Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kháng sinhĐề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kháng sinh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kháng sinh Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kháng sinh Số câu30Quiz ID10157 Làm bài Câu 1 1. Kháng sinh vancomycin được sử dụng chủ yếu để điều trị nhiễm trùng do loại vi khuẩn nào? A A. Vi khuẩn Gram âm đa kháng. B B. Vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA). C C. Vi khuẩn kỵ khí. D D. Nấm Candida. Câu 2 2. Vi khuẩn kháng carbapenem (CRE) là một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng vì điều gì? A A. Chúng gây ra các bệnh nhiễm trùng nhẹ, dễ lây lan. B B. Chúng kháng hầu hết các loại kháng sinh, gây khó khăn trong điều trị và tỷ lệ tử vong cao. C C. Chúng chỉ gây bệnh ở người già và trẻ em. D D. Chúng dễ dàng bị tiêu diệt bởi các biện pháp vệ sinh thông thường. Câu 3 3. Kháng sinh beta-lactam có đặc điểm chung nào sau đây? A A. Ức chế tổng hợp protein ribosome 30S. B B. Chứa vòng beta-lactam trong cấu trúc hóa học. C C. Có phổ kháng khuẩn hẹp, chủ yếu trên vi khuẩn Gram âm. D D. Gây độc tính trên thận là tác dụng phụ chính. Câu 4 4. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp quan trọng để kiểm soát tình trạng kháng kháng sinh trong bệnh viện? A A. Vệ sinh tay thường xuyên và đúng cách. B B. Sử dụng kháng sinh phổ rộng cho tất cả bệnh nhân nhập viện để phòng ngừa nhiễm trùng. C C. Giám sát sử dụng kháng sinh và thực hiện chương trình quản lý sử dụng kháng sinh (Antibiotic Stewardship). D D. Cách ly bệnh nhân nhiễm vi khuẩn kháng thuốc. Câu 5 5. Loại kháng sinh nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn Gram âm? A A. Vancomycin. B B. Penicillin G. C C. Ciprofloxacin. D D. Erythromycin. Câu 6 6. Phản ứng Jarisch-Herxheimer là một phản ứng có thể xảy ra khi điều trị bệnh nào bằng kháng sinh? A A. Viêm phổi. B B. Giang mai (Syphilis). C C. Nhiễm trùng huyết. D D. Viêm màng não. Câu 7 7. Kháng sinh thuộc nhóm nào thường được sử dụng để điều trị lao? A A. Cephalosporin. B B. Aminoglycoside. C C. Rifamycin (ví dụ: rifampicin). D D. Macrolide. Câu 8 8. Kháng sinh nhóm macrolide (ví dụ: erythromycin, azithromycin) tác động lên mục tiêu nào trong tế bào vi khuẩn? A A. Vách tế bào. B B. Ribosome. C C. DNA gyrase. D D. Màng tế bào chất. Câu 9 9. Tại sao việc sử dụng kháng sinh không đúng cách lại góp phần làm gia tăng tình trạng kháng kháng sinh? A A. Vì kháng sinh không đúng cách làm giảm sức đề kháng của cơ thể. B B. Vì kháng sinh không đúng cách tiêu diệt cả vi khuẩn có lợi, tạo điều kiện cho vi khuẩn kháng thuốc phát triển. C C. Vì kháng sinh không đúng cách làm biến đổi cấu trúc hóa học của kháng sinh. D D. Vì kháng sinh không đúng cách làm tăng đột biến gen ở người bệnh. Câu 10 10. Trong trường hợp nhiễm trùng nhẹ, việc sử dụng kháng sinh phổ hẹp thay vì phổ rộng mang lại lợi ích gì? A A. Hiệu quả điều trị nhanh hơn. B B. Giảm nguy cơ kháng kháng sinh và ít ảnh hưởng đến hệ vi sinh vật đường ruột. C C. Giá thành rẻ hơn. D D. Ít tác dụng phụ hơn. Câu 11 11. Kháng sinh nào sau đây thuộc nhóm quinolone? A A. Amoxicillin. B B. Ciprofloxacin. C C. Gentamicin. D D. Clarithromycin. Câu 12 12. Thuốc ức chế beta-lactamase (ví dụ: acid clavulanic, sulbactam) được sử dụng kết hợp với kháng sinh beta-lactam để làm gì? A A. Tăng cường hấp thu kháng sinh. B B. Mở rộng phổ kháng khuẩn của kháng sinh và khắc phục tình trạng kháng beta-lactamase. C C. Giảm tác dụng phụ của kháng sinh. D D. Tăng thời gian bán thải của kháng sinh. Câu 13 13. Tác dụng phụ thường gặp nhất của kháng sinh nhóm aminoglycoside là gì? A A. Suy gan. B B. Suy thận và độc tính trên tai (điếc). C C. Rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng. D D. Phản ứng dị ứng nặng (sốc phản vệ). Câu 14 14. Hiện tượng kháng kháng sinh xảy ra khi nào? A A. Khi cơ thể người bệnh trở nên kháng lại tác dụng của kháng sinh. B B. Khi vi khuẩn phát triển khả năng chống lại tác dụng của kháng sinh. C C. Khi kháng sinh mất đi tác dụng do bảo quản không đúng cách. D D. Khi sử dụng kháng sinh không đúng liều lượng. Câu 15 15. Cơ chế tác động chính của kháng sinh penicillin là gì? A A. Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. B B. Ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn. C C. Ức chế tổng hợp DNA của vi khuẩn. D D. Phá hủy màng tế bào chất của vi khuẩn. Câu 16 16. Khi nào thì việc kết hợp nhiều loại kháng sinh được chỉ định? A A. Trong mọi trường hợp nhiễm trùng để tăng hiệu quả điều trị. B B. Khi nhiễm trùng nặng, do nhiều loại vi khuẩn gây ra hoặc vi khuẩn kháng nhiều loại kháng sinh. C C. Khi bệnh nhân dị ứng với một loại kháng sinh. D D. Để rút ngắn thời gian điều trị. Câu 17 17. Việc sử dụng kháng sinh phổ rộng có nguy cơ gì so với kháng sinh phổ hẹp? A A. Ít gây tác dụng phụ hơn. B B. Hiệu quả hơn trong điều trị nhiễm trùng nặng. C C. Gia tăng nguy cơ kháng kháng sinh và rối loạn hệ vi sinh vật đường ruột. D D. Giá thành rẻ hơn. Câu 18 18. Kháng sinh polymyxin (ví dụ: colistin) được sử dụng trong trường hợp nào? A A. Nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng. B B. Nhiễm trùng do vi khuẩn Gram âm đa kháng, đặc biệt là khi các kháng sinh khác không hiệu quả. C C. Nhiễm trùng da và mô mềm do vi khuẩn Gram dương. D D. Nhiễm trùng hô hấp do vi khuẩn kỵ khí. Câu 19 19. Việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi có thể dẫn đến hậu quả gì? A A. Tăng năng suất vật nuôi và giảm chi phí sản xuất. B B. Gia tăng tình trạng kháng kháng sinh ở vi khuẩn, có thể lây lan sang người và gây khó khăn trong điều trị nhiễm trùng. C C. Cải thiện chất lượng sản phẩm chăn nuôi. D D. Giảm nguy cơ ô nhiễm môi trường. Câu 20 20. Loại nhiễm trùng nào sau đây KHÔNG thể điều trị bằng kháng sinh? A A. Viêm phổi do vi khuẩn. B B. Viêm họng do liên cầu khuẩn. C C. Cảm cúm (Influenza). D D. Nhiễm trùng vết thương do tụ cầu vàng. Câu 21 21. Kháng sinh tetracycline có thể gây ra tác dụng phụ đặc trưng nào ở trẻ em? A A. Suy giảm chức năng gan. B B. Răng bị đổi màu vĩnh viễn. C C. Ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao. D D. Gây ra các vấn đề về tim mạch. Câu 22 22. Để giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh, biện pháp nào sau đây là quan trọng NHẤT? A A. Phát triển các loại kháng sinh mới liên tục. B B. Sử dụng kháng sinh một cách hợp lý, chỉ khi thực sự cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ. C C. Tăng cường sản xuất và phân phối kháng sinh rộng rãi. D D. Tự ý mua và sử dụng kháng sinh khi có triệu chứng nhiễm trùng. Câu 23 23. Kháng sinh daptomycin có cơ chế tác động đặc biệt nào? A A. Ức chế tổng hợp vách tế bào. B B. Ức chế tổng hợp protein. C C. Phá hủy màng tế bào chất của vi khuẩn bằng cách tạo kênh ion. D D. Ức chế tổng hợp DNA. Câu 24 24. Một bệnh nhân bị dị ứng penicillin. Loại kháng sinh nào sau đây thường được coi là an toàn để thay thế? A A. Amoxicillin. B B. Cephalexin (cephalosporin thế hệ 1). C C. Azithromycin (macrolide). D D. Imipenem (carbapenem). Câu 25 25. Loại xét nghiệm nào giúp phân biệt nhiễm trùng do vi khuẩn hay virus để quyết định sử dụng kháng sinh? A A. Xét nghiệm đường huyết. B B. Xét nghiệm công thức máu và CRP (C-reactive protein). C C. Xét nghiệm chức năng gan. D D. Xét nghiệm điện giải đồ. Câu 26 26. Kháng sinh metronidazole chủ yếu được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do loại vi sinh vật nào? A A. Vi khuẩn Gram dương. B B. Vi khuẩn Gram âm. C C. Ký sinh trùng và vi khuẩn kỵ khí. D D. Nấm. Câu 27 27. Nguyên tắc sử dụng kháng sinh dự phòng là gì? A A. Sử dụng kháng sinh hàng ngày để tăng cường sức đề kháng. B B. Sử dụng kháng sinh trước khi phẫu thuật hoặc can thiệp y tế có nguy cơ nhiễm trùng cao, hoặc ở những người có nguy cơ nhiễm trùng đặc biệt. C C. Sử dụng kháng sinh khi có triệu chứng nhiễm trùng nhẹ để ngăn ngừa bệnh nặng hơn. D D. Sử dụng kháng sinh phổ rộng để phòng ngừa mọi loại nhiễm trùng. Câu 28 28. Kháng sinh đồ được sử dụng để làm gì? A A. Đo lường nồng độ kháng sinh trong máu bệnh nhân. B B. Xác định loại vi khuẩn gây bệnh và kháng sinh nào hiệu quả để điều trị. C C. Kiểm tra chất lượng của kháng sinh trước khi sử dụng. D D. Dự đoán khả năng kháng kháng sinh của vi khuẩn trong tương lai. Câu 29 29. Kháng sinh là gì? A A. Chất hóa học được sản xuất bởi vi sinh vật hoặc tổng hợp hóa học, có khả năng ức chế sự phát triển hoặc tiêu diệt vi sinh vật khác. B B. Chất hóa học tổng hợp có khả năng tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể. C C. Thuốc dùng để điều trị các bệnh do virus gây ra. D D. Chất dinh dưỡng giúp cơ thể chống lại bệnh tật. Câu 30 30. Kháng sinh linezolid được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do loại vi khuẩn nào? A A. Vi khuẩn Gram âm đa kháng. B B. Vi khuẩn Gram dương, bao gồm cả các chủng kháng vancomycin (VRE) và MRSA. C C. Vi khuẩn kỵ khí. D D. Nấm Aspergillus. Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệ Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính quốc tế