Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Linh kiện điện tửĐề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Linh kiện điện tử Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Linh kiện điện tử Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Linh kiện điện tử Số câu30Quiz ID13741 Làm bài Câu 1 1. IC (Integrated Circuit) hay còn gọi là gì? A A. Điện trở tích hợp B B. Tụ điện tích hợp C C. Mạch tích hợp D D. Cuộn cảm tích hợp Câu 2 2. Linh kiện điện tử nào sau đây có chức năng chính là khuếch đại tín hiệu điện? A A. Điện trở B B. Tụ điện C C. Transistor D D. Cuộn cảm Câu 3 3. Ứng dụng phổ biến của triac là gì? A A. Chỉnh lưu dòng điện B B. Khuếch đại tín hiệu C C. Điều khiển đèn LED D D. Điều khiển công suất xoay chiều Câu 4 4. Linh kiện điện tử nào sau đây có khả năng chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng âm thanh? A A. Điện trở B B. Tụ điện C C. Loa (speaker) D D. Transistor Câu 5 5. Trong mạch khuếch đại thuật toán (Op-Amp), mạch khuếch đại đảo (inverting amplifier) có đặc điểm gì? A A. Tín hiệu ra cùng pha với tín hiệu vào B B. Tín hiệu ra ngược pha 180 độ so với tín hiệu vào C C. Tín hiệu ra có biên độ nhỏ hơn tín hiệu vào D D. Không có tín hiệu ra Câu 6 6. Chức năng chính của cuộn cảm trong mạch điện là gì? A A. Cản trở dòng điện xoay chiều B B. Cản trở dòng điện một chiều C C. Tích trữ năng lượng điện trường D D. Khuếch đại tín hiệu điện Câu 7 7. Điện trở biến trở (potentiometer) có chức năng gì? A A. Giữ giá trị điện trở cố định B B. Thay đổi giá trị điện trở một cách tuyến tính C C. Thay đổi giá trị điện trở theo nhiệt độ D D. Thay đổi giá trị điện trở theo ánh sáng Câu 8 8. Linh kiện nào sau đây thường được dùng để tạo dao động trong mạch điện tử? A A. Điện trở B B. Tụ điện C C. Thạch anh (crystal oscillator) D D. Biến áp Câu 9 9. Linh kiện nào sau đây được sử dụng để đo dòng điện trong mạch điện? A A. Vôn kế B B. Ampe kế C C. Ohm kế D D. Tần số kế Câu 10 10. Chức năng của optocoupler (hay optoisolator) là gì? A A. Khuếch đại tín hiệu quang B B. Cách ly điện giữa các mạch C C. Chuyển đổi tín hiệu quang sang điện D D. Chuyển đổi tín hiệu điện sang quang Câu 11 11. Linh kiện nào sau đây thường được sử dụng để bảo vệ mạch điện khỏi quá dòng? A A. Điện trở B B. Cầu chì C C. Tụ điện D D. Transistor Câu 12 12. Linh kiện điện tử nào sau đây có khả năng lưu trữ dữ liệu không thay đổi khi mất nguồn điện? A A. RAM (Random Access Memory) B B. Tụ điện C C. ROM (Read Only Memory) D D. Cuộn cảm Câu 13 13. Loại transistor nào sau đây hoạt động dựa trên dòng điện điều khiển dòng điện? A A. FET (Field-Effect Transistor) B B. BJT (Bipolar Junction Transistor) C C. MOSFET (Metal-Oxide-Semiconductor Field-Effect Transistor) D D. UJT (Unijunction Transistor) Câu 14 14. Trong mạch nguồn xung (switching power supply), transistor đóng vai trò gì? A A. Chỉnh lưu dòng điện B B. Ổn áp C C. Đóng cắt mạch ở tần số cao D D. Lọc nhiễu Câu 15 15. Trong mạch chỉnh lưu cầu, cần tối thiểu bao nhiêu diode? A A. 2 B B. 3 C C. 4 D D. 5 Câu 16 16. Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng 'đánh thủng' transistor là gì? A A. Dòng điện base quá nhỏ B B. Điện áp Vce (collector-emitter) quá cao C C. Nhiệt độ môi trường quá thấp D D. Điện áp Vbe (base-emitter) quá thấp Câu 17 17. Điện trở nhiệt (thermistor) có đặc điểm gì? A A. Giá trị điện trở không đổi theo nhiệt độ B B. Giá trị điện trở thay đổi tuyến tính theo nhiệt độ C C. Giá trị điện trở thay đổi theo từ trường D D. Giá trị điện trở thay đổi theo nhiệt độ Câu 18 18. IC số (digital IC) hoạt động với tín hiệu như thế nào? A A. Tín hiệu liên tục (analog) B B. Tín hiệu rời rạc (digital) C C. Cả tín hiệu liên tục và rời rạc D D. Không hoạt động với tín hiệu Câu 19 19. Linh kiện điện tử nào sau đây có khả năng phát ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua? A A. Điện trở B B. Tụ điện C C. LED (Light Emitting Diode) D D. Cuộn cảm Câu 20 20. Tụ điện hóa (electrolytic capacitor) có ưu điểm gì so với tụ gốm (ceramic capacitor)? A A. Kích thước nhỏ gọn hơn B B. Giá trị điện dung lớn hơn C C. Tần số hoạt động cao hơn D D. Độ chính xác cao hơn Câu 21 21. Đơn vị đo điện dung của tụ điện là gì? A A. Ohm B B. Henry C C. Farad D D. Ampe Câu 22 22. Trong mạch điện xoay chiều, tụ điện có vai trò như thế nào đối với pha của dòng điện so với điện áp? A A. Làm dòng điện nhanh pha hơn điện áp B B. Làm dòng điện chậm pha hơn điện áp C C. Làm dòng điện cùng pha với điện áp D D. Không ảnh hưởng đến pha Câu 23 23. SCR (Silicon Controlled Rectifier) là linh kiện thuộc loại nào? A A. Diode chỉnh lưu B B. Transistor lưỡng cực C C. Thyristor D D. Triac Câu 24 24. Diode bán dẫn có đặc tính dẫn điện chủ yếu theo chiều nào? A A. Cả hai chiều B B. Chiều thuận C C. Chiều ngược D D. Không dẫn điện theo chiều nào Câu 25 25. Điện trở có màu sắc 'Nâu, Đen, Đỏ, Kim nhũ' biểu thị giá trị điện trở là bao nhiêu? A A. 100 Ohm ± 5% B B. 1 kOhm ± 5% C C. 10 kOhm ± 5% D D. 100 kOhm ± 5% Câu 26 26. Điện trở SMD (Surface Mount Device) thường được ký hiệu giá trị như thế nào? A A. Mã màu B B. Chữ và số trực tiếp trên thân C C. Vạch màu D D. Không có ký hiệu Câu 27 27. Mục đích của việc sử dụng điện trở kéo lên (pull-up resistor) hoặc kéo xuống (pull-down resistor) trong mạch số là gì? A A. Tăng cường độ dòng điện B B. Giảm điện áp C C. Xác định trạng thái logic mặc định cho chân tín hiệu D D. Bảo vệ mạch khỏi quá áp Câu 28 28. Tụ điện gốm đa lớp (MLCC - Multilayer Ceramic Capacitor) có đặc điểm nổi bật nào? A A. Điện dung rất lớn B B. Kích thước nhỏ gọn và tần số hoạt động cao C C. Điện áp chịu đựng cao D D. Độ tự cảm thấp Câu 29 29. Cảm biến quang (photo sensor) hoạt động dựa trên nguyên lý nào? A A. Thay đổi điện trở theo nhiệt độ B B. Thay đổi điện trở theo áp suất C C. Thay đổi điện trở theo ánh sáng D D. Thay đổi điện trở theo từ trường Câu 30 30. Bộ vi điều khiển (Microcontroller) tích hợp những thành phần chính nào? A A. CPU, bộ nhớ, cổng giao tiếp ngoại vi B B. Chỉ CPU và bộ nhớ C C. Chỉ bộ nhớ và cổng giao tiếp ngoại vi D D. Chỉ CPU và cổng giao tiếp ngoại vi Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật điện Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vật lý đại cương 2