Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kỹ thuật cảm biếnĐề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật cảm biến Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật cảm biến Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật cảm biến Số câu30Quiz ID15050 Làm bài Câu 1 1. Cảm biến tiệm cận (proximity sensor) thường được sử dụng để làm gì? A A. Đo nhiệt độ từ xa B B. Phát hiện sự hiện diện của vật thể mà không cần tiếp xúc vật lý C C. Đo áp suất chất lỏng D D. Đo độ ẩm không khí Câu 2 2. Điều gì KHÔNG phải là ưu điểm của cảm biến bán dẫn? A A. Kích thước nhỏ gọn, dễ tích hợp B B. Giá thành sản xuất thấp khi sản xuất hàng loạt C C. Độ bền cơ học cao, chịu được va đập mạnh D D. Tiêu thụ năng lượng thấp Câu 3 3. Loại cảm biến nào thường được sử dụng để đo lưu lượng chất lỏng trong ống dẫn? A A. Cảm biến nhiệt độ B B. Cảm biến áp suất C C. Cảm biến lưu lượng kế (Flow sensor) D D. Cảm biến độ ẩm Câu 4 4. Công nghệ MEMS (Micro-Electro-Mechanical Systems) đóng vai trò gì trong kỹ thuật cảm biến? A A. Giảm giá thành sản xuất cảm biến B B. Tăng độ nhạy của cảm biến C C. Cho phép chế tạo cảm biến kích thước siêu nhỏ, tích hợp cao D D. Giảm tiêu thụ năng lượng của cảm biến Câu 5 5. Công nghệ 'cảm biến thông minh' (smart sensor) khác biệt so với cảm biến truyền thống ở điểm nào? A A. Kích thước nhỏ hơn B B. Độ nhạy cao hơn C C. Tích hợp khả năng xử lý tín hiệu, giao tiếp và ra quyết định D D. Giá thành rẻ hơn Câu 6 6. Cảm biến quang điện hoạt động dựa trên nguyên tắc vật lý nào? A A. Hiệu ứng nhiệt điện B B. Hiệu ứng áp điện C C. Hiệu ứng quang điện D D. Hiệu ứng điện từ Câu 7 7. Trong mạch khuếch đại tín hiệu cảm biến, tại sao cần sử dụng mạch khuếch đại thuật toán (Operational Amplifier - Op-Amp)? A A. Để giảm nhiễu tín hiệu B B. Để tăng trở kháng đầu vào C C. Để khuếch đại tín hiệu yếu từ cảm biến lên mức có thể xử lý được D D. Để chuyển đổi tín hiệu tương tự sang tín hiệu số Câu 8 8. Điều gì xảy ra với điện trở của nhiệt điện trở (thermistor) loại NTC khi nhiệt độ tăng lên? A A. Điện trở tăng lên B B. Điện trở giảm xuống C C. Điện trở không đổi D D. Điện trở dao động ngẫu nhiên Câu 9 9. Cảm biến hóa học (chemical sensor) được sử dụng để phát hiện và đo lường đại lượng nào? A A. Ánh sáng B B. Nhiệt độ C C. Thành phần hóa học hoặc nồng độ chất D D. Áp suất Câu 10 10. Cảm biến điện hóa (electrochemical sensor) thường được sử dụng trong lĩnh vực nào? A A. Đo khoảng cách B B. Phân tích môi trường và y tế (ví dụ: đo pH, đường huyết) C C. Đo gia tốc D D. Đo nhiệt độ cao Câu 11 11. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng phổ biến của cảm biến gia tốc? A A. Đo vận tốc của xe cộ B B. Phát hiện chuyển động trong điện thoại thông minh C C. Điều khiển túi khí trong ô tô D D. Đo độ rung trong công nghiệp Câu 12 12. Ưu điểm chính của giao tiếp không dây trong hệ thống cảm biến là gì? A A. Độ chính xác đo lường cao hơn B B. Tiêu thụ năng lượng thấp hơn C C. Linh hoạt và dễ dàng triển khai ở các vị trí khó đi dây D D. Giá thành cảm biến rẻ hơn Câu 13 13. Cảm biến Hall (Hall sensor) hoạt động dựa trên hiện tượng vật lý nào? A A. Hiện tượng quang điện B B. Hiện tượng nhiệt điện C C. Hiện tượng Hall D D. Hiện tượng áp điện Câu 14 14. Trong hệ thống điều khiển tự động, cảm biến đóng vai trò là thành phần nào trong vòng lặp điều khiển? A A. Bộ điều khiển (Controller) B B. Đối tượng điều khiển (Plant) C C. Phản hồi (Feedback) D D. Tín hiệu đặt (Setpoint) Câu 15 15. Loại cảm biến nào có thể đo được độ ẩm của đất? A A. Cảm biến áp suất B B. Cảm biến nhiệt độ C C. Cảm biến độ ẩm đất (soil moisture sensor) D D. Cảm biến ánh sáng Câu 16 16. Sai số Offset trong cảm biến là gì? A A. Sai số do nhiệt độ môi trường gây ra. B B. Sai số tỷ lệ với giá trị đo. C C. Sai số không đổi, xuất hiện ngay cả khi đại lượng đo bằng 0. D D. Sai số do độ trễ của cảm