Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Module da - cơ xương khớpĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da – cơ xương khớp Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da – cơ xương khớp Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da – cơ xương khớp Số câu30Quiz ID11208 Làm bài Câu 1 1. Viêm khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis) là bệnh tự miễn ảnh hưởng chủ yếu đến cấu trúc nào của khớp? A A. Sụn khớp B B. Màng hoạt dịch C C. Dây chằng D D. Xương dưới sụn Câu 2 2. Đâu là vai trò của đĩa đệm (intervertebral disc) trong cột sống? A A. Liên kết xương sườn với cột sống B B. Bảo vệ tủy sống C C. Giảm xóc và cho phép cử động cột sống D D. Cung cấp dinh dưỡng cho đốt sống Câu 3 3. Cơ chế 'trượt sợi' (sliding filament theory) giải thích điều gì? A A. Sự dẫn truyền xung thần kinh đến cơ B B. Quá trình tạo xương từ sụn C C. Cách cơ vân co lại D D. Cơ chế hoạt động của khớp Câu 4 4. Loại sụn nào tạo thành sụn khớp, giúp giảm ma sát giữa các đầu xương trong khớp động? A A. Sụn hyaline B B. Sụn sợi C C. Sụn chun D D. Sụn xương Câu 5 5. Thuật ngữ 'osteoarthritis' dùng để chỉ bệnh lý nào? A A. Viêm khớp dạng thấp B B. Thoái hóa khớp C C. Loãng xương D D. Viêm tủy xương Câu 6 6. Hội chứng ống cổ tay (carpal tunnel syndrome) là tình trạng chèn ép dây thần kinh nào? A A. Dây thần kinh quay B B. Dây thần kinh trụ C C. Dây thần kinh giữa D D. Dây thần kinh cơ bì Câu 7 7. Đâu là chức năng chính của vitamin K đối với hệ cơ xương khớp? A A. Hấp thụ canxi B B. Tổng hợp collagen C C. Khoáng hóa xương D D. Tham gia quá trình đông máu và chuyển hóa protein xương Câu 8 8. Đâu là một ví dụ về khớp sợi (khớp bất động)? A A. Khớp gối B B. Khớp vai C C. Khớp sọ D D. Khớp khuỷu tay Câu 9 9. Trong điều trị gãy xương, bó bột (cast) có chức năng chính là gì? A A. Kích thích quá trình tạo xương B B. Giảm đau và sưng tấy C C. Cố định xương gãy để tạo điều kiện liền xương D D. Tăng cường sức mạnh cơ xung quanh vùng gãy Câu 10 10. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình hấp thụ canxi ở ruột, cần thiết cho sự phát triển và duy trì xương khỏe mạnh? A A. Vitamin A B B. Vitamin C C C. Vitamin D D D. Vitamin K Câu 11 11. Loại gãy xương nào mà xương bị gãy thành nhiều mảnh vụn? A A. Gãy kín B B. Gãy hở C C. Gãy phức tạp (gãy vụn) D D. Gãy lún Câu 12 12. Quá trình tạo xương từ mô sụn được gọi là gì? A A. Tạo cốt hóa màng trong xương B B. Tạo cốt hóa nội sụn C C. Tái tạo xương D D. Hóa xương Câu 13 13. Loại khớp nào cho phép cử động xoay quanh một trục duy nhất, ví dụ như khớp giữa xương quay và xương trụ gần? A A. Khớp bản lề B B. Khớp xoay C C. Khớp cầu và ổ cối D D. Khớp trượt Câu 14 14. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất sắc tố melanin trong da? A A. Keratinocytes B B. Melanocytes C C. Langerhans cells D D. Tế bào Merkel Câu 15 15. Loại tế bào xương nào chịu trách nhiệm hủy xương (phá hủy mô xương cũ) trong quá trình tái tạo xương? A A. Tế bào tạo xương (Osteoblasts) B B. Tế bào hủy xương (Osteoclasts) C C. Tế bào xương trưởng thành (Osteocytes) D D. Tế bào gốc tạo xương Câu 16 16. Phản xạ gân xương (tendon reflex) là một ví dụ về loại phản xạ nào? A A. Phản xạ có điều kiện B B. Phản xạ không điều kiện (bẩm sinh) C C. Phản xạ phức tạp D D. Phản xạ tự chủ Câu 17 17. Trong hệ thống cơ xương khớp, 'khớp bán động' (amphiarthrosis) cho phép mức độ cử động như thế nào? A A. Không cử động B B. Cử động hạn chế C C. Cử động tự do D D. Cử động xoay vòng Câu 18 18. Cấu trúc nào của xương chứa tủy xương đỏ, nơi sản xuất tế bào máu? A A. Màng xương B B. Ống tủy C C. Chất xốp của xương D D. Chất đặc của xương Câu 19 19. Lớp nào của da chứa các thụ thể cảm giác như thể Pacinian và Meissner? A A. Biểu bì B B. Trung bì C C. Hạ bì D D. Lớp sừng Câu 20 20. Khi cơ co đẳng trường (isometric contraction) xảy ra điều gì? A A. Chiều dài cơ thay đổi, trương lực cơ không đổi B B. Chiều dài cơ không đổi, trương lực cơ thay đổi C C. Cả chiều dài và trương lực cơ đều thay đổi D D. Cả chiều dài và trương lực cơ đều không đổi Câu 21 21. Xét nghiệm mật độ xương (DEXA scan) được sử dụng chủ yếu để chẩn đoán bệnh nào? A A. Viêm khớp dạng thấp B B. Loãng xương C C. Thoái hóa khớp D D. Gút Câu 22 22. Đâu không phải là chức năng của hệ cơ xương khớp? A A. Bảo vệ các cơ quan nội tạng B B. Sản xuất tế bào máu C C. Điều hòa đường huyết D D. Vận động cơ thể Câu 23 23. Trong một cơn co cơ, ion nào đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt sự liên kết giữa actin và myosin? A A. Natri (Na+) B B. Kali (K+) C C. Canxi (Ca2+) D D. Clorua (Cl-) Câu 24 24. Bệnh loãng xương (osteoporosis) đặc trưng bởi điều gì? A A. Sự tăng mật độ xương B B. Sự giảm mật độ xương và tăng tính xốp của xương C C. Viêm khớp và phá hủy sụn khớp D D. Sự lắng đọng canxi quá mức trong xương Câu 25 25. Thuật ngữ 'sarcomere' dùng để chỉ đơn vị cấu trúc cơ bản của loại mô cơ nào? A A. Cơ trơn B B. Cơ tim C C. Cơ vân (cơ xương) D D. Cả cơ tim và cơ vân Câu 26 26. Trong cấu trúc da, tuyến bã nhờn (sebaceous gland) tiết ra chất gì? A A. Mồ hôi B B. Bã nhờn (sebum) C C. Melanin D D. Keratin Câu 27 27. Trong cấu trúc xương dài, đầu xương (epiphysis) chủ yếu được cấu tạo từ loại xương nào? A A. Xương đặc B B. Xương xốp C C. Sụn D D. Tủy xương vàng Câu 28 28. Loại cơ nào chịu trách nhiệm cho cử động có ý thức của cơ thể? A A. Cơ trơn B B. Cơ tim C C. Cơ vân (cơ xương) D D. Cơ vòng Câu 29 29. Chức năng chính của lớp hạ bì (hypodermis) là gì? A A. Bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây bệnh B B. Điều hòa nhiệt độ cơ thể thông qua tuyến mồ hôi C C. Dự trữ năng lượng dưới dạng mỡ và kết nối da với các cấu trúc bên dưới D D. Cảm nhận các kích thích từ môi trường bên ngoài Câu 30 30. Cấu trúc nào liên kết cơ xương với xương? A A. Dây chằng B B. Gân C C. Sụn D D. Bao khớp Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý thuyết dịch Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sức bền vật liệu