C. Sự khử cực của màng tế bào cơ D D. Sự di chuyển của ion natri vào tế bào cơ Câu 23 23. Trong quá trình tạo xương, tế bào tạo xương (osteoblast) thực hiện chức năng chính nào? A A. Phá hủy mô xương cũ B B. Tổng hợp và bài tiết chất nền xương C C. Điều hòa nồng độ canxi trong máu D D. Biệt hóa thành tế bào hủy xương Câu 24 24. Cơ chế phản xạ căng cơ (stretch reflex) giúp bảo vệ cơ và gân khỏi điều gì? A A. Nhiễm trùng B B. Kéo căng quá mức C C. Thiếu máu cục bộ D D. Tác động của nhiệt độ cao Câu 25 25. Trong một cơn co cơ đẳng trương, điều gì xảy ra? A A. Chiều dài cơ thay đổi nhưng trương lực cơ không đổi B B. Trương lực cơ thay đổi nhưng chiều dài cơ không đổi C C. Cả chiều dài và trương lực cơ đều thay đổi D D. Cả chiều dài và trương lực cơ đều không đổi Câu 26 26. Cấu trúc nào sau đây của xương giúp giảm trọng lượng tổng thể của bộ xương mà vẫn duy trì độ chắc khỏe? A A. Màng xương B B. Ống Havers C C. Xương xốp D D. Tủy xương Câu 27 27. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình hấp thụ canxi và do đó ảnh hưởng đến sức khỏe xương? A A. Vitamin C B B. Vitamin K C C. Vitamin D D D. Vitamin B12 Câu 28 28. Tình trạng viêm khớp dạng thấp là một bệnh: A A. Do nhiễm trùng B B. Tự miễn dịch C C. Do thoái hóa D D. Do chấn thương Câu 29 29. Trong hệ thống cơ xương khớp, 'sarcomere' là gì? A A. Một loại tế bào xương B B. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của cơ vân C C. Một loại khớp D D. Một loại dây chằng Câu 30 30. Cấu trúc nào sau đây là nơi gắn kết cơ vào xương? A A. Dây chằng B B. Sụn khớp C C. Gân D D. Bao khớp Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý thuyết dịch Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sức bền vật liệu