Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩmĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm Số câu30Quiz ID10500 Làm bài Câu 1 1. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây chủ yếu dựa trên việc giảm hoạt độ của nước? A A. Chiếu xạ B B. Làm lạnh C C. Sấy khô D D. Pasteur hóa Câu 2 2. Enzyme pectinase được sử dụng phổ biến trong công nghiệp sản xuất nước ép trái cây với mục đích chính nào? A A. Tăng độ ngọt B B. Làm trong nước ép C C. Ổn định màu sắc D D. Tăng hàm lượng vitamin Câu 3 3. Trong quy trình sản xuất bia, quá trình 'lên men thứ cấp' (secondary fermentation) thường nhằm mục đích chính nào? A A. Tạo ra cồn ethanol chính B B. Tăng độ đắng của bia C C. Làm trong và ổn định hương vị bia D D. Tiệt trùng bia Câu 4 4. Phương pháp nào sau đây sử dụng nhiệt độ thấp hơn so với thanh trùng (pasteurization) nhưng vẫn đủ để kéo dài thời gian bảo quản của sữa? A A. Tiệt trùng UHT (Ultra-High Temperature) B B. Vi lọc (Microfiltration) C C. Thanh trùng ESL (Extended Shelf Life) D D. Làm lạnh sâu (Deep freezing) Câu 5 5. Chất phụ gia nào sau đây thường được sử dụng làm chất tạo ngọt không calo trong thực phẩm? A A. Axit citric B B. Aspartame C C. Natri benzoat D D. Gôm xanthan Câu 6 6. Trong công nghệ chế biến thịt, 'quá trình ướp muối' (curing) có vai trò quan trọng nhất nào sau đây? A A. Tăng độ mềm của thịt B B. Cải thiện màu sắc và hương vị, bảo quản thịt C C. Giảm hàm lượng chất béo trong thịt D D. Tăng hàm lượng protein trong thịt Câu 7 7. Phương pháp phân tích cảm quan nào sau đây thường được sử dụng để xác định ngưỡng nhận biết tối thiểu của một vị (ví dụ: vị ngọt, vị mặn)? A A. Thử nghiệm thị hiếu cặp đôi (Paired comparison test) B B. Thử nghiệm tam giác (Triangle test) C C. Thử nghiệm ngưỡng (Threshold test) D D. Thử nghiệm cho điểm (Hedonic test) Câu 8 8. Trong công nghệ sản xuất đồ uống có gas, khí CO2 được hòa tan vào chất lỏng dưới áp suất cao. Mục đích chính của việc này là gì? A A. Tăng độ ngọt của đồ uống B B. Tạo vị chua nhẹ cho đồ uống C C. Tạo bọt và cảm giác sảng khoái, bảo quản đồ uống D D. Ổn định màu sắc của đồ uống Câu 9 9. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng cho thực phẩm đóng hộp và có khả năng chịu nhiệt tốt trong quá trình tiệt trùng? A A. Bao bì giấy B B. Bao bì nhựa PET C C. Bao bì kim loại (thép, nhôm) D D. Bao bì thủy tinh Câu 10 10. Trong quá trình sản xuất bánh mì, gluten đóng vai trò quan trọng nhất nào? A A. Cung cấp chất dinh dưỡng B B. Tạo cấu trúc đàn hồi và độ xốp cho bánh C C. Tạo màu vàng đẹp cho vỏ bánh D D. Kéo dài thời gian bảo quản bánh Câu 11 11. Phương pháp chế biến thực phẩm nào sau đây có thể làm giảm đáng kể hàm lượng vitamin C? A A. Làm lạnh đông B B. Sấy chân không C C. Luộc trong nước D D. Chiên rán Câu 12 12. Trong công nghệ sản xuất sữa chua, vi khuẩn lactic được sử dụng chủ yếu để thực hiện quá trình nào? A A. Phân hủy protein sữa B B. Lên men lactose thành axit lactic C C. Tạo hương thơm đặc trưng cho sữa chua D D. Tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh trong sữa Câu 13 13. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để cô đặc dung dịch thực phẩm bằng cách loại bỏ nước dưới áp suất giảm? A A. Máy ly tâm B B. Máy sấy phun C C. Nồi cô chân không D D. Thiết bị thanh trùng Câu 14 14. Trong quá trình sản xuất dầu thực vật, 'quá trình tinh luyện' (refining) nhằm mục đích chính nào? A A. Ép dầu từ hạt B B. Loại bỏ tạp chất, cải thiện chất lượng và độ ổn định của dầu C C. Hydro hóa dầu để tạo chất béo rắn D D. Tăng hàm lượng axit béo không no trong dầu Câu 15 15. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát chất lượng vi sinh vật trong thực phẩm bằng cách sử dụng bức xạ ion hóa? A A. Thanh trùng B B. Chiếu xạ C C. Làm lạnh D D. Sấy khô Câu 16 16. Chất phụ gia nào sau đây được sử dụng làm chất chống oxy hóa trong thực phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm chứa chất béo? A A. Natri clorua B B. Axit sorbic C C. BHA (Butylated Hydroxyanisole) D D. Canxi propionat Câu 17 17. Trong công nghệ sản xuất phomat, enzyme rennet được sử dụng để thực hiện công đoạn quan trọng nào? A A. Lên men lactose B B. Đông tụ protein sữa (casein) C C. Tạo hương vị đặc trưng cho phomat D D. Tiệt trùng sữa Câu 18 18. Phương pháp bao gói MAP (Modified Atmosphere Packaging) thay đổi thành phần khí quyển bên trong bao bì nhằm mục đích chính nào? A A. Tăng cường hương vị thực phẩm B B. Ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật và kéo dài thời gian bảo quản C C. Làm chín thực phẩm D D. Giữ ấm thực phẩm Câu 19 19. Thiết bị nào sau đây được sử dụng để nghiền nhỏ các loại hạt ngũ cốc thành bột mịn trong công nghiệp chế biến thực phẩm? A A. Máy ép B B. Máy nghiền bi C C. Máy trộn D D. Máy ly tâm Câu 20 20. Trong sản xuất đường mía, quá trình 'kết tinh' (crystallization) là giai đoạn nào? A A. Ép mía để lấy nước B B. Làm sạch nước mía C C. Tạo thành các tinh thể đường từ dung dịch đường D D. Tẩy màu đường Câu 21 21. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây có thể gây ra sự thay đổi đáng kể về cấu trúc và hương vị của thực phẩm tươi? A A. Làm lạnh B B. Sấy khô C C. Ngâm muối D D. Làm lạnh đông Câu 22 22. Trong công nghiệp sản xuất bánh kẹo, chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất tạo gel để tạo cấu trúc dẻo dai? A A. Đường sucrose B B. Tinh bột C C. Gelatin D D. Muối Câu 23 23. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để phân loại các hạt thực phẩm có kích thước khác nhau trong quá trình chế biến? A A. Máy trộn B B. Máy sàng rung C C. Máy bơm D D. Máy sấy băng tải Câu 24 24. Trong sản xuất rượu vang, quá trình 'lão hóa' (aging) trong thùng gỗ sồi có tác dụng chính nào? A A. Tăng độ cồn của rượu B B. Làm trong rượu vang C C. Thêm hương vị phức tạp và làm mềm tannin trong rượu D D. Tiệt trùng rượu vang Câu 25 25. Phương pháp chế biến nhiệt nào sau đây sử dụng nhiệt độ rất cao trong thời gian cực ngắn (vài giây) để tiệt trùng thực phẩm lỏng? A A. Thanh trùng Pasteur B B. Tiệt trùng UHT (Ultra-High Temperature) C C. Hấp tiệt trùng D D. Luộc Câu 26 26. Chất phụ gia nào sau đây thường được sử dụng làm chất nhũ hóa trong thực phẩm, giúp trộn lẫn pha dầu và pha nước? A A. Axit ascorbic B B. Lecithin C C. Natri bicarbonate D D. Kali sorbate Câu 27 27. Trong công nghệ sản xuất cà phê hòa tan, phương pháp sấy nào sau đây giúp giữ lại hương vị tốt nhất? A A. Sấy thùng quay B B. Sấy phun C C. Sấy thăng hoa (Freeze-drying) D D. Sấy băng tải Câu 28 28. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây dựa trên nguyên tắc tạo môi trường yếm khí để ức chế vi sinh vật hiếu khí? A A. Làm lạnh B B. Sấy khô C C. Đóng hộp kín D D. Chiếu xạ Câu 29 29. Trong sản xuất tương ớt, quá trình lên men ớt có vai trò chính nào? A A. Tạo màu đỏ tươi cho tương ớt B B. Tăng độ cay của tương ớt C C. Phát triển hương vị đặc trưng và bảo quản tương ớt D D. Làm giảm độ nhớt của tương ớt Câu 30 30. Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để tách các chất rắn lơ lửng khỏi chất lỏng trong quá trình chế biến thực phẩm? A A. Máy nghiền B B. Máy ly tâm C C. Máy trộn D D. Máy sấy Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Phôi thai học Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Địa lý kinh tế