Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Lập trình mạngĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lập trình mạng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lập trình mạng Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lập trình mạng Số câu30Quiz ID11969 Làm bài Câu 1 1. Port nào sau đây thường được sử dụng cho dịch vụ HTTP? A A. 21 B B. 23 C C. 25 D D. 80 Câu 2 2. Giao thức nào sau đây hoạt động ở tầng Ứng dụng (Application Layer) trong mô hình TCP/IP và được sử dụng để truyền tải email? A A. TCP B B. IP C C. SMTP D D. UDP Câu 3 3. Giao thức nào sau đây KHÔNG phải là giao thức tầng Ứng dụng? A A. HTTP B B. FTP C C. TCP D D. SMTP Câu 4 4. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm cho việc đảm bảo dữ liệu đến đích một cách tin cậy và theo đúng thứ tự? A A. Tầng Vật lý (Physical Layer) B B. Tầng Liên kết Dữ liệu (Data Link Layer) C C. Tầng Mạng (Network Layer) D D. Tầng Giao vận (Transport Layer) Câu 5 5. Địa chỉ IP '192.168.1.100' thuộc lớp mạng nào? A A. Lớp A B B. Lớp B C C. Lớp C D D. Lớp D Câu 6 6. Khi một client gửi yêu cầu HTTP GET đến server, phương thức GET được sử dụng để làm gì? A A. Gửi dữ liệu lên server B B. Yêu cầu server trả về tài nguyên được chỉ định C C. Cập nhật dữ liệu trên server D D. Xóa dữ liệu trên server Câu 7 7. Trong lập trình mạng, 'port scanning' được sử dụng để làm gì? A A. Tăng tốc độ mạng B B. Tìm kiếm các port đang mở trên một máy chủ C C. Mã hóa dữ liệu trên mạng D D. Kiểm tra kết nối mạng Câu 8 8. Mục đích chính của việc sử dụng 'đa luồng' (multithreading) trong lập trình mạng server là gì? A A. Tăng cường bảo mật B B. Xử lý đồng thời nhiều kết nối client C C. Giảm độ trễ mạng D D. Đơn giản hóa code Câu 9 9. Khi lập trình socket, sự khác biệt chính giữa TCP và UDP là gì? A A. TCP nhanh hơn UDP B B. TCP hướng kết nối, tin cậy; UDP không kết nối, không tin cậy C C. UDP sử dụng port 80, TCP sử dụng port 21 D D. TCP chỉ dùng cho truyền text, UDP cho multimedia Câu 10 10. Trong lập trình mạng, thuật ngữ 'Network Address Translation' (NAT) dùng để chỉ kỹ thuật nào? A A. Phân tích địa chỉ mạng B B. Dịch địa chỉ IP C C. Mã hóa địa chỉ mạng D D. Gán địa chỉ mạng tự động Câu 11 11. Socket 'raw socket' thường được sử dụng cho mục đích nào? A A. Truyền dữ liệu HTTP B B. Truyền file FTP C C. Phát triển các công cụ mạng cấp thấp (ví dụ: ping, traceroute) D D. Truyền video trực tuyến Câu 12 12. Trong mô hình TCP/IP, tầng nào tương ứng với tầng Mạng (Network Layer) của mô hình OSI? A A. Tầng Liên kết (Link Layer) B B. Tầng Internet (Internet Layer) C C. Tầng Giao vận (Transport Layer) D D. Tầng Ứng dụng (Application Layer) Câu 13 13. Giao thức UDP (User Datagram Protocol) thường được sử dụng trong trường hợp nào sau đây? A A. Truyền tải email B B. Duyệt web (HTTP) C C. Truyền video trực tuyến và game online D D. Truyền file lớn (FTP) Câu 14 14. Nguyên tắc 'client-server' mô tả mô hình giao tiếp nào? A A. Mạng ngang hàng (peer-to-peer) B B. Mạng quảng bá (broadcast) C C. Mạng điểm-đa điểm (point-to-multipoint) D D. Mô hình yêu cầu-phản hồi (request-response) Câu 15 15. Kỹ thuật 'load balancing' (cân bằng tải) trong mạng được sử dụng để làm gì? A A. Tăng cường bảo mật mạng B B. Phân phối tải công việc đến nhiều server C C. Nén dữ liệu truyền trên mạng D D. Mã hóa dữ liệu mạng Câu 16 16. Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền file giữa client và server? A A. HTTP B B. SMTP C C. FTP D D. DNS Câu 17 17. Chức năng chính của giao thức DNS (Domain Name System) là gì? A A. Gán địa chỉ IP cho thiết bị B B. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP C C. Định tuyến gói tin trên mạng D D. Kiểm soát luồng dữ liệu Câu 18 18. Trong lập trình socket, hàm `bind()` được sử dụng để làm gì? A A. Thiết lập kết nối đến server B B. Gửi dữ liệu đi C C. Gán địa chỉ IP và port cho socket D D. Nghe kết nối từ client Câu 19 19. Trong lập trình mạng, 'ephemeral port' là gì? A A. Port cố định cho các dịch vụ hệ thống B B. Port động được cấp phát tạm thời cho client C C. Port dành riêng cho giao thức UDP D D. Port dùng để mã hóa dữ liệu Câu 20 20. Trong lập trình mạng, 'blocking socket' có đặc điểm gì? A A. Thực hiện các thao tác không đồng bộ B B. Chương trình tiếp tục thực thi ngay sau khi gọi hàm socket C C. Chương trình bị tạm dừng cho đến khi thao tác socket hoàn thành D D. Không thể nhận dữ liệu Câu 21 21. Mục đích của việc sử dụng 'checksum' trong giao thức truyền dữ liệu là gì? A A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu B B. Kiểm tra lỗi dữ liệu trong quá trình truyền C C. Mã hóa dữ liệu D D. Nén dữ liệu Câu 22 22. Phương thức HTTP POST thường được sử dụng khi nào? A A. Yêu cầu tải trang web B B. Gửi dữ liệu biểu mẫu (form data) lên server C C. Xóa dữ liệu trên server D D. Cập nhật tài nguyên hiện có trên server Câu 23 23. Socket nào sau đây cung cấp kết nối hướng kết nối, tin cậy và theo thứ tự? A A. Datagram socket B B. Raw socket C C. Stream socket D D. Packet socket Câu 24 24. Phương thức giao tiếp nào sau đây là 'song công' (full-duplex)? A A. Simplex B B. Half-duplex C C. Full-duplex D D. Uni-duplex Câu 25 25. Khi lập trình socket, hàm `accept()` trả về giá trị gì? A A. Socket server gốc B B. Socket client đã kết nối C C. Số byte đã nhận D D. Mã lỗi Câu 26 26. Trong lập trình mạng, 'socket timeout' được sử dụng để làm gì? A A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu B B. Đặt thời gian chờ tối đa cho một thao tác socket C C. Kiểm tra lỗi kết nối D D. Mã hóa dữ liệu socket Câu 27 27. Phương thức nào sau đây thường được sử dụng để mã hóa dữ liệu truyền trên mạng nhằm bảo mật thông tin? A A. Nén dữ liệu (Data compression) B B. Phân mảnh dữ liệu (Data fragmentation) C C. Mã hóa dữ liệu (Data encryption) D D. Kiểm tra lỗi (Error checking) Câu 28 28. Khi lập trình socket, lỗi 'connection refused' thường xảy ra khi nào? A A. Client gửi dữ liệu quá nhanh B B. Server không lắng nghe trên port được yêu cầu C C. Đường truyền mạng bị gián đoạn D D. Địa chỉ IP của server không tồn tại Câu 29 29. Hàm `listen()` trong lập trình socket server có chức năng gì? A A. Gửi dữ liệu đến client B B. Chấp nhận kết nối từ client C C. Bắt đầu lắng nghe kết nối đến D D. Đóng kết nối Câu 30 30. Khi sử dụng giao thức TCP, quá trình 'bắt tay ba bước' (three-way handshake) được sử dụng để làm gì? A A. Mã hóa dữ liệu B B. Thiết lập kết nối C C. Giải phóng kết nối D D. Kiểm soát lỗi Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên lý thẩm định giá Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Định giá bất động sản