biến. Câu 17 17. Đại lượng nào sau đây KHÔNG phải là đại lượng đầu vào điển hình của cảm biến? A A. Ánh sáng B B. Âm thanh C C. Điện áp D D. Nhiệt độ Câu 18 18. Phương pháp bù nhiệt độ cho cảm biến nhằm mục đích gì? A A. Giảm tiêu thụ năng lượng của cảm biến B B. Tăng độ nhạy của cảm biến C C. Giảm ảnh hưởng của sự thay đổi nhiệt độ môi trường lên kết quả đo D D. Tăng tốc độ phản hồi của cảm biến Câu 19 19. Mục đích của quá trình 'hiệu chuẩn' (calibration) cảm biến là gì? A A. Tăng độ nhạy của cảm biến B B. Giảm tiêu thụ năng lượng của cảm biến C C. Điều chỉnh và xác định lại mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra của cảm biến để tăng độ chính xác D D. Bảo vệ cảm biến khỏi các tác động bên ngoài Câu 20 20. Kỹ thuật 'lọc tín hiệu' (signal filtering) trong hệ thống cảm biến dùng để làm gì? A A. Khuếch đại tín hiệu B B. Loại bỏ nhiễu và các thành phần không mong muốn trong tín hiệu C C. Chuyển đổi tín hiệu tương tự sang tín hiệu số D D. Hiển thị tín hiệu đo được Câu 21 21. Cảm biến là gì? A A. Một thiết bị điện tử thụ động chỉ nhận tín hiệu. B B. Một thiết bị chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ học. C C. Một thiết bị chuyển đổi các đại lượng vật lý hoặc hóa học thành tín hiệu điện. D D. Một thiết bị chỉ dùng để đo nhiệt độ. Câu 22 22. Trong hệ thống đo lường cảm biến, 'độ phân giải' (resolution) đề cập đến: A A. Khoảng giá trị đo lường mà cảm biến có thể hoạt động. B B. Sai số lớn nhất có thể xảy ra trong quá trình đo. C C. Sự thay đổi nhỏ nhất của đại lượng đo mà cảm biến có thể phát hiện. D D. Tốc độ phản hồi của cảm biến với sự thay đổi của đại lượng đo. Câu 23 23. Trong kỹ thuật cảm biến, 'độ trễ' (hysteresis) là gì? A A. Thời gian cảm biến phản hồi với sự thay đổi của đại lượng đo. B B. Sai số do nhiệt độ gây ra. C C. Sự khác biệt trong đường đặc tính đầu ra khi đại lượng đo tăng lên và khi giảm xuống. D D. Khoảng giá trị đo lường mà cảm biến không hoạt động. Câu 24 24. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố cần xem xét khi lựa chọn cảm biến cho một ứng dụng cụ thể? A A. Độ nhạy và độ chính xác yêu cầu B B. Giá thành của cảm biến C C. Màu sắc của cảm biến D D. Môi trường hoạt động (nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất...) Câu 25 25. Cảm biến LVDT (Linear Variable Differential Transformer) được sử dụng để đo đại lượng nào? A A. Nhiệt độ B B. Áp suất C C. Vị trí hoặc dịch chuyển tuyến tính D D. Gia tốc Câu 26 26. Điều gì KHÔNG phải là thách thức trong phát triển cảm biến không dây? A A. Hạn chế về tuổi thọ pin và quản lý năng lượng B B. Độ phức tạp trong giao thức truyền thông không dây C C. Giá thành sản xuất cảm biến quá cao D D. Đảm bảo an ninh và bảo mật dữ liệu truyền không dây Câu 27 27. Cảm biến áp suất điện dung hoạt động dựa trên sự thay đổi của đại lượng nào? A A. Điện trở B B. Điện cảm C C. Điện dung D D. Từ trở Câu 28 28. Độ nhạy (Sensitivity) của cảm biến thể hiện điều gì? A A. Khả năng cảm biến hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. B B. Khả năng cảm biến phân giải được sự thay đổi nhỏ nhất của đại lượng đo. C C. Mức độ thay đổi tín hiệu đầu ra của cảm biến ứng với một sự thay đổi nhất định của đại lượng đo. D D. Khoảng giá trị đại lượng đo mà cảm biến có thể hoạt động chính xác. Câu 29 29. Loại cảm biến nào thường được sử dụng trong hệ thống định vị toàn cầu GPS? A A. Cảm biến nhiệt độ B B. Cảm biến gia tốc C C. Cảm biến từ trường D D. Cảm biến hình ảnh Câu 30 30. Trong các ứng dụng IoT (Internet of Things), cảm biến đóng vai trò gì? A A. Bộ xử lý trung tâm của hệ thống B B. Thiết bị hiển thị dữ liệu cho người dùng C C. Nguồn cung cấp năng lượng cho hệ thống D D. Thu thập dữ liệu từ môi trường vật lý để truyền tải và xử lý Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thương mại quốc tế Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật liệu cơ khí