Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Y học cổ truyềnĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y học cổ truyền Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y học cổ truyền Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y học cổ truyền Số câu30Quiz ID10368 Làm bài Câu 1 1. Theo Y học cổ truyền, 'Thận' chủ về tàng trữ chất gì quan trọng cho sự sinh sản và phát triển? A A. Huyết B B. Khí C C. Tinh D D. Dịch Câu 2 2. Phương pháp 'Cứu pháp' trong Y học cổ truyền sử dụng nguyên liệu chủ yếu nào để tác động lên huyệt vị? A A. Kim châm B B. Ngải nhung C C. Thuốc sắc D D. Nước nóng Câu 3 3. Trong Y học cổ truyền, 'Hỏa' (lửa) trong ngũ hành tương ứng với tạng nào? A A. Can B B. Tâm C C. Tỳ D D. Phế Câu 4 4. Nguyên nhân gây bệnh 'Nội nhân' trong Y học cổ truyền chủ yếu xuất phát từ đâu? A A. Yếu tố thời tiết B B. Ăn uống không điều độ C C. Tình chí thất thường (cảm xúc) D D. Ngoại lực tác động Câu 5 5. Trong Y học cổ truyền, 'Khí' được hiểu là gì? A A. Oxy trong máu B B. Năng lượng sống, hoạt động chức năng của cơ thể C C. Hơi thở D D. Carbon dioxide Câu 6 6. Trong 'Tứ chẩn', 'Thiết chẩn' bao gồm phương pháp khám nào? A A. Nghe tiếng nói, tiếng ho B B. Hỏi bệnh sử, tiền sử C C. Bắt mạch, sờ nắn D D. Quan sát sắc mặt, hình thái Câu 7 7. Kinh mạch nào sau đây thuộc 'Thủ thái âm phế kinh'? A A. Kinh mạch ở chân, mặt ngoài B B. Kinh mạch ở tay, mặt trong C C. Kinh mạch ở đầu, mặt D D. Kinh mạch ở lưng Câu 8 8. Phương pháp 'Thủy châm' kết hợp ưu điểm của châm cứu và phương pháp nào? A A. Xoa bóp bấm huyệt B B. Dùng thuốc uống C C. Tiêm thuốc D D. Tập luyện khí công Câu 9 9. Khái niệm 'Tà khí' trong Y học cổ truyền thường dùng để chỉ yếu tố gây bệnh nào? A A. Vi khuẩn, virus B B. Yếu tố gây bệnh từ bên ngoài (ngoại nhân) C C. Rối loạn cảm xúc D D. Di truyền Câu 10 10. Vị thuốc nào sau đây KHÔNG được xếp vào nhóm 'Bổ khí' trong Y học cổ truyền? A A. Nhân sâm B B. Hoàng kỳ C C. Bạch truật D D. Đương quy Câu 11 11. Nguyên tắc 'Biện chứng luận trị' trong Y học cổ truyền có nghĩa là gì? A A. Điều trị theo kinh nghiệm dân gian B B. Chẩn đoán bệnh dựa trên xét nghiệm hiện đại C C. Chẩn đoán và điều trị bệnh dựa trên sự biện giải các chứng trạng cụ thể của từng người bệnh D D. Sử dụng thuốc theo đơn có sẵn Câu 12 12. Phương pháp 'Ấn đường' thường được sử dụng trong Y học cổ truyền với mục đích gì? A A. Giảm đau B B. An thần, trấn tĩnh C C. Tăng cường tiêu hóa D D. Hạ sốt Câu 13 13. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về 'tàng huyết' (tích trữ máu)? A A. Tâm B B. Can C C. Tỳ D D. Phế Câu 14 14. Vị thuốc 'Bạc hà' có tác dụng chính nào theo Y học cổ truyền? A A. Bổ khí B B. Thăng dương C C. Sơ phong thanh nhiệt D D. Bổ huyết Câu 15 15. Châm cứu tác động chủ yếu vào hệ thống nào theo quan điểm Y học cổ truyền? A A. Hệ thần kinh trung ương B B. Hệ tuần hoàn máu C C. Hệ kinh lạc D D. Hệ bạch huyết Câu 16 16. Trong 'Bát cương biện chứng', 'Hàn chứng' và 'Nhiệt chứng' dùng để phân biệt điều gì? A A. Tính chất hư thực của bệnh B B. Vị