Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị họcĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị học Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị học Số câu30Quiz ID15765 Làm bài Câu 1 1. Phong cách lãnh đạo nào cho phép nhân viên có quyền tự chủ cao nhất trong công việc? A A. Phong cách độc đoán. B B. Phong cách dân chủ. C C. Phong cách tự do (Laissez-faire). D D. Phong cách chuyển đổi. Câu 2 2. Mô hình ra quyết định hợp lý (rational decision-making model) giả định rằng người ra quyết định có đặc điểm nào? A A. Chỉ xem xét một số lựa chọn hạn chế. B B. Có đầy đủ thông tin và luôn đưa ra quyết định tối ưu. C C. Bị ảnh hưởng bởi cảm xúc và thiên kiến cá nhân. D D. Chấp nhận giải pháp đủ tốt thay vì tối ưu. Câu 3 3. Trong vai trò nào của nhà quản trị, họ thực hiện các hoạt động mang tính nghi lễ và tượng trưng, chẳng hạn như chào đón khách? A A. Người phát ngôn B B. Người liên lạc C C. Người đại diện D D. Người lãnh đạo Câu 4 4. Khi một nhà quản trị phân chia công việc cho nhân viên và thiết lập mối quan hệ báo cáo, họ đang thực hiện chức năng quản trị nào? A A. Hoạch định B B. Tổ chức C C. Lãnh đạo D D. Kiểm soát Câu 5 5. Để tạo động lực cho nhân viên theo Thuyết công bằng (Equity Theory), nhà quản trị cần chú trọng điều gì? A A. Cung cấp các yếu tố vệ sinh (hygiene factors). B B. Đảm bảo sự cân bằng giữa đóng góp và kết quả nhận được của nhân viên so với người khác. C C. Thiết lập mục tiêu cụ thể và khó khăn. D D. Tập trung vào nhu cầu sinh lý của nhân viên. Câu 6 6. Chức năng kiểm soát nào được thực hiện trong quá trình hoạt động diễn ra? A A. Kiểm soát trước (Feedforward control) B B. Kiểm soát đồng thời (Concurrent control) C C. Kiểm soát sau (Feedback control) D D. Kiểm soát phòng ngừa (Preventive control) Câu 7 7. Điều gì có thể xảy ra nếu một nhà quản trị chỉ tập trung vào kỹ năng kỹ thuật mà bỏ qua kỹ năng nhân sự và tư duy? A A. Họ sẽ thành công ở mọi cấp độ quản trị. B B. Họ có thể gặp khó khăn trong việc lãnh đạo và đưa ra quyết định chiến lược. C C. Họ sẽ dễ dàng thăng tiến lên các vị trí cao hơn. D D. Họ sẽ xây dựng được đội ngũ làm việc hiệu quả và gắn kết. Câu 8 8. Cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất cho một công ty hoạt động trong môi trường ổn định và yêu cầu hiệu quả cao? A A. Cấu trúc ma trận B B. Cấu trúc dự án C C. Cấu trúc bộ phận D D. Cấu trúc chức năng Câu 9 9. Theo Henry Mintzberg, vai trò 'Người xử lý rối loạn′ của nhà quản trị thuộc nhóm vai trò nào? A A. Vai trò quan hệ con người. B B. Vai trò thông tin. C C. Vai trò quyết định. D D. Vai trò đại diện. Câu 10 10. Theo Thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào khi thiếu sẽ gây bất mãn nhưng khi có đủ cũng không tạo ra động lực tích cực? A A. Yếu tố động viên (Motivators). B B. Yếu tố vệ sinh (Hygiene factors). C C. Nhu cầu tự thể hiện. D D. Mục tiêu công việc. Câu 11 11. Quy trình ra quyết định quản trị thường bắt đầu bằng bước nào? A A. Đánh giá các lựa chọn B B. Xác định vấn đề C C. Thu thập thông tin D D. Lựa chọn giải pháp tốt nhất Câu 12 12. Sự khác biệt cốt lõi giữa quản trị và lãnh đạo là gì? A A. Quản trị tập trung vào con người, lãnh đạo tập trung vào công việc. B B. Quản trị là khoa học, lãnh đạo là nghệ thuật. C C. Quản trị là làm đúng việc, lãnh đạo là làm việc đúng. D D. Quản trị liên quan đến trật tự và sự nhất quán, lãnh đạo liên quan đến sự thay đổi và tạo động lực. Câu 13 13. Lý thuyết nào về động lực làm việc nhấn mạnh vào nhu cầu được tôn trọng và thể hiện bản thân? A A. Thuyết nhu cầu của Maslow B B. Thuyết hai yếu tố của Herzberg C C. Thuyết X và Y của McGregor D D. Thuyết kỳ vọng của Vroom Câu 14 14. Ưu điểm chính của cấu trúc tổ chức ma trận là gì? A A. Đường quyền lực rõ ràng, tránh mâu thuẫn. B B. Tăng cường sự linh hoạt và phối hợp giữa các bộ phận chức năng và dự án. C C. Giảm chi phí quản lý. D D. Phù hợp với môi trường ổn định. Câu 15 15. Lý thuyết quản trị nào nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu hiểu tâm lý và mối quan hệ xã hội của người lao động? A A. Lý thuyết quản trị khoa học. B B. Lý thuyết quan hệ con người. C C. Lý thuyết hành chính. D D. Lý thuyết hệ thống. Câu 16 16. Chức năng kiểm soát trong quản trị bao gồm các bước chính nào? A A. Thiết lập mục tiêu, xây dựng kế hoạch. B B. Phân công nhiệm vụ, giao quyền hạn. C C. Thiết lập tiêu chuẩn, đo lường hiệu quả, sửa chữa sai lệch. D D. Truyền đạt thông tin, tạo động lực. Câu 17 17. Tại sao việc ủy quyền lại quan trọng trong quản trị? A A. Để nhà quản trị giữ tất cả quyền kiểm soát. B B. Để phát triển năng lực nhân viên và tăng hiệu quả công việc. C C. Để tránh trách nhiệm khi có vấn đề xảy ra. D D. Để làm giảm sự gắn kết trong đội ngũ. Câu 18 18. Đạo đức kinh doanh trong quản trị đề cập chủ yếu đến điều gì? A A. Tuân thủ tuyệt đối mọi quy định pháp luật hiện hành. B B. Áp dụng các nguyên tắc và giá trị đạo đức vào hoạt động và ra quyết định kinh doanh. C C. Đảm bảo lợi nhuận tối đa cho cổ đông bằng mọi giá. D D. Chỉ tập trung vào trách nhiệm xã hội khi có yêu cầu từ chính phủ. Câu 19 19. Chức năng quản trị nào tập trung vào việc xác định mục tiêu, xây dựng chiến lược và phát triển kế hoạch hành động? A A. Tổ chức B B. Lãnh đạo C C. Hoạch định D D. Kiểm soát Câu 20 20. Vai trò 'Người đàm phán′ của nhà quản trị thuộc nhóm vai trò nào? A A. Vai trò quan hệ con người. B B. Vai trò thông tin. C C. Vai trò quyết định. D D. Vai trò đại diện. Câu 21 21. Lợi ích chính của việc phân cấp quản lý trong một tổ chức là gì? A A. Tăng cường sự tập trung quyền lực ở cấp cao nhất. B B. Giảm bớt gánh nặng ra quyết định cho nhà quản trị cấp cao và tăng tính linh hoạt. C C. Đảm bảo sự nhất quán tuyệt đối trong mọi quyết định. D D. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về các quy trình và quy định. Câu 22 22. Khi một nhà quản trị khen thưởng nhân viên hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, họ đang thực hiện chức năng quản trị nào? A A. Hoạch định. B B. Tổ chức. C C. Lãnh đạo. D D. Kiểm soát. Câu 23 23. Quyết định quản trị nào thường có tính rủi ro cao nhất và ảnh hưởng lâu dài đến tổ chức? A A. Quyết định tác nghiệp (Operational decisions) B B. Quyết định chiến thuật (Tactical decisions) C C. Quyết định chiến lược (Strategic decisions) D D. Quyết định tình huống (Contingency decisions) Câu 24 24. Sự khác biệt cơ bản giữa mục tiêu và kế hoạch là gì? A A. Mục tiêu là cách thức thực hiện, kế hoạch là kết quả mong muốn. B B. Mục tiêu là kết quả mong muốn, kế hoạch là cách thức để đạt được kết quả đó. C C. Mục tiêu chỉ dành cho cấp cao, kế hoạch dành cho mọi cấp. D D. Mục tiêu cố định, kế hoạch linh hoạt. Câu 25 25. Quá trình phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) thường được sử dụng trong chức năng quản trị nào? A A. Tổ chức. B B. Lãnh đạo. C C. Hoạch định. D D. Kiểm soát. Câu 26 26. Yếu tố nào không thuộc môi trường bên trong của tổ chức? A A. Văn hóa doanh nghiệp. B B. Cơ cấu tổ chức. C C. Đối thủ cạnh tranh. D D. Nguồn nhân lực. Câu 27 27. Khi một công ty quyết định mở rộng sang thị trường quốc tế, đây là loại quyết định nào? A A. Quyết định thường lệ. B B. Quyết định có cấu trúc. C C. Quyết định chiến lược. D D. Quyết định tác nghiệp. Câu 28 28. Kỹ năng nào quan trọng nhất đối với nhà quản trị cấp cao? A A. Kỹ năng kỹ thuật B B. Kỹ năng nhân sự C C. Kỹ năng tư duy D D. Kỹ năng đàm phán Câu 29 29. Theo lý thuyết hệ thống trong quản trị, yếu tố nào quan trọng nhất cần được xem xét? A A. Các bộ phận riêng lẻ trong tổ chức. B B. Mối quan hệ tương tác giữa tổ chức và môi trường bên ngoài. C C. Hiệu quả hoạt động của từng cá nhân. D D. Cơ cấu quyền lực trong tổ chức. Câu 30 30. Theo lý thuyết quản trị cổ điển, yếu tố nào được xem là trọng tâm để nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức? A A. Quan hệ con người B B. Cấu trúc và quy trình làm việc C C. Văn hóa doanh nghiệp D D. Động lực làm việc cá nhân Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị nhân lực Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kế toán công