Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễuĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Số câu30Quiz ID14593 Làm bài Câu 1 1. Loại nấm nào gây ra bệnh nấm da đầu (Tinea capitis)? A A. Candida albicans B B. Malassezia furfur C C. Trichophyton và Microsporum D D. Pityrosporum ovale Câu 2 2. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng ngừa ung thư da? A A. Tẩy tế bào chết thường xuyên B B. Uống vitamin D C C. Hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và sử dụng kem chống nắng D D. Ăn nhiều rau xanh Câu 3 3. Chỉ số SPF (Sun Protection Factor) trên kem chống nắng chủ yếu bảo vệ da khỏi tác hại của tia nào? A A. Tia UVA B B. Tia UVB C C. Tia UVC D D. Ánh sáng nhìn thấy Câu 4 4. Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng ánh sáng để điều trị các bệnh da như vảy nến, bạch biến? A A. Liệu pháp laser B B. Liệu pháp quang hóa (PUVA) C C. Liệu pháp áp lạnh D D. Phẫu thuật cắt bỏ Câu 5 5. Thuốc Corticosteroid bôi tại chỗ hoạt động bằng cơ chế nào? A A. Diệt vi khuẩn B B. Diệt nấm C C. Chống viêm và ức chế miễn dịch D D. Tăng sinh tế bào da Câu 6 6. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng điển hình của bệnh chàm (eczema)? A A. Ngứa B B. Da khô C C. Mụn mủ D D. Phát ban đỏ Câu 7 7. Đâu là một yếu tố nguy cơ chính gây bệnh viêm da dầu (Seborrheic dermatitis)? A A. Tiếp xúc với hóa chất mạnh B B. Nhiễm nấm Malassezia C C. Dị ứng thực phẩm D D. Stress tâm lý Câu 8 8. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng để loại bỏ mụn cóc (Warts)? A A. Corticosteroid tại chỗ B B. Kháng sinh đường uống C C. Áp lạnh bằng Nitơ lỏng D D. Kem chống nấm Câu 9 9. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị sẹo lồi? A A. Tiêm Corticosteroid vào sẹo B B. Laser C C. Phẫu thuật cắt bỏ đơn thuần D D. Băng ép silicon Câu 10 10. Viêm mô tế bào (Cellulitis) là nhiễm trùng lớp da nào? A A. Biểu bì B B. Trung bì và hạ bì C C. Chỉ lớp biểu bì và trung bì D D. Chỉ lớp biểu bì Câu 11 11. Chất nào sau đây là một chất làm ẩm tự nhiên của da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da? A A. Acid salicylic B B. Acid hyaluronic C C. Benzoyl peroxide D D. Retinol Câu 12 12. Tình trạng da nào sau đây được đặc trưng bởi sự mất sắc tố da từng vùng, tạo thành các mảng trắng? A A. Bạch biến (Vitiligo) B B. Nám da (Melasma) C C. Tàn nhang (Freckles) D D. Sạm da (Hyperpigmentation) Câu 13 13. Loại laser nào thường được sử dụng để điều trị các vấn đề về sắc tố da như nám, tàn nhang? A A. Laser CO2 B B. Laser Erbium YAG C C. Laser Q-switched Nd:YAG D D. Laser diode Câu 14 14. Chất nào sau đây được sử dụng trong kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tia UVB? A A. Oxybenzone B B. Kẽm oxit C C. Retinol D D. Acid salicylic Câu 15 15. Thuốc kháng Histamine thường được sử dụng để điều trị triệu chứng nào trong các bệnh da liễu? A A. Đau B B. Ngứa C C. Viêm D D. Nhiễm trùng Câu 16 16. Dấu hiệu 'ABCD' được sử dụng để phát hiện sớm loại ung thư da nào? A A. Ung thư tế bào đáy B B. Ung thư tế bào gai C C. U hắc tố (Melanoma) D D. Keratosis actinic Câu 17 17. Đâu là tác nhân gây bệnh ghẻ? A A. Vi khuẩn B B. Virus C C. Ký sinh trùng (Sarcoptes scabiei) D D. Nấm Câu 18 18. Loại ung thư da nào nguy hiểm nhất và có tỷ lệ tử vong cao nhất? A A. Ung thư tế bào đáy B B. Ung thư tế bào gai C C. U hắc tố (Melanoma) D D. Keratosis actinic Câu 19 19. Nguyên nhân chính gây ra bệnh trứng cá đỏ (Rosacea) là gì? A A. Nhiễm trùng vi khuẩn B B. Rối loạn nội tiết tố C C. Nguyên nhân chưa rõ ràng, có thể do yếu tố di truyền và môi trường D D. Dị ứng thực phẩm Câu 20 20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ ung thư da? A A. Tiếp xúc với tia UV từ ánh nắng mặt trời B B. Tiền sử gia đình mắc ung thư da C C. Sử dụng kem chống nắng thường xuyên D D. Da trắng Câu 21 21. Chức năng chính của tế bào Melanocyte là gì? A A. Sản xuất collagen B B. Sản xuất keratin C C. Sản xuất melanin D D. Sản xuất elastin Câu 22 22. Đâu là biến chứng tiềm ẩn của bệnh Zona thần kinh (Herpes Zoster)? A A. Sẹo lồi B B. Đau dây thần kinh sau Zona C C. Ung thư da D D. Rụng tóc vĩnh viễn Câu 23 23. Trong điều trị mụn trứng cá, Benzoyl Peroxide hoạt động chủ yếu bằng cơ chế nào? A A. Kháng viêm B B. Tiêu sừng C C. Diệt vi khuẩn P. acnes D D. Giảm sản xuất bã nhờn Câu 24 24. Bệnh Pemphigus vulgaris là một bệnh da bóng nước tự miễn, ảnh hưởng chủ yếu đến cấu trúc nào của da? A A. Lớp sừng B B. Cầu nối tế bào gai (Desmosomes) C C. Màng đáy D D. Tế bào Melanocyte Câu 25 25. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho mụn trứng cá nhẹ đến trung bình? A A. Isotretinoin đường uống B B. Kháng sinh đường uống C C. Retinoids tại chỗ D D. Hóa trị Câu 26 26. Xét nghiệm 'patch test' được sử dụng để chẩn đoán bệnh da nào? A A. Vảy nến B B. Viêm da tiếp xúc dị ứng C C. Ghẻ D D. Mụn trứng cá đỏ Câu 27 27. Bệnh nào sau đây là bệnh tự miễn liên quan đến da? A A. Viêm da tiếp xúc B B. Nấm da C C. Vảy nến D D. Mụn trứng cá Câu 28 28. Xét nghiệm Tzanck smear được sử dụng để chẩn đoán nhanh bệnh da nào? A A. Vảy nến B B. Viêm da tiếp xúc C C. Herpes simplex và Zona D D. Nấm da Câu 29 29. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là một phần của lớp biểu bì? A A. Lớp sừng B B. Lớp đáy C C. Lớp trung bì D D. Lớp hạt Câu 30 30. Tình trạng nào sau đây KHÔNG phải là một dạng của bệnh rụng tóc? A A. Rụng tóc từng vùng (Alopecia areata) B B. Rụng tóc androgenetic (hói đầu kiểu nam/nữ) C C. Viêm nang lông (Folliculitis) D D. Rụng tóc do sẹo Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm thử phần mềm Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch