Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Linh kiện điện tửĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Linh kiện điện tử Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Linh kiện điện tử Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Linh kiện điện tử Số câu30Quiz ID13748 Làm bài Câu 1 1. Loại diode nào sau đây phát ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua? A A. Diode chỉnh lưu B B. Diode Zener C C. Diode Schottky D D. Diode phát quang (LED) Câu 2 2. Transistor MOSFET kênh N (N-channel MOSFET) dẫn điện khi nào? A A. Điện áp cổng (Gate) âm so với nguồn (Source) B B. Điện áp cổng (Gate) bằng 0V C C. Điện áp cổng (Gate) dương so với nguồn (Source) D D. Luôn dẫn điện bất kể điện áp cổng Câu 3 3. Trong mạch điện xoay chiều, cuộn cảm có tác dụng gì? A A. Cản trở dòng điện một chiều B B. Cản trở dòng điện xoay chiều C C. Cho phép dòng điện xoay chiều đi qua dễ dàng D D. Không ảnh hưởng đến dòng điện xoay chiều Câu 4 4. Linh kiện điện tử nào dùng để bảo vệ mạch điện khỏi quá dòng? A A. Điện trở B B. Cầu chì C C. Tụ điện D D. Transistor Câu 5 5. Tần số cắt (cut-off frequency) của mạch lọc RC bậc nhất thể hiện điều gì? A A. Tần số mà tại đó mạch lọc có hệ số khuếch đại lớn nhất B B. Tần số mà tại đó mạch lọc bắt đầu suy giảm tín hiệu C C. Tần số mà tại đó mạch lọc loại bỏ hoàn toàn tín hiệu D D. Tần số mà tại đó mạch lọc có trở kháng lớn nhất Câu 6 6. Loại linh kiện nào sau đây thường được dùng làm cảm biến ánh sáng? A A. Điện trở nhiệt (Thermistor) B B. Điện trở biến đổi ánh sáng (Photoresistor) C C. Biến trở (Potentiometer) D D. Điện dung biến đổi (Varicap) Câu 7 7. Trong mạch logic số, cổng logic nào thực hiện phép toán 'AND'? A A. Cổng OR B B. Cổng NOT C C. Cổng AND D D. Cổng XOR Câu 8 8. Đặc tính quan trọng nhất của diode chỉnh lưu là gì? A A. Khả năng phát quang B B. Dẫn điện tốt theo một chiều và cản trở theo chiều ngược lại C C. Ổn định điện áp D D. Khuếch đại tín hiệu Câu 9 9. Để đo điện trở, đồng hồ vạn năng cần được đặt ở thang đo nào? A A. Thang đo điện áp (V) B B. Thang đo dòng điện (A) C C. Thang đo điện trở (Ω) D D. Thang đo tần số (Hz) Câu 10 10. Loại tụ điện nào có điện dung lớn nhất trong số các loại tụ điện thông thường? A A. Tụ điện gốm B B. Tụ điện hóa (tụ điện phân) C C. Tụ điện giấy D D. Tụ điện màng phim Câu 11 11. Trong sơ đồ mạch điện, ký hiệu nào sau đây thường dùng để biểu diễn tụ điện phân cực? A A. Hai gạch song song bằng nhau B B. Hai gạch song song, một gạch cong C C. Hai gạch song song, một gạch có dấu '+' D D. Hình chữ nhật Câu 12 12. Linh kiện điện tử nào sau đây có chức năng chính là khuếch đại tín hiệu điện? A A. Điện trở B B. Tụ điện C C. Transistor D D. Cuộn cảm Câu 13 13. Hiện tượng 'tản nhiệt' (heat sink) thường được sử dụng cho linh kiện nào? A A. Tụ điện B B. Điện trở C C. Transistor công suất D D. Cuộn cảm Câu 14 14. Ứng dụng phổ biến của triac là gì? A A. Chỉnh lưu dòng điện B B. Khuếch đại tín hiệu C C. Điều khiển