Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Khoa học thần kinh và hành viĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học thần kinh và hành vi Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học thần kinh và hành vi Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học thần kinh và hành vi Số câu30Quiz ID11152 Làm bài Câu 1 1. Loại trí nhớ nào liên quan đến việc ghi nhớ các kỹ năng và thói quen vận động, ví dụ như đi xe đạp hoặc đánh máy? A A. Trí nhớ ngữ nghĩa B B. Trí nhớ episodic C C. Trí nhớ thủ tục D D. Trí nhớ làm việc Câu 2 2. Hormone nào thường được liên kết với phản ứng 'chiến đấu hoặc bỏ chạy' (fight-or-flight) và làm tăng nhịp tim, huyết áp? A A. Insulin B B. Cortisol C C. Adrenaline (Epinephrine) D D. Serotonin Câu 3 3. Hội chứng 'người tách não' (split-brain) thường được nghiên cứu để hiểu rõ hơn về chức năng nào của não bộ? A A. Thị giác B B. Ngôn ngữ C C. Vận động D D. Cảm xúc Câu 4 4. Chức năng chính của tiểu não (cerebellum) là gì? A A. Xử lý thông tin thị giác B B. Điều hòa cảm xúc mạnh C C. Điều phối vận động, thăng bằng và học tập vận động D D. Ra quyết định và lập kế hoạch Câu 5 5. Hiện tượng 'hiệu ứng placebo' (placebo effect) trong nghiên cứu y học minh họa cho ảnh hưởng mạnh mẽ của yếu tố nào đến kết quả điều trị? A A. Dược lý của thuốc B B. Kỳ vọng và niềm tin của bệnh nhân C C. Tác dụng phụ của thuốc D D. Liều lượng thuốc Câu 6 6. Chức năng chính của hệ thần kinh giao cảm là gì? A A. Điều hòa tiêu hóa B B. Chuẩn bị cơ thể cho phản ứng 'nghỉ ngơi và tiêu hóa' C C. Chuẩn bị cơ thể cho phản ứng 'chiến đấu hoặc bỏ chạy' D D. Kiểm soát nhịp tim chậm và huyết áp thấp Câu 7 7. Chất dẫn truyền thần kinh GABA có chức năng chính là gì trong não bộ? A A. Kích thích neuron và tăng cường hoạt động não B B. Ức chế neuron và làm giảm hoạt động não C C. Điều chỉnh cảm xúc vui vẻ D D. Kiểm soát vận động cơ Câu 8 8. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc điều hòa cảm xúc, đặc biệt là cảm xúc sợ hãi? A A. Hồi hải mã (Hippocampus) B B. Hạch hạnh nhân (Amygdala) C C. Vỏ não trước trán (Prefrontal cortex) D D. Tiểu não (Cerebellum) Câu 9 9. Sự khác biệt chính giữa tiềm năng hoạt động và tiềm năng nghỉ ngơi của một neuron là gì? A A. Tiềm năng nghỉ ngơi là tín hiệu điện, tiềm năng hoạt động là tín hiệu hóa học. B B. Tiềm năng nghỉ ngơi xảy ra khi neuron hoạt động, tiềm năng hoạt động khi neuron nghỉ ngơi. C C. Tiềm năng nghỉ ngơi là điện thế màng ổn định khi neuron không bị kích thích, tiềm năng hoạt động là sự thay đổi điện thế màng nhanh chóng để truyền tín hiệu. D D. Không có sự khác biệt, chúng là hai tên gọi của cùng một hiện tượng. Câu 10 10. Trong nghiên cứu về giấc ngủ, giai đoạn giấc ngủ REM (Rapid Eye Movement) được đặc trưng bởi điều gì? A A. Sóng não chậm, nhịp tim và hô hấp chậm B B. Sóng não nhanh, mắt cử động nhanh, mơ sống động và liệt cơ C C. Không có hoạt động não đáng kể D D. Chỉ xảy ra ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ Câu 11 11. Quá trình củng cố trí nhớ, chuyển đổi trí nhớ ngắn hạn thành trí nhớ dài hạn, diễn ra chủ yếu ở cấu trúc não nào? A A. Hạnh nhân (Amygdala) B B. Hồi hải mã (Hippocampus) C C. Vỏ não cảm giác vận động (Sensorimotor cortex) D D. Tiểu não (Cerebellum) Câu 12 12. Hạch nền (basal ganglia) đóng vai trò quan trọng nhất trong chức năng nào sau đây? A A. Xử lý thông tin thị giác B B. Điều hòa cảm xúc C C. Học tập vận động và kiểm soát chuyển động D D. Củng cố trí nhớ dài hạn Câu 13 13. Hội chứng Korsakoff, thường gặp ở người nghiện rượu mãn tính, gây tổn thương nghiêm trọng đến cấu trúc não nào, dẫn đến suy giảm trí nhớ nghiêm trọng? A A. Hạch hạnh nhân (Amygdala) B B. Hồi hải mã (Hippocampus) và đồi thị (thalamus) C C. Tiểu não (Cerebellum) D D. Vỏ não trước trán (Prefrontal cortex) Câu 14 14. Chất dẫn truyền thần kinh Serotonin có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các chức năng nào sau đây? A A. Vận động cơ bắp B B. Tâm trạng, giấc ngủ và sự thèm ăn C C. Nhịp tim và huyết áp D D. Quá trình học tập và trí nhớ Câu 15 15. Phương pháp kích thích não không xâm lấn nào sử dụng xung từ trường để kích thích hoặc ức chế hoạt động của các vùng não cụ thể? A A. Điện não đồ (EEG) B B. Chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI) C C. Kích thích từ xuyên sọ (TMS) D D. Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET) Câu 16 16. Rối loạn phát triển thần kinh nào đặc trưng bởi những khó khăn trong tương tác xã hội, giao tiếp và hành vi lặp đi lặp lại? A A. Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) B B. Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) C C. Rối loạn lưỡng cực D D. Rối loạn lo âu tổng quát Câu 17 17. Loại trí nhớ nào cho phép chúng ta nhớ lại các sự kiện và trải nghiệm cụ thể trong cuộc đời mình, ví dụ như kỳ nghỉ hè năm ngoái? A A. Trí nhớ thủ tục B B. Trí nhớ ngữ nghĩa C C. Trí nhớ giác quan D D. Trí nhớ episodic Câu 18 18. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch, ra quyết định và kiểm soát hành vi có mục đích? A A. Vỏ não vận động (Motor cortex) B B. Vỏ não trước trán (Prefrontal cortex) C C. Vỏ não thính giác (Auditory cortex) D D. Vỏ não thị giác (Visual cortex) Câu 19 19. Chất dẫn truyền thần kinh nào thường liên quan đến hệ thống khen thưởng và cảm giác khoái lạc trong não? A A. Serotonin B B. Dopamine C C. GABA D D. Norepinephrine Câu 20 20. Khái niệm 'bản đồ não' (brain mapping) đề cập đến nỗ lực làm gì trong khoa học thần kinh? A A. Tạo ra hình ảnh 3D của toàn bộ não B B. Xác định vị trí và chức năng của các vùng não khác nhau C C. Đo lường kích thước của các cấu trúc não D D. So sánh não của người và động vật Câu 21 21. Đơn vị cơ bản của hệ thần kinh là gì? A A. Tế bào thần kinh (neuron) B B. Tế bào glial C C. Synapse D D. Nơron thần kinh đệm Câu 22 22. Trong mô hình 'ba lớp não' (triune brain) của Paul MacLean, lớp não 'mới' nhất, vỏ não (neocortex), được liên kết với các chức năng nhận thức cao cấp nào? A A. Bản năng sinh tồn và phản xạ B B. Cảm xúc và ký ức C C. Lý luận, ngôn ngữ và ý thức D D. Điều hòa thân nhiệt và nhịp tim Câu 23 23. Loại tế bào thần kinh đệm nào tạo ra myelin bao bọc các sợi trục thần kinh trong hệ thần kinh trung ương? A A. Tế bào Schwann B B. Tế bào Oligodendrocyte C C. Tế bào hình sao (Astrocyte) D D. Tế bào vi thần kinh đệm (Microglia) Câu 24 24. Trong thí nghiệm Pavlov cổ điển, tiếng chuông ban đầu là một kích thích ______, nhưng sau khi kết hợp với thức ăn, nó trở thành kích thích ______. A A. có điều kiện; không điều kiện B B. không điều kiện; có điều kiện C C. trung tính; có điều kiện D D. có điều kiện; trung tính Câu 25 25. Khái niệm 'plasticity thần kinh' (neuroplasticity) đề cập đến khả năng gì của não bộ? A A. Tái tạo tế bào thần kinh mới B B. Thay đổi cấu trúc và chức năng theo kinh nghiệm C C. Duy trì trạng thái tĩnh không đổi D D. Giảm kết nối giữa các neuron Câu 26 26. Loại thụ thể nào ở synap thường liên quan đến hiện tượng 'tiềm thế hậu synap kích thích' (EPSP) và 'tiềm thế hậu synap ức chế' (IPSP)? A A. Thụ thể hóa học (ionotropic và metabotropic) B B. Thụ thể cơ học C C. Thụ thể quang D D. Thụ thể nhiệt Câu 27 27. Vùng não nào thường được coi là trung tâm kiểm soát vận động chính, chịu trách nhiệm lập kế hoạch và thực hiện các chuyển động tự nguyện? A A. Tiểu não (Cerebellum) B B. Vỏ não vận động (Motor cortex) C C. Hạch nền (Basal ganglia) D D. Thân não (Brainstem) Câu 28 28. Kỹ thuật ghi điện não đồ (EEG) đo hoạt động điện của não bộ bằng cách đặt các điện cực lên đâu? A A. Trực tiếp vào não B B. Trên da đầu C C. Vào tủy sống D D. Vào cơ bắp Câu 29 29. Rối loạn thần kinh nào đặc trưng bởi sự thoái hóa dần dần của các neuron vận động, dẫn đến yếu cơ và tê liệt? A A. Bệnh Alzheimer B B. Bệnh Parkinson C C. Bệnh xơ cứng cột bên teo cơ (ALS) D D. Động kinh Câu 30 30. Phương pháp nghiên cứu não nào sử dụng sóng vô tuyến và từ trường mạnh để tạo ra hình ảnh chi tiết về cấu trúc não? A A. Điện não đồ (EEG) B B. Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET) C C. Chụp cộng hưởng từ (MRI) D D. Kích thích từ xuyên sọ (TMS) Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tuyển dụng nhân lực Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị lễ tân khách sạn