Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ emĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Số câu30Quiz ID11159 Làm bài Câu 1 1. Enuresis là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng nào ở trẻ em? A A. Tiểu không kiểm soát B B. Tiểu ra máu C C. Tiểu rắt D D. Bí tiểu Câu 2 2. Dị tật epispadias và hypospadias liên quan đến bộ phận nào của hệ tiết niệu sinh dục ở trẻ em trai? A A. Thận B B. Bàng quang C C. Niệu đạo D D. Tinh hoàn Câu 3 3. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ gây sỏi thận ở trẻ em? A A. Uống ít nước B B. Chế độ ăn giàu canxi C C. Tiền sử gia đình có sỏi thận D D. Vận động thể chất thường xuyên Câu 4 4. Điều gì KHÔNG phải là một phần của hệ tiết niệu? A A. Bàng quang B B. Niệu đạo C C. Ruột non D D. Thận Câu 5 5. Cơ chế nào giúp ngăn chặn nhiễm trùng ngược dòng từ niệu đạo lên bàng quang ở trẻ em gái? A A. Chiều dài niệu đạo ngắn B B. Van niệu quản bàng quang C C. Môi trường acid của nước tiểu D D. Nhu động của niệu quản Câu 6 6. Trong quá trình điều trị sỏi thận ở trẻ em, phương pháp nào ít xâm lấn nhất thường được ưu tiên lựa chọn? A A. Phẫu thuật mở B B. Tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng xung kích (ESWL) C C. Nội soi niệu quản lấy sỏi D D. Mổ nội soi sau phúc mạc lấy sỏi Câu 7 7. Thuốc lợi tiểu có tác dụng gì đối với hệ tiết niệu? A A. Tăng tái hấp thu nước ở thận B B. Giảm sản xuất nước tiểu C C. Tăng bài tiết muối và nước qua thận D D. Giảm độ pH của nước tiểu Câu 8 8. Loại protein nào thường KHÔNG được tìm thấy trong nước tiểu của trẻ khỏe mạnh? A A. Albumin B B. Globulin C C. Protein niệu Tamm-Horsfall D D. Urobilinogen Câu 9 9. Cơ quan nào sau đây là cơ quan chính của hệ tiết niệu ở trẻ em? A A. Gan B B. Thận C C. Tim D D. Phổi Câu 10 10. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em? A A. Sốt cao B B. Đau bụng C C. Tiểu nhiều và đau buốt D D. Táo bón Câu 11 11. Chức năng của hệ tiết niệu ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có điểm gì khác biệt so với người lớn? A A. Khả năng lọc máu của thận kém hơn B B. Khả năng cô đặc nước tiểu tốt hơn C C. Dung tích bàng quang lớn hơn D D. Niệu đạo dài hơn Câu 12 12. Loại xét nghiệm nào giúp đánh giá chức năng lọc của cầu thận thông qua đo tốc độ lọc cầu thận (GFR)? A A. Xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu B B. Xét nghiệm điện giải đồ C C. Xét nghiệm ure và creatinine máu D D. Xét nghiệm cặn Addis Câu 13 13. Xét nghiệm nước tiểu tổng phân tích có thể cung cấp thông tin gì về hệ tiết niệu? A A. Chức năng lọc máu của thận B B. Sự hiện diện của vi khuẩn, bạch cầu, hồng cầu, protein, glucose C C. Kích thước và hình dạng của thận D D. Tốc độ dẫn truyền thần kinh của bàng quang Câu 14 14. Chất nào sau đây thường KHÔNG được tái hấp thu hoàn toàn ở ống thận trong điều kiện sinh lý bình thường? A A. Glucose B B. Amino acid C C. Nước D D. Creatinine Câu 15 15. Điều nào sau đây là lời khuyên quan trọng để phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em? A A. Ăn nhiều