Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị mạngĐề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị mạng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị mạng Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị mạng Số câu30Quiz ID13502 Làm bài Câu 1 1. Chuẩn IEEE 802.11ac là chuẩn cho công nghệ mạng nào? A A. Mạng Ethernet có dây. B B. Mạng không dây Wi-Fi. C C. Mạng Bluetooth. D D. Mạng di động 4G. Câu 2 2. VLAN (Virtual LAN) được sử dụng để làm gì trong mạng LAN? A A. Tăng tốc độ mạng LAN. B B. Chia mạng LAN vật lý thành nhiều mạng LAN logic riêng biệt. C C. Kết nối các mạng LAN ở xa. D D. Bảo vệ mạng LAN khỏi tấn công DDoS. Câu 3 3. Phương pháp mã hóa WPA2-PSK được sử dụng để bảo mật cho loại mạng nào? A A. Mạng LAN có dây. B B. Mạng WAN. C C. Mạng không dây Wi-Fi. D D. Mạng Bluetooth. Câu 4 4. DNS (Domain Name System) server có vai trò gì trong mạng Internet? A A. Cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị. B B. Phân giải tên miền (ví dụ: google.com) thành địa chỉ IP (ví dụ: 172.217.160.142). C C. Đảm bảo an ninh mạng. D D. Quản lý kết nối mạng không dây. Câu 5 5. SSH (Secure Shell) được sử dụng để làm gì trong quản trị mạng? A A. Truy cập website an toàn. B B. Truy cập và quản lý thiết bị mạng từ xa một cách an toàn (mã hóa). C C. Truyền file tốc độ cao. D D. Phân giải tên miền. Câu 6 6. Chức năng của giao thức ARP (Address Resolution Protocol) là gì? A A. Phân giải tên miền thành địa chỉ IP. B B. Phân giải địa chỉ IP thành địa chỉ MAC. C C. Cấp phát địa chỉ IP động. D D. Định tuyến gói tin giữa các mạng. Câu 7 7. Trong quản trị mạng, 'Quality of Service' (QoS) đề cập đến điều gì? A A. Chất lượng phần cứng mạng. B B. Khả năng cung cấp các mức độ ưu tiên khác nhau cho các loại lưu lượng mạng khác nhau. C C. Tốc độ truyền dữ liệu tối đa của mạng. D D. Mức độ bảo mật của mạng. Câu 8 8. Công cụ 'traceroute' hoặc 'tracert' được sử dụng để làm gì trong quản trị mạng? A A. Đo tốc độ mạng. B B. Theo dõi đường đi của gói tin từ nguồn đến đích qua các router. C C. Kiểm tra cấu hình IP. D D. Quét lỗ hổng bảo mật mạng. Câu 9 9. Mô hình OSI (Open Systems Interconnection) có bao nhiêu tầng? A A. 5 B B. 6 C C. 7 D D. 8 Câu 10 10. RADIUS (Remote Authentication Dial-In User Service) server thường được sử dụng cho mục đích gì? A A. Cung cấp dịch vụ DNS. B B. Cung cấp dịch vụ DHCP. C C. Xác thực và ủy quyền truy cập mạng tập trung. D D. Giám sát hiệu suất mạng. Câu 11 11. VPN (Virtual Private Network) được sử dụng để làm gì trong quản trị mạng? A A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu mạng. B B. Tạo kết nối mạng riêng ảo an toàn qua mạng công cộng. C C. Ngăn chặn virus và phần mềm độc hại. D D. Quản lý băng thông mạng. Câu 12 12. Chức năng chính của giao thức DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol) trong quản trị mạng là gì? A A. Cung cấp địa chỉ IP tĩnh cho các thiết bị trong mạng. B B. Tự động gán địa chỉ IP và các thông số cấu hình mạng khác cho các thiết bị. C C. Phân giải tên miền thành địa chỉ IP. D D. Đảm bảo an toàn dữ liệu truyền trên mạng. Câu 13 13. Phương pháp nào sau đây là một cách để cải thiện hiệu suất mạng khi có hiện tượng nghẽn mạng (network congestion)? A A. Tăng tốc độ CPU của router. B B. Giảm kích thước gói tin (packet size). C C. Áp dụng Quality of Service (QoS) để ưu tiên lưu lượng quan trọng. D D. Tắt Firewall để tăng tốc độ. Câu 14 14. Trong mô hình TCP/IP, tầng nào tương ứng với tầng Mạng (Network layer) trong mô hình OSI? A A. Tầng Liên kết (Link Layer) B B. Tầng Internet C C. Tầng Giao vận (Transport Layer) D D. Tầng Ứng dụng (Application Layer) Câu 15 15. Giao thức nào được sử dụng để truyền file giữa máy tính client và server? A A. HTTP B B. SMTP C C. FTP D D. SNMP Câu 16 16. Giao thức nào được sử dụng để truyền tải email giữa các máy chủ email? A A. HTTP B B. FTP C C. SMTP D D. DNS Câu 17 17. Phương pháp xác thực (authentication) nào thường được sử dụng để kiểm soát truy cập vào hệ thống mạng bằng cách yêu cầu người dùng cung cấp tên người dùng và mật khẩu? A A. Mã hóa dữ liệu B B. Tường lửa (Firewall) C C. Xác thực dựa trên mật khẩu D D. Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS) Câu 18 18. Khái niệm 'Zero-day vulnerability' (Lỗ hổng zero-day) trong bảo mật mạng là gì? A A. Lỗ hổng bảo mật đã được vá. B B. Lỗ hổng bảo mật công khai và dễ khai thác. C C. Lỗ hổng bảo mật chưa được biết đến hoặc chưa có bản vá từ nhà sản xuất. D D. Lỗ hổng bảo mật chỉ ảnh hưởng đến hệ thống cũ. Câu 19 19. Chức năng của Load Balancer (Cân bằng tải) trong hệ thống mạng là gì? A A. Mã hóa dữ liệu. B B. Phân phối lưu lượng truy cập đến nhiều server để tăng hiệu suất và khả năng chịu tải. C C. Ngăn chặn tấn công mạng. D D. Quản lý địa chỉ IP. Câu 20 20. Trong quản trị mạng, 'Network Monitoring' (Giám sát mạng) có mục đích chính là gì? A A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu. B B. Đảm bảo an ninh mạng tuyệt đối. C C. Theo dõi hiệu suất, tình trạng hoạt động của mạng và các thiết bị. D D. Cấu hình lại toàn bộ hệ thống mạng. Câu 21 21. Firewall (tường lửa) có chức năng chính là gì trong hệ thống mạng? A A. Tăng cường tốc độ truy cập Internet. B B. Kiểm soát và lọc lưu lượng mạng, ngăn chặn truy cập trái phép. C C. Phân giải tên miền. D D. Cung cấp địa chỉ IP động. Câu 22 22. Công cụ 'ping' được sử dụng để làm gì trong việc kiểm tra và khắc phục sự cố mạng? A A. Đo tốc độ truyền dữ liệu. B B. Kiểm tra kết nối và thời gian đáp ứng giữa hai thiết bị mạng. C C. Phân tích lưu lượng mạng. D D. Cấu hình thiết bị mạng. Câu 23 23. SNMP (Simple Network Management Protocol) được sử dụng để làm gì trong quản trị mạng? A A. Mã hóa dữ liệu mạng. B B. Giám sát và quản lý các thiết bị mạng từ xa. C C. Phân phối địa chỉ IP. D D. Tạo mạng riêng ảo VPN. Câu 24 24. Giao thức nào đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy, có thứ tự và kiểm soát lỗi trong tầng Giao vận (Transport layer)? A A. UDP B B. IP C C. TCP D D. HTTP Câu 25 25. Trong quản trị mạng, thuật ngữ 'Subnetting' dùng để chỉ quá trình gì? A A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu trong mạng. B B. Chia một mạng lớn thành các mạng nhỏ hơn (subnet). C C. Kết nối nhiều mạng LAN thành một mạng WAN. D D. Mã hóa dữ liệu truyền trên mạng. Câu 26 26. Kiểu tấn công mạng nào cố gắng làm quá tải hệ thống mục tiêu bằng một lượng lớn lưu lượng truy cập, khiến hệ thống không thể phục vụ người dùng hợp lệ? A A. Tấn công Man-in-the-Middle. B B. Tấn công DDoS (Distributed Denial of Service). C C. Tấn công SQL Injection. D D. Tấn công XSS (Cross-Site Scripting). Câu 27 27. Giao thức nào sau đây hoạt động ở tầng Ứng dụng (Application layer) và được sử dụng để truy cập web? A A. IP B B. TCP C C. HTTP D D. UDP Câu 28 28. Trong quản trị mạng không dây, 'site survey' (khảo sát địa điểm) được thực hiện để làm gì? A A. Kiểm tra tốc độ Internet. B B. Đánh giá và tối ưu vùng phủ sóng Wi-Fi, xác định vị trí đặt Access Point. C C. Cấu hình router Wi-Fi. D D. Kiểm tra bảo mật mạng không dây. Câu 29 29. Địa chỉ IP private (riêng tư) thường được sử dụng trong mạng LAN và không thể định tuyến trực tiếp trên Internet. Dải địa chỉ IP private nào sau đây là hợp lệ? A A. 192.168.0.0 - 192.168.255.255 B B. 172.32.0.0 - 172.32.255.255 C C. 10.0.0.0 - 10.255.255.255 D D. Cả Answer 1 và Answer 3 Câu 30 30. Thiết bị mạng nào hoạt động ở tầng Liên kết dữ liệu (Data Link layer) của mô hình OSI và được sử dụng để kết nối các mạng LAN khác nhau? A A. Router B B. Switch C C. Hub D D. Repeater Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dữ liệu lớn (BigData) Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Toán tài chính