Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Y học cổ truyềnĐề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y học cổ truyền Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y học cổ truyền Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y học cổ truyền Số câu30Quiz ID10369 Làm bài Câu 1 1. Trong các phương pháp dưỡng sinh của Y học cổ truyền, 'tĩnh công' và 'động công' khác nhau cơ bản ở điểm nào? A A. Tĩnh công tập trung vào điều hòa hơi thở và ý niệm, động công kết hợp vận động thân thể B B. Tĩnh công dùng cho người trẻ, động công dùng cho người già C C. Tĩnh công chữa bệnh mạn tính, động công chữa bệnh cấp tính D D. Tĩnh công chỉ tập trung vào tinh thần, động công chỉ tập trung vào thể chất Câu 2 2. Trong Y học cổ truyền, 'tinh, khí, thần' được xem là 'tam bảo' của cơ thể, vậy 'tinh' (精) chỉ yếu tố nào? A A. Tinh hoa vật chất, nền tảng vật chất của sự sống (bao gồm tinh dịch, tinh tủy) B B. Năng lượng sống, sinh lực hoạt động của cơ thể C C. Ý thức, tinh thần, hoạt động tư duy D D. Khí huyết, tuần hoàn máu trong cơ thể Câu 3 3. Quan điểm nào sau đây KHÔNG phù hợp với triết lý 'Âm dương' trong Y học cổ truyền? A A. Âm dương là hai mặt đối lập, mâu thuẫn và loại trừ nhau hoàn toàn B B. Âm dương vừa đối lập, vừa thống nhất, nương tựa vào nhau C C. Âm dương luôn vận động, biến đổi và chuyển hóa lẫn nhau D D. Âm dương là cơ sở để giải thích các hiện tượng sinh lý, bệnh lý và phương pháp điều trị Câu 4 4. Trong Y học cổ truyền, tạng nào được ví như 'quân vương' của cơ thể, chủ về thần minh? A A. Tâm B B. Can C C. Tỳ D D. Phế Câu 5 5. Khi chẩn đoán bệnh theo Y học cổ truyền, 'vọng chẩn' tập trung quan sát yếu tố nào là chủ yếu? A A. Sắc mặt, hình thái, thần thái, cử chỉ, dáng điệu B B. Tiếng nói, nhịp thở, âm thanh phát ra từ cơ thể C C. Mùi cơ thể, mùi hơi thở, mùi dịch tiết D D. Mạch đập, nhiệt độ da, độ ẩm da Câu 6 6. Để đánh giá 'chất' của mạch trong 'thiết chẩn' của Y học cổ truyền, thầy thuốc thường chú ý đến yếu tố nào? A A. Độ mạnh yếu, độ trơn tru, độ căng thẳng, độ đàn hồi của mạch B B. Tần số mạch đập (nhịp tim) C C. Vị trí mạch đập (nông hay sâu) D D. Độ đều đặn của mạch đập Câu 7 7. Bài thuốc 'Lục vị địa hoàng hoàn' trong Y học cổ truyền chủ yếu dùng để điều trị chứng bệnh nào? A A. Thận âm hư B B. Thận dương hư C C. Tỳ khí hư D D. Can khí uất kết Câu 8 8. Theo Y học cổ truyền, tạng 'Thận' chủ yếu tàng trữ yếu tố nào? A A. Tinh (tinh tiên thiên và tinh hậu thiên) B B. Khí C C. Huyết D D. Thần Câu 9 9. Khi bào chế thuốc Y học cổ truyền, phương pháp 'sao' (炒) có mục đích chính là gì? A A. Thay đổi tính vị, tăng cường tác dụng hoặc giảm độc tính của dược liệu B B. Làm sạch tạp chất và bụi bẩn bám trên dược liệu C C. Bảo quản dược liệu được lâu hơn D D. Làm cho dược liệu dễ hòa tan khi sắc thuốc Câu 10 10. Theo Y học cổ truyền, 'hỏa' trong cơ thể có vai trò chính nào? A A. Sưởi ấm cơ thể, thúc đẩy các hoạt động sống, tiêu hóa thức ăn B B. Duy trì sự ổn định cấu trúc cơ thể, tạo hình dáng C C. Vận chuyển