Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Module da - cơ xương khớpĐề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da – cơ xương khớp Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da – cơ xương khớp Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da – cơ xương khớp Số câu30Quiz ID11206 Làm bài Câu 1 1. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của cơ trơn? A A. Co bóp tự chủ B B. Có mặt ở thành các cơ quan rỗng (dạ dày, ruột, mạch máu) C C. Co bóp chậm và kéo dài D D. Không có vân ngang Câu 2 2. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm xương khớp (thoái hóa khớp)? A A. Tập thể dục thường xuyên, đúng cách B B. Duy trì cân nặng hợp lý C C. Tuổi tác cao D D. Chế độ ăn giàu canxi và vitamin D Câu 3 3. Chất nào sau đây là một protein sợi, chiếm phần lớn thành phần của da, xương, gân và dây chằng, mang lại độ bền và cấu trúc cho các mô này? A A. Elastin B B. Keratin C C. Collagen D D. Myosin Câu 4 4. Đâu là loại khớp cho phép cử động đa hướng, ví dụ như khớp vai và khớp háng? A A. Khớp bản lề B B. Khớp trục C C. Khớp cầu và ổ cối D D. Khớp trượt Câu 5 5. Loại mô nào tạo nên gân, có chức năng kết nối cơ với xương? A A. Mô biểu mô B B. Mô liên kết đặc C C. Mô cơ D D. Mô thần kinh Câu 6 6. Loại khớp nào chỉ cho phép cử động xoay quanh một trục duy nhất, ví dụ như khớp khuỷu tay? A A. Khớp cầu và ổ cối B B. Khớp bản lề C C. Khớp trục D D. Khớp trượt Câu 7 7. Quá trình tạo xương mới được gọi là gì? A A. Hủy cốt bào B B. Tạo cốt bào C C. Hóa cốt hóa D D. Tiêu xương Câu 8 8. Cấu trúc nào của da chịu trách nhiệm chính trong việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể thông qua việc tiết mồ hôi? A A. Lớp biểu bì B B. Tuyến mồ hôi C C. Lớp hạ bì D D. Tế bào melanocytes Câu 9 9. Cấu trúc nào sau đây của xương dài chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng chiều dài của xương? A A. Thân xương (diaphysis) B B. Đầu xương (epiphysis) C C. Sụn tăng trưởng (epiphyseal plate) D D. Màng xương (periosteum) Câu 10 10. Đâu là vai trò của elastin trong da? A A. Bảo vệ da khỏi tia UV B B. Tạo độ đàn hồi và khả năng co giãn cho da C C. Chống thấm nước cho da D D. Cung cấp sắc tố cho da Câu 11 11. Đâu là chức năng chính của dây chằng? A A. Kết nối cơ với xương B B. Kết nối xương với xương tại khớp C C. Bao bọc và bảo vệ cơ D D. Giảm ma sát giữa các bề mặt khớp Câu 12 12. Phản xạ gân xương (ví dụ: phản xạ gân gối) thuộc loại phản xạ nào? A A. Phản xạ da B B. Phản xạ nội tạng C C. Phản xạ đơn synapse D D. Phản xạ đa synapse Câu 13 13. Loại cơ nào chịu trách nhiệm cho các cử động có ý thức, ví dụ như đi lại, cầm nắm? A A. Cơ trơn B B. Cơ tim C C. Cơ vân D D. Cơ thắt Câu 14 14. Loại thụ thể cảm giác nào ở da phản ứng với áp lực nhẹ và xúc giác? A A. Nút tận cùng thần kinh tự do B B. Tiểu thể Meissner C C. Tiểu thể Pacinian D D. Thụ thể đau Câu 15 15. Cơ chế nào sau đây giải thích hiện tượng 'chuột rút' (vọp bẻ) cơ? A A. Cung phản xạ tự động B B. Co cơ không tự chủ, kéo dài và đau đớn C C. Giãn cơ quá mức D D. Tổn thương dây thần kinh vận động Câu 16 16. Trong hệ thống cơ xương khớp, cấu trúc nào đóng vai trò như một lớp đệm, giảm ma sát giữa