Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Khởi sự kinh doanhĐề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khởi sự kinh doanh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khởi sự kinh doanh Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khởi sự kinh doanh Số câu30Quiz ID11435 Làm bài Câu 1 1. Hình thức quảng cáo trực tuyến nào sau đây thường có chi phí thấp nhất và phù hợp cho startup với ngân sách hạn chế? A A. Quảng cáo trên truyền hình quốc gia B B. Quảng cáo trên mạng xã hội (social media ads) C C. Quảng cáo trên báo in lớn D D. Quảng cáo ngoài trời (billboard) Câu 2 2. Đâu là thách thức lớn nhất khi mở rộng quy mô kinh doanh từ startup nhỏ thành doanh nghiệp lớn? A A. Tìm kiếm văn phòng lớn hơn B B. Tuyển dụng thêm nhân viên C C. Duy trì văn hóa doanh nghiệp và kiểm soát chất lượng D D. Tăng chi phí marketing Câu 3 3. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng trong giai đoạn khởi nghiệp? A A. Giá sản phẩm cạnh tranh nhất B B. Chất lượng sản phẩm/dịch vụ và trải nghiệm khách hàng xuất sắc C C. Quảng cáo rầm rộ trên mọi kênh D D. Chương trình khuyến mãi hấp dẫn nhất Câu 4 4. Trong quản lý dòng tiền, 'vòng quay tiền mặt' (cash conversion cycle) càng ngắn thì điều gì càng tốt cho doanh nghiệp? A A. Nợ phải trả tăng B B. Hàng tồn kho tăng C C. Khả năng thanh toán được cải thiện D D. Lợi nhuận giảm Câu 5 5. Khi thuyết trình gọi vốn (pitching) trước nhà đầu tư, điều gì quan trọng nhất mà startup cần thể hiện? A A. Sản phẩm có công nghệ phức tạp nhất B B. Đội ngũ sáng lập có kinh nghiệm lâu năm nhất C C. Tiềm năng tăng trưởng và lợi nhuận hấp dẫn D D. Văn phòng làm việc hiện đại nhất Câu 6 6. Khái niệm 'định vị thương hiệu' (brand positioning) trong marketing nhằm mục đích gì? A A. Giảm giá sản phẩm để cạnh tranh B B. Tạo ra sự khác biệt và ấn tượng trong tâm trí khách hàng C C. Tăng số lượng kênh phân phối D D. Mở rộng dòng sản phẩm Câu 7 7. Lỗi sai phổ biến khi khởi nghiệp mà nhiều người mắc phải là gì? A A. Quá tập trung vào sản phẩm mà bỏ qua thị trường B B. Tuyển dụng nhân viên quá nhanh C C. Đầu tư quá nhiều vào marketing ban đầu D D. Lập kế hoạch kinh doanh quá chi tiết Câu 8 8. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng 'văn hóa doanh nghiệp' ngay từ giai đoạn đầu khởi nghiệp? A A. Thu hút nhân tài và giữ chân nhân viên B B. Tiết kiệm chi phí hoạt động C C. Tăng cường quan hệ đối tác D D. Nâng cao giá trị thương hiệu Câu 9 9. Chỉ số NPS (Net Promoter Score) dùng để đo lường điều gì? A A. Mức độ hài lòng của nhân viên B B. Mức độ trung thành của khách hàng C C. Hiệu quả chiến dịch marketing D D. Tốc độ tăng trưởng doanh thu Câu 10 10. Loại hình doanh nghiệp nào sau đây có tư cách pháp nhân độc lập, chịu trách nhiệm hữu hạn và có thể phát hành cổ phiếu? A A. Hộ kinh doanh cá thể B B. Công ty hợp danh C C. Công ty trách nhiệm hữu hạn D D. Công ty cổ phần Câu 11 11. Trong mô hình SWOT, yếu tố 'Threats' (Thách thức) thường đề cập đến yếu tố nào? A A. Điểm mạnh nội tại của doanh nghiệp B B. Điểm yếu nội tại của doanh nghiệp C C. Cơ hội từ môi trường bên ngoài D D. Nguy cơ từ môi trường bên ngoài Câu 12 12. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xác định tính khả thi của một ý tưởng kinh doanh trước khi khởi sự? A A. Niềm đam mê của người sáng lập B B. Nguồn vốn đầu tư ban đầu lớn C C. Nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng D D. Sự ủng hộ từ gia đình và bạn bè Câu 13 13. Hình thức huy động vốn nào sau đây thường phù hợp nhất cho giai đoạn đầu khởi nghiệp, khi doanh nghiệp chưa có nhiều tài sản đảm bảo? A A. Vay ngân hàng thế chấp B B. Phát hành trái phiếu doanh nghiệp C C. Vốn từ nhà đầu tư thiên thần (angel investors) D D. Vay từ quỹ đầu tư mạo hiểm (venture capital) Câu 14 14. Chiến lược giá 'hớt váng' (price skimming) thường phù hợp với loại sản phẩm nào? A A. Sản phẩm thiết yếu hàng ngày B B. Sản phẩm có tính năng độc đáo, mới lạ C C. Sản phẩm cạnh tranh về giá D D. Sản phẩm có vòng đời ngắn Câu 15 15. Khi nào thì doanh nghiệp khởi nghiệp nên chuyển từ mô hình quản lý 'tập trung' sang 'phân quyền'? A A. Khi doanh nghiệp gặp khó khăn về tài chính B B. Khi quy mô doanh nghiệp mở rộng và đội ngũ nhân viên tăng lên C C. Khi thị trường cạnh tranh trở nên gay gắt hơn D D. Khi lợi nhuận doanh nghiệp giảm sút Câu 16 16. Mục đích chính của