Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ô nhiễm môi trườngĐề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ô nhiễm môi trường Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ô nhiễm môi trường Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ô nhiễm môi trường Số câu30Quiz ID10651 Làm bài Câu 1 1. Ô nhiễm môi trường được định nghĩa chính xác nhất là gì? A A. Sự thay đổi thời tiết bất thường. B B. Sự suy giảm số lượng loài sinh vật. C C. Sự biến đổi tiêu cực của môi trường do các chất gây ô nhiễm. D D. Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên. Câu 2 2. Hiện tượng 'hiệu ứng nhà kính′ liên quan trực tiếp đến loại ô nhiễm môi trường nào? A A. Ô nhiễm nước. B B. Ô nhiễm tiếng ồn. C C. Ô nhiễm đất. D D. Ô nhiễm không khí. Câu 3 3. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường trong dài hạn? A A. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên để phát triển kinh tế. B B. Thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng không kiểm soát. C C. Phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và các công nghệ thân thiện môi trường. D D. Nới lỏng các quy định về bảo vệ môi trường để tạo điều kiện cho doanh nghiệp. Câu 4 4. Chất nào sau đây được xem là 'khí nhà kính′ mạnh, góp phần vào biến đổi khí hậu? A A. Khí oxy (O2). B B. Khí nitơ (N2). C C. Khí metan (CH4). D D. Khí argon (Ar). Câu 5 5. Loại hình năng lượng nào sau đây được coi là 'sạch′ và ít gây ô nhiễm môi trường nhất? A A. Năng lượng hạt nhân. B B. Năng lượng than đá. C C. Năng lượng mặt trời. D D. Năng lượng dầu mỏ. Câu 6 6. “Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu” tập trung giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường nào là chính? A A. Ô nhiễm rác thải nhựa đại dương. B B. Ô nhiễm phóng xạ. C C. Ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu do khí nhà kính. D D. Ô nhiễm tiếng ồn đô thị. Câu 7 7. Đâu KHÔNG phải là một biện pháp kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn đô thị? A A. Xây dựng tường cách âm dọc đường cao tốc. B B. Quy hoạch khu dân cư xa khu công nghiệp và sân bay. C C. Tăng cường sử dụng còi xe trong đô thị để cảnh báo. D D. Trồng cây xanh trong đô thị để hấp thụ âm thanh. Câu 8 8. Đâu là nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm không khí ở các đô thị lớn? A A. Hoạt động nông nghiệp. B B. Khí thải từ các phương tiện giao thông và hoạt động công nghiệp. C C. Phun trào núi lửa. D D. Bão cát. Câu 9 9. Ô nhiễm nhiệt (thermal pollution) thường xảy ra ở đâu? A A. Khu vực khai thác khoáng sản. B B. Gần các nhà máy điện và khu công nghiệp sử dụng nước làm mát. C C. Khu vực đô thị trung tâm. D D. Vùng nông thôn sâu. Câu 10 10. Giải pháp nào sau đây được xem là bền vững nhất để quản lý rác thải sinh hoạt? A A. Đốt rác thải tập trung. B B. Chôn lấp rác thải hợp vệ sinh. C C. Giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế rác thải (3R). D D. Xây dựng các nhà máy xử lý rác thải quy mô lớn. Câu 11 11. Nguyên tắc 'người gây ô nhiễm phải trả tiền′ (Polluter Pays Principle) trong luật môi trường có nghĩa là gì? A A. Người dân phải trả tiền để được sống trong môi trường sạch. B B. Chính phủ phải chi tiền để khắc phục ô nhiễm. C C. Các tổ chức môi trường phải được tài trợ để hoạt động. D D. Các tổ chức hoặc cá nhân gây ra ô nhiễm phải chịu trách nhiệm chi trả cho việc khắc phục và bồi thường thiệt hại. Câu 12 12. Loại ô nhiễm nào gây ra hiện tượng 'eutrophication′ (phú dưỡng hóa) trong các hệ sinh thái nước? A A. Ô nhiễm nhiệt. B B. Ô nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật. C C. Ô nhiễm chất dinh dưỡng (nitrat, phosphat). D D. Ô nhiễm phóng xạ. Câu 13 13. Trong các giải pháp sau, giải pháp nào mang tính phòng ngừa ô nhiễm môi trường hơn là khắc phục? A A. Xây dựng nhà máy xử lý nước thải. B B. Trồng cây xanh để hấp thụ khí CO2. C C. Sử dụng công nghệ sản xuất sạch hơn, ít chất thải. D D. Nạo vét kênh rạch bị ô nhiễm. Câu 14 14. Chất gây ô nhiễm nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra mưa axit? A A. Khí metan (CH4). B B. Khí cacbonic (CO2). C C. Khí lưu huỳnh đioxit (SO2) và nitơ oxit (NOx). D D. Bụi mịn PM2.5. Câu 15 15. Điều gì KHÔNG phải là hậu quả của ô nhiễm nguồn nước? A A. Suy giảm đa dạng sinh vật dưới nước. B B. Gia tăng sản lượng nông nghiệp. C C. Nguy cơ mắc các bệnh do nguồn nước ô nhiễm. D D. Ảnh hưởng đến các hoạt động kinh tế liên quan đến nước (du lịch, nuôi trồng thủy sản). Câu 16 16. Ô nhiễm môi trường có mối liên hệ mật thiết với vấn đề nào sau đây? A A. Gia tăng dân số. B B. Biến đổi khí hậu. C C. Suy giảm đa dạng sinh học. D D. Tất cả các đáp án trên. Câu 17 17. Khái niệm 'dấu chân sinh thái′ (ecological footprint) dùng để đo lường điều gì? A A. Diện tích rừng bị mất do phá rừng. B B. Tổng lượng khí thải CO2 của một quốc gia. C C. Nhu cầu tài nguyên thiên nhiên của con người so với khả năng cung cấp của Trái Đất. D D. Số lượng loài động vật bị tuyệt chủng mỗi năm. Câu 18 18. Ô nhiễm vi nhựa (microplastic pollution) gây nguy hại chủ yếu cho hệ sinh thái nào? A A. Hệ sinh thái rừng. B B. Hệ sinh thái biển và đại dương. C C. Hệ sinh thái sa mạc. D D. Hệ sinh thái núi cao. Câu 19 19. Ô nhiễm tiếng ồn ảnh hưởng tiêu cực nhất đến khía cạnh nào của con người? A A. Hệ tiêu hóa. B B. Hệ hô hấp. C C. Hệ thần kinh và thính giác. D D. Hệ tuần hoàn. Câu 20 20. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc tái chế rác thải? A A. Tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên. B B. Giảm ô nhiễm môi trường do chất thải. C C. Tạo ra việc làm và cơ hội kinh tế. D D. Tăng chi phí xử lý rác thải. Câu 21 21. Đâu là ví dụ về ô nhiễm ánh sáng? A A. Tiếng ồn từ công trường xây dựng vào ban đêm. B B. Ánh sáng đèn điện quá mức ở đô thị làm ảnh hưởng đến quan sát thiên văn và hệ sinh thái. C C. Nước thải công nghiệp chưa qua xử lý đổ ra sông. D D. Khói bụi từ nhà máy. Câu 22 22. Hành động nào sau đây KHÔNG góp phần bảo vệ môi trường? A A. Sử dụng tiết kiệm điện và nước. B B. Vứt rác đúng nơi quy định và phân loại rác. C C. Khuyến khích sử dụng túi nilon để tiện lợi. D D. Tham gia các hoạt động trồng cây xanh. Câu 23 23. Loại hình ô nhiễm nào có thể gây ra hiện tượng 'sương mù quang hóa′ (photochemical smog)? A A. Ô nhiễm nước. B B. Ô nhiễm tiếng ồn. C C. Ô nhiễm không khí. D D. Ô nhiễm đất. Câu 24 24. Để đánh giá mức độ ô nhiễm không khí, người ta thường sử dụng chỉ số nào? A A. Chỉ số GDP. B B. Chỉ số AQI (Air Quality Index). C C. Chỉ số HDI. D D. Chỉ số CPI. Câu 25 25. Loại ô nhiễm nào liên quan đến sự cố Chernobyl và Fukushima? A A. Ô nhiễm hóa chất. B B. Ô nhiễm phóng xạ. C C. Ô nhiễm tiếng ồn. D D. Ô nhiễm ánh sáng. Câu 26 26. Điều nào sau đây là một hành động thiết thực mà mỗi cá nhân có thể làm để giảm ô nhiễm nhựa? A A. Đốt rác thải nhựa tại nhà. B B. Tăng cường sử dụng đồ nhựa dùng một lần. C C. Mang theo bình nước cá nhân và túi vải khi mua sắm. D D. Xả rác thải nhựa xuống cống rãnh để tránh gây mất mỹ quan. Câu 27 27. Ô nhiễm đất do hóa chất bảo vệ thực vật có thể gây ra hậu quả nào sau đây? A A. Tăng độ phì nhiêu của đất. B B. Giảm đa dạng sinh học đất và ô nhiễm nguồn nước ngầm. C C. Cải thiện cấu trúc đất. D D. Ngăn chặn xói mòn đất. Câu 28 28. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp giảm thiểu ô nhiễm không khí? A A. Sử dụng năng lượng tái tạo (gió, mặt trời). B B. Tăng cường sử dụng phương tiện giao thông công cộng. C C. Đốt rừng làm nương rẫy. D D. Lắp đặt hệ thống lọc khí thải cho nhà máy. Câu 29 29. Trong các loại rác thải sau, loại nào có thời gian phân hủy tự nhiên lâu nhất? A A. Giấy báo. B B. Vỏ chuối. C C. Chai nhựa. D D. Vải cotton. Câu 30 30. Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường, thuật ngữ 'kinh tế tuần hoàn′ nhấn mạnh điều gì? A A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng bất chấp tác động môi trường. B B. Sản xuất và tiêu dùng theo mô hình tuyến tính (khai thác - sản xuất - thải bỏ). C C. Tối ưu hóa vòng đời sản phẩm, tái sử dụng và tái chế vật liệu để giảm chất thải. D D. Tập trung vào khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên. Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngoại thương Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế