Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kháng sinhĐề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kháng sinh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kháng sinh Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kháng sinh Số câu30Quiz ID10159 Làm bài Câu 1 1. Loại kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn Gram dương? A A. Polymyxin B B B. Vancomycin C C. Aztreonam D D. Ciprofloxacin Câu 2 2. Kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng? A A. Vancomycin B B. Nitrofurantoin C C. Linezolid D D. Meropenem Câu 3 3. Phản ứng dị ứng nghiêm trọng nhất do kháng sinh gây ra được gọi là gì? A A. Hội chứng Stevens-Johnson B B. Sốc phản vệ C C. Bệnh huyết thanh D D. Phản ứng Jarisch-Herxheimer Câu 4 4. Kháng sinh nào sau đây được xem là 'kháng sinh dự trữ' và chỉ nên sử dụng khi các kháng sinh khác không hiệu quả? A A. Amoxicillin B B. Ciprofloxacin C C. Colistin D D. Erythromycin Câu 5 5. Clostridium difficile là một loại vi khuẩn gây bệnh gì liên quan đến sử dụng kháng sinh? A A. Viêm phổi B B. Viêm đại tràng giả mạc C C. Viêm màng não D D. Nhiễm trùng huyết Câu 6 6. Kháng sinh lipopeptide, daptomycin, có cơ chế tác dụng độc đáo nào? A A. Ức chế tổng hợp vách tế bào. B B. Ức chế tổng hợp protein. C C. Gây rối loạn màng tế bào vi khuẩn bằng cách tạo kênh ion. D D. Ức chế sao chép DNA. Câu 7 7. Kháng sinh thuộc nhóm tetracycline có thể gây tác dụng phụ nào đặc biệt ở trẻ em? A A. Suy giảm chức năng gan B B. Gây vàng da C C. Gây biến màu răng vĩnh viễn D D. Ảnh hưởng đến phát triển xương Câu 8 8. Điều gì là quan trọng nhất để giảm thiểu sự phát triển của kháng kháng sinh? A A. Sử dụng kháng sinh phổ rộng khi chưa xác định được tác nhân gây bệnh. B B. Sử dụng kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ và tuân thủ đúng liệu trình điều trị. C C. Tự ý mua và sử dụng kháng sinh khi có triệu chứng nhiễm trùng. D D. Yêu cầu bác sĩ kê đơn kháng sinh mạnh nhất để điều trị nhanh chóng. Câu 9 9. Tác dụng phụ 'hội chứng người xám' (gray baby syndrome) liên quan đến kháng sinh nào? A A. Chloramphenicol B B. Vancomycin C C. Gentamicin D D. Tetracycline Câu 10 10. Sử dụng kháng sinh không hợp lý có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nào sau đây? A A. Tăng cường hệ miễn dịch. B B. Giảm nguy cơ kháng kháng sinh. C C. Gia tăng vi khuẩn kháng kháng sinh. D D. Cải thiện hệ vi sinh vật đường ruột. Câu 11 11. Kháng sinh nào sau đây có thể gây độc tính trên tủy xương, dẫn đến giảm sản xuất tế bào máu? A A. Penicillin B B. Chloramphenicol C C. Erythromycin D D. Ciprofloxacin Câu 12 12. Nguyên tắc '4 đúng' khi sử dụng kháng sinh trong điều trị là gì? A A. Đúng thuốc, đúng liều, đúng đường dùng, đúng thời gian. B B. Đúng thuốc, đúng bệnh, đúng người bệnh, đúng giá. C C. Đúng thuốc, đúng liều, đúng bệnh, đúng bác sĩ. D D. Đúng thuốc, đúng liều, đúng thời gian, đúng hiệu quả. Câu 13 13. Kháng sinh nhóm Quinolone tác động lên quá trình nào của vi khuẩn? A A. Tổng hợp protein B B. Tổng hợp vách tế bào C C. Sao chép DNA D D. Tổng hợp RNA Câu 14 14. Kháng sinh nào sau đây có hoạt tính chống lại vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis, tác nhân gây bệnh lao? A A. Amoxicillin B B. Isoniazid C C. Ciprofloxacin D D. Azithromycin Câu 15 15. Kháng sinh nào sau đây không thuộc nhóm macrolide? A A. Erythromycin B B. Azithromycin C C. Clarithromycin D D. Tetracycline Câu 16 16. Kháng sinh phổ rộng là gì? A A. Kháng sinh chỉ tác động lên một số ít loại vi khuẩn. B B. Kháng sinh có tác dụng trên nhiều loại vi khuẩn khác nhau, bao gồm cả Gram dương và Gram âm. C C. Kháng sinh chỉ có tác dụng trên vi khuẩn Gram âm. D D. Kháng sinh chỉ có tác dụng trên vi khuẩn Gram dương. Câu 17 17. Kháng sinh nhóm sulfonamide hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp chất nào của vi