Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Địa lý tự nhiên Việt NamĐề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý tự nhiên Việt Nam Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý tự nhiên Việt Nam Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý tự nhiên Việt Nam Số câu30Quiz ID11945 Làm bài Câu 1 1. Loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở vùng biển Việt Nam? A A. Dầu mỏ và khí đốt B B. Titan C C. Bôxit D D. Sắt Câu 2 2. Đâu là nguyên nhân chính gây ra sự khác biệt về chế độ mưa giữa miền Bắc và miền Nam Việt Nam? A A. Địa hình núi cao B B. Gió mùa và hoạt động của dải hội tụ nhiệt đới C C. Vĩ độ địa lý D D. Dòng biển nóng và lạnh Câu 3 3. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng sạt lở bờ biển ngày càng nghiêm trọng ở Việt Nam? A A. Biến đổi khí hậu và nước biển dâng B B. Hoạt động khai thác khoáng sản ven biển C C. Xây dựng các công trình ven biển thiếu quy hoạch D D. Tất cả các nguyên nhân trên Câu 4 4. Đâu là dãy núi có vai trò quan trọng trong việc hình thành nên địa hình cao nguyên ở khu vực Tây Nguyên của Việt Nam? A A. Dãy Hoàng Liên Sơn B B. Dãy Trường Sơn Nam C C. Dãy Bạch Mã D D. Dãy Con Voi Câu 5 5. Hiện tượng xâm nhập mặn nghiêm trọng nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long thường xảy ra vào thời gian nào trong năm? A A. Mùa mưa B B. Mùa khô C C. Mùa thu D D. Mùa xuân Câu 6 6. Hệ thống sông nào sau đây chảy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam? A A. Hệ thống sông Hồng B B. Hệ thống sông Cửu Long C C. Hệ thống sông Mã D D. Hệ thống sông Đồng Nai Câu 7 7. Kiểu khí hậu nào chiếm phần lớn diện tích lãnh thổ Việt Nam? A A. Khí hậu ôn đới B B. Khí hậu cận nhiệt đới C C. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa D D. Khí hậu hoang mạc Câu 8 8. Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phân hóa khí hậu theo chiều Bắc - Nam ở Việt Nam? A A. Địa hình B B. Vĩ độ C C. Gió mùa D D. Dòng biển Câu 9 9. Hệ sinh thái rừng ngập mặn ở Việt Nam tập trung chủ yếu ở khu vực nào? A A. Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Bắc Trung Bộ B B. Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên C C. Đồng bằng sông Cửu Long và ven biển Nam Bộ D D. Vùng núi phía Bắc và Đông Bắc Câu 10 10. Loại hình thiên tai nào ít phổ biến nhất ở Việt Nam? A A. Bão B B. Lũ lụt C C. Động đất D D. Hạn hán Câu 11 11. Vùng nào của Việt Nam có tiềm năng lớn nhất về phát triển du lịch biển? A A. Vùng núi phía Bắc B B. Vùng Đồng bằng sông Hồng C C. Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ D D. Vùng Tây Nguyên Câu 12 12. Thềm lục địa Việt Nam mở rộng nhất ở khu vực nào? A A. Vịnh Bắc Bộ B B. Vùng biển Nam Bộ C C. Vùng biển Trung Bộ D D. Vùng biển Đông Bắc Câu 13 13. Vườn quốc gia nào sau đây của Việt Nam được UNESCO công nhận là Di sản thiên nhiên thế giới? A A. Vườn quốc gia Cúc Phương B B. Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng C C. Vườn quốc gia Bạch Mã D D. Vườn quốc gia Yok Đôn Câu 14 14. Trong các hệ thống sông lớn ở Việt Nam, hệ thống sông nào có tiềm năng thủy điện lớn nhất? A A. Hệ thống sông Hồng B B. Hệ thống sông Mê Kông C C. Hệ thống sông Đồng Nai D D. Hệ thống sông Mã Câu 15 15. Đâu là vùng có nguy cơ chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của bão ở Việt Nam? A A. Vùng núi Tây Bắc B B. Vùng Đồng bằng sông Cửu Long C C. Vùng Duyên hải miền Trung D D. Vùng Đông Nam Bộ Câu 16 16. Đâu là loại hình cảnh quan tự nhiên đặc trưng của vùng ven biển Nam Trung Bộ? A A. Rừng lá kim B B. Đồi cát và bãi biển C C. Rừng ngập mặn D D. Thảo nguyên Câu 17 17. Loại đất nào thích hợp nhất cho việc trồng cây công nghiệp dài ngày như cà phê, cao su ở Tây Nguyên? A A. Đất phù sa B B. Đất feralit đỏ bazan C C. Đất mùn núi cao D D. Đất xám bạc màu Câu 18 18. Trong các yếu tố tự nhiên, yếu tố nào đóng vai trò quyết định đến sự phân hóa lãnh thổ nông nghiệp ở Việt Nam? A A. Địa hình và đất đai B B. Khí hậu và nguồn nước C C. Sinh vật D D. Vị trí địa lý Câu 19 19. Đâu là vùng núi có địa hình cao nhất Việt Nam? A A. Vùng núi Đông Bắc B B. Vùng núi Tây Bắc C C. Vùng núi Trường Sơn Bắc D D. Vùng núi Trường Sơn Nam Câu 20 20. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở vùng đồi núi thấp của Việt Nam? A A. Đất phù sa B B. Đất feralit C C. Đất mùn núi cao D D. Đất mặn Câu 21 21. Dãy núi nào được xem là 'nóc nhà' của Đông Dương? A A. Dãy Hoàng Liên Sơn B B. Dãy Trường Sơn C C. Dãy Bạch Mã D D. Dãy Fansipan Câu 22 22. Đâu là cao nguyên badan nổi tiếng nhất ở vùng Tây Nguyên? A A. Cao nguyên Mộc Châu B B. Cao nguyên Lâm Viên C C. Cao nguyên Sín Chải D D. Cao nguyên Hà Giang Câu 23 23. Đặc điểm nào sau đây là hệ quả của địa hình đồi núi chiếm phần lớn diện tích Việt Nam? A A. Mạng lưới sông ngòi dày đặc B B. Đất đai màu mỡ, phì nhiêu C C. Khí hậu ôn hòa, dễ chịu D D. Đồng bằng rộng lớn, bằng phẳng Câu 24 24. Đâu là dạng địa hình ven biển đặc trưng của khu vực đồng bằng sông Cửu Long? A A. Vịnh cửa sông B B. Bãi cát ven biển C C. Đầm phá D D. Rạn san hô Câu 25 25. Hồ tự nhiên lớn nhất Việt Nam là hồ nào? A A. Hồ Ba Bể B B. Hồ Thác Bà C C. Hồ Tây D D. Hồ Hoàn Kiếm Câu 26 26. Loại gió nào sau đây mang lại lượng mưa lớn nhất cho khu vực Nam Bộ vào mùa hè? A A. Gió mùa Đông Bắc B B. Gió Tín phong C C. Gió mùa Tây Nam D D. Gió Lào Câu 27 27. Đặc điểm nào sau đây không phải là của vùng biển Việt Nam? A A. Nhiệt độ nước biển trung bình năm cao. B B. Độ muối trung bình của nước biển khá thấp so với đại dương thế giới. C C. Có nhiều dòng hải lưu hoạt động. D D. Chịu ảnh hưởng của nhiều bão và áp thấp nhiệt đới. Câu 28 28. Sông nào được mệnh danh là 'sông Mẹ' của vùng Đồng bằng sông Cửu Long? A A. Sông Hồng B B. Sông Mekong (Cửu Long) C C. Sông Đà D D. Sông Tiền Câu 29 29. Loại hình thời tiết nào thường gây ra lũ quét ở vùng núi phía Bắc Việt Nam? A A. Nắng nóng kéo dài B B. Mưa lớn cục bộ C C. Sương muối D D. Gió mùa Đông Bắc mạnh Câu 30 30. Loại tài nguyên nào sau đây không phải là thế mạnh của vùng biển Việt Nam? A A. Muối B B. Hải sản C C. Khoáng sản kim loại màu D D. Dầu khí Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thống kê cho khoa học xã hội Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức thi công xây dựng