Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễuĐề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Số câu30Quiz ID14597 Làm bài Câu 1 1. Cấu trúc nào sau đây của da chịu trách nhiệm chính trong việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể? A A. Tuyến mồ hôi B B. Tế bào sắc tố melanocyte C C. Lớp hạ bì D D. Lớp biểu bì Câu 2 2. Chức năng chính của melanin trong da là gì? A A. Cung cấp độ ẩm cho da B B. Bảo vệ da khỏi tia cực tím C C. Tạo độ đàn hồi cho da D D. Điều chỉnh nhiệt độ da Câu 3 3. Tổn thương da 'bullae' có đặc điểm gì? A A. Sẩn nhỏ, rắn chắc B B. Mụn nước nhỏ chứa dịch C C. Bóng nước lớn chứa dịch D D. Mảng da dày, có vảy Câu 4 4. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho sẹo lồi? A A. Kem dưỡng ẩm B B. Corticosteroid tại chỗ C C. Tiêm corticosteroid nội sẹo D D. Thuốc kháng histamine Câu 5 5. Trong điều trị viêm da cơ địa (eczema), mục tiêu chính của việc sử dụng thuốc làm mềm da là gì? A A. Tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh B B. Giảm viêm C C. Phục hồi hàng rào bảo vệ da D D. Giảm ngứa Câu 6 6. Đâu là đặc điểm lâm sàng KHÔNG phổ biến của bệnh vảy nến? A A. Mảng hồng ban có vảy trắng bạc B B. Ngứa C C. Mụn mủ D D. Da khô Câu 7 7. Xét nghiệm Tzanck smear được sử dụng để chẩn đoán nhiễm trùng da do virus nào? A A. Virus HPV (Human Papillomavirus) B B. Virus Herpes simplex C C. Virus Varicella-zoster D D. Virus Molluscum contagiosum Câu 8 8. Đâu là một yếu tố nguy cơ chính gây bệnh mề đay mãn tính? A A. Dị ứng thực phẩm B B. Nhiễm trùng C C. Cơ địa tự miễn D D. Tiếp xúc với hóa chất Câu 9 9. Thuốc nào sau đây KHÔNG phải là một corticosteroid dùng tại chỗ? A A. Hydrocortisone B B. Betamethasone C C. Tretinoin D D. Clobetasol Câu 10 10. Xét nghiệm 'KOH prep' được sử dụng để chẩn đoán bệnh da liễu nào? A A. Viêm da tiếp xúc dị ứng B B. Nấm da C C. Ghẻ D D. Mụn trứng cá đỏ (Rosacea) Câu 11 11. Trong bệnh rosacea (mụn trứng cá đỏ), đâu là yếu tố kích thích phổ biến gây bùng phát bệnh? A A. Thời tiết lạnh B B. Sản phẩm chăm sóc da chứa dầu C C. Thức ăn cay nóng D D. Uống nhiều nước Câu 12 12. Thuật ngữ 'comedone' dùng để chỉ loại tổn thương nào trong mụn trứng cá? A A. Mụn mủ B B. Mụn sẩn viêm C C. Mụn đầu đen và mụn đầu trắng D D. Nang mụn Câu 13 13. Hiện tượng Koebner trong da liễu đề cập đến điều gì? A A. Sự lan rộng của tổn thương da do gãi B B. Sự xuất hiện tổn thương da mới tại vị trí da bị tổn thương trước đó C C. Phản ứng dị ứng da chậm D D. Sự hình thành sẹo lồi sau tổn thương da Câu 14 14. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để giảm nguy cơ ung thư da? A A. Tránh nắng vào giờ cao điểm (10 giờ sáng - 4 giờ chiều) B B. Sử dụng kem chống nắng phổ rộng (broad-spectrum) C C. Tắm nắng thường xuyên để tăng cường vitamin D D D. Mặc quần áo bảo hộ khi ra nắng Câu 15 15. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho bệnh bạch biến? A A. Liệu pháp PUVA (Psoralen và UVA) B B. Kháng sinh đường uống C C. Corticosteroid tại chỗ mạnh D D. Thuốc kháng histamine Câu 16 16. Đâu là biến chứng tiềm ẩn nghiêm trọng nhất của bệnh zona thần kinh? A A. Sẹo B B. Đau dây thần kinh sau zona (Postherpetic neuralgia) C C. Tăng sắc tố da sau viêm D D. Nhiễm trùng da thứ phát Câu 17 17. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ phát triển ung thư da? A A. Tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời B B. Tiền sử gia đình mắc ung thư da C C. Làn da sẫm màu D D. Hệ miễn dịch suy yếu Câu 18 18. Loại ung thư da nào có tỷ lệ tử vong cao nhất? A A. Ung thư tế bào đáy (Basal cell carcinoma) B B. Ung thư tế bào gai (Squamous cell carcinoma) C C. U hắc tố (Melanoma) D D. Sarcoma Kaposi Câu 19 19. Thuốc kháng histamine được sử dụng chủ yếu để điều trị triệu chứng nào trong các bệnh da liễu dị ứng? A A. Khô da B B. Ngứa C C. Viêm D D. Đau Câu 20 20. Tình trạng 'viêm nang lông' (folliculitis) là tình trạng viêm của cấu trúc nào trên da? A A. Tuyến mồ hôi B B. Tuyến bã nhờn C C. Nang lông D D. Mạch máu dưới da Câu 21 21. Trong điều trị mụn trứng cá, retinoids tại chỗ hoạt động bằng cơ chế chính nào? A A. Tiêu diệt vi khuẩn P. acnes B B. Giảm viêm C C. Tăng tốc độ luân chuyển tế bào da D D. Giảm sản xuất bã nhờn Câu 22 22. Đâu KHÔNG phải là một biện pháp phòng ngừa chính bệnh ghẻ? A A. Giữ vệ sinh cá nhân tốt B B. Tránh tiếp xúc trực tiếp da kề da với người bị ghẻ C C. Giặt và phơi nắng quần áo, ga trải giường D D. Sử dụng kem dưỡng ẩm thường xuyên Câu 23 23. Xét nghiệm 'patch test' được sử dụng để chẩn đoán bệnh da liễu nào? A A. Viêm da tiếp xúc dị ứng B B. Nấm da C C. Mề đay D D. Vảy nến Câu 24 24. Phản ứng Jarisch-Herxheimer có thể xảy ra khi điều trị bệnh nào sau đây? A A. Bệnh vảy nến B B. Bệnh giang mai C C. Bệnh zona thần kinh D D. Bệnh mề đay Câu 25 25. Đâu là một tác dụng phụ thường gặp của corticosteroid đường uống khi sử dụng kéo dài? A A. Hạ đường huyết B B. Tăng cân C C. Tiêu chảy D D. Rụng tóc Câu 26 26. Bệnh da liễu nào sau đây liên quan đến tình trạng tự miễn tấn công các tế bào sắc tố melanocyte? A A. Vảy nến B B. Bạch biến C C. Viêm da cơ địa D D. Mề đay Câu 27 27. Chất nào sau đây thường được sử dụng trong kem chống nắng vật lý (mineral sunscreen)? A A. Oxybenzone B B. Avobenzone C C. Kẽm oxit (Zinc oxide) D D. Octinoxate Câu 28 28. Phương pháp điều trị laser nào thường được sử dụng để loại bỏ các mạch máu nhỏ giãn nở trên da (ví dụ: giãn mao mạch)? A A. Laser CO2 B B. Laser Erbium YAG C C. Laser xung nhuộm màu (Pulsed dye laser) D D. Laser Alexandrite Câu 29 29. Bệnh da liễu nào sau đây thường được gây ra bởi vi khuẩn Streptococcus pyogenes hoặc Staphylococcus aureus? A A. Chàm (Eczema) B B. Viêm mô tế bào (Cellulitis) C C. Vảy nến (Psoriasis) D D. Mề đay (Urticaria) Câu 30 30. Loại tế bào nào chiếm đa số trong lớp biểu bì của da? A A. Tế bào Merkel B B. Tế bào Langerhans C C. Tế bào Keratinocyte D D. Tế bào Melanocyte Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm thử phần mềm Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch