Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Mô học đại cươngĐề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mô học đại cương Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mô học đại cương Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mô học đại cương Số câu30Quiz ID10697 Làm bài Câu 1 1. Loại tế bào nào sau đây của mô biểu bì da có vai trò chính trong việc tạo ra sắc tố melanin, bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV? A A. Tế bào Langerhans B B. Tế bào Merkel C C. Tế bào sừng D D. Tế bào sắc tố Câu 2 2. Loại tuyến nào sau đây bài tiết sản phẩm của chúng vào máu, không qua ống dẫn? A A. Tuyến ngoại tiết B B. Tuyến nội tiết C C. Tuyến hỗn hợp D D. Tuyến nước bọt Câu 3 3. Loại tế bào thần kinh đệm nào đóng vai trò chính trong việc bảo vệ neuron khỏi các chất độc hại từ máu bằng cách tạo hàng rào máu não? A A. Tế bào Schwann B B. Tế bào Oligodendrocyte C C. Tế bào hình sao D D. Tế bào vi bào đệm Câu 4 4. Quá trình nào sau đây mô tả sự chết tế bào theo chương trình, đóng vai trò quan trọng trong phát triển và duy trì mô? A A. Hoại tử B B. Apoptosis C C. Viêm D D. Tái tạo Câu 5 5. Loại liên kết tế bào nào cho phép các ion và phân tử nhỏ đi qua trực tiếp giữa các tế bào lân cận, tạo điều kiện cho sự giao tiếp nhanh chóng? A A. Liên kết chặt B B. Liên kết bám C C. Desmosome D D. Liên kết khe Câu 6 6. Loại tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm hủy xương, tham gia vào quá trình tu sửa và tái tạo xương? A A. Nguyên bào xương B B. Tế bào xương C C. Tủy bào xương D D. Hủy cốt bào Câu 7 7. Loại tế bào nào sau đây có khả năng phân hóa thành nhiều loại tế bào chuyên biệt khác nhau, ví dụ như tế bào máu? A A. Tế bào trưởng thành B B. Tế bào biệt hóa cao C C. Tế bào gốc D D. Tế bào tiền thân Câu 8 8. Loại mô liên kết nào tạo thành cấu trúc đệm cho các cơ quan và mạch máu, đồng thời chứa nhiều tế bào miễn dịch? A A. Mô liên kết đặc B B. Mô liên kết thưa C C. Mô sụn D D. Mô xương Câu 9 9. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm truyền tín hiệu kích thích từ tế bào thần kinh vận động đến sợi cơ vân, gây ra sự co cơ? A A. Khe synapse B B. Màng synapse C C. Bản vận động D D. Tơ cơ actin và myosin Câu 10 10. Loại sợi nào sau đây chiếm ưu thế trong mô liên kết chặt chẽ, có vai trò chính là cung cấp sức căng và độ bền? A A. Sợi collagen B B. Sợi elastin C C. Sợi lưới D D. Sợi cơ Câu 11 11. Loại mô nào sau đây có chức năng chính là che phủ bề mặt cơ thể, lót các khoang và ống dẫn? A A. Mô liên kết B B. Mô biểu mô C C. Mô cơ D D. Mô thần kinh Câu 12 12. Loại tế bào thần kinh đệm nào có vai trò tạo ra bao myelin trong hệ thần kinh trung ương? A A. Tế bào Schwann B B. Tế bào Oligodendrocyte C C. Tế bào hình sao D D. Tế bào vi bào đệm Câu 13 13. Loại mô cơ nào KHÔNG có vân ngang và được điều khiển bởi hệ thần kinh tự chủ? A A. Mô cơ vân B B. Mô cơ tim C C. Mô cơ trơn D D. Mô cơ xương Câu 14 14. Sự khác biệt chính giữa cơ tim và cơ vân là gì về cấu trúc? A A. Cơ tim có nhiều nhân hơn cơ vân B B. Cơ tim có vân ngang, cơ vân không có C C. Cơ tim có đĩa gian đốt, cơ vân không có D D. Cơ tim có sợi trục, cơ vân không có Câu 15 15. Tế bào nào sau đây là tế bào liên kết cư trú, có nguồn gốc từ trung mô và có vai trò tổng hợp chất nền ngoại bào của mô liên kết? A A. Đại thực bào B B. Tế bào mast C C. Nguyên bào sợi D D. Tế bào lympho Câu 16 16. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng về biểu mô chuyển tiếp (biểu mô niệu)? A A. Có khả năng thay đổi hình dạng tế bào tùy thuộc vào độ căng của cơ quan B B. Lót đường dẫn niệu từ bể thận đến niệu đạo C C. Là biểu mô lát tầng sừng hóa D D. Có chức năng bảo vệ và chống thấm Câu 17 17. Mô nào sau đây có vai trò chính trong việc dự trữ năng lượng dưới dạng triglyceride? A A. Mô cơ vân B B. Mô biểu mô C C. Mô mỡ D D. Mô thần kinh Câu 18 18. Màng đáy (lamina basalis) nằm ở vị trí nào? A A. Giữa các tế bào biểu mô B B. Giữa mô biểu mô và mô liên kết C C. Bên trong tế bào chất của tế bào biểu mô D D. Bao quanh mạch máu Câu 19 19. Tế bào thần kinh (neuron) bao gồm các thành phần chính nào sau đây? A A. Thân tế bào, sợi trục, sợi cơ B B. Thân tế bào, sợi trục, sợi nhánh C C. Thân tế bào, sợi collagen, sợi elastin D D. Thân tế bào, sợi lưới, sợi trục Câu 20 20. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chung của mô biểu mô? A A. Các tế bào liên kết chặt chẽ với nhau B B. Có mạch máu phong phú C C. Nằm trên màng đáy D D. Có tính phân cực Câu 21 21. Sự khác biệt chính giữa xương xốp (xương trabecular) và xương đặc (xương vỏ) là gì? A A. Xương xốp chứa nhiều chất hữu cơ hơn B B. Xương đặc có các bè xương (trabeculae) C C. Xương xốp có cấu trúc bè xương, tạo nhiều khoảng trống D D. Xương đặc chỉ được tìm thấy ở xương dài Câu 22 22. Cấu trúc nào sau đây của tế bào biểu mô giúp tăng diện tích bề mặt để hấp thụ hoặc bài tiết, thường thấy ở biểu mô ruột non? A A. Lông chuyển B B. Vi nhung mao C C. Tiêm mao D D. Stereocilia Câu 23 23. Loại liên kết tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc ngăn chặn sự khuếch tán tự do của các chất giữa các tế bào biểu mô lân cận, ví dụ như ở biểu mô ruột? A A. Liên kết khe B B. Liên kết bám C C. Liên kết chặt D D. Desmosome Câu 24 24. Cấu trúc nào sau đây của tế bào cơ vân chứa các ion calci cần thiết cho sự co cơ? A A. Ti thể B B. Lưới nội chất trơn (lưới cơ tương) C C. Bộ Golgi D D. Lysosome Câu 25 25. Chất nền ngoại bào (ECM) được tạo ra bởi tế bào nào là chủ yếu trong mô liên kết? A A. Đại thực bào B B. Tế bào mast C C. Nguyên bào sợi D D. Tế bào mỡ Câu 26 26. Mô sụn hyalin khác biệt so với sụn đàn hồi và sụn sợi ở đặc điểm nào? A A. Có chứa nhiều sợi elastin B B. Có chứa nhiều sợi collagen loại I C C. Có chất nền ít sợi, giàu proteoglycan và glycosaminoglycan D D. Có tế bào sụn nằm trong hốc sụn Câu 27 27. Trong mô biểu mô trụ đơn, nhân tế bào thường nằm ở vị trí nào? A A. Ở cực đỉnh tế bào B B. Ở cực đáy tế bào C C. Nằm rải rác khắp tế bào chất D D. Ở trung tâm tế bào Câu 28 28. Đơn vị cấu trúc cơ bản của mô cơ vân là gì? A A. Tế bào cơ tim B B. Sợi cơ vân C C. Tế bào cơ trơn D D. Neuron vận động Câu 29 29. Phương pháp nhuộm hematoxylin và eosin (H&E) thường được sử dụng trong mô học để làm nổi bật cấu trúc nào? A A. Lipid và mỡ B B. Protein và carbohydrate C C. Acid nucleic và protein D D. Sợi collagen và elastin Câu 30 30. Trong quá trình viêm, tế bào nào sau đây là tế bào đầu tiên di chuyển đến vị trí tổn thương? A A. Tế bào lympho B B. Bạch cầu trung tính C C. Đại thực bào D D. Tế bào mast Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý học Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý thuyết dịch