công suất xoay chiều D D. Ổn áp Câu 15 15. IC khuếch đại thuật toán (Operational Amplifier - Op-Amp) lý tưởng có hệ số khuếch đại vòng hở (open-loop gain) là bao nhiêu? A A. 1 B B. 100 C C. Vô cùng lớn (∞) D D. 0 Câu 16 16. Điện trở có công suất lớn thường có đặc điểm gì về kích thước? A A. Kích thước nhỏ B B. Kích thước lớn C C. Kích thước không đổi D D. Kích thước siêu nhỏ Câu 17 17. Tụ điện gốm (Ceramic capacitor) thường được sử dụng trong các mạch nào? A A. Mạch lọc nguồn công suất lớn B B. Mạch tạo dao động tần số thấp C C. Mạch lọc nhiễu tần số cao D D. Mạch lưu trữ năng lượng lớn Câu 18 18. Điện áp đánh thủng của tụ điện là gì? A A. Điện áp tối thiểu tụ điện cần để hoạt động B B. Điện áp tối đa tụ điện có thể chịu đựng mà không bị hỏng C C. Điện áp định mức của tụ điện D D. Điện áp mà tại đó tụ điện phóng điện Câu 19 19. Nguyên lý hoạt động của transistor lưỡng cực (BJT) dựa trên điều khiển dòng điện bằng... A A. Điện áp B B. Từ trường C C. Ánh sáng D D. Dòng điện Câu 20 20. Điện trở có giá trị bằng 0Ω được gọi là gì? A A. Điện trở hở mạch B B. Điện trở ngắn mạch C C. Điện trở lý tưởng D D. Điện trở vô cực Câu 21 21. Linh kiện nào sau đây là linh kiện bán dẫn thụ động? A A. Transistor B B. Diode C C. Điện trở D D. IC khuếch đại thuật toán Câu 22 22. Cuộn cảm lõi ferrite có ưu điểm gì so với cuộn cảm lõi không khí? A A. Độ tự cảm nhỏ hơn B B. Độ tự cảm lớn hơn với cùng kích thước C C. Tổn hao lõi lớn hơn D D. Giá thành cao hơn Câu 23 23. IC 555 là loại IC chức năng gì? A A. Khuếch đại thuật toán B B. Vi điều khiển C C. Timer (Định thời) D D. Logic cổng Câu 24 24. Điện trở SMD (Surface Mount Device) được nhận biết giá trị bằng cách nào? A A. Mã màu B B. Mã chữ và số C C. Kích thước D D. Không có cách nhận biết Câu 25 25. Điện trở có màu 'Nâu, Đen, Đỏ, Kim nhũ' có giá trị và sai số là bao nhiêu? A A. 1000Ω ± 5% B B. 100Ω ± 5% C C. 10Ω ± 10% D D. 10000Ω ± 5% Câu 26 26. Đơn vị đo điện dung của tụ điện là gì? A A. Ohm B B. Henry C C. Farad D D. Ampe Câu 27 27. Chức năng chính của diode Zener là gì? A A. Chỉnh lưu dòng điện B B. Phát quang C C. Ổn áp D D. Chuyển mạch Câu 28 28. Chức năng của biến trở (Potentiometer) là gì? A A. Cố định giá trị điện trở B B. Thay đổi giá trị điện trở một cách tuyến tính C C. Thay đổi giá trị điện dung D D. Ổn định điện áp Câu 29 29. Điện dung ký sinh (Parasitic capacitance) trong mạch điện là gì? A A. Điện dung mong muốn trong mạch B B. Điện dung tạo ra bởi các linh kiện chủ động C C. Điện dung không mong muốn, phát sinh giữa các dây dẫn và linh kiện D D. Điện dung của tụ điện phân cực Câu 30 30. Điện trở nhiệt (Thermistor) có đặc điểm gì? A A. Giá trị điện trở không thay đổi theo nhiệt độ B B. Giá trị điện trở thay đổi tuyến tính theo điện áp C C. Giá trị điện trở thay đổi theo nhiệt độ D D. Giá trị điện trở giảm khi dòng điện tăng Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật điện Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật lý đại cương 2