Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tai mũi họngĐề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tai mũi họng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tai mũi họng Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tai mũi họng Số câu30Quiz ID15490 Làm bài Câu 1 1. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá mức độ lan rộng của ung thư thanh quản? A A. Siêu âm B B. X-quang C C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) D D. Điện não đồ (EEG) Câu 2 2. Ở trẻ em, nguyên nhân phổ biến nhất gây nghe kém dẫn truyền là gì? A A. Tiếp xúc tiếng ồn lớn B B. Viêm tai giữa có tràn dịch C C. Bệnh Meniere D D. Lão hóa Câu 3 3. Viêm amidan (tonsillitis) thường gây ra triệu chứng nào sau đây? A A. Khàn tiếng B B. Đau họng và khó nuốt C C. Chảy nước mũi D D. Ù tai Câu 4 4. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng của viêm tai giữa cấp? A A. Viêm màng não B B. Áp xe não C C. Liệt dây thần kinh số VII ngoại biên D D. Viêm loét dạ dày tá tràng Câu 5 5. Nguyên nhân phổ biến nhất gây chảy máu cam (chảy máu mũi trước) là gì? A A. Cao huyết áp B B. Khô niêm mạc mũi C C. Rối loạn đông máu D D. U mạch máu mũi Câu 6 6. Trong các nguyên nhân sau, đâu KHÔNG phải là nguyên nhân gây viêm tai giữa cấp? A A. Vi khuẩn B B. Virus C C. Dị ứng D D. Chấn thương đầu Câu 7 7. Phương pháp điều trị polyp mũi hiệu quả nhất thường là gì? A A. Sử dụng thuốc kháng histamine B B. Sử dụng corticoid xịt mũi C C. Phẫu thuật nội soi mũi xoang D D. Xông hơi bằng tinh dầu Câu 8 8. Thuật ngữ 'rhinitis' dùng để chỉ tình trạng viêm ở đâu? A A. Họng B B. Xoang C C. Mũi D D. Thanh quản Câu 9 9. Đâu là yếu tố nguy cơ chính gây ung thư vòm họng? A A. Hút thuốc lá B B. Uống rượu bia C C. Nhiễm virus Epstein-Barr (EBV) D D. Ô nhiễm không khí Câu 10 10. Cấu trúc nào sau đây nằm ở vị trí sâu nhất trong tai? A A. Vành tai B B. Ống tai ngoài C C. Màng nhĩ D D. Ốc tai Câu 11 11. Trong các triệu chứng sau, triệu chứng nào gợi ý nhiều nhất đến bệnh lý tiền đình? A A. Đau đầu B B. Chóng mặt và mất thăng bằng C C. Ho khan D D. Nghẹt mũi Câu 12 12. Trong điều trị ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (obstructive sleep apnea - OSA), phương pháp CPAP (Continuous Positive Airway Pressure) hoạt động dựa trên cơ chế nào? A A. Tăng cường trương lực cơ vùng hầu họng B B. Cung cấp áp lực dương liên tục để giữ cho đường thở trên mở C C. Kích thích trung tâm hô hấp D D. Giảm phù nề niêm mạc mũi họng Câu 13 13. Nhiệm vụ chính của sụn giáp (thyroid cartilage) trong thanh quản là gì? A A. Điều chỉnh độ căng của dây thanh âm B B. Bảo vệ dây thanh âm và đường thở C C. Tạo ra âm thanh D D. Hỗ trợ nuốt Câu 14 14. Trong các dấu hiệu sau, dấu hiệu nào KHÔNG phải là triệu chứng của viêm xoang cấp? A A. Đau nhức vùng mặt B B. Nghẹt mũi, chảy mũi C C. Sốt D D. Ù tai Câu 15 15. Khàn tiếng kéo dài trên 2 tuần, đặc biệt ở người hút thuốc lá, là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý nào cần lưu ý? A A. Viêm thanh quản cấp B B. Polyp thanh quản C C. Ung thư thanh quản D D. Trào ngược dạ dày thực quản Câu 16 16. Chức năng chính của vòi Eustachian là gì? A A. Truyền âm thanh đến tai trong B B. Cân bằng áp suất không khí giữa tai giữa và môi trường bên ngoài C C. Bảo vệ tai giữa khỏi nhiễm trùng D D. Sản xuất ráy tai Câu 17 17. Test Weber và Rinne là các nghiệm pháp thường dùng để đánh giá chức năng gì? A A. Khứu giác B B. Vị giác C C. Thính giác D D. Thăng bằng Câu 18 18. Xét nghiệm nội soi mũi xoang thường được chỉ định trong trường hợp nào sau đây? A A. Nghi ngờ viêm tai giữa B B. Nghi ngờ viêm thanh quản cấp C C. Nghi ngờ polyp mũi hoặc viêm xoang mạn tính D D. Nghi ngờ viêm amidan Câu 19 19. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị viêm xoang? A A. Rửa mũi bằng nước muối sinh lý B B. Sử dụng thuốc kháng sinh C C. Phẫu thuật nội soi xoang D D. Liệu pháp quang tuyến X Câu 20 20. Chức năng của xoang cạnh mũi (paranasal sinuses) KHÔNG bao gồm: A A. Làm ấm và ẩm không khí hít vào B B. Giảm trọng lượng hộp sọ C C. Tăng cường khứu giác D D. Cản trở sự thoát dịch của mũi Câu 21 21. Vị trí nào sau đây KHÔNG thuộc vùng hầu họng? A A. Vòm họng B B. Hạ họng C C. Thanh quản D D. Khẩu hầu Câu 22 22. Loại tế bào cảm giác nào chịu trách nhiệm chính cho thính giác? A A. Tế bào hình que B B. Tế bào hình nón C C. Tế bào lông D D. Tế bào thần kinh khứu giác Câu 23 23. Trong các loại ung thư tai mũi họng, ung thư nào có tỷ lệ mắc cao nhất? A A. Ung thư vòm họng B B. Ung thư thanh quản C C. Ung thư amidan D D. Ung thư xoang hàm Câu 24 24. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc tai ngoài? A A. Vành tai B B. Ống tai ngoài C C. Màng nhĩ D D. Xương bàn đạp Câu 25 25. Nguyên tắc xử trí ban đầu khi bị chảy máu cam là gì? A A. Ngửa đầu ra sau B B. Nghiêng đầu về phía trước và bóp chặt cánh mũi C C. Nhét bông tẩm oxy già vào mũi D D. Uống thuốc cầm máu Câu 26 26. Trong các bệnh lý sau, bệnh nào KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến tai? A A. Viêm tai ngoài B B. Viêm tai giữa C C. Viêm thanh quản D D. Bệnh Meniere Câu 27 27. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên cho viêm mũi dị ứng? A A. Thuốc kháng sinh B B. Thuốc kháng histamine C C. Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi D D. Xạ trị Câu 28 28. Bộ phận nào của tai chịu trách nhiệm chính cho việc giữ thăng bằng? A A. Ốc tai B B. Màng nhĩ C C. Ống bán khuyên D D. Xương búa Câu 29 29. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp phòng ngừa viêm họng? A A. Rửa tay thường xuyên B B. Tiêm phòng cúm C C. Sử dụng máy tạo độ ẩm trong phòng D D. Uống kháng sinh dự phòng Câu 30 30. Chất liệu nào sau đây thường KHÔNG được sử dụng để làm ống thông khí (ống nhĩ) trong điều trị viêm tai giữa có tràn dịch? A A. Titanium B B. Silicone C C. Fluoroplastic D D. Thủy tinh Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị văn phòng Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên lý hệ điều hành