Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Y học cổ truyềnĐề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y học cổ truyền Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y học cổ truyền Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y học cổ truyền Số câu30Quiz ID10371 Làm bài Câu 1 1. Theo Y học cổ truyền, 'Huyết' (máu) có vai trò KHÔNG bao gồm chức năng nào sau đây? A A. Nuôi dưỡng cơ thể B B. Dưỡng ẩm tạng phủ, cân cơ C C. Vận chuyển oxy D D. Sinh hóa tinh khí Câu 2 2. Phương pháp 'Giác hơi' trong Y học cổ truyền dựa trên nguyên lý nào để đạt hiệu quả điều trị? A A. Tăng cường tuần hoàn máu cục bộ B B. Điều chỉnh cân bằng âm dương C C. Kích thích kinh lạc D D. Tất cả các đáp án trên Câu 3 3. Theo Y học cổ truyền, tạng 'Can' (Gan) chủ yếu KHÔNG đảm nhiệm chức năng nào sau đây? A A. Sơ tiết (điều đạt khí cơ) B B. Tàng huyết (tàng trữ máu) C C. Chủ về cơ nhục, tứ chi D D. Khai khiếu ra mắt Câu 4 4. Trong Y học cổ truyền, 'Tứ chẩn' KHÔNG bao gồm phương pháp nào sau đây? A A. Khám nghiệm tử thi B B. Vọng chẩn (quan sát) C C. Văn chẩn (nghe, ngửi) D D. Vấn chẩn (hỏi bệnh) Câu 5 5. Trong Y học cổ truyền, 'Tạng' nào được ví như 'tướng quân chi quan' (vị tướng quân), chủ về mưu lự và quyết đoán? A A. Tâm (Tim) B B. Can (Gan) C C. Tỳ (Lá lách) D D. Phế (Phổi) Câu 6 6. Trong 'Bát cương biện chứng' của Y học cổ truyền, cặp phạm trù nào sau đây đối lập nhau? A A. Biểu – Lý B B. Hàn – Nhiệt C C. Hư – Thực D D. Tất cả các đáp án trên Câu 7 7. Trong Y học cổ truyền, 'Bát pháp' (Hãn, Hòa, Hạ, Tiêu, Thanh, Bổ, Ôn, Cố) là nguyên tắc điều trị bệnh, 'Hãn pháp' chủ yếu dùng để điều trị chứng bệnh nào? A A. Táo bón B B. Ngoại cảm biểu chứng C C. Huyết hư D D. Nội nhiệt thực chứng Câu 8 8. Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa châm cứu và bấm huyệt trong Y học cổ truyền là gì? A A. Vị trí tác động trên cơ thể B B. Dụng cụ sử dụng C C. Nguyên lý điều trị D D. Chỉ định và chống chỉ định Câu 9 9. Theo Y học cổ truyền, 'Lục dâm' (phong, hàn, thử, thấp, táo, hỏa) là yếu tố gây bệnh thuộc nhóm nào? A A. Nội nhân B B. Ngoại nhân C C. Bất nội ngoại nhân D D. Âm dương bất điều Câu 10 10. Vị thuốc 'Bạc hà' trong Y học cổ truyền có tính 'Tân, lương, giải biểu', thường dùng để chữa bệnh gì? A A. Cảm mạo phong hàn B B. Cảm mạo phong nhiệt C C. Đau bụng do lạnh D D. Ho khan do phế âm hư Câu 11 11. Theo Y học cổ truyền, 'Tinh' (tinh hoa) KHÔNG bao gồm loại nào sau đây? A A. Tinh tiên thiên (tinh cha mẹ) B B. Tinh hậu thiên (tinh từ thủy cốc) C C. Tinh dịch (tinh trùng) D D. Tinh thần (tinh ý thức) Câu 12 12. Trong Y học cổ truyền, 'Tạng' nào được xem là 'hậu thiên chi bản' (gốc của hậu thiên), chủ về sự sinh hóa và vận chuyển thủy cốc (thức ăn, đồ uống)? A A. Tâm (Tim) B B. Can (Gan) C C. Tỳ (Lá lách) D D. Thận (Thận) Câu 13 13. Vị thuốc 'Nhân sâm' trong Y học cổ truyền được xếp vào nhóm thuốc nào dựa trên tác dụng chính? A A. Thuốc giải biểu B B. Thuốc bổ khí C C. Thuốc hoạt huyết D D. Thuốc thanh nhiệt Câu 14 14. Khái niệm 'Khí' trong Y học cổ truyền KHÔNG bao gồm ý nghĩa nào sau đây? A A. Vật chất cơ bản cấu tạo nên vũ trụ và con người B B. Năng lượng hoạt động của cơ thể C C. Chức năng sinh lý của tạng phủ D D. Mầm bệnh xâm nhập từ bên ngoài Câu 15 15. Theo Y học cổ truyền, vị thuốc nào sau đây có tính 'Tân, ôn, giải biểu', thường được dùng để chữa cảm mạo phong hàn? A A. Hoàng liên B B. Quế chi C C. Thạch cao D D. Mẫu đơn bì Câu 16 16. Phương pháp 'Cứu pháp' trong Y học cổ truyền sử dụng vật liệu chủ yếu nào để tác động nhiệt lên huyệt vị? A A. Kim loại B B. Ngải nhung C C. Đá nóng D D. Nước nóng Câu 17 17. Phương pháp 'Xoa bóp - Bấm huyệt' trong Y học cổ truyền chủ yếu tác động lên hệ thống nào của cơ thể để đạt hiệu quả điều trị? A A. Hệ thần kinh trung ương B B. Hệ tuần hoàn máu C C. Hệ kinh lạc D D. Hệ tiêu hóa Câu 18 18. Vị thuốc nào sau đây trong Y học cổ truyền có tác dụng 'Thanh nhiệt giải độc', thường dùng trong các trường hợp viêm nhiễm, mụn nhọt? A A. Đảng sâm B B. Kim ngân hoa C C. Đương quy D D. Bạch truật Câu 19 19. Trong 'Ngũ hành', hành nào sau đây tương ứng với mùa hè, phương Nam, màu đỏ và tạng 'Tâm'? A A. Mộc (Mộc) B B. Hỏa (Hỏa) C C. Thổ (Thổ) D D. Kim (Kim) Câu 20 20. Phương pháp chẩn đoán nào sau đây được xem là đặc trưng và quan trọng bậc nhất trong Y học cổ truyền? A A. Vọng chẩn (quan sát) B B. Văn chẩn (nghe, ngửi) C C. Vấn chẩn (hỏi bệnh) D D. Thiết chẩn (bắt mạch, sờ nắn) Câu 21 21. Vị thuốc 'Trần bì' (vỏ quýt) trong Y học cổ truyền có tác dụng lý khí, kiện tỳ, táo thấp, chủ yếu quy kinh nào? A A. Can, Đởm B B. Tâm, Tiểu trường C C. Tỳ, Vị, Phế D D. Thận, Bàng quang Câu 22 22. Theo Y học cổ truyền, 'Kinh lạc' có vai trò chính yếu nào đối với cơ thể? A A. Cấu tạo nên hình thể cơ thể B B. Vận chuyển khí huyết, duy trì sự sống C C. Điều khiển hoạt động tinh thần D D. Bài tiết chất thải Câu 23 23. Phương pháp điều trị 'Thủy châm' trong Y học cổ truyền kết hợp ưu điểm của phương pháp nào? A A. Châm cứu và dùng thuốc uống B B. Châm cứu và bấm huyệt C C. Châm cứu và tiêm thuốc D D. Châm cứu và xoa bóp Câu 24 24. Quan điểm 'Phòng bệnh hơn chữa bệnh' được Y học cổ truyền đặc biệt coi trọng, thể hiện qua nguyên tắc nào? A A. Biện chứng luận trị B B. Tiên thiên vi bản, hậu thiên vi dụng C C. Dưỡng sinh, phòng lão D D. Chính khí tồn nội, tà bất khả xâm Câu 25 25. Nguyên lý cơ bản nào sau đây KHÔNG thuộc nền tảng lý luận của Y học cổ truyền? A A. Âm dương – Ngũ hành B B. Tạng tượng – Kinh lạc C C. Thuyết Nhất nguyên luận D D. Thiên nhân hợp nhất Câu 26 26. Theo Y học cổ truyền, 'Tạng' nào chủ về 'thủy dịch' (chuyển hóa và bài tiết nước), được ví như 'khẩu quan' (cửa quan trọng) của cơ thể? A A. Tâm (Tim) B B. Can (Gan) C C. Tỳ (Lá lách) D D. Thận (Thận) Câu 27 27. Theo Y học cổ truyền, 'Đàm' (đờm dãi) được xem là một loại bệnh lý sản phẩm, phát sinh chủ yếu do rối loạn chức năng của tạng nào? A A. Tâm (Tim) B B. Can (Gan) C C. Tỳ (Lá lách) D D. Phế (Phổi) Câu 28 28. Trong Y học cổ truyền, 'Tạng' nào sau đây được ví như 'quân vương chi quan' (vị vua quan trọng nhất), chủ về thần minh và huyết mạch? A A. Tâm (Tim) B B. Can (Gan) C C. Tỳ (Lá lách) D D. Phế (Phổi) Câu 29 29. Theo Y học cổ truyền, nguyên nhân gây bệnh 'Nội nhân' chủ yếu là do yếu tố nào? A A. Thời tiết thay đổi thất thường B B. Chế độ ăn uống không hợp lý C C. Tinh thần, tâm lý bất ổn D D. Ngoại thương, tai nạn Câu 30 30. Trong Y học cổ truyền, 'Thất tình' (hỷ, nộ, ưu, tư, bi, khủng, kinh) được xem là nguyên nhân gây bệnh thuộc nhóm 'Nội nhân' có đặc điểm gì? A A. Do ăn uống sai lệch B B. Do lao động quá sức C C. Do rối loạn cảm xúc quá mức D D. Do chấn thương Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giao dịch thương mại quốc tế Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Điều dưỡng cơ sở