trí nông sâu của bệnh C C. Tính chất âm dương của bệnh D D. Tính chất lạnh, nóng của bệnh Câu 17 17. Trong ngũ hành, mối quan hệ 'Tương sinh' giữa 'Thủy' và 'Mộc' biểu thị điều gì? A A. Thủy khắc Mộc B B. Thủy sinh Mộc C C. Mộc khắc Thủy D D. Mộc sinh Thủy Câu 18 18. Nguyên lý cơ bản nào KHÔNG thuộc nền tảng lý luận của Y học cổ truyền? A A. Âm dương ngũ hành B B. Tạng tượng học C C. Kinh lạc học D D. Thuyết tế bào Câu 19 19. Trong 'Bát cương biện chứng', 'Biểu chứng' và 'Lý chứng' dùng để phân biệt điều gì? A A. Tính chất hư thực của bệnh B B. Vị trí nông sâu của bệnh C C. Tính hàn nhiệt của bệnh D D. Trạng thái âm dương của bệnh Câu 20 20. Theo Y học cổ truyền, 'Tỳ' chủ về vận hóa chất gì? A A. Thủy cốc (đồ ăn, thức uống) B B. Huyết dịch C C. Khí D D. Tinh Câu 21 21. Điểm khác biệt lớn nhất giữa Y học cổ truyền và Y học hiện đại trong tiếp cận bệnh tật là gì? A A. Y học cổ truyền sử dụng thuốc tự nhiên, Y học hiện đại dùng thuốc hóa dược. B B. Y học cổ truyền tập trung vào điều trị triệu chứng, Y học hiện đại tìm nguyên nhân gây bệnh. C C. Y học cổ truyền xem xét cơ thể như một chỉnh thể, Y học hiện đại có xu hướng phân tích cơ thể thành các bộ phận riêng lẻ. D D. Y học cổ truyền không có cơ sở khoa học, Y học hiện đại dựa trên bằng chứng khoa học. Câu 22 22. Theo Y học cổ truyền, 'Can' chủ về chức năng 'sơ tiết' có nghĩa là gì? A A. Tích trữ máu B B. Vận hóa thủy cốc C C. Điều đạt khí cơ, lưu thông khí huyết D D. Chủ về xương cốt Câu 23 23. Phương pháp 'Giác hơi' trong Y học cổ truyền có tác dụng chính là gì? A A. Bồi bổ khí huyết B B. Thông kinh hoạt lạc, trừ hàn thấp, giảm đau C C. Tăng cường chức năng tiêu hóa D D. An thần, cải thiện giấc ngủ Câu 24 24. Vị thuốc 'Trần bì' (vỏ quýt) thường được sử dụng trong Y học cổ truyền để điều trị chứng bệnh nào liên quan đến 'Khí'? A A. Khí hư B B. Khí trệ C C. Khí nghịch D D. Khí thoát Câu 25 25. Vị thuốc nào sau đây có tác dụng 'Thanh nhiệt giải độc' mạnh mẽ theo Y học cổ truyền? A A. Nhân sâm B B. Hoàng liên C C. Bạch thược D D. Đẳng sâm Câu 26 26. Theo Y học cổ truyền, 'Đờm' được hình thành chủ yếu do rối loạn chức năng tạng nào? A A. Tâm B B. Can C C. Tỳ D D. Thận Câu 27 27. Trong ngũ hành, mối quan hệ 'Tương khắc' giữa 'Mộc' và 'Thổ' biểu thị điều gì? A A. Mộc sinh Thổ B B. Mộc khắc Thổ C C. Thổ sinh Mộc D D. Thổ khắc Mộc Câu 28 28. Phương pháp 'Vọng chẩn' trong Tứ chẩn chủ yếu dựa vào giác quan nào? A A. Thính giác B B. Khứu giác C C. Thị giác D D. Xúc giác Câu 29 29. Vị thuốc 'Sinh khương' (gừng tươi) có tính vị và quy kinh nào theo Y học cổ truyền? A A. Vị cay, tính hàn, quy kinh Phế, Vị B B. Vị cay, tính nhiệt, quy kinh Tỳ, Vị, Phế C C. Vị ngọt, tính bình, quy kinh Can, Thận D D. Vị đắng, tính hàn, quy kinh Tâm, Can Câu 30 30. Theo Y học cổ truyền, tạng 'Tâm' chủ về chức năng nào sau đây? A A. Tàng tinh B B. Tàng huyết C C. Chủ thần minh D D. Chủ sơ tiết Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giao dịch thương mại quốc tế Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Điều dưỡng cơ sở