Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tổ chức và quản lý khoĐề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức và quản lý kho Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức và quản lý kho Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức và quản lý kho Số câu30Quiz ID12977 Làm bài Câu 1 1. Phương pháp kiểm kê kho nào thực hiện đếm toàn bộ hàng tồn kho tại một thời điểm nhất định? A A. Kiểm kê định kỳ (Periodic inventory). B B. Kiểm kê liên tục (Cycle counting). C C. Kiểm kê выборочно (Sample inventory). D D. Kiểm kê ngẫu nhiên (Random inventory). Câu 2 2. Hệ thống quản lý kho WMS (Warehouse Management System) KHÔNG có chức năng chính nào sau đây? A A. Theo dõi vị trí hàng tồn kho trong kho. B B. Tự động đặt hàng với nhà cung cấp khi hàng tồn kho xuống thấp. C C. Tối ưu hóa lộ trình di chuyển của nhân viên kho. D D. Quản lý các hoạt động nhập, xuất, lưu trữ hàng hóa. Câu 3 3. Khi lựa chọn hệ thống kệ chứa hàng trong kho, yếu tố nào sau đây cần được xem xét ĐẦU TIÊN? A A. Màu sắc của kệ. B B. Loại hàng hóa cần lưu trữ (kích thước, trọng lượng, đặc tính). C C. Thương hiệu nhà sản xuất kệ. D D. Giá thành của kệ. Câu 4 4. Nguyên tắc 5S trong quản lý kho tập trung vào điều gì? A A. Tăng cường an ninh kho. B B. Cải thiện năng suất lao động. C C. Sắp xếp, sàng lọc, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng để tạo môi trường làm việc hiệu quả và an toàn. D D. Giảm thiểu chi phí lưu kho. Câu 5 5. Trong bố trí kho hàng, khu vực 'staging' (tập kết hàng) thường được sử dụng cho mục đích gì? A A. Lưu trữ hàng hóa lâu dài. B B. Kiểm tra chất lượng hàng hóa nhập kho. C C. Tập kết hàng hóa đã được chọn để chuẩn bị cho việc xuất kho. D D. Khu vực văn phòng và hành chính kho. Câu 6 6. Lợi ích chính của việc sử dụng mã vạch (barcode) trong quản lý kho là gì? A A. Giảm chi phí thuê nhân công. B B. Tăng tính thẩm mỹ cho hàng hóa. C C. Tăng tốc độ và độ chính xác trong quá trình nhập, xuất, kiểm kê hàng hóa. D D. Bảo vệ hàng hóa khỏi bị trộm cắp. Câu 7 7. Trong quản lý kho, 'SKU' là viết tắt của thuật ngữ nào? A A. Stock Keeping Unit B B. Sales and Key Unit C C. Standard Kilo Unit D D. Supply Chain Utility Câu 8 8. Ưu điểm chính của việc sử dụng kho tự động là gì? A A. Chi phí đầu tư thấp. B B. Linh hoạt trong việc thay đổi bố trí kho. C C. Tăng cường độ chính xác và tốc độ xử lý hàng hóa, giảm sự phụ thuộc vào nhân công. D D. Dễ dàng bảo trì và sửa chữa. Câu 9 9. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của việc kiểm soát hàng tồn kho? A A. Đảm bảo có đủ hàng hóa đáp ứng nhu cầu khách hàng. B B. Giảm thiểu chi phí tồn kho. C C. Tối đa hóa diện tích kho. D D. Ngăn ngừa tình trạng mất mát, hư hỏng hàng hóa. Câu 10 10. Sai sót nào sau đây là PHỔ BIẾN NHẤT trong quá trình 'picking' (chọn hàng) trong kho? A A. Chọn sai số lượng hàng. B B. Chọn sai vị trí lưu trữ. C C. Chọn sai loại hàng hóa. D D. Tất cả các đáp án trên đều là sai sót phổ biến. Câu 11 11. Phương pháp bố trí kho nào tập trung vào việc tối ưu hóa không gian lưu trữ bằng cách sử dụng chiều cao của kho? A A. Bố trí theo dòng chảy (Flow-through) B B. Bố trí ngẫu nhiên (Randomized) C C. Bố trí theo chiều cao (Vertical) D D. Bố trí theo khu vực (Zoned) Câu 12 12. Yếu tố nào sau đây là QUAN TRỌNG NHẤT khi thiết kế bố trí kho? A A. Màu sơn tường kho. B B. Vị trí đặt nhà vệ sinh. C C. Tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa và không gian lưu trữ. D D. Số lượng cửa sổ trong kho. Câu 13 13. Hoạt động nào sau đây thuộc quy trình 'nhập kho'? A A. Lựa chọn hàng hóa theo đơn đặt hàng. B B. Đóng gói hàng hóa để vận chuyển. C C. Kiểm đếm và đối chiếu hàng hóa với phiếu nhập. D D. Vận chuyển hàng hóa đến khách hàng. Câu 14 14. Công nghệ RFID (Radio-Frequency Identification) được sử dụng trong quản lý kho để làm gì? A A. Thay thế mã vạch truyền thống. B B. Theo dõi và nhận dạng hàng hóa không dây từ xa. C C. Điều khiển hệ thống chiếu sáng trong kho. D D. Tự động điều chỉnh nhiệt độ kho. Câu 15 15. Trong quy trình xuất kho, bước nào sau đây thường diễn ra ĐẦU TIÊN? A A. Xác nhận đơn hàng xuất kho. B B. Chọn hàng (picking). C C. Đóng gói hàng hóa. D D. Vận chuyển hàng hóa đến khu vực giao hàng. Câu 16 16. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc quản lý hàng tồn kho hiệu quả? A A. Giảm thiểu chi phí lưu kho. B B. Nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng. C C. Tăng giá bán sản phẩm. D D. Cải thiện dòng tiền. Câu 17 17. Loại hình kho nào thường được sử dụng để lưu trữ hàng hóa nguy hiểm, dễ cháy nổ? A A. Kho mát. B B. Kho tự động. C C. Kho chuyên dụng (ví dụ: kho hóa chất). D D. Kho ngoại quan. Câu 18 18. Phương pháp 'Just-in-Time' (JIT) trong quản lý kho hướng tới mục tiêu gì? A A. Duy trì lượng hàng tồn kho lớn để đáp ứng mọi nhu cầu. B B. Giảm thiểu tối đa lượng hàng tồn kho, chỉ nhập hàng khi cần thiết. C C. Tăng cường kiểm kê kho định kỳ. D D. Sử dụng kho tự động hoàn toàn. Câu 19 19. Loại hình kho nào thuộc sở hữu và quản lý bởi bên thứ ba, cung cấp dịch vụ logistics cho nhiều doanh nghiệp khác nhau? A A. Kho tư nhân. B B. Kho công cộng (3PL - Third-Party Logistics). C C. Kho tự quản. D D. Kho vệ tinh. Câu 20 20. Trong quản lý rủi ro kho, rủi ro nào sau đây liên quan đến việc hàng hóa bị hư hỏng do điều kiện môi trường không phù hợp? A A. Rủi ro về an ninh. B B. Rủi ro về lỗi thời. C C. Rủi ro về chất lượng. D D. Rủi ro về vận hành. Câu 21 21. Thiết bị nào sau đây KHÔNG phải là thiết bị hỗ trợ cho hoạt động xuất nhập hàng trong kho? A A. Xe nâng (Forklift). B B. Xe đẩy tay (Hand truck). C C. Máy quét mã vạch (Barcode scanner). D D. Máy tính tiền (Cash register). Câu 22 22. Trong quản lý kho, 'cross-docking' là gì? A A. Phương pháp kiểm kê hàng hóa nhanh chóng. B B. Quy trình nhập hàng và xuất hàng diễn ra gần như đồng thời, hàng hóa ít hoặc không lưu kho. C C. Hệ thống kho tự động hoàn toàn. D D. Kỹ thuật đóng gói hàng hóa đặc biệt. Câu 23 23. Loại hình kho nào thường được sử dụng để lưu trữ hàng hóa trung chuyển, phục vụ mục đích phân phối? A A. Kho sản xuất. B B. Kho trung tâm phân phối (Distribution Center). C C. Kho nguyên liệu. D D. Kho bảo quản đặc biệt. Câu 24 24. Chỉ số KPI nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động kho? A A. Tỷ lệ lấp đầy kho (Warehouse utilization rate). B B. Chi phí vận chuyển hàng hóa đầu vào. C C. Thời gian chu kỳ đặt hàng (Order cycle time). D D. Tỷ lệ sai sót trong quá trình xuất hàng (Picking accuracy rate). Câu 25 25. Trong quản lý kho, 'cycle time' (thời gian chu kỳ) thường được dùng để đo lường điều gì? A A. Thời gian hàng hóa lưu kho trung bình. B B. Thời gian hoàn thành một quy trình hoặc hoạt động kho (ví dụ: thời gian xử lý đơn hàng). C C. Thời gian kiểm kê kho định kỳ. D D. Thời gian vận chuyển hàng hóa đến khách hàng. Câu 26 26. Phương pháp nhập trước xuất trước (FIFO) được ưu tiên sử dụng cho loại hàng hóa nào? A A. Hàng hóa có giá trị cao. B B. Hàng hóa dễ hư hỏng hoặc có hạn sử dụng. C C. Hàng hóa cồng kềnh, khó di chuyển. D D. Hàng hóa có nhu cầu ổn định. Câu 27 27. Để đảm bảo an toàn lao động trong kho, điều gì là QUAN TRỌNG NHẤT? A A. Trang bị đầy đủ thiết bị chiếu sáng. B B. Đào tạo nhân viên về quy trình an toàn và sử dụng thiết bị. C C. Sắp xếp hàng hóa gọn gàng, dễ thấy. D D. Tất cả các đáp án trên đều quan trọng. Câu 28 28. Lựa chọn vị trí kho KHÔNG nên dựa trên yếu tố nào sau đây? A A. Chi phí thuê đất và xây dựng. B B. Khả năng tiếp cận giao thông (đường bộ, đường thủy...). C C. Màu sắc chủ đạo của logo công ty. D D. Khoảng cách đến nhà cung cấp và khách hàng. Câu 29 29. Mục tiêu chính của việc tổ chức và quản lý kho là gì? A A. Tối đa hóa diện tích kho trống. B B. Giảm thiểu chi phí hoạt động và tối ưu hóa hiệu quả lưu trữ, xuất nhập hàng hóa. C C. Tăng số lượng nhân viên kho. D D. Đảm bảo kho luôn đầy hàng. Câu 30 30. Phương pháp ABC trong quản lý hàng tồn kho phân loại hàng hóa dựa trên tiêu chí nào? A A. Kích thước và trọng lượng hàng hóa. B B. Giá trị sử dụng và mức độ quan trọng của hàng hóa. C C. Thời gian lưu kho trung bình. D D. Nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa. Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kế toán chủ đầu tư Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khai phá dữ liệu