Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thủy khíĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thủy khí Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thủy khí Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thủy khí Số câu30Quiz ID13717 Làm bài Câu 1 1. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến tốc độ dòng chảy mặt (runoff) sau mưa? A A. Nhiệt độ không khí B B. Độ dốc địa hình và độ thấm của đất C C. Áp suất khí quyển D D. Hướng gió Câu 2 2. Loại hình ô nhiễm nước nào liên quan đến sự gia tăng quá mức các chất dinh dưỡng như nitrat và phosphat, dẫn đến sự phát triển bùng nổ của tảo? A A. Ô nhiễm hóa chất độc hại B B. Ô nhiễm nhiệt C C. Ô nhiễm dinh dưỡng D D. Ô nhiễm trầm tích Câu 3 3. Hiện tượng 'El Niño' có tác động chính đến yếu tố thủy khí nào trên quy mô toàn cầu? A A. Nhiệt độ nước biển bề mặt và mô hình mưa B B. Độ mặn của đại dương C C. Dòng chảy sông ngòi D D. Mực nước biển trung bình Câu 4 4. Yếu tố khí hậu nào đóng vai trò chính trong việc điều chỉnh lượng hơi nước trong khí quyển? A A. Áp suất khí quyển B B. Nhiệt độ C C. Độ ẩm tương đối D D. Gió Câu 5 5. Hiện tượng 'mưa axit' chủ yếu gây ra bởi chất ô nhiễm nào trong khí quyển? A A. Carbon dioxide (CO2) B B. Nitrogen oxides (NOx) và Sulfur oxides (SOx) C C. Methane (CH4) D D. Ozone (O3) Câu 6 6. Khái niệm 'điểm sương' đề cập đến điều gì? A A. Nhiệt độ mà tại đó nước đóng băng B B. Nhiệt độ mà tại đó hơi nước bắt đầu ngưng tụ thành nước lỏng C C. Nhiệt độ cao nhất trong ngày D D. Nhiệt độ trung bình của bề mặt Trái Đất Câu 7 7. Hình thức kết tủa nào xảy ra khi nhiệt độ không khí ở lớp bề mặt đủ lạnh để làm đóng băng hơi nước trước khi chạm đất? A A. Mưa rào B B. Mưa phùn C C. Tuyết D D. Mưa đá Câu 8 8. Quá trình nào sau đây mô tả sự chuyển đổi pha của nước từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí? A A. Ngưng tụ B B. Bay hơi C C. Đông đặc D D. Thăng hoa Câu 9 9. Thành phần nào sau đây chiếm phần lớn nhất trong tổng lượng nước trên Trái Đất? A A. Nước sông và hồ B B. Nước ngầm C C. Băng và sông băng D D. Nước biển Câu 10 10. Loại hình thời tiết nào sau đây thường liên quan đến áp suất khí quyển thấp? A A. Thời tiết nắng và khô B B. Thời tiết ổn định và ít mây C C. Thời tiết xấu, nhiều mây và mưa D D. Thời tiết lạnh và băng giá Câu 11 11. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo lưu lượng dòng chảy của sông? A A. Đo độ cao mực nước và diện tích mặt cắt ngang B B. Đo nhiệt độ nước C C. Đo độ pH của nước D D. Đo độ dẫn điện của nước Câu 12 12. Trong bối cảnh quản lý tài nguyên nước, thuật ngữ 'vết chân nước' đề cập đến điều gì? A A. Diện tích bề mặt của các hồ chứa nước B B. Tổng lượng nước ngọt được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ C C. Độ sâu tối đa của mực nước ngầm D D. Tỷ lệ thất thoát nước do bay hơi từ các hồ chứa Câu 13 13. Điều gì sẽ xảy ra với tốc độ bay hơi khi độ ẩm tương đối của không khí tăng lên? A A. Tốc độ bay hơi tăng lên B B. Tốc độ bay hơi giảm xuống C C. Tốc độ bay hơi không đổi D D. Tốc độ bay hơi dao động ngẫu nhiên Câu 14 14. Hiện tượng 'xâm nhập mặn' xảy ra khi nào? A A. Lượng mưa tăng đột ngột B B. Mực nước biển dâng cao và nước biển xâm nhập vào nguồn nước ngọt ven biển C C. Nhiệt độ nước biển giảm mạnh D D. Dòng chảy sông đổ ra biển mạnh hơn bình thường Câu 15 15. Hồ nhân tạo được tạo ra chủ yếu cho mục đích nào sau đây? A A. Tăng cường đa dạng sinh học B B. Điều tiết lũ và cung cấp nước C C. Tạo cảnh quan tự nhiên D D. Nghiên cứu khoa học về thủy sinh vật Câu 16 16. Loại mây nào thường liên quan đến thời tiết xấu, mưa lớn và có thể có sấm sét? A A. Mây ti B B. Mây tầng C C. Mây vũ tích D D. Mây trung tích Câu 17 17. Hiện tượng 'hạn hán khí tượng' được định nghĩa dựa trên yếu tố nào? A A. Sự thiếu hụt lượng mưa so với trung bình B B. Mực nước sông và hồ xuống thấp C C. Độ ẩm đất giảm D D. Tác động của hạn hán đến nông nghiệp Câu 18 18. Loại hình thiên tai nào sau đây liên quan trực tiếp đến sự thiếu hụt nước kéo dài? A A. Lốc xoáy B B. Hạn hán C C. Động đất D D. Sóng thần Câu 19 19. Trong hệ thống sông, khu vực nào được gọi là 'lưu vực sông' (watershed hay drainage basin)? A A. Khu vực cửa sông đổ ra biển B B. Toàn bộ diện tích đất mà nước chảy vào một dòng sông hoặc hệ thống sông C C. Khu vực ven bờ sông chịu ảnh hưởng của lũ lụt D D. Khu vực sông có dòng chảy mạnh nhất Câu 20 20. Biện pháp công trình nào sau đây được thiết kế để giảm thiểu tác động của lũ lụt ở vùng hạ lưu? A A. Xây dựng nhà cao tầng B B. Xây dựng đê và hồ chứa C C. Phát triển nông nghiệp đô thị D D. Trồng rừng ngập mặn Câu 21 21. Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng 'nước trồi' (upwelling) ở các vùng biển ven bờ là gì? A A. Sự thay đổi nhiệt độ nước biển do biến đổi khí hậu B B. Gió thổi song song bờ biển và lực Coriolis C C. Hoạt động núi lửa dưới đáy biển D D. Sự tan chảy của băng ở các cực Câu 22 22. Trong quản lý rủi ro lũ lụt, bản đồ ngập lụt (flood map) được sử dụng để làm gì? A A. Dự báo thời tiết hàng ngày B B. Xác định các khu vực có nguy cơ ngập lụt và mức độ ngập lụt tiềm năng C C. Đo lượng mưa trong thời gian thực D D. Theo dõi chất lượng nước sông Câu 23 23. Ý nghĩa của chỉ số 'pH' trong phân tích chất lượng nước là gì? A A. Đo độ đục của nước B B. Đo hàm lượng chất rắn hòa tan trong nước C C. Đo độ axit hoặc bazơ của nước D D. Đo nhiệt độ của nước Câu 24 24. Phương pháp nào sau đây không phải là một biện pháp bảo tồn nước trong nông nghiệp? A A. Tưới nhỏ giọt B B. Tưới tràn C C. Trồng cây chịu hạn D D. Luân canh cây trồng Câu 25 25. Loại thiết bị nào được sử dụng để đo trực tiếp lượng mưa? A A. Phong vũ biểu B B. Ẩm kế C C. Vũ kế D D. Nhiệt kế Câu 26 26. Đơn vị đo lượng mưa phổ biến nhất là gì? A A. Pascal B B. Jun C C. Milimet D D. Kelvin Câu 27 27. Hiện tượng 'sương mù' hình thành do quá trình thủy khí nào? A A. Bay hơi B B. Ngưng tụ C C. Kết tủa D D. Thăng hoa Câu 28 28. Nguồn nước nào sau đây thường được coi là nguồn nước ngọt lớn nhất có sẵn cho con người? A A. Hồ nước ngọt B B. Sông băng và băng tuyết C C. Nước ngầm D D. Đại dương Câu 29 29. Quá trình nào mô tả sự chuyển động của nước từ bề mặt đất vào các tầng chứa nước ngầm? A A. Bốc hơi B B. Thoát hơi nước C C. Ngấm D D. Chảy tràn Câu 30 30. Trong chu trình nước, quá trình nào chuyển nước từ sinh vật sống trở lại khí quyển? A A. Ngưng tụ B B. Kết tủa C C. Thoát hơi nước D D. Ngấm Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ điều hành linux Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ thống thông tin kế toán