Đề thi, bài tập trắc nghiệm online SPSSĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online SPSS Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online SPSS Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online SPSS Số câu30Quiz ID15240 Làm bài Câu 1 1. Trong SPSS, chức năng 'Split File' được dùng để làm gì? A A. Chia file dữ liệu thành nhiều phần nhỏ. B B. Phân tích dữ liệu riêng biệt cho từng nhóm của một biến phân loại. C C. Gộp nhiều file dữ liệu thành một. D D. Sắp xếp file dữ liệu theo biến chỉ định. Câu 2 2. Biến 'Scale' trong SPSS Variable View thường đại diện cho loại dữ liệu nào? A A. Dữ liệu định danh (Nominal). B B. Dữ liệu thứ bậc (Ordinal). C C. Dữ liệu định lượng liên tục (Continuous numerical data). D D. Dữ liệu dạng chuỗi (String). Câu 3 3. Để tính toán Cronbach's Alpha trong SPSS, bạn vào menu nào? A A. Analyze -> Descriptive Statistics -> Frequencies B B. Analyze -> Scale -> Reliability Analysis C C. Analyze -> Correlation -> Bivariate D D. Analyze -> Regression -> Linear Câu 4 4. Lệnh `COMPUTE` trong SPSS Syntax được sử dụng để: A A. Xuất dữ liệu ra file khác. B B. Tính toán và tạo biến mới dựa trên các biến hiện có. C C. Mô tả thống kê các biến. D D. Kiểm định giả thuyết. Câu 5 5. Khi chạy phân tích ANOVA một yếu tố (One-way ANOVA) trong SPSS, giả thuyết null (H0) thường là: A A. Có ít nhất một cặp trung bình nhóm khác nhau. B B. Tất cả các trung bình nhóm đều bằng nhau. C C. Phương sai giữa các nhóm khác nhau. D D. Phương sai trong các nhóm khác nhau. Câu 6 6. Trong SPSS, lệnh `RECODE` được sử dụng để: A A. Sắp xếp lại dữ liệu theo thứ tự. B B. Thay đổi giá trị của biến dựa trên điều kiện. C C. Tính toán giá trị trung bình của biến. D D. Chọn một tập hợp con của dữ liệu. Câu 7 7. Thao tác nào sau đây KHÔNG phải là một chức năng chính của SPSS? A A. Phân tích thống kê mô tả và suy diễn. B B. Quản lý và biến đổi dữ liệu. C C. Thiết kế đồ họa phức tạp và chỉnh sửa ảnh. D D. Trực quan hóa dữ liệu bằng biểu đồ. Câu 8 8. Trong SPSS Output, bảng 'Sig.' thường biểu thị giá trị nào? A A. Giá trị trung bình. B B. Giá trị p (p-value). C C. Độ lệch chuẩn. D D. Sai số chuẩn. Câu 9 9. Để tạo biểu đồ Histogram trong SPSS, bạn chọn menu nào? A A. Analyze -> Descriptive Statistics -> Frequencies -> Charts B B. Graphs -> Chart Builder C C. Graphs -> Legacy Dialogs -> Histogram D D. Analyze -> Graphs -> Histogram Câu 10 10. Trong SPSS, 'Output Navigator' là gì? A A. Cửa sổ nhập dữ liệu. B B. Cửa sổ hiển thị kết quả phân tích (bảng, biểu đồ). C C. Cửa sổ soạn thảo lệnh Syntax. D D. Cửa sổ quản lý biến. Câu 11 11. Trong kiểm định giả thuyết, giá trị p (p-value) thể hiện điều gì? A A. Xác suất giả thuyết null là đúng. B B. Mức độ ý nghĩa thống kê của kết quả. C C. Xác suất quan sát được kết quả hiện tại (hoặc cực đoan hơn) nếu giả thuyết null là đúng. D D. Sai số loại I. Câu 12 12. Khi nào thì nên sử dụng kiểm định phi tham số (non-parametric tests) thay vì kiểm định tham số (parametric tests) trong SPSS? A A. Khi cỡ mẫu lớn (n > 30). B B. Khi dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn. C C. Khi giả định về phân phối chuẩn của dữ liệu không được đáp ứng hoặc cỡ mẫu nhỏ. D D. Khi muốn phân tích tương quan tuyến tính. Câu 13 13. Trong SPSS, 'Variable View' và 'Data View' khác nhau cơ bản ở điểm nào? A A. 'Variable View' hiển thị dữ liệu, 'Data View' định nghĩa biến. B B. 'Variable View' định nghĩa thuộc tính biến (tên, loại, nhãn), 'Data View' nhập và hiển thị dữ liệu. C C. Cả hai view đều hiển thị dữ liệu, chỉ khác cách trình bày. D D. Cả hai view đều dùng để định nghĩa biến, chỉ khác công cụ. Câu 14 14. Trong phân tích hồi quy tuyến tính (Linear Regression) trong SPSS, hệ số R bình phương (R-squared) đo lường điều gì? A A. Mức độ ý nghĩa thống kê của mô hình. B B. Tỷ lệ phương sai của biến phụ thuộc được giải thích bởi biến độc lập. C C. Độ mạnh của mối quan hệ tuyến tính giữa các biến. D D. Sai số chuẩn của ước lượng hồi quy. Câu 15 15. Để thay đổi định dạng hiển thị của một biến (ví dụ: số thập phân) trong SPSS, bạn thao tác ở đâu? A A. Data View. B B. Variable View -> Column Format. C C. Variable View -> Measure. D D. Analyze -> Descriptive Statistics -> Options. Câu 16 16. Khi thực hiện phân tích tương quan Pearson (Pearson correlation) trong SPSS, giá trị hệ số tương quan (r) nằm trong khoảng nào? A A. Từ 0 đến 1. B B. Từ -1 đến 0. C C. Từ -1 đến +1. D D. Từ 0 đến vô cực. Câu 17 17. Trong phân tích Factor Analysis (phân tích nhân tố) trong SPSS, mục đích chính là gì? A A. Phân loại các trường hợp vào các nhóm khác nhau. B B. Giảm số lượng biến bằng cách xác định các nhân tố ẩn chung. C C. Dự đoán giá trị của một biến phụ thuộc dựa trên các biến độc lập. D D. So sánh trung bình giữa các nhóm. Câu 18 18. Khi thực hiện kiểm định t độc lập (Independent Samples T-test), giả định quan trọng nhất về dữ liệu là gì? A A. Các nhóm phải có kích thước bằng nhau. B B. Phương sai của hai nhóm phải bằng nhau (homogeneity of variances). C C. Dữ liệu phải là dữ liệu định danh. D D. Dữ liệu phải có phân phối không chuẩn. Câu 19 19. Trong phân tích phương sai lặp lại (Repeated Measures ANOVA), điểm khác biệt chính so với ANOVA một yếu tố (One-way ANOVA) là gì? A A. Repeated Measures ANOVA chỉ dùng cho biến định tính, One-way ANOVA cho biến định lượng. B B. Repeated Measures ANOVA kiểm tra sự khác biệt giữa các nhóm độc lập, One-way ANOVA cho các nhóm liên quan. C C. Repeated Measures ANOVA phân tích sự thay đổi trong cùng một đối tượng/mẫu qua nhiều thời điểm hoặc điều kiện, One-way ANOVA so sánh các nhóm độc lập. D D. Repeated Measures ANOVA không yêu cầu giả định về phân phối chuẩn, One-way ANOVA yêu cầu. Câu 20 20. Để vẽ biểu đồ Scatter plot trong SPSS, bạn chọn đường dẫn nào? A A. Analyze -> Descriptive Statistics -> Scatter B B. Graphs -> Chart Builder -> Scatter/Dot C C. Graphs -> Legacy Dialogs -> Scatter/Dot D D. Analyze -> Regression -> Scatterplot Câu 21 21. Để nhập dữ liệu từ file Excel vào SPSS, bạn nên sử dụng tùy chọn nào trong menu File? A A. Open -> Data B B. Import Data -> Excel C C. Read Text Data D D. Save As Câu 22 22. Trong SPSS, lệnh `AGGREGATE` có chức năng chính là: A A. Lọc dữ liệu theo điều kiện. B B. Tính toán thống kê tóm tắt (ví dụ: trung bình, tổng) cho các nhóm dữ liệu. C C. Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự. D D. Mã hóa lại biến. Câu 23 23. Khi nào bạn nên sử dụng kiểm định Mann-Whitney U test thay vì Independent Samples T-test trong SPSS? A A. Khi muốn so sánh trung bình của ba nhóm trở lên. B B. Khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn hoặc là dữ liệu thứ bậc. C C. Khi cỡ mẫu lớn (n > 100). D D. Khi muốn đo lường tương quan giữa hai biến. Câu 24 24. Trong SPSS, 'Missing Values' được sử dụng để: A A. Xóa các trường hợp có dữ liệu bị thiếu. B B. Đánh dấu và xử lý dữ liệu bị thiếu để phân tích không bị sai lệch. C C. Thay thế dữ liệu bị thiếu bằng giá trị trung bình. D D. Bỏ qua dữ liệu bị thiếu trong quá trình nhập liệu. Câu 25 25. Khi chạy kiểm định Chi-square trong SPSS, mục đích chính là gì? A A. So sánh trung bình giữa hai nhóm. B B. Đo lường độ tương quan giữa các biến định lượng. C C. Kiểm tra sự độc lập giữa hai biến định tính. D D. Phân tích phương sai giữa các nhóm. Câu 26 26. Biểu đồ Boxplot (hộp râu) trong SPSS thường được sử dụng để: A A. So sánh trung bình giữa các nhóm. B B. Hiển thị phân phối tần số của biến định tính. C C. Nhận diện giá trị ngoại lai (outliers) và phân phối của dữ liệu định lượng. D D. Thể hiện mối quan hệ giữa hai biến định lượng. Câu 27 27. Để lọc dữ liệu (select cases) trong SPSS dựa trên một điều kiện cụ thể, bạn sử dụng chức năng nào? A A. Split File B B. Weight Cases C C. Select Cases D D. Sort Cases Câu 28 28. Để tạo biến giả (dummy variable) từ một biến định tính trong SPSS, bạn có thể sử dụng chức năng nào? A A. Recode into Different Variables. B B. Compute Variable. C C. Automatic Recode. D D. Transform -> Create Dummy Variables. Câu 29 29. Trong SPSS, lệnh `Frequencies` chủ yếu được sử dụng để: A A. Tính toán tương quan giữa các biến định lượng. B B. Phân tích sự khác biệt trung bình giữa các nhóm. C C. Thống kê mô tả và tần số cho các biến định tính và định lượng. D D. Xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính. Câu 30 30. Trong SPSS Syntax, lệnh `GET FILE` được sử dụng để: A A. Lưu file dữ liệu. B B. Mở file dữ liệu đã tồn tại. C C. Tạo file dữ liệu mới. D D. Xuất dữ liệu ra file khác. Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị bán hàng Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị thương hiệu