Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Khởi sự kinh doanhĐề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khởi sự kinh doanh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khởi sự kinh doanh Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khởi sự kinh doanh Số câu30Quiz ID11440 Làm bài Câu 1 1. Hình thức pháp lý nào phù hợp nhất cho một doanh nghiệp khởi sự **nhỏ** với **một chủ sở hữu** muốn chịu trách nhiệm vô hạn về các khoản nợ? A A. Công ty TNHH B B. Doanh nghiệp tư nhân C C. Công ty cổ phần D D. Hợp tác xã Câu 2 2. Trong quản trị nhân sự khởi nghiệp, việc xây dựng **'Văn hóa doanh nghiệp'** có vai trò gì? A A. Chỉ để trang trí cho đẹp văn phòng. B B. Giúp thu hút và giữ chân nhân tài, tăng cường sự gắn kết và hiệu quả làm việc của nhân viên. C C. Tăng cường quyền lực của nhà quản lý. D D. Giảm chi phí lương thưởng cho nhân viên. Câu 3 3. Khái niệm **'MVP' (Minimum Viable Product)** trong khởi nghiệp được hiểu là? A A. Sản phẩm hoàn hảo nhất, không có lỗi. B B. Sản phẩm có giá thành sản xuất thấp nhất. C C. Sản phẩm có chức năng cốt lõi, đáp ứng nhu cầu cơ bản của khách hàng và có thể đưa ra thị trường thử nghiệm. D D. Sản phẩm được thiết kế đẹp mắt nhất. Câu 4 4. Điểm **bất lợi** chính của việc khởi nghiệp theo mô hình **nhượng quyền thương mại (Franchise)** là gì? A A. Thương hiệu chưa được biết đến trên thị trường. B B. Chi phí đầu tư ban đầu thấp. C C. Ít sự sáng tạo và tự chủ trong vận hành. D D. Rủi ro kinh doanh cao do mô hình mới. Câu 5 5. Khái niệm **'Pivot'** trong khởi nghiệp có nghĩa là gì? A A. Đóng cửa doanh nghiệp và dừng hoạt động. B B. Thay đổi hoàn toàn ý tưởng kinh doanh ban đầu. C C. Điều chỉnh chiến lược kinh doanh, sản phẩm hoặc thị trường mục tiêu dựa trên phản hồi và dữ liệu thực tế. D D. Mở rộng kinh doanh sang lĩnh vực hoàn toàn mới. Câu 6 6. Hình thức **'Crowdfunding'** trong khởi nghiệp là gì? A A. Vay vốn từ ngân hàng với lãi suất ưu đãi. B B. Gọi vốn từ cộng đồng thông qua các nền tảng trực tuyến. C C. Bán cổ phần cho nhân viên công ty. D D. Nhận tài trợ từ chính phủ. Câu 7 7. Trong quản lý rủi ro khởi nghiệp, **'Rủi ro thị trường'** đề cập đến điều gì? A A. Rủi ro do thiên tai, dịch bệnh. B B. Rủi ro do biến động của thị trường, nhu cầu khách hàng thay đổi, xuất hiện đối thủ cạnh tranh mới. C C. Rủi ro do quản lý nội bộ kém hiệu quả. D D. Rủi ro do thiếu vốn đầu tư. Câu 8 8. Kỹ năng **'Pitching'** quan trọng trong khởi nghiệp để làm gì? A A. Quản lý tài chính doanh nghiệp. B B. Thuyết phục nhà đầu tư hoặc đối tác về ý tưởng kinh doanh. C C. Nghiên cứu và phân tích thị trường. D D. Xây dựng mối quan hệ với khách hàng. Câu 9 9. Mục tiêu chính của việc xây dựng **'Kế hoạch kinh doanh'** là gì? A A. Để gây ấn tượng với ngân hàng khi vay vốn. B B. Để có một tài liệu đẹp mắt trình bày ý tưởng. C C. Để định hướng và quản lý hoạt động kinh doanh một cách có hệ thống. D D. Để chứng minh với người thân và bạn bè rằng mình nghiêm túc khởi nghiệp. Câu 10 10. Đâu là một **lỗi thường gặp** của người khởi nghiệp khi quản lý tài chính? A A. Lập kế hoạch tài chính chi tiết. B B. Theo dõi dòng tiền thường xuyên. C C. Không tách biệt tài chính cá nhân và tài chính doanh nghiệp. D D. Đầu tư vào tài sản cố định. Câu 11 11. Điều gì thể hiện **'Lợi thế cạnh tranh'** của một doanh nghiệp khởi nghiệp? A A. Có văn phòng làm việc đẹp và sang trọng. B B. Giá sản phẩm/dịch vụ rẻ nhất thị trường. C C. Sự khác biệt, độc đáo hoặc vượt trội so với đối thủ, mang lại giá trị cao hơn cho khách hàng. D D. Đội ngũ nhân viên đông đảo. Câu 12 12. Đâu là một **ví dụ về kênh phân phối trực tiếp** trong kinh doanh? A A. Bán hàng qua các siêu thị. B B. Bán hàng qua các đại lý. C C. Bán hàng trực tuyến trên website của doanh nghiệp. D D. Bán hàng qua các cửa hàng bán lẻ trung gian. Câu 13 13. Trong marketing khởi nghiệp, **'Marketing truyền miệng' (Word-of-mouth marketing)** có vai trò như thế nào? A A. Ít hiệu quả và tốn thời gian. B B. Là kênh marketing tốn kém nhất. C C. Rất hiệu quả và tiết kiệm chi phí, đặc biệt quan trọng cho khởi nghiệp. D D. Chỉ phù hợp với các doanh nghiệp lớn. Câu 14 14. Trong các giai đoạn phát triển của doanh nghiệp, giai đoạn **'Tăng trưởng' (Growth)** thường diễn ra sau giai đoạn nào? A A. Giai đoạn Ý tưởng (Idea). B B. Giai đoạn Khởi đầu (Startup). C C. Giai đoạn Ổn định (Mature). D D. Giai đoạn Suy thoái (Decline). Câu 15 15. Chỉ số **'Điểm hòa vốn' (Break-even point)** trong kinh doanh thể hiện điều gì? A A. Thời điểm doanh nghiệp đạt lợi nhuận cao nhất. B B. Doanh thu tối thiểu để doanh nghiệp không bị lỗ. C C. Tổng chi phí cố định và biến đổi của doanh nghiệp. D D. Mức vốn đầu tư ban đầu cần thiết để khởi nghiệp. Câu 16 16. Trong giai đoạn đầu khởi nghiệp, tập trung vào **'Doanh thu'** quan trọng hơn hay **'Lợi nhuận'** quan trọng hơn? A A. Lợi nhuận, vì cần đảm bảo doanh nghiệp có lãi ngay. B B. Doanh thu, vì cần ưu tiên tăng trưởng và chiếm lĩnh thị trường. C C. Cả hai quan trọng như nhau và cần cân bằng. D D. Không yếu tố nào quan trọng trong giai đoạn đầu. Câu 17 17. Yếu tố nào sau đây **KHÔNG** phải là một phần của mô hình kinh doanh **'Canvas'**? A A. Phân khúc khách hàng (Customer Segments). B B. Kênh phân phối (Channels). C C. Phân tích SWOT (SWOT Analysis). D D. Dòng doanh thu (Revenue Streams). Câu 18 18. Tại sao việc **'Xây dựng mạng lưới quan hệ' (Networking)** lại quan trọng đối với người khởi nghiệp? A A. Chỉ để có nhiều bạn bè trong giới kinh doanh. B B. Để dễ dàng tìm việc làm nếu khởi nghiệp thất bại. C C. Mở rộng cơ hội học hỏi, hợp tác, tìm kiếm đối tác, nhà đầu tư và khách hàng. D D. Để khoe khoang với người khác về sự thành công. Câu 19 19. Đâu là một **ví dụ về chi phí cố định** trong một doanh nghiệp? A A. Nguyên vật liệu sản xuất. B B. Hoa hồng cho nhân viên bán hàng. C C. Tiền thuê mặt bằng kinh doanh. D D. Chi phí quảng cáo theo sản phẩm bán được. Câu 20 20. Phương pháp **Bootstrapping** trong khởi nghiệp đề cập đến điều gì? A A. Gọi vốn từ các quỹ đầu tư mạo hiểm lớn. B B. Sử dụng vốn vay ngân hàng làm nguồn vốn chính. C C. Tự lực cánh sinh, sử dụng tối đa nguồn lực cá nhân và doanh thu tạo ra để phát triển. D D. Hợp tác với các doanh nghiệp lớn để được hỗ trợ tài chính. Câu 21 21. Điều gì là **rào cản lớn nhất** đối với nhiều người khi muốn khởi sự kinh doanh? A A. Thiếu ý tưởng kinh doanh độc đáo. B B. Sợ thất bại và rủi ro. C C. Thị trường đã quá cạnh