đồ ngọt B B. Uống đủ nước hàng ngày C C. Mặc quần áo bó sát D D. Nhịn tiểu khi buồn Câu 16 16. Hormone nào đóng vai trò chính trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở ống thận? A A. Insulin B B. Aldosterone C C. ADH (Vasopressin) D D. Thyroxine Câu 17 17. Chức năng chính của hệ tiết niệu là gì? A A. Tiêu hóa thức ăn B B. Vận chuyển oxy C C. Loại bỏ chất thải và duy trì cân bằng nước và điện giải D D. Điều khiển cử động cơ Câu 18 18. Quá trình lọc máu diễn ra ở cấu trúc nào của nephron? A A. Ống lượn gần B B. Quai Henle C C. Cầu thận D D. Ống lượn xa Câu 19 19. Khi nào thì nên đưa trẻ đi khám bác sĩ nếu nghi ngờ có vấn đề về hệ tiết niệu? A A. Khi trẻ chỉ thỉnh thoảng tiểu dầm ban đêm B B. Khi trẻ có thay đổi màu sắc hoặc mùi nước tiểu C C. Khi trẻ uống ít nước hơn bình thường D D. Khi trẻ hoạt động nhiều hơn bình thường Câu 20 20. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của thận là gì? A A. Tiểu quản thận B B. Nephron C C. Cầu thận D D. Đài thận Câu 21 21. Nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em là gì? A A. Virus B B. Vi khuẩn C C. Nấm D D. Ký sinh trùng Câu 22 22. Trong trường hợp trẻ bị suy thận cấp, phương pháp điều trị nào có thể được sử dụng để thay thế chức năng thận tạm thời? A A. Truyền dịch B B. Lọc máu (thận nhân tạo) C C. Sử dụng thuốc lợi tiểu D D. Phẫu thuật ghép thận Câu 23 23. Điều gì KHÔNG đúng về sự phát triển của hệ tiết niệu ở thai nhi? A A. Thận bắt đầu hình thành từ tuần thứ 5 của thai kỳ B B. Nước tiểu thai nhi góp phần vào lượng nước ối C C. Hệ tiết niệu phát triển hoàn chỉnh vào cuối thai kỳ D D. Thận thai nhi không hoạt động cho đến khi sinh ra Câu 24 24. Bộ phận nào của hệ tiết niệu chịu trách nhiệm lưu trữ nước tiểu trước khi được thải ra ngoài? A A. Niệu quản B B. Thận C C. Bàng quang D D. Niệu đạo Câu 25 25. Tật dị dạng bẩm sinh nào của hệ tiết niệu có thể dẫn đến tình trạng thận ứ nước? A A. Thận lạc chỗ B B. Hẹp khúc nối bể thận niệu quản C C. Thận đôi D D. Không có thận Câu 26 26. Trong điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em, loại thuốc nào thường được sử dụng? A A. Thuốc kháng virus B B. Thuốc kháng sinh C C. Thuốc hạ sốt D D. Thuốc giảm đau Câu 27 27. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá cấu trúc của hệ tiết niệu ở trẻ em? A A. X-quang phổi B B. Siêu âm bụng C C. Điện tâm đồ (ECG) D D. Nội soi dạ dày Câu 28 28. Đái dầm ban đêm (nocturnal enuresis) thường được coi là bình thường ở trẻ em đến độ tuổi nào? A A. 2 tuổi B B. 5 tuổi C C. 10 tuổi D D. 15 tuổi Câu 29 29. Biến chứng nghiêm trọng nhất của nhiễm trùng đường tiết niệu không được điều trị ở trẻ em là gì? A A. Viêm bàng quang mạn tính B B. Suy thận cấp C C. Viêm bể thận cấp và tổn thương thận D D. Sỏi bàng quang Câu 30 30. Bệnh lý nào sau đây liên quan đến sự trào ngược nước tiểu từ bàng quang lên niệu quản và thận? A A. Viêm cầu thận B B. Sỏi thận C C. Trào ngược bàng quang niệu quản D D. Hẹp niệu đạo Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài nguyên du lịch