Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Marketing ngân hàngĐề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing ngân hàng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing ngân hàng Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing ngân hàng Số câu30Quiz ID10930 Làm bài Câu 1 1. Phân khúc thị trường trong marketing ngân hàng giúp ngân hàng: A A. Giảm thiểu chi phí hoạt động. B B. Tăng cường khả năng cạnh tranh bằng cách cá nhân hóa sản phẩm và dịch vụ. C C. Đơn giản hóa quy trình quản lý khách hàng. D D. Mở rộng mạng lưới chi nhánh nhanh chóng. Câu 2 2. Ngân hàng nên sử dụng chỉ số NPS (Net Promoter Score) để đo lường: A A. Mức độ nhận diện thương hiệu. B B. Lòng trung thành và mức độ sẵn lòng giới thiệu ngân hàng của khách hàng. C C. Hiệu quả của chiến dịch quảng cáo. D D. Mức độ hài lòng của nhân viên. Câu 3 3. Một thách thức lớn trong marketing ngân hàng hiện nay là: A A. Sự thiếu hụt nhân lực marketing chuyên nghiệp. B B. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và hành vi khách hàng. C C. Quy định pháp luật ngày càng chặt chẽ. D D. Khó khăn trong việc mở rộng mạng lưới chi nhánh. Câu 4 4. Marketing ngân hàng đa kênh (Omnichannel marketing) đảm bảo: A A. Giảm chi phí marketing trên từng kênh. B B. Trải nghiệm khách hàng liền mạch và nhất quán trên tất cả các kênh tương tác. C C. Tập trung vào một kênh marketing duy nhất hiệu quả nhất. D D. Tăng cường quảng cáo trên các kênh truyền thống. Câu 5 5. Chiến lược marketing 'kéo' (pull strategy) trong ngân hàng tập trung vào: A A. Thuyết phục nhân viên bán hàng bán được nhiều sản phẩm hơn. B B. Tạo nhu cầu từ phía khách hàng cuối cùng để họ chủ động tìm đến ngân hàng. C C. Xây dựng quan hệ tốt với các đối tác phân phối. D D. Giảm giá sản phẩm dịch vụ để thu hút khách hàng. Câu 6 6. Marketing nội bộ (Internal Marketing) trong ngân hàng tập trung vào: A A. Thu hút khách hàng mới. B B. Đào tạo và phát triển nhân viên để họ hiểu và thực hiện tốt chiến lược marketing. C C. Nghiên cứu thị trường và đối thủ cạnh tranh. D D. Quan hệ công chúng và truyền thông. Câu 7 7. CRM (Customer Relationship Management) trong ngân hàng giúp: A A. Tự động hóa hoàn toàn quy trình giao dịch ngân hàng. B B. Quản lý thông tin khách hàng, cá nhân hóa trải nghiệm và tăng cường lòng trung thành. C C. Giảm thiểu rủi ro tín dụng và gian lận. D D. Tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của ATM. Câu 8 8. Phân tích SWOT trong marketing ngân hàng giúp: A A. Xác định đối thủ cạnh tranh chính. B B. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của ngân hàng trên thị trường. C C. Lập kế hoạch ngân sách marketing. D D. Đo lường hiệu quả của các kênh marketing. Câu 9 9. Một xu hướng marketing ngân hàng hiện nay là cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng, ví dụ như: A A. Gửi email marketing hàng loạt cho tất cả khách hàng. B B. Cung cấp sản phẩm, dịch vụ và thông điệp marketing phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của từng khách hàng. C C. Tổ chức sự kiện khách hàng quy mô lớn. D D. Quảng cáo trên truyền hình vào giờ vàng. Câu 10 10. Đâu là yếu tố KHÔNG thuộc về Marketing Mix 7Ps trong marketing dịch vụ ngân hàng? A A. People (Con người) B B. Process (Quy trình) C C. Profit (Lợi nhuận) D D. Physical Evidence (Cơ sở vật chất hữu hình) Câu 11 11. Cơ sở vật chất hữu hình (Physical Evidence) trong marketing ngân hàng bao gồm: A A. Uy tín và thương hiệu của ngân hàng. B B. Thiết kế nội thất chi nhánh, website, ứng dụng di động. C C. Chất lượng đội ngũ nhân viên. D D. Các chương trình khuyến mãi và ưu đãi. Câu 12 12. Marketing truyền miệng (Word-of-mouth marketing) có vai trò đặc biệt quan trọng trong ngân hàng vì: A A. Chi phí thấp và dễ thực hiện. B B. Tạo dựng sự tin tưởng cao từ khách hàng. C C. Lan truyền thông tin nhanh chóng trên mạng xã hội. D D. Dễ dàng đo lường hiệu quả. Câu 13 13. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, ngân hàng nên tập trung vào marketing dựa trên giá trị (Value-based marketing) bằng cách: A A. Giảm giá sản phẩm dịch vụ. B B. Nhấn mạnh giá trị khác biệt và lợi ích vượt trội mà ngân hàng mang lại cho khách hàng. C C. Tăng cường quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng. D D. Mở rộng mạng lưới chi nhánh ra nước ngoài. Câu 14 14. Content marketing trong ngân hàng nên tập trung vào việc cung cấp: A A. Thông tin chi tiết về lãi suất và biểu phí. B B. Nội dung giá trị, hữu ích, giải quyết vấn đề tài chính cho khách hàng. C C. Quảng cáo sản phẩm dịch vụ một cách trực tiếp. D D. Thông tin về lịch sử và thành tựu của ngân hàng. Câu 15 15. Đo lường hiệu quả marketing ngân hàng là quan trọng để: A A. Tăng cường kiểm soát chi phí hoạt động. B B. Đánh giá ROI (Return on Investment) và điều chỉnh chiến lược marketing. C C. So sánh hiệu quả với đối thủ cạnh tranh. D D. Tuân thủ các quy định về báo cáo tài chính. Câu 16 16. Yếu tố 'Con người' (People) trong marketing dịch vụ ngân hàng đề cập đến: A A. Khách hàng mục tiêu của ngân hàng. B B. Nhân viên ngân hàng, đặc biệt là những người tiếp xúc trực tiếp với khách hàng. C C. Cổ đông và nhà đầu tư của ngân hàng. D D. Đối tác liên kết của ngân hàng. Câu 17 17. Chiến lược giá trong marketing ngân hàng thường chịu ảnh hưởng lớn bởi: A A. Chi phí quảng cáo. B B. Lãi suất cơ bản và chính sách của ngân hàng trung ương. C C. Số lượng nhân viên marketing. D D. Diện tích văn phòng giao dịch. Câu 18 18. Ứng dụng chatbot trong marketing ngân hàng giúp: A A. Thay thế hoàn toàn nhân viên tư vấn trực tuyến. B B. Cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7, giải đáp thắc mắc nhanh chóng và tự động. C C. Giảm chi phí đầu tư vào công nghệ thông tin. D D. Tăng cường bảo mật thông tin khách hàng. Câu 19 19. SEO (Search Engine Optimization) quan trọng đối với marketing ngân hàng trực tuyến vì: A A. Giúp ngân hàng giảm chi phí quảng cáo. B B. Tăng khả năng website ngân hàng xuất hiện ở vị trí cao trên kết quả tìm kiếm. C C. Cải thiện trải nghiệm người dùng trên website. D D. Bảo mật thông tin khách hàng tốt hơn. Câu 20 20. Trong marketing ngân hàng kỹ thuật số, remarketing/retargeting được sử dụng để: A A. Thu hút khách hàng mới hoàn toàn. B B. Tiếp cận lại những khách hàng đã từng tương tác với ngân hàng nhưng chưa hoàn thành hành động mong muốn. C C. Cải thiện thứ hạng website trên công cụ tìm kiếm. D D. Quản lý thông tin khách hàng hiệu quả hơn. Câu 21 21. Kênh phân phối (Place) trong marketing ngân hàng hiện đại ngày càng chú trọng đến: A A. Mở rộng chi nhánh tại các vùng nông thôn. B B. Phát triển các kênh trực tuyến và di động. C C. Tăng cường số lượng ATM tại các khu vực công cộng. D D. Hợp tác với các siêu thị để đặt điểm giao dịch. Câu 22 22. Quy trình (Process) dịch vụ ngân hàng được tối ưu hóa sẽ giúp: A A. Giảm lãi suất cho vay. B B. Nâng cao sự hài lòng và trải nghiệm của khách hàng. C C. Tăng số lượng sản phẩm mới. D D. Mở rộng thị phần quốc tế. Câu 23 23. Trong marketing ngân hàng, 'Sản phẩm' (Product) không chỉ bao gồm các khoản vay và thẻ tín dụng mà còn bao gồm: A A. Lãi suất tiền gửi. B B. Chất lượng dịch vụ khách hàng. C C. Địa điểm chi nhánh. D D. Các chương trình khuyến mãi. Câu 24 24. Marketing ngân hàng tập trung chủ yếu vào việc: A A. Quản lý rủi ro tín dụng. B B. Tối ưu hóa lợi nhuận từ hoạt động đầu tư. C C. Xây dựng và duy trì mối quan hệ có lợi với khách hàng. D D. Tuân thủ các quy định pháp luật về tài chính. Câu 25 25. Email marketing vẫn là một kênh hiệu quả trong marketing ngân hàng, đặc biệt để: A A. Tiếp cận khách hàng mới hoàn toàn. B B. Gửi thông báo giao dịch và chăm sóc khách hàng hiện tại. C C. Quảng bá thương hiệu rộng rãi đến công chúng. D D. Thực hiện các chương trình khuyến mãi lớn. Câu 26 26. Trong marketing ngân hàng, 'định vị thương hiệu' (brand positioning) nhằm mục đích: A A. Tăng cường nhận diện thương hiệu. B B. Tạo dựng một hình ảnh thương hiệu khác biệt và đáng nhớ trong tâm trí khách hàng. C C. Mở rộng thị phần nhanh chóng. D D. Giảm chi phí marketing. Câu 27 27. Phân biệt marketing ngân hàng bán lẻ và marketing ngân hàng doanh nghiệp chủ yếu dựa trên: A A. Quy mô ngân hàng. B B. Đối tượng khách hàng mục tiêu. C C. Loại sản phẩm dịch vụ cung cấp. D D. Kênh phân phối sử dụng. Câu 28 28. Hoạt động 'xúc tiến' (Promotion) hiệu quả trong marketing ngân hàng KHÔNG nên: A A. Tập trung vào quảng cáo trên truyền hình và báo chí. B B. Cá nhân hóa thông điệp truyền thông. C C. Sử dụng đa dạng kênh truyền thông tích hợp. D D. Đo lường hiệu quả của các chiến dịch. Câu 29 29. Social media marketing giúp ngân hàng: A A. Thay thế hoàn toàn các kênh marketing truyền thống. B B. Tương tác trực tiếp với khách hàng, xây dựng cộng đồng và thương hiệu. C C. Giảm chi phí đầu tư vào công nghệ thông tin. D D. Tăng cường kiểm soát rủi ro hoạt động. Câu 30 30. Marketing đạo đức trong ngân hàng yêu cầu: A A. Luôn quảng cáo sản phẩm dịch vụ một cách tích cực. B B. Trung thực, minh bạch và tôn trọng khách hàng trong mọi hoạt động marketing. C C. Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi cách. D D. Chỉ tập trung vào quảng cáo trên các kênh truyền thông chính thống. Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kế toán quốc tế 1 Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thận – tiết niệu