Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị kinh doanhĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị kinh doanh Số câu30Quiz ID15277 Làm bài Câu 1 1. Đâu là vai trò chính của 'văn hóa doanh nghiệp'? A A. Xây dựng thương hiệu mạnh mẽ trên thị trường B B. Định hướng hành vi của nhân viên và tạo ra sự thống nhất trong tổ chức C C. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp D D. Tuân thủ các quy định pháp luật Câu 2 2. Đâu là mục tiêu chính của quản trị chuỗi cung ứng? A A. Tối đa hóa chi phí sản xuất B B. Tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa và thông tin từ nhà cung cấp đến khách hàng cuối cùng C C. Tăng cường sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất D D. Giảm thiểu sự đa dạng sản phẩm Câu 3 3. Trong quản trị nhân sự, 'phân tích công việc' nhằm mục đích gì? A A. Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên B B. Xác định các yêu cầu, trách nhiệm và kỹ năng cần thiết cho một vị trí công việc C C. Xây dựng lộ trình thăng tiến cho nhân viên D D. Giải quyết xung đột trong nội bộ nhân viên Câu 4 4. Loại hình kiểm soát nào được thực hiện TRƯỚC khi hoạt động diễn ra, nhằm ngăn ngừa sai sót? A A. Kiểm soát phản hồi B B. Kiểm soát đồng thời C C. Kiểm soát phòng ngừa D D. Kiểm soát tài chính Câu 5 5. Mục tiêu của 'phân khúc thị trường' (market segmentation) là gì? A A. Tiếp cận toàn bộ thị trường với cùng một chiến lược marketing B B. Chia thị trường thành các nhóm nhỏ hơn, đồng nhất hơn về nhu cầu và đặc điểm C C. Giảm chi phí marketing bằng cách tập trung vào một số ít khách hàng D D. Tăng cường cạnh tranh bằng cách thu hút khách hàng của đối thủ Câu 6 6. Loại hình cơ cấu tổ chức nào phù hợp nhất với doanh nghiệp có quy mô nhỏ, sản phẩm đơn giản và môi trường ổn định? A A. Cơ cấu trực tuyến B B. Cơ cấu chức năng C C. Cơ cấu ma trận D D. Cơ cấu theo địa lý Câu 7 7. Phương pháp quản lý chất lượng toàn diện (TQM) nhấn mạnh điều gì? A A. Kiểm tra chất lượng sản phẩm ở cuối quy trình sản xuất B B. Tập trung vào cải tiến liên tục và sự tham gia của toàn bộ nhân viên C C. Sử dụng các công cụ thống kê để kiểm soát chất lượng D D. Đạt được chứng nhận ISO 9000 Câu 8 8. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong '5 áp lực cạnh tranh' theo mô hình của Michael Porter? A A. Đối thủ cạnh tranh hiện tại B B. Nhà cung cấp C C. Khách hàng D D. Chính phủ Câu 9 9. Chức năng 'kiểm soát' trong quản trị bao gồm hoạt động nào? A A. Xây dựng kế hoạch kinh doanh B B. Đánh giá hiệu quả thực hiện so với kế hoạch và điều chỉnh C C. Phân công công việc cho nhân viên D D. Tuyển dụng và đào tạo nhân sự Câu 10 10. Trong quản trị tài chính, 'vòng quay hàng tồn kho' (inventory turnover) cho biết điều gì? A A. Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của doanh nghiệp B B. Số lần hàng tồn kho được bán ra và thay thế trong một kỳ C C. Mức độ hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu D D. Tỷ lệ lợi nhuận gộp trên doanh thu Câu 11 11. Trong quản trị dự án, 'tam giác dự án' đề cập đến sự cân bằng giữa ba yếu tố nào? A A. Chi phí, Thời gian, Nhân lực B B. Phạm vi, Chi phí, Chất lượng C C. Thời gian, Chất lượng, Rủi ro D D. Nhân lực, Vật tư, Thiết bị Câu 12 12. Chỉ số ROI (Return on Investment) đo lường điều gì? A A. Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn B B. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư C C. Mức độ hài lòng của khách hàng D D. Tốc độ tăng trưởng doanh thu Câu 13 13. Trong quản trị thay đổi, 'lực lượng cản trở' (restraining forces) là gì? A A. Các yếu tố thúc đẩy sự thay đổi B B. Các yếu tố chống lại hoặc làm chậm quá trình thay đổi C C. Các biện pháp quản lý sự thay đổi D D. Mục tiêu của sự thay đổi Câu 14 14. Trong phân tích SWOT, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm 'Điểm mạnh' (Strengths) của doanh nghiệp? A A. Đối thủ cạnh tranh mới xuất hiện B B. Nguồn lực tài chính dồi dào C C. Quy định pháp luật thay đổi D D. Nhu cầu thị trường giảm sút Câu 15 15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến doanh nghiệp? A A. Lãi suất ngân hàng B B. Văn hóa xã hội C C. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp D D. Tỷ lệ lạm phát Câu 16 16. Mục đích chính của phân tích hòa vốn (break-even analysis) là gì? A A. Xác định lợi nhuận tối đa có thể đạt được B B. Tính toán doanh thu cần thiết để bù đắp chi phí C C. Đánh giá hiệu quả hoạt động của đối thủ cạnh tranh D D. Dự báo doanh số bán hàng trong tương lai Câu 17 17. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm chức năng quản trị chủ yếu trong một doanh nghiệp? A A. Hoạch định B B. Kiểm soát C C. Marketing D D. Tổ chức Câu 18 18. Hành vi đạo đức trong kinh doanh KHÔNG bao gồm khía cạnh nào sau đây? A A. Tuân thủ pháp luật B B. Tối đa hóa lợi nhuận bằng mọi giá C C. Đối xử công bằng với nhân viên D D. Trách nhiệm với cộng đồng Câu 19 19. Mục tiêu SMART trong quản trị là viết tắt của những yếu tố nào? A A. Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound B B. Simple, Moral, Accountable, Realistic, Timely C C. Strategic, Market-oriented, Actionable, Resourceful, Tangible D D. Sustainable, Meaningful, Adaptable, Responsible, Trackable Câu 20 20. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc trao quyền và khuyến khích nhân viên tham gia vào quá trình ra quyết định? A A. Độc đoán B B. Quan liêu C C. Dân chủ D D. Tự do Câu 21 21. Kênh phân phối 'trực tiếp' nghĩa là doanh nghiệp bán sản phẩm như thế nào? A A. Thông qua các nhà bán buôn và bán lẻ B B. Trực tiếp đến người tiêu dùng cuối cùng, không qua trung gian C C. Sử dụng các đại lý độc quyền D D. Bán hàng qua mạng lưới đa cấp Câu 22 22. Mô hình '5 Whys' được sử dụng trong quản lý chất lượng để làm gì? A A. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng B B. Tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề C C. Đánh giá rủi ro dự án D D. Lập kế hoạch cải tiến quy trình Câu 23 23. Chiến lược marketing 'đại trà' (mass marketing) phù hợp nhất với loại sản phẩm nào? A A. Sản phẩm xa xỉ, cao cấp B B. Sản phẩm phổ thông, nhu yếu phẩm hàng ngày C C. Sản phẩm chuyên biệt, phục vụ thị trường ngách D D. Sản phẩm công nghệ cao, phức tạp Câu 24 24. Phong cách lãnh đạo 'giao dịch' (transactional leadership) tập trung vào điều gì? A A. Truyền cảm hứng và tạo động lực cho nhân viên thông qua tầm nhìn B B. Thiết lập mục tiêu rõ ràng, thưởng phạt dựa trên hiệu suất C C. Trao quyền và khuyến khích sự sáng tạo của nhân viên D D. Tạo ra môi trường làm việc linh hoạt và tự do Câu 25 25. Hành vi 'trì hoãn' (procrastination) trong quản lý thời gian là gì? A A. Hoàn thành công việc đúng thời hạn B B. Ưu tiên các công việc quan trọng nhất C C. Cố tình trì hoãn hoặc né tránh thực hiện các công việc cần thiết D D. Lập kế hoạch chi tiết cho từng ngày làm việc Câu 26 26. Quản trị rủi ro trong doanh nghiệp tập trung vào việc nào? A A. Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro B B. Nhận diện, đánh giá, và giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro C C. Chấp nhận mọi rủi ro để tối đa hóa lợi nhuận D D. Chuyển giao rủi ro cho đối thủ cạnh tranh Câu 27 27. Nguyên tắc 'Pareto' (quy tắc 80/20) thường được áp dụng trong quản trị để làm gì? A A. Phân bổ nguồn lực đồng đều cho tất cả các hoạt động B B. Tập trung nguồn lực vào 20% yếu tố quan trọng nhất tạo ra 80% kết quả C C. Đo lường hiệu quả hoạt động của 80% nhân viên giỏi nhất D D. Giảm chi phí hoạt động xuống 20% so với kế hoạch Câu 28 28. Hình thức truyền thông marketing nào được xem là 'trả tiền' và 'phi cá nhân'? A A. Quan hệ công chúng (PR) B B. Bán hàng cá nhân C C. Quảng cáo D D. Marketing trực tiếp Câu 29 29. Quyết định nào sau đây thuộc cấp độ chiến lược trong quản trị? A A. Tuyển dụng nhân viên bán hàng mới B B. Xây dựng nhà máy sản xuất mới ở nước ngoài C C. Định giá sản phẩm cho một chương trình khuyến mãi D D. Lập lịch trình làm việc hàng ngày cho nhân viên Câu 30 30. Phương pháp định giá sản phẩm 'dựa trên chi phí cộng thêm' (cost-plus pricing) hoạt động như thế nào? A A. Định giá thấp hơn đối thủ cạnh tranh B B. Tính toán tổng chi phí sản xuất và cộng thêm một tỷ lệ lợi nhuận mong muốn C C. Dựa trên giá trị cảm nhận của khách hàng D D. Thay đổi giá theo cung và cầu thị trường Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giáo dục nghề nghiệp Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xã hội học