và lưu thông khí huyết D D. Điều tiết cảm xúc và tinh thần Câu 11 11. Khái niệm 'can khí uất kết' trong Y học cổ truyền thường liên quan đến yếu tố tâm lý nào? A A. Căng thẳng, stress, lo âu, buồn bực, tức giận B B. Vui vẻ, lạc quan, yêu đời C C. Sợ hãi, hoảng hốt, bất an D D. Trầm cảm, cô đơn, bi quan Câu 12 12. Trong Y học cổ truyền, 'kinh lạc' được ví như hệ thống nào trong cơ thể theo quan điểm của Tây y? A A. Chưa có hệ thống tương đương hoàn toàn, nhưng có thể liên quan đến hệ thần kinh, hệ mạch máu, hệ bạch huyết B B. Hệ tuần hoàn máu C C. Hệ tiêu hóa D D. Hệ hô hấp Câu 13 13. Nguyên tắc 'biện chứng luận trị' trong Y học cổ truyền nhấn mạnh điều gì? A A. Chẩn đoán và điều trị bệnh dựa trên sự phân tích toàn diện, biện luận chi tiết về tình trạng bệnh của từng cá nhân B B. Sử dụng các bài thuốc cổ phương đã được kiểm chứng qua thời gian C C. Kết hợp các phương pháp điều trị Đông và Tây y D D. Ưu tiên sử dụng các vị thuốc quý hiếm và đắt tiền Câu 14 14. Nguyên lý cơ bản nào của Y học cổ truyền xem con người là một tiểu vũ trụ, phản ánh các quy luật của tự nhiên? A A. Thiên nhân hợp nhất B B. Âm dương ngũ hành C C. Tứ chẩn D D. Bát cương Câu 15 15. Trong Y học cổ truyền, khái niệm 'khí' (氣) được hiểu như thế nào? A A. Năng lượng sống, sinh lực của cơ thể, lưu thông trong kinh lạc B B. Oxy trong máu, cần thiết cho sự hô hấp C C. Các chất dinh dưỡng hấp thụ từ thức ăn D D. Hơi thở, không khí hít vào phổi Câu 16 16. Trong Y học cổ truyền, 'huyết' (血) có vai trò chính nào trong cơ thể? A A. Nuôi dưỡng cơ thể, mang lại sự nhu nhuận, mềm mại cho các tổ chức B B. Vận chuyển khí đi khắp cơ thể C C. Bảo vệ cơ thể khỏi các yếu tố gây bệnh từ bên ngoài D D. Điều khiển các hoạt động của cơ bắp và xương khớp Câu 17 17. So với Tây y, ưu điểm nổi bật của Y học cổ truyền trong điều trị bệnh mạn tính là gì? A A. Chú trọng điều chỉnh tổng thể, tăng cường khả năng tự phục hồi của cơ thể, ít tác dụng phụ B B. Chẩn đoán bệnh nhanh chóng và chính xác hơn C C. Điều trị bệnh cấp cứu hiệu quả hơn D D. Chi phí điều trị thấp hơn Câu 18 18. Trong Y học cổ truyền, phương pháp 'giác hơi' có tác dụng chính nào? A A. Thông kinh hoạt lạc, trục phong tán hàn, giảm đau B B. Bổ khí huyết, tăng cường sức khỏe tổng thể C C. Thanh nhiệt giải độc, hạ sốt D D. An thần, trấn kinh, giảm co giật Câu 19 19. Phương pháp 'châm cứu' trong Y học cổ truyền tác động chủ yếu vào yếu tố nào của cơ thể? A A. Kinh lạc và huyệt vị B B. Hệ thần kinh trung ương C C. Hệ tuần hoàn máu D D. Hệ tiêu hóa Câu 20 20. Phương pháp 'xoa bóp bấm huyệt' trong Y học cổ truyền chủ yếu dựa trên nguyên lý nào? A A. Kích thích tuần hoàn máu và khí huyết, giải tỏa tắc nghẽn kinh lạc B B. Tăng cường sức mạnh cơ bắp và xương khớp C C. Cải thiện chức năng hệ tiêu hóa D D. Tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương để giảm đau Câu 21 21. Trong Y học cổ truyền, 'Tứ chẩn' bao gồm những phương pháp chẩn đoán bệnh nào sau đây? A A. Vọng chẩn, Văn chẩn, Vấn chẩn, Thiết chẩn B B. Khám mắt, Khám tai, Khám mũi, Khám họng C C. Xét nghiệm máu, Xét nghiệm nước tiểu, Siêu âm, X-quang D D. Hỏi bệnh, Khám thực thể, Tiền sử bệnh, Thói quen sinh hoạt Câu 22 22. Bài thuốc 'Tứ quân tử thang' trong Y học cổ truyền có tác dụng chính nào? A A. Bổ khí kiện tỳ B B. Bổ huyết dưỡng tâm C C. Thanh nhiệt giải độc D D. Trừ phong thấp Câu 23 23. Theo Y học cổ truyền, ngũ hành tương sinh bao gồm mối quan hệ nào? A A. Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc B B. Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc C C. Mộc vượng Thổ, Thổ vượng Kim, Kim vượng Thủy, Thủy vượng Hỏa, Hỏa vượng Mộc D D. Mộc suy Hỏa, Hỏa suy Thổ, Thổ suy Kim, Kim suy Thủy, Thủy suy Mộc Câu 24 24. Trong Y học cổ truyền, 'thấp' (湿) được xem là một trong lục khí gây bệnh, 'thấp' có đặc tính nào sau đây? A A. Nặng nề, trì trệ, dễ ngưng trệ, khó loại bỏ B B. Nóng bức, khô táo, dễ gây viêm nhiễm C C. Lạnh lẽo, co rút, dễ làm tổn thương dương khí D D. Gió động, di chuyển nhanh, dễ thay đổi vị trí Câu 25 25. Phương pháp 'cứu ngải' trong Y học cổ truyền sử dụng nguyên liệu chính là gì? A A. Ngải cứu B B. Gừng tươi C C. Tỏi D D. Hành tây Câu 26 26. Một người có triệu chứng 'hư hỏa vượng' theo Y học cổ truyền thường biểu hiện như thế nào? A A. Gầy gò, nóng trong người, bứt rứt, mất ngủ, miệng khô, táo bón B B. Béo phì, sợ lạnh, tay chân lạnh, tiểu nhiều, phân lỏng C C. Sốt cao, khát nước nhiều, da nóng đỏ, đổ mồ hôi nhiều D D. Đau đầu dữ dội, chóng mặt, ù tai, huyết áp cao Câu 27 27. Trong Y học cổ truyền, 'huyệt vị' được xác định chủ yếu dựa trên cơ sở nào? A A. Vị trí đặc biệt trên kinh lạc, nơi khí huyết lưu thông và phản ánh tình trạng tạng phủ B B. Điểm giao nhau của các dây thần kinh C C. Vị trí các khớp xương và cơ bắp D D. Điểm tập trung nhiều mạch máu dưới da Câu 28 28. Điểm khác biệt chính giữa 'Bát cương biện chứng' và 'Tạng phủ biện chứng' trong Y học cổ truyền là gì? A A. Bát cương biện chứng chẩn đoán bệnh ở giai đoạn sớm, Tạng phủ biện chứng chẩn đoán bệnh ở giai đoạn muộn. B B. Bát cương biện chứng phân tích bệnh theo vị trí nông sâu, Tạng phủ biện chứng phân tích bệnh theo chức năng tạng phủ. C C. Bát cương biện chứng dùng cho bệnh cấp tính, Tạng phủ biện chứng dùng cho bệnh mạn tính. D D. Bát cương biện chứng chỉ dùng thuốc, Tạng phủ biện chứng chỉ dùng châm cứu. Câu 29 29. Trong Y học cổ truyền, 'phong' (风) được xem là 'bách bệnh chi trưởng', điều này có nghĩa là gì? A A. Phong là yếu tố gây bệnh đứng đầu trong các loại bệnh tật, dễ kết hợp với các yếu tố khác B B. Phong là yếu tố gây bệnh nhẹ nhất và dễ chữa trị nhất C C. Phong chỉ gây ra các bệnh ngoài da và đau nhức xương khớp D D. Phong chỉ xuất hiện vào mùa xuân và mùa hè Câu 30 30. Trong Y học cổ truyền, 'đờm' (痰) được hình thành chủ yếu do rối loạn chức năng của tạng phủ nào? A A. Tỳ và Phế B B. Can và Thận C C. Tâm và Can D D. Thận và Phế Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giao dịch thương mại quốc tế Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Điều dưỡng cơ sở