Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ emĐề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Số câu30Quiz ID11165 Làm bài Câu 1 1. Mục tiêu chính của điều trị bảo tồn trong suy thận mạn ở trẻ em là gì? A A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh thận B B. Làm chậm tiến triển của bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống C C. Thay thế hoàn toàn chức năng thận bằng thuốc D D. Ngăn chặn mọi triệu chứng của suy thận Câu 2 2. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình của bệnh thận đa nang ở trẻ em? A A. Đau bụng hoặc đau lưng B B. Huyết áp cao C C. Tiểu nhiều D D. Tăng cân nhanh chóng Câu 3 3. Chức năng lọc của thận diễn ra ở cấu trúc nào của nephron? A A. Ống lượn gần B B. Quai Henle C C. Tiểu cầu thận (glomerulus) D D. Ống lượn xa Câu 4 4. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em? A A. Giới tính nữ B B. Vệ sinh kém C C. Uống đủ nước D D. Bất thường cấu trúc đường tiết niệu Câu 5 5. Hormone nào đóng vai trò chính trong việc điều hòa sự tái hấp thu nước ở thận? A A. Insulin B B. ADH (hormone chống bài niệu) C C. Thyroxine D D. Estrogen Câu 6 6. Xét nghiệm nước tiểu tổng phân tích có thể cung cấp thông tin gì về hệ tiết niệu ở trẻ em? A A. Chỉ phát hiện sỏi thận B B. Phát hiện nhiễm trùng, protein niệu, đường niệu, và các bất thường khác C C. Đánh giá chức năng lọc của thận D D. Chỉ phát hiện ung thư thận Câu 7 7. Thuốc lợi tiểu quai (loop diuretics) tác động chủ yếu lên bộ phận nào của nephron? A A. Ống lượn gần B B. Quai Henle C C. Ống lượn xa D D. Ống góp Câu 8 8. Tật lỗ tiểu lệch thấp (hypospadias) ở bé trai là gì? A A. Lỗ tiểu nằm ở mặt trên của dương vật B B. Lỗ tiểu nằm ở mặt dưới của dương vật C C. Dương vật bị cong D D. Tinh hoàn ẩn Câu 9 9. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá cấu trúc thận và đường tiết niệu ở trẻ em? A A. Chụp X-quang phổi B B. Siêu âm bụng C C. Điện tâm đồ (ECG) D D. Nội soi dạ dày Câu 10 10. Tật lỗ tiểu lệch cao (epispadia) là tình trạng lỗ tiểu nằm ở đâu? A A. Mặt dưới dương vật B B. Mặt trên dương vật C C. Hai bên dương vật D D. Gốc dương vật Câu 11 11. Vai trò của thận trong việc duy trì cân bằng acid-base của cơ thể là gì? A A. Sản xuất bicarbonate và bài tiết acid B B. Bài tiết bicarbonate và tái hấp thu acid C C. Chỉ bài tiết acid D D. Không có vai trò trong cân bằng acid-base Câu 12 12. Hiện tượng đái dầm ở trẻ em (enuresis) thường được định nghĩa là gì? A A. Đi tiểu không tự chủ vào ban ngày ở trẻ trên 5 tuổi B B. Đi tiểu không tự chủ vào ban đêm ở trẻ trên 5 tuổi C C. Đi tiểu thường xuyên vào ban ngày ở mọi lứa tuổi D D. Đi tiểu ra máu Câu 13 13. Bệnh thận đa nang (polycystic kidney disease) ở trẻ em là bệnh lý di truyền hay mắc phải? A A. Bệnh mắc phải do nhiễm trùng B B. Bệnh di truyền C C. Bệnh do chế độ ăn uống D D. Bệnh do chấn thương Câu 14 14. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của thận là gì? A A. Nephron B B. Neuron C C. Hồng cầu D D. Tế bào gan Câu 15 15. Nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em là gì? A A. Virus B B. Vi khuẩn C C. Nấm D D. Ký sinh trùng Câu 16 16. Bộ phận nào của hệ tiết niệu chịu trách nhiệm lưu trữ nước tiểu trước khi thải ra ngoài? A A. Thận B B. Niệu quản C C. Bàng quang D D. Niệu đạo Câu 17 17. Điều gì KHÔNG nên làm khi thu thập mẫu nước tiểu giữa dòng (midstream urine) cho trẻ em? A A. Vệ sinh sạch bộ phận sinh dục trước khi lấy mẫu B B. Lấy phần nước tiểu đầu dòng và cuối dòng C C. Thu mẫu vào lọ vô trùng D D. Gửi mẫu đến phòng xét nghiệm trong vòng 1-2 giờ Câu 18 18. Chức năng chính của hệ tiết niệu là gì? A A. Vận chuyển oxy đi khắp cơ thể B B. Loại bỏ chất thải và duy trì cân bằng nước và điện giải C C. Tiêu hóa thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng D D. Điều hòa nhịp tim và huyết áp Câu 19 19. Quai Henle đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra gradient nồng độ nào ở tủy thận? A A. Gradient nồng độ glucose B B. Gradient nồng độ protein C C. Gradient nồng độ muối (NaCl) D D. Gradient nồng độ pH Câu 20 20. Hội chứng thận hư ở trẻ em được đặc trưng bởi bộ ba triệu chứng chính nào? A A. Huyết áp cao, đau đầu, chóng mặt B B. Phù, protein niệu, giảm albumin máu C C. Sốt cao, đau lưng, tiểu máu D D. Tiêu chảy, nôn mửa, mất nước Câu 21 21. Loại tế bào nào trong thận sản xuất renin, một enzyme quan trọng trong điều hòa huyết áp? A A. Tế bào biểu mô ống thận B B. Tế bào cận tiểu cầu (juxtaglomerular cells) C C. Tế bào trung mô gian mạch D D. Tế bào podocyte Câu 22 22. Điều gì xảy ra nếu ống niệu quản bị tắc nghẽn ở trẻ em? A A. Tăng cường chức năng thận B B. Nước tiểu tích tụ trong thận, gây ứ nước thận (hydronephrosis) C C. Giảm sản xuất nước tiểu D D. Không ảnh hưởng đến chức năng thận Câu 23 23. Điều trị chính cho hội chứng thận hư do bệnh cầu thận tổn thương tối thiểu ở trẻ em thường bao gồm? A A. Kháng sinh B B. Corticosteroid (ví dụ prednisone) C C. Thuốc lợi tiểu D D. Phẫu thuật Câu 24 24. Khi nào trẻ em thường đạt được khả năng kiểm soát bàng quang vào ban ngày? A A. Trước 1 tuổi B B. Từ 2 đến 3 tuổi C C. Từ 4 đến 5 tuổi D D. Sau 6 tuổi Câu 25 25. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) trong điều trị bệnh thận là gì? A A. Tăng cường co bóp cơ tim B B. Giãn mạch máu và giảm protein niệu C C. Tăng cường tái hấp thu muối và nước D D. Ức chế sản xuất renin Câu 26 26. Ống lượn gần của nephron chủ yếu chịu trách nhiệm cho quá trình nào? A A. Cô đặc nước tiểu B B. Tái hấp thu glucose, amino acid và phần lớn ion C C. Bài tiết kali D D. Điều hòa pH nước tiểu Câu 27 27. Trong quá trình hình thành nước tiểu, quá trình nào sau đây xảy ra đầu tiên? A A. Tái hấp thu B B. Bài tiết C C. Lọc D D. Cô đặc Câu 28 28. Bệnh lý nào sau đây liên quan đến sự trào ngược nước tiểu từ bàng quang lên niệu quản và thận? A A. Viêm cầu thận B B. Trào ngược bàng quang niệu quản (VUR) C C. Sỏi thận D D. Hội chứng thận hư Câu 29 29. Nguyên nhân phổ biến nhất gây hội chứng thận hư ở trẻ em là gì? A A. Nhiễm trùng đường tiết niệu B B. Bệnh cầu thận tổn thương tối thiểu (Minimal Change Disease) C C. Sỏi thận D D. Trào ngược bàng quang niệu quản Câu 30 30. Dấu hiệu và triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp trong nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ nhỏ? A A. Sốt B B. Đau bụng C C. Tiểu buốt, tiểu rắt D D. Tăng cân nhanh Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài nguyên du lịch