tranh. D D. Quy định pháp lý phức tạp. Câu 22 22. Khái niệm **'Thị trường ngách' (Niche Market)** đề cập đến điều gì? A A. Thị trường có quy mô rất lớn và tiềm năng tăng trưởng cao. B B. Thị trường tập trung vào một phân khúc khách hàng hoặc sản phẩm/dịch vụ cụ thể, nhỏ hẹp. C C. Thị trường mới nổi và chưa được khai thác. D D. Thị trường quốc tế với nhiều cơ hội. Câu 23 23. Khi nào doanh nghiệp khởi nghiệp nên nghĩ đến việc **gọi vốn đầu tư** bên ngoài? A A. Ngay khi có ý tưởng kinh doanh. B B. Khi doanh nghiệp gặp khó khăn về tài chính. C C. Khi doanh nghiệp đã chứng minh được mô hình kinh doanh hiệu quả và cần vốn để mở rộng quy mô. D D. Khi doanh nghiệp muốn trả hết các khoản nợ cá nhân của người sáng lập. Câu 24 24. Điều gì là **quan trọng nhất** khi xây dựng **'Đội ngũ sáng lập'** cho doanh nghiệp khởi nghiệp? A A. Các thành viên đều là bạn bè thân thiết. B B. Các thành viên có kỹ năng và kinh nghiệm bổ sung cho nhau, cùng chung tầm nhìn. C C. Các thành viên đều có xuất thân giàu có. D D. Các thành viên đều có tính cách giống nhau. Câu 25 25. Đâu là **lợi ích** của việc xây dựng **'Thương hiệu cá nhân'** cho người khởi nghiệp? A A. Giúp tăng doanh số bán hàng trực tiếp. B B. Tạo dựng uy tín, niềm tin và thu hút cơ hội hợp tác, đầu tư. C C. Giảm chi phí marketing cho doanh nghiệp. D D. Thay thế cho thương hiệu doanh nghiệp. Câu 26 26. Phương pháp **'Lean Startup'** nhấn mạnh điều gì trong quá trình khởi nghiệp? A A. Lập kế hoạch kinh doanh chi tiết và hoàn hảo trước khi bắt đầu. B B. Ra mắt sản phẩm hoàn thiện nhất ngay từ đầu. C C. Xây dựng sản phẩm tối thiểu khả dụng (MVP), thử nghiệm và điều chỉnh liên tục dựa trên phản hồi của khách hàng. D D. Bí mật ý tưởng kinh doanh để tránh bị sao chép. Câu 27 27. Đâu là **vai trò của 'Mentor' (Người cố vấn)** trong quá trình khởi nghiệp? A A. Cung cấp vốn đầu tư cho doanh nghiệp. B B. Điều hành hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp. C C. Chia sẻ kinh nghiệm, kiến thức, đưa ra lời khuyên và định hướng cho người khởi nghiệp. D D. Thay thế người sáng lập khi gặp khó khăn. Câu 28 28. Đâu là yếu tố **quan trọng nhất** cần xem xét khi bắt đầu một doanh nghiệp? A A. Nguồn vốn dồi dào B B. Một ý tưởng kinh doanh độc đáo C C. Nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng D D. Mạng lưới quan hệ rộng rãi Câu 29 29. Khi nào doanh nghiệp khởi nghiệp nên tập trung vào **'Xây dựng quy trình'** và **'Hệ thống hóa'** hoạt động? A A. Ngay từ khi mới bắt đầu khởi nghiệp. B B. Chỉ khi doanh nghiệp đã đạt đến quy mô rất lớn. C C. Khi doanh nghiệp bắt đầu giai đoạn tăng trưởng và mở rộng quy mô. D D. Không cần thiết phải xây dựng quy trình và hệ thống. Câu 30 30. Trong marketing online, **'SEO' (Search Engine Optimization)** có mục đích chính là gì? A A. Tăng cường quảng cáo trả phí trên mạng xã hội. B B. Tối ưu hóa website để tăng thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm như Google. C C. Gửi email marketing hàng loạt đến khách hàng. D D. Tổ chức các sự kiện offline để quảng bá sản phẩm. Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Rối loạn chức năng thận – tiết niệu Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lý thuyết xác suất và thống kê