khuẩn? A A. Acid folic B B. Peptidoglycan C C. Cholesterol D D. Protein Câu 18 18. Vi khuẩn Gram âm khác biệt với vi khuẩn Gram dương chủ yếu ở cấu trúc nào? A A. Ribosome B B. Vách tế bào C C. Màng tế bào D D. Nhân tế bào Câu 19 19. Kháng sinh nào sau đây thuộc nhóm carbapenem? A A. Ceftriaxone B B. Aztreonam C C. Meropenem D D. Cefazolin Câu 20 20. Việc nuôi cấy và kháng sinh đồ được thực hiện nhằm mục đích gì? A A. Xác định loại virus gây bệnh và lựa chọn kháng sinh phù hợp. B B. Xác định loại vi khuẩn gây bệnh và đánh giá độ nhạy cảm của chúng với các loại kháng sinh khác nhau. C C. Xác định loại nấm gây bệnh và lựa chọn thuốc kháng nấm phù hợp. D D. Xác định loại ký sinh trùng gây bệnh và lựa chọn thuốc điều trị thích hợp. Câu 21 21. Kháng sinh nào sau đây có thể gây hội chứng QT kéo dài, một tình trạng rối loạn nhịp tim? A A. Amoxicillin B B. Azithromycin C C. Gentamicin D D. Ciprofloxacin Câu 22 22. Kháng sinh là gì? A A. Các chất hóa học được sản xuất bởi vi sinh vật hoặc tổng hợp hóa học, có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn. B B. Các chất hóa học được sản xuất bởi virus hoặc tổng hợp hóa học, có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn. C C. Các chất hóa học được sản xuất bởi nấm hoặc tổng hợp hóa học, có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của virus. D D. Các chất hóa học được sản xuất bởi động vật hoặc tổng hợp hóa học, có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của nấm. Câu 23 23. Kháng sinh nào sau đây có thể tương tác với warfarin (thuốc chống đông máu), làm tăng nguy cơ chảy máu? A A. Amoxicillin B B. Metronidazole C C. Ciprofloxacin D D. Doxycycline Câu 24 24. Cơ chế tác động chính của kháng sinh nhóm Beta-lactam là gì? A A. Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. B B. Ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn. C C. Ức chế tổng hợp acid nucleic của vi khuẩn. D D. Gây rối loạn chức năng màng tế bào vi khuẩn. Câu 25 25. Phản ứng Jarisch-Herxheimer là gì và thường xảy ra khi điều trị bệnh nào? A A. Phản ứng dị ứng với kháng sinh, thường gặp khi điều trị nhiễm trùng da. B B. Phản ứng do giải phóng nội độc tố từ vi khuẩn chết hàng loạt, thường gặp khi điều trị giang mai. C C. Phản ứng do tương tác thuốc, thường gặp khi dùng đồng thời nhiều loại kháng sinh. D D. Phản ứng do tích lũy thuốc trong cơ thể, thường gặp khi điều trị nhiễm trùng mạn tính. Câu 26 26. Cơ chế kháng kháng sinh phổ biến nhất của vi khuẩn đối với beta-lactam là gì? A A. Thay đổi vị trí gắn kết của kháng sinh trên ribosome. B B. Sản xuất enzyme beta-lactamase phá hủy vòng beta-lactam. C C. Thay đổi tính thấm của màng tế bào vi khuẩn. D D. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào vi khuẩn. Câu 27 27. Hiện tượng kháng kháng sinh xảy ra khi: A A. Cơ thể người bệnh trở nên kháng lại tác dụng của kháng sinh. B B. Vi khuẩn thay đổi và trở nên ít nhạy cảm hoặc không còn nhạy cảm với kháng sinh. C C. Virus thay đổi và trở nên ít nhạy cảm hoặc không còn nhạy cảm với kháng sinh. D D. Nấm thay đổi và trở nên ít nhạy cảm hoặc không còn nhạy cảm với kháng sinh. Câu 28 28. Liệu pháp kháng sinh dự phòng được sử dụng khi nào? A A. Để điều trị nhiễm trùng đang diễn ra. B B. Để ngăn ngừa nhiễm trùng trước khi nó xảy ra, ví dụ trước phẫu thuật. C C. Để tăng cường hệ miễn dịch. D D. Để điều trị các bệnh do virus. Câu 29 29. Tác dụng phụ thường gặp nhất của kháng sinh nhóm aminoglycoside là gì? A A. Suy gan B B. Độc tính trên thận và thính giác C C. Ức chế tủy xương D D. Rối loạn tiêu hóa nhẹ Câu 30 30. Kháng sinh nào sau đây có hoạt phổ hẹp, chủ yếu tác dụng trên vi khuẩn kỵ khí? A A. Metronidazole B B. Ciprofloxacin C C. Ceftriaxone D D. Amoxicillin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệ Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính quốc tế