Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kháng sinhĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kháng sinh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kháng sinh Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kháng sinh Số câu30Quiz ID10163 Làm bài Câu 1 1. Thuật ngữ 'MIC' (Minimum Inhibitory Concentration) trong kháng sinh đồ thể hiện điều gì? A A. Liều lượng kháng sinh tối đa có thể sử dụng. B B. Nồng độ kháng sinh tối thiểu cần thiết để ức chế sự phát triển của vi khuẩn. C C. Nồng độ kháng sinh tối thiểu cần thiết để tiêu diệt vi khuẩn. D D. Thời gian bán thải của kháng sinh trong cơ thể. Câu 2 2. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến enzyme beta-lactamase? A A. Thay đổi vị trí đích tác dụng của kháng sinh. B B. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào vi khuẩn (efflux pump). C C. Bất hoạt kháng sinh bằng enzyme. D D. Giảm tính thấm của màng tế bào vi khuẩn. Câu 3 3. Loại vi khuẩn nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của kháng sinh? A A. *Escherichia coli*. B B. *Staphylococcus aureus*. C C. *Mycobacterium tuberculosis*. D D. Virus cúm Influenza. Câu 4 4. Kháng sinh daptomycin có cơ chế tác động độc đáo nào? A A. Ức chế tổng hợp DNA của vi khuẩn. B B. Ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn. C C. Phá hủy màng tế bào vi khuẩn bằng cách tạo kênh ion. D D. Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. Câu 5 5. Kháng sinh metronidazole được sử dụng đặc biệt để điều trị nhiễm trùng do loại vi sinh vật nào? A A. Vi khuẩn Gram dương. B B. Vi khuẩn Gram âm. C C. Vi khuẩn kỵ khí và động vật nguyên sinh. D D. Nấm. Câu 6 6. Loại kháng sinh nào KHÔNG có tác dụng trên vi khuẩn? A A. Penicillin. B B. Amoxicillin. C C. Acyclovir. D D. Ciprofloxacin. Câu 7 7. Kháng sinh phổ rộng là gì? A A. Kháng sinh chỉ có tác dụng trên một vài loại vi khuẩn nhất định. B B. Kháng sinh có tác dụng trên nhiều loại vi khuẩn khác nhau, bao gồm cả Gram dương và Gram âm. C C. Kháng sinh chỉ có tác dụng trên vi khuẩn Gram dương. D D. Kháng sinh chỉ có tác dụng trên vi khuẩn Gram âm. Câu 8 8. Tình trạng 'nhiễm trùng cơ hội' thường xảy ra ở đối tượng nào? A A. Người khỏe mạnh có hệ miễn dịch bình thường. B B. Người có hệ miễn dịch suy yếu (ví dụ: bệnh nhân HIV/AIDS, người dùng thuốc ức chế miễn dịch). C C. Trẻ em dưới 5 tuổi. D D. Người cao tuổi trên 70 tuổi. Câu 9 9. Nhóm kháng sinh nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng? A A. Tetracycline. B B. Fluoroquinolone. C C. Penicillin. D D. Macrolide. Câu 10 10. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để xác định loại kháng sinh phù hợp nhất cho một nhiễm trùng cụ thể? A A. Xét nghiệm công thức máu. B B. Xét nghiệm sinh hóa máu. C C. Xét nghiệm kháng sinh đồ. D D. Xét nghiệm nước tiểu. Câu 11 11. Kháng sinh aminoglycoside hoạt động bằng cách nào? A A. Ức chế tổng hợp vách tế bào. B B. Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. C C. Ức chế tổng hợp acid folic. D D. Ức chế tổng hợp DNA gyrase. Câu 12 12. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp để phòng ngừa kháng kháng sinh? A A. Sử dụng kháng sinh theo đúng chỉ định của bác sĩ. B B. Hoàn thành đầy đủ liệu trình kháng sinh, ngay cả khi cảm thấy đã khỏe hơn. C C. Tự ý mua và sử dụng kháng sinh khi có triệu chứng nhiễm trùng. D D. Vệ sinh tay thường xuyên và thực hiện các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm. Câu 13 13. Trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn *Clostridium difficile*, kháng sinh nào thường được sử dụng? A A. Amoxicillin. B B. Ciprofloxacin. C C. Vancomycin hoặc metronidazole. D D. Tetracycline. Câu 14 14. Kháng sinh nitrofurantoin thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng ở đâu? A A. Đường hô hấp. B B. Đường tiêu hóa. C C. Đường tiết niệu. D D. Da và mô mềm. Câu 15 15. Sử dụng kháng sinh không hợp lý có thể dẫn đến hậu quả nào? A A. Tăng cường hệ miễn dịch. B B. Giảm nguy cơ dị ứng thuốc. C C. Gia tăng tình trạng kháng kháng sinh. D D. Cải thiện hệ tiêu hóa. Câu 16 16. Kháng sinh vancomycin được coi là 'vũ khí cuối cùng' trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn nào? A A. Vi khuẩn Gram âm kháng đa kháng sinh. B B. Vi khuẩn Gram dương kháng methicillin (MRSA). C C. Vi khuẩn lao kháng đa thuốc. D D. Nấm *Candida* kháng fluconazole. Câu 17 17. Tình trạng kháng kháng sinh xảy ra khi nào? A A. Khi cơ thể người bệnh trở nên kháng lại kháng sinh. B B. Khi vi khuẩn thay đổi và trở nên ít nhạy cảm hoặc hoàn toàn không đáp ứng với kháng sinh. C C. Khi kháng sinh mất đi tác dụng do bảo quản không đúng cách. D D. Khi sử dụng kháng sinh quá liều. Câu 18 18. Kháng sinh nhóm carbapenem thường được sử dụng trong trường hợp nào? A A. Nhiễm trùng đường hô hấp nhẹ. B B. Nhiễm trùng da không biến chứng. C C. Nhiễm trùng nặng, do vi khuẩn đa kháng kháng sinh. D D. Nhiễm trùng do virus. Câu 19 19. Khái niệm 'Antibiotic Stewardship' (Quản lý sử dụng kháng sinh) nhằm mục đích gì? A A. Tăng cường sử dụng kháng sinh phổ rộng. B B. Hạn chế tối đa việc kê đơn kháng sinh để giảm chi phí y tế. C C. Tối ưu hóa việc sử dụng kháng sinh để điều trị hiệu quả nhiễm trùng và giảm thiểu sự phát triển kháng kháng sinh. D D. Khuyến khích bệnh nhân tự mua kháng sinh để điều trị tại nhà. Câu 20 20. Cơ chế tác động chính của kháng sinh penicillin là gì? A A. Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. B B. Ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn. C C. Ức chế tổng hợp DNA của vi khuẩn. D D. Phá hủy màng tế bào vi khuẩn. Câu 21 21. Tại sao việc sử dụng kháng sinh không đúng chỉ định (ví dụ: nhiễm virus) là không nên? A A. Vì kháng sinh có thể làm tăng nặng triệu chứng của nhiễm virus. B B. Vì kháng sinh không có tác dụng đối với virus và có thể góp phần vào sự phát triển kháng kháng sinh. C C. Vì kháng sinh có thể làm giảm hiệu quả của thuốc kháng virus. D D. Vì kháng sinh quá đắt tiền cho việc điều trị nhiễm virus. Câu 22 22. Điểm khác biệt chính giữa kháng sinh diệt khuẩn và kháng sinh kìm khuẩn là gì? A A. Kháng sinh diệt khuẩn có phổ tác dụng rộng hơn kháng sinh kìm khuẩn. B B. Kháng sinh diệt khuẩn tiêu diệt trực tiếp vi khuẩn, trong khi kháng sinh kìm khuẩn chỉ ức chế sự phát triển của vi khuẩn. C C. Kháng sinh diệt khuẩn thường gây ra ít tác dụng phụ hơn kháng sinh kìm khuẩn. D D. Kháng sinh diệt khuẩn có giá thành cao hơn kháng sinh kìm khuẩn. Câu 23 23. Kháng sinh rifampicin chủ yếu được sử dụng để điều trị bệnh nào? A A. Nhiễm trùng đường tiết niệu. B B. Bệnh lao. C C. Nhiễm trùng da và mô mềm. D D. Viêm màng não. Câu 24 24. Tác dụng phụ thường gặp nhất của kháng sinh nhóm penicillin là gì? A A. Suy gan. B B. Suy thận. C C. Dị ứng. D D. Điếc. Câu 25 25. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm trùng kháng kháng sinh ở bệnh viện? A A. Sử dụng kháng sinh kéo dài và phổ rộng. B B. Vệ sinh tay kém của nhân viên y tế. C C. Cách ly bệnh nhân nhiễm vi khuẩn kháng thuốc. D D. Sử dụng catheter và các thiết bị xâm lấn. Câu 26 26. Kháng sinh polymyxin (ví dụ colistin) được sử dụng trong trường hợp nào? A A. Nhiễm trùng đường hô hấp trên. B B. Nhiễm trùng da và mô mềm nhẹ. C C. Nhiễm trùng do vi khuẩn Gram âm đa kháng kháng sinh, khi các kháng sinh khác không còn hiệu quả. D D. Nhiễm trùng do vi khuẩn Gram dương. Câu 27 27. Kháng sinh macrolide (ví dụ erythromycin, azithromycin) thường được sử dụng để điều trị bệnh nhiễm trùng nào? A A. Nhiễm trùng đường tiết niệu. B B. Nhiễm trùng da và mô mềm. C C. Nhiễm trùng hô hấp (viêm phổi, viêm phế quản). D D. Nhiễm trùng máu. Câu 28 28. Kháng sinh là gì? A A. Các chất hóa học tiêu diệt virus. B B. Các chất hóa học có nguồn gốc tự nhiên hoặc tổng hợp, có khả năng ức chế hoặc tiêu diệt vi khuẩn. C C. Các chất hóa học tăng cường hệ miễn dịch. D D. Các chất hóa học giảm đau và hạ sốt. Câu 29 29. Vi khuẩn Gram âm khác với vi khuẩn Gram dương chủ yếu ở cấu trúc nào? A A. Ribosome. B B. Màng tế bào. C C. Vách tế bào. D D. Nhân tế bào. Câu 30 30. Kháng sinh tetracycline có thể gây ra tác dụng phụ nào ở trẻ em? A A. Vàng da. B B. Rối loạn tiêu hóa. C C. Gây xỉn màu răng và chậm phát triển xương. D D. Suy giảm thính lực. Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiến trúc máy tính Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính quốc tế