việc lập kế hoạch kinh doanh (business plan) là gì? A A. Để gây ấn tượng với ngân hàng khi vay vốn B B. Để dự đoán chính xác lợi nhuận trong tương lai C C. Để làm tài liệu quảng bá doanh nghiệp D D. Để định hướng và quản lý hoạt động kinh doanh Câu 17 17. Trong quản trị nhân sự startup, việc trao quyền (empowerment) cho nhân viên có vai trò gì? A A. Giảm bớt trách nhiệm của nhà quản lý B B. Tăng tính sáng tạo và chủ động của nhân viên C C. Tiết kiệm chi phí đào tạo nhân viên D D. Đơn giản hóa quy trình làm việc Câu 18 18. Phương pháp định giá sản phẩm 'chi phí cộng lãi' (cost-plus pricing) có nhược điểm chính là gì? A A. Khó tính toán chi phí chính xác B B. Không linh hoạt theo thị trường và đối thủ cạnh tranh C C. Làm giảm lợi nhuận biên D D. Khó thuyết phục khách hàng Câu 19 19. Điểm hòa vốn (break-even point) trong kinh doanh được xác định khi nào? A A. Tổng doanh thu lớn hơn tổng chi phí B B. Lợi nhuận ròng đạt mức tối đa C C. Tổng doanh thu bằng tổng chi phí D D. Chi phí biến đổi bằng chi phí cố định Câu 20 20. Khái niệm 'MVP (Minimum Viable Product)' trong khởi nghiệp được hiểu là gì? A A. Sản phẩm hoàn hảo nhất với đầy đủ tính năng B B. Sản phẩm có chi phí sản xuất thấp nhất C C. Sản phẩm cơ bản nhất có thể đáp ứng nhu cầu cốt lõi của khách hàng và thu thập phản hồi D D. Sản phẩm được quảng cáo rộng rãi nhất Câu 21 21. Mô hình kinh doanh 'freemium' hoạt động dựa trên nguyên tắc nào? A A. Bán sản phẩm giá cao cho số ít khách hàng B B. Cung cấp dịch vụ miễn phí cơ bản và thu phí cho các tính năng nâng cao C C. Tặng sản phẩm miễn phí để thu hút khách hàng ban đầu D D. Bán sản phẩm trả góp với lãi suất thấp Câu 22 22. Phương pháp 'bootstrapping' trong khởi nghiệp kinh doanh nghĩa là gì? A A. Huy động vốn từ cộng đồng (crowdfunding) B B. Sử dụng vốn tự có và lợi nhuận tái đầu tư C C. Vay vốn ngân hàng với lãi suất ưu đãi D D. Tìm kiếm nhà đầu tư thiên thần Câu 23 23. Marketing truyền miệng (word-of-mouth marketing) hiệu quả nhất khi nào? A A. Sản phẩm có giá thành thấp B B. Sản phẩm được quảng cáo rộng rãi trên truyền hình C C. Khách hàng có trải nghiệm tích cực và chia sẻ với người khác D D. Doanh nghiệp có đội ngũ bán hàng hùng hậu Câu 24 24. Rủi ro pháp lý nào sau đây thường gặp khi khởi sự kinh doanh trực tuyến? A A. Rủi ro cháy nổ tại kho hàng B B. Rủi ro vi phạm quyền sở hữu trí tuệ C C. Rủi ro trộm cắp tài sản tại văn phòng D D. Rủi ro tai nạn lao động Câu 25 25. Trong quản lý rủi ro, 'rủi ro hoạt động' (operational risk) thường liên quan đến điều gì? A A. Biến động lãi suất B B. Sai sót trong quy trình nội bộ C C. Thay đổi chính sách pháp luật D D. Suy thoái kinh tế Câu 26 26. KPI (Key Performance Indicator) quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả hoạt động của một sàn thương mại điện tử mới khởi nghiệp thường là gì? A A. Số lượng nhân viên B B. Doanh thu thuần C C. Lượt truy cập website D D. Tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate) Câu 27 27. Khi doanh nghiệp khởi nghiệp cần lựa chọn giữa việc tự phát triển phần mềm quản lý khách hàng (CRM) và mua phần mềm có sẵn, yếu tố nào sau đây nên được ưu tiên xem xét? A A. Sở thích cá nhân của người sáng lập B B. Chi phí và thời gian triển khai C C. Xu hướng công nghệ mới nhất D D. Ý kiến của đối thủ cạnh tranh Câu 28 28. Khi nào thì doanh nghiệp khởi nghiệp nên bắt đầu nghĩ đến việc mở rộng thị trường ra quốc tế? A A. Ngay từ khi bắt đầu kinh doanh B B. Khi đã chiếm lĩnh được thị phần lớn tại thị trường nội địa C C. Khi có đủ vốn để đầu tư vào thị trường quốc tế D D. Khi có đối tác chiến lược ở nước ngoài Câu 29 29. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc xây dựng thương hiệu mạnh cho doanh nghiệp khởi nghiệp? A A. Dễ dàng thu hút vốn đầu tư B B. Giảm chi phí marketing C C. Tăng khả năng cạnh tranh về giá D D. Tạo dựng lòng tin và sự trung thành của khách hàng Câu 30 30. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố của 'mô hình Lean Startup'? A A. Xây dựng sản phẩm hoàn hảo ngay từ đầu B B. Học hỏi và điều chỉnh liên tục dựa trên phản hồi khách hàng C C. Phát triển sản phẩm MVP (Minimum Viable Product) D D. Thử nghiệm và đo lường kết quả nhanh chóng Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Rối loạn chức năng thận – tiết niệu Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thống kê cho khoa học xã hội