Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Nội bệnh lýĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội bệnh lý Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội bệnh lý Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nội bệnh lý Số câu30Quiz ID14772 Làm bài Câu 1 1. Nguyên nhân thường gặp nhất gây thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản là gì? A A. Chế độ ăn thiếu sắt B B. Mất máu kinh nguyệt C C. Hấp thu sắt kém D D. Tăng nhu cầu sắt khi mang thai Câu 2 2. Triệu chứng 'đau cách hồi' trong bệnh động mạch ngoại biên tắc nghẽn là gì? A A. Đau liên tục ở cẳng chân khi nghỉ ngơi B B. Đau nhói dữ dội ở ngón chân khi thay đổi tư thế C C. Đau mỏi bắp chân xuất hiện khi đi lại và giảm khi nghỉ ngơi D D. Đau tê bì lan tỏa khắp bàn chân Câu 3 3. Trong điều trị bệnh gout cấp tính, thuốc nào sau đây được coi là lựa chọn hàng đầu? A A. Allopurinol B B. Colchicine C C. Probenecid D D. Corticosteroid Câu 4 4. Xét nghiệm Troponin được sử dụng để chẩn đoán bệnh lý nào sau đây? A A. Viêm phổi B B. Nhồi máu cơ tim C C. Suy tim D D. Viêm gan Câu 5 5. Trong điều trị suy tim mạn, nhóm thuốc nào sau đây giúp cải thiện tiên lượng sống còn? A A. Digoxin B B. Thuốc lợi tiểu quai C C. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) và chẹn beta D D. Thuốc giãn mạch vành Câu 6 6. Trong bệnh lý viêm loét đại tràng chảy máu, vị trí tổn thương thường gặp nhất ở đại tràng là: A A. Đại tràng phải B B. Đại tràng trái và trực tràng C C. Đại tràng ngang D D. Manh tràng Câu 7 7. Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gây bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là gì? A A. Ô nhiễm không khí B B. Hút thuốc lá C C. Tiền sử gia đình có COPD D D. Nhiễm trùng đường hô hấp tái phát Câu 8 8. Một bệnh nhân nam 50 tuổi, hút thuốc lá nhiều năm, nhập viện vì ho ra máu đỏ tươi. Nguyên nhân hàng đầu cần nghĩ đến là gì? A A. Viêm phế quản cấp B B. Lao phổi C C. Ung thư phổi D D. Giãn phế quản Câu 9 9. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng cơ năng thường gặp của bệnh nhân tăng huyết áp? A A. Đau đầu B B. Chóng mặt C C. Khó thở khi gắng sức D D. Phù mắt cá chân Câu 10 10. Trong suy thận mạn, nguyên nhân chính gây thiếu máu là gì? A A. Thiếu sắt B B. Thiếu vitamin B12 C C. Thiếu Erythropoietin (EPO) D D. Mất máu mạn tính Câu 11 11. Dấu hiệu Kernig và Brudzinski thường được sử dụng để phát hiện bệnh lý nào sau đây? A A. Viêm màng não B B. Đột quỵ não C C. U não D D. Động kinh Câu 12 12. Biến chứng 'bàn chân đái tháo đường' chủ yếu do cơ chế bệnh sinh nào sau đây? A A. Tăng đường huyết cấp tính B B. Viêm mạch máu lớn C C. Bệnh thần kinh ngoại biên và bệnh mạch máu nhỏ D D. Nhiễm toan ceton Câu 13 13. Triệu chứng 'khò khè' (wheezing) thường gặp trong bệnh lý nào sau đây? A A. Viêm phổi B B. Hen phế quản C C. Tràn dịch màng phổi D D. Viêm thanh quản Câu 14 14. Trong bệnh viêm khớp dạng thấp, xét nghiệm nào sau đây có độ đặc hiệu cao nhất? A A. Yếu tố dạng thấp (RF) B B. Tốc độ máu lắng (VS) C C. Protein phản ứng C (CRP) D D. Kháng thể kháng CCP (anti-CCP) Câu 15 15. Xét nghiệm men gan ALT (Alanine aminotransferase) tăng cao chủ yếu phản ánh tổn thương ở cơ quan nào? A A. Tim B B. Thận C C. Gan D D. Tụy Câu 16 16. Trong chẩn đoán viêm gan virus B mạn tính, xét nghiệm nào sau đây cho biết tình trạng nhân lên của virus? A A. HBsAg B B. Anti-HBs C C. HBeAg D D. Anti-HCV Câu 17 17. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy tim trái là gì? A A. Bệnh van tim B B. Bệnh cơ tim giãn nở C C. Tăng huyết áp D D. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) Câu 18 18. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) được sử dụng rộng rãi trong điều trị tăng huyết áp và suy tim. Cơ chế tác dụng chính của nhóm thuốc này là gì? A A. Ức chế thụ thể beta-adrenergic B B. Ức chế kênh canxi C C. Giãn mạch thông qua ức chế sản xuất Angiotensin II D D. Tăng thải muối và nước qua thận Câu 19 19. Biến chứng 'hôn mê gan' trong bệnh xơ gan là do nguyên nhân chính nào sau đây? A A. Xuất huyết tiêu hóa B B. Nhiễm trùng C C. Suy tế bào gan và shunt cửa chủ D D. Hội chứng gan thận Câu 20 20. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tụy cấp là gì? A A. Nghiện rượu B B. Sỏi mật C C. Tăng triglyceride máu D D. Chấn thương bụng Câu 21 21. Biến chứng nguy hiểm nhất của loét dạ dày tá tràng là gì? A A. Xuất huyết tiêu hóa B B. Hẹp môn vị C C. Thủng dạ dày tá tràng D D. Ung thư hóa Câu 22 22. Thuốc lợi tiểu thiazide có thể gây ra tác dụng phụ nào về điện giải đồ? A A. Tăng kali máu B B. Giảm natri máu C C. Giảm kali máu D D. Tăng natri máu Câu 23 23. Trong hội chứng thận hư, protein niệu thường ở mức nào? A A. < 300 mg/ngày B B. 300 mg - 3.5 g/ngày C C. > 3.5 g/ngày D D. > 10 g/ngày Câu 24 24. Trong bệnh lý Basedow (cường giáp), kháng thể nào sau đây đóng vai trò chính trong cơ chế bệnh sinh? A A. Kháng thể kháng Thyroglobulin (TgAb) B B. Kháng thể kháng Thyroperoxidase (TPOAb) C C. Kháng thể kích thích thụ thể TSH (TRAb) D D. Kháng thể kháng Insulin Câu 25 25. Xét nghiệm nào sau đây là quan trọng nhất để chẩn đoán xác định bệnh đái tháo đường? A A. Glucose máu lúc đói B B. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) C C. HbA1c D D. Glucose niệu Câu 26 26. Trong điều trị hen phế quản, thuốc nào sau đây được sử dụng để kiểm soát triệu chứng cơn hen cấp tính? A A. Corticosteroid dạng hít B B. Thuốc chủ vận beta-2 tác dụng kéo dài (LABA) C C. Thuốc kháng Leukotriene D D. Thuốc chủ vận beta-2 tác dụng ngắn (SABA) Câu 27 27. Dấu hiệu 'rung miên tràng' trong khám bụng gợi ý bệnh lý nào sau đây? A A. Viêm ruột thừa B B. Viêm túi thừa đại tràng C C. Viêm phúc mạc toàn thể D D. Tắc ruột Câu 28 28. Một bệnh nhân nữ 60 tuổi, tiền sử tăng huyết áp, nhập viện vì yếu nửa người trái đột ngột. Chẩn đoán sơ bộ nghĩ đến nhiều nhất là gì? A A. Hạ đường huyết B B. Đột quỵ thiếu máu não C C. U não D D. Bệnh Parkinson Câu 29 29. Bệnh nhân bị suy thượng thận mạn tính (Addison) thường có biểu hiện đặc trưng nào về da? A A. Da xanh xao B B. Da vàng da C C. Da sạm đen D D. Da nổi mẩn đỏ Câu 30 30. Trong chẩn đoán bệnh lao phổi, xét nghiệm nào sau đây có giá trị khẳng định? A A. X-quang phổi B B. Phản ứng Mantoux (PPD) C C. Xét nghiệm GeneXpert MTB/RIF D D. Công thức máu Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại số Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online An toàn vệ sinh thực phẩm