các đầu xương trong khớp? A A. Dây chằng B B. Sụn khớp C C. Gân D D. Màng hoạt dịch Câu 17 17. Đâu là chức năng của lớp mỡ dưới da (hypodermis)? A A. Bảo vệ da khỏi tia UV B B. Điều chỉnh nhiệt độ cơ thể thông qua tiết mồ hôi C C. Dự trữ năng lượng, cách nhiệt và bảo vệ cơ quan bên dưới D D. Cảm nhận xúc giác và áp lực Câu 18 18. Trong quá trình liền xương gãy, giai đoạn nào liên quan đến việc hình thành mô xương xốp tại vị trí gãy? A A. Giai đoạn hình thành callus mềm B B. Giai đoạn hình thành callus cứng C C. Giai đoạn viêm D D. Giai đoạn tu sửa xương Câu 19 19. Loại tế bào nào sau đây chiếm số lượng lớn nhất ở lớp biểu bì và đóng vai trò quan trọng trong việc tạo hàng rào bảo vệ da? A A. Tế bào Merkel B B. Tế bào Langerhans C C. Keratinocytes D D. Melanocytes Câu 20 20. Đâu không phải là chức năng của hệ xương? A A. Nâng đỡ cơ thể B B. Bảo vệ cơ quan nội tạng C C. Sản xuất hormone insulin D D. Dự trữ khoáng chất (canxi, photpho) Câu 21 21. Trong cơ chế trượt sợi cơ, điều gì xảy ra khi ATP liên kết với đầu myosin? A A. Myosin liên kết mạnh với actin B B. Đầu myosin tách khỏi actin C C. Actin trượt trên myosin D D. Giải phóng ion canxi Câu 22 22. Đâu là nguyên nhân chính gây ra bệnh loãng xương? A A. Thừa canxi B B. Thiếu vitamin C C C. Mất cân bằng giữa tạo xương và hủy xương, thiên về hủy xương D D. Hoạt động thể chất quá mức Câu 23 23. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm phá hủy và tái hấp thu xương cũ trong quá trình tu sửa xương? A A. Tạo cốt bào B B. Hủy cốt bào C C. Tế bào sụn D D. Nguyên bào sợi Câu 24 24. Loại tế bào nào của da đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch của da, nhận diện và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T? A A. Keratinocytes B B. Melanocytes C C. Tế bào Langerhans D D. Tế bào Merkel Câu 25 25. Tình trạng viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tấn công vào cấu trúc nào của khớp? A A. Sụn khớp B B. Xương dưới sụn C C. Màng hoạt dịch D D. Dây chằng Câu 26 26. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình hấp thụ canxi ở ruột, từ đó ảnh hưởng đến sức khỏe xương? A A. Vitamin A B B. Vitamin C C C. Vitamin D D D. Vitamin K Câu 27 27. Trong cơ chế co cơ, ATP cần thiết cho giai đoạn nào sau đây? A A. Liên kết myosin với actin B B. Giải phóng ion canxi từ lưới nội chất cơ tương C C. Tách đầu myosin khỏi actin và bơm canxi trở lại lưới nội chất cơ tương D D. Gây ra 'cơn đột quỵ công suất' (power stroke) của đầu myosin Câu 28 28. Trong một cơn co cơ, ion nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt sự tương tác giữa actin và myosin? A A. Natri (Na+) B B. Kali (K+) C C. Canxi (Ca2+) D D. Magie (Mg2+) Câu 29 29. Cấu trúc nào của cơ vân chứa các đơn vị co cơ, được gọi là sarcomere? A A. Sợi cơ B B. Bó cơ C C. Tơ cơ D D. Màng cơ Câu 30 30. Chức năng chính của tế bào melanocytes trong da là gì? A A. Tổng hợp collagen và elastin B B. Bảo vệ da khỏi tia UV bằng cách sản xuất melanin C C. Cảm nhận xúc giác và áp lực D D. Tham gia vào quá trình đông máu Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý thuyết dịch Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sức bền vật liệu