Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thận - tiết niệuĐề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thận – tiết niệu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thận – tiết niệu Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thận – tiết niệu Số câu30Quiz ID11196 Làm bài Câu 1 1. Khi cơ thể bị mất nước, thận sẽ phản ứng như thế nào để duy trì cân bằng nội môi? A A. Tăng cường lọc máu B B. Giảm tái hấp thu nước ở ống thận C C. Tăng tái hấp thu nước ở ống thận D D. Tăng bài tiết natri Câu 2 2. Chức năng chính của cầu thận là gì? A A. Tái hấp thu nước và chất điện giải B B. Bài tiết các chất thải từ máu vào nước tiểu C C. Lọc máu để tạo ra dịch lọc cầu thận D D. Điều hòa huyết áp thông qua hệ renin-angiotensin Câu 3 3. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp điều trị sỏi thận? A A. Uống nhiều nước B B. Tán sỏi ngoài cơ thể C C. Phẫu thuật lấy sỏi D D. Truyền máu Câu 4 4. Hormone ADH (hormone chống bài niệu) tác động chủ yếu lên phần nào của nephron? A A. Ống lượn gần B B. Quai Henle C C. Ống lượn xa và ống góp D D. Cầu thận Câu 5 5. Phản xạ bài niệu được kích hoạt khi nào? A A. Khi nồng độ glucose trong máu tăng cao B B. Khi thể tích nước tiểu trong bàng quang đạt một mức nhất định C C. Khi huyết áp động mạch giảm thấp D D. Khi cơ thể mất nước nghiêm trọng Câu 6 6. Renin, một enzyme được sản xuất bởi thận, có vai trò gì trong điều hòa huyết áp? A A. Giảm huyết áp bằng cách giãn mạch B B. Tăng huyết áp thông qua hệ renin-angiotensin-aldosterone C C. Điều hòa nhịp tim D D. Giảm thể tích máu Câu 7 7. Phương pháp điều trị thay thế thận (renal replacement therapy) bao gồm những phương pháp nào? A A. Lọc máu (chạy thận nhân tạo) và ghép thận B B. Lọc màng bụng và ghép gan C C. Truyền dịch và dùng thuốc lợi tiểu D D. Thay huyết tương và lọc máu Câu 8 8. Ống lượn gần có vai trò chính trong quá trình nào sau đây? A A. Lọc các chất thải từ máu B B. Tái hấp thu phần lớn nước, glucose và amino acid C C. Bài tiết các chất thải có kích thước lớn D D. Cô đặc nước tiểu Câu 9 9. Quai Henle có vai trò quan trọng nhất trong việc nào? A A. Điều hòa pH máu B B. Tái hấp thu glucose C C. Tạo gradient nồng độ thẩm thấu ở tủy thận D D. Bài tiết kali Câu 10 10. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến suy thận cấp? A A. Nhiễm trùng đường tiết niệu mạn tính B B. Sỏi thận nhỏ C C. Mất nước nghiêm trọng và kéo dài D D. Tăng huyết áp nhẹ Câu 11 11. Sỏi thận được hình thành do sự kết tinh của chất nào trong nước tiểu? A A. Glucose B B. Protein C C. Muối khoáng D D. Vitamin Câu 12 12. Bệnh lý nào sau đây liên quan đến sự tổn thương cầu thận, dẫn đến protein niệu và phù? A A. Viêm bàng quang B B. Viêm thận bể thận C C. Hội chứng thận hư D D. Sỏi niệu quản Câu 13 13. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của thận? A A. Điều hòa thể tích máu B B. Sản xuất hormone insulin C C. Điều hòa pH máu D D. Loại bỏ chất thải và chất độc Câu 14 14. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy thận mạn tính là gì? A A. Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát B B. Sỏi thận mạn tính C C. Đái tháo đường và tăng huyết áp D D. Uống quá nhiều thuốc giảm đau NSAIDs Câu 15 15. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi thận và có vai trò kích thích sản xuất hồng cầu? A A. Aldosterone B B. Erythropoietin C C. Renin D D. Vasopressin Câu 16 16. Ưu điểm chính của lọc màng bụng so với chạy thận nhân tạo tại bệnh viện là gì? A A. Hiệu quả lọc máu cao hơn B B. Thực hiện được tại nhà, linh hoạt hơn C C. Ít biến chứng nhiễm trùng hơn D D. Chi phí điều trị thấp hơn Câu 17 17. Cấu trúc nào dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang? A A. Niệu đạo B B. Niệu quản C C. Ống dẫn tinh D D. Ống phóng tinh Câu 18 18. Trong quá trình lọc máu (chạy thận nhân tạo), màng lọc nhân tạo có vai trò tương tự cấu trúc nào của thận? A A. Ống lượn gần B B. Quai Henle C C. Cầu thận D D. Ống góp Câu 19 19. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì lưu lượng máu qua thận ổn định khi huyết áp động mạch thay đổi? A A. Cơ chế thần kinh giao cảm B B. Cơ chế tự điều hòa của thận C C. Hệ renin-angiotensin-aldosterone D D. Phản xạ bài niệu Câu 20 20. Aldosterone, một hormone được sản xuất bởi tuyến thượng thận, có tác dụng chính lên thận là gì? A A. Tăng bài tiết natri và giữ kali B B. Giảm tái hấp thu nước C C. Tăng tái hấp thu natri và bài tiết kali D D. Giảm bài tiết kali Câu 21 21. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của suy thận mạn tính? A A. Thiếu máu B B. Rối loạn điện giải C C. Tăng huyết áp D D. Hạ đường huyết Câu 22 22. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình của nhiễm trùng đường tiết niệu dưới (viêm bàng quang)? A A. Tiểu buốt, tiểu rắt B B. Đau lưng vùng hông C C. Nước tiểu đục, có mùi hôi D D. Tiểu máu Câu 23 23. Niệu đạo ở nam giới có chức năng nào khác biệt so với nữ giới? A A. Dẫn nước tiểu B B. Dẫn tinh dịch C C. Kiểm soát phản xạ bài niệu D D. Tái hấp thu nước Câu 24 24. Cơ vòng niệu đạo ngoài được điều khiển bởi hệ thần kinh nào? A A. Hệ thần kinh tự chủ B B. Hệ thần kinh phó giao cảm C C. Hệ thần kinh giao cảm D D. Hệ thần kinh somatic Câu 25 25. Chức năng chính của bàng quang là gì? A A. Lọc máu B B. Cô đặc nước tiểu C C. Dự trữ nước tiểu D D. Tái hấp thu nước Câu 26 26. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của thận là gì? A A. Nephron B B. Tiểu cầu thận C C. Ống lượn gần D D. Đài bể thận Câu 27 27. Cơ vòng niệu đạo trong được điều khiển bởi hệ thần kinh nào? A A. Hệ thần kinh giao cảm B B. Hệ thần kinh phó giao cảm C C. Hệ thần kinh tự chủ D D. Hệ thần kinh somatic Câu 28 28. Vị trí của thận trong cơ thể người là ở đâu? A A. Trong ổ bụng, phía trước phúc mạc B B. Trong ổ bụng, sau phúc mạc C C. Trong khoang chậu hông D D. Trong lồng ngực Câu 29 29. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng lọc của cầu thận? A A. Tổng phân tích nước tiểu B B. Điện giải đồ máu C C. Độ lọc cầu thận (GFR) D D. Siêu âm thận Câu 30 30. Chất nào sau đây thường KHÔNG được lọc qua cầu thận ở người khỏe mạnh? A A. Glucose B B. Amino acid C C. Protein có kích thước lớn D D. Ure Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đàm phán thương mại Quốc Tế Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cơ học sức bền