Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị kinh doanhĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh Số câu30Quiz ID15278 Làm bài Câu 1 1. Trong marketing, 'định vị' (positioning) sản phẩm/dịch vụ nhằm mục đích gì? A A. Giảm giá thành sản phẩm B B. Tăng doanh số bán hàng C C. Tạo sự khác biệt và ấn tượng trong tâm trí khách hàng D D. Mở rộng kênh phân phối Câu 2 2. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm chức năng quản trị cơ bản của một doanh nghiệp? A A. Hoạch định B B. Tổ chức C C. Kiểm soát D D. Nghiên cứu thị trường Câu 3 3. Phong cách lãnh đạo nào mà nhà quản lý trao quyền cho nhân viên, khuyến khích sự tham gia và sáng tạo? A A. Độc đoán B B. Quan liêu C C. Dân chủ D D. Tự do Câu 4 4. Kênh phân phối 'trực tiếp' có ưu điểm chính nào? A A. Tiếp cận được nhiều khách hàng hơn B B. Giảm chi phí vận chuyển C C. Kiểm soát tốt hơn trải nghiệm khách hàng và thông tin phản hồi D D. Tăng độ bao phủ thị trường Câu 5 5. Động lực làm việc 'nội tại' (intrinsic motivation) xuất phát từ yếu tố nào? A A. Tiền lương và thưởng B B. Sự công nhận và khen thưởng từ người khác C C. Sự thỏa mãn và hứng thú từ công việc tự thân D D. Áp lực từ đồng nghiệp và cấp trên Câu 6 6. Loại hình cơ cấu tổ chức nào phù hợp nhất với doanh nghiệp có quy mô lớn, hoạt động đa dạng, phức tạp? A A. Cơ cấu trực tuyến B B. Cơ cấu chức năng C C. Cơ cấu ma trận D D. Cơ cấu đơn giản Câu 7 7. Hình thức 'nhượng quyền thương mại' (franchising) là gì? A A. Sáp nhập hai doanh nghiệp thành một B B. Bán toàn bộ doanh nghiệp cho đối tác khác C C. Cấp phép cho bên khác sử dụng thương hiệu và hệ thống kinh doanh D D. Thuê ngoài một phần hoạt động sản xuất Câu 8 8. Mục tiêu của 'quản trị rủi ro' (risk management) trong doanh nghiệp là gì? A A. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro B B. Tối đa hóa lợi nhuận bất chấp rủi ro C C. Nhận diện, đánh giá và giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro D D. Chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba Câu 9 9. Phương pháp 'Kaizen' trong quản lý chất lượng tập trung vào điều gì? A A. Thay đổi đột phá và nhanh chóng B B. Cải tiến liên tục và từng bước nhỏ C C. Kiểm tra chất lượng cuối quy trình sản xuất D D. Đạt được chất lượng tuyệt đối ngay từ đầu Câu 10 10. Rủi ro 'tín dụng' (credit risk) trong tài chính doanh nghiệp liên quan đến điều gì? A A. Biến động lãi suất B B. Khả năng khách hàng không trả được nợ C C. Thay đổi tỷ giá hối đoái D D. Rủi ro hoạt động sản xuất Câu 11 11. Phương pháp đánh giá hiệu suất nhân viên '360 độ' có đặc điểm gì? A A. Chỉ dựa trên đánh giá của cấp trên B B. Đánh giá từ nhiều nguồn khác nhau: cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới, khách hàng C C. Tập trung vào đánh giá kết quả công việc định lượng D D. Chỉ sử dụng các tiêu chí đánh giá chủ quan Câu 12 12. Phân khúc thị trường theo 'nhân khẩu học' (demographic segmentation) dựa trên yếu tố nào? A A. Lối sống và giá trị B B. Vị trí địa lý C C. Tuổi tác, giới tính, thu nhập, trình độ học vấn D D. Hành vi mua hàng Câu 13 13. Mục đích chính của 'nghiên cứu và phát triển' (R&D) trong doanh nghiệp là gì? A A. Giảm chi phí sản xuất B B. Tăng doanh số bán hàng hiện tại C C. Tạo ra sản phẩm, dịch vụ mới hoặc cải tiến sản phẩm hiện có D D. Quản lý rủi ro tài chính Câu 14 14. Trong quản trị dự án, 'WBS' (Work Breakdown Structure) là gì? A A. Báo cáo tiến độ dự án B B. Cấu trúc phân chia công việc C C. Biểu đồ Gantt D D. Kế hoạch quản lý rủi ro Câu 15 15. Hệ thống 'Just-in-Time' (JIT) trong quản lý sản xuất hướng tới mục tiêu chính nào? A A. Tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm B B. Giảm thiểu hàng tồn kho và chi phí liên quan C C. Đa dạng hóa sản phẩm D D. Tăng công suất sản xuất Câu 16 16. Phân tích SWOT là công cụ được sử dụng để đánh giá yếu tố nào của doanh nghiệp? A A. Môi trường bên ngoài B B. Nguồn lực tài chính C C. Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức D D. Cơ cấu tổ chức Câu 17 17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường 'vĩ mô' (macro-environment) của doanh nghiệp? A A. Tình hình kinh tế B B. Đối thủ cạnh tranh C C. Chính sách pháp luật D D. Xu hướng công nghệ Câu 18 18. Chỉ số 'ROA' (Return on Assets) đo lường điều gì? A A. Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn B B. Lợi nhuận sinh ra trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu C C. Hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận D D. Mức độ nợ của doanh nghiệp Câu 19 19. Vai trò của 'đạo đức kinh doanh' (business ethics) là gì? A A. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp B B. Tuân thủ pháp luật C C. Đảm bảo hoạt động kinh doanh có trách nhiệm và bền vững D D. Tăng cường lợi thế cạnh tranh Câu 20 20. Mục tiêu SMART trong quản trị được viết tắt từ các yếu tố nào? A A. Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound B B. Strategic, Measurable, Actionable, Realistic, Timely C C. Simple, Meaningful, Attainable, Rewarding, Trackable D D. Significant, Manageable, Agreed, Recorded, Tracked Câu 21 21. Chiến lược giá 'hớt váng' (skimming pricing) thường được áp dụng khi nào? A A. Khi sản phẩm có nhiều đối thủ cạnh tranh B B. Khi sản phẩm mới, độc đáo và ít đối thủ cạnh tranh C C. Khi muốn thâm nhập thị trường nhanh chóng D D. Khi muốn thanh lý hàng tồn kho Câu 22 22. Nguồn vốn 'chủ sở hữu' (equity) của doanh nghiệp KHÔNG bao gồm: A A. Vốn góp của chủ sở hữu B B. Lợi nhuận giữ lại C C. Vay ngân hàng D D. Các quỹ dự trữ Câu 23 23. Chiến lược 'đa dạng hóa' (diversification) trong kinh doanh có nghĩa là gì? A A. Tập trung vào một thị trường mục tiêu duy nhất B B. Mở rộng hoạt động sang các ngành nghề hoặc thị trường mới C C. Cắt giảm chi phí hoạt động D D. Nâng cao chất lượng sản phẩm hiện có Câu 24 24. Trong quản lý chuỗi cung ứng, 'hậu cần' (logistics) tập trung vào hoạt động nào? A A. Thiết kế sản phẩm B B. Quản lý quan hệ khách hàng C C. Vận chuyển, lưu trữ và phân phối hàng hóa D D. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới Câu 25 25. Khái niệm 'văn hóa doanh nghiệp' (corporate culture) đề cập đến điều gì? A A. Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp B B. Hệ thống pháp luật mà doanh nghiệp tuân thủ C C. Hệ thống giá trị, niềm tin, và hành vi được chia sẻ trong doanh nghiệp D D. Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp Câu 26 26. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần của 'marketing-mix' (4Ps)? A A. Product (Sản phẩm) B B. Price (Giá) C C. Process (Quy trình) D D. Promotion (Xúc tiến) Câu 27 27. Khái niệm 'trách nhiệm xã hội doanh nghiệp' (CSR) bao gồm khía cạnh nào? A A. Chỉ tập trung vào lợi nhuận kinh tế B B. Chỉ tuân thủ pháp luật C C. Cân bằng giữa lợi nhuận, môi trường và xã hội D D. Chỉ hoạt động từ thiện Câu 28 28. Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter dùng để phân tích yếu tố nào? A A. Môi trường vĩ mô B B. Môi trường ngành và cường độ cạnh tranh C C. Nguồn lực nội bộ doanh nghiệp D D. Chuỗi giá trị Câu 29 29. Công cụ nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm công cụ kiểm soát tài chính? A A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ B B. Bảng cân đối kế toán C C. Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) D D. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Câu 30 30. Trong quản trị nhân sự, 'tuyển dụng' (recruitment) là quá trình: A A. Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên B B. Thu hút và lựa chọn ứng viên phù hợp cho vị trí trống C C. Đào tạo và phát triển nhân viên D D. Xây dựng chính sách lương thưởng Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giáo dục nghề nghiệp Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xã hội học