Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tai mũi họngĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tai mũi họng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tai mũi họng Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tai mũi họng Số câu30Quiz ID15487 Làm bài Câu 1 1. Biến chứng nguy hiểm nhất của viêm họng liên cầu khuẩn KHÔNG được điều trị là gì? A A. Viêm tai giữa B B. Viêm cầu thận cấp C C. Viêm phổi D D. Khàn tiếng kéo dài Câu 2 2. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc tai ngoài? A A. Vành tai B B. Ống tai ngoài C C. Màng nhĩ D D. Xương bàn đạp Câu 3 3. Vị trí nào sau đây KHÔNG thuộc vùng mũi xoang? A A. Xoang trán B B. Xoang sàng C C. Xoang hàm D D. Xoang chũm Câu 4 4. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG gây mất khứu giác (anosmia)? A A. Viêm mũi xoang mạn tính B B. Polyp mũi C C. Chấn thương đầu D D. Viêm tai giữa cấp tính Câu 5 5. Ráy tai có vai trò chính nào sau đây? A A. Dẫn truyền âm thanh B B. Bảo vệ ống tai khỏi bụi bẩn và vi khuẩn C C. Cân bằng áp suất tai D D. Giữ ẩm cho màng nhĩ Câu 6 6. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị say tàu xe? A A. Thuốc kháng sinh B B. Thuốc kháng histamine C C. Thuốc giảm đau D D. Vitamin C Câu 7 7. Thủ thuật Valsalva được sử dụng để làm gì trong tai mũi họng? A A. Kiểm tra thính lực B B. Thông vòi Eustachian C C. Lấy ráy tai D D. Cầm máu mũi Câu 8 8. Phương pháp điều trị chính cho viêm amidan mạn tính là gì khi điều trị nội khoa thất bại? A A. Cắt amidan B B. Xạ trị C C. Hóa trị D D. Liệu pháp laser Câu 9 9. Vai trò của amidan khẩu cái (tonsils) trong hệ miễn dịch là gì? A A. Sản xuất hồng cầu B B. Lọc và bắt giữ vi khuẩn, virus xâm nhập qua đường ăn uống, hô hấp C C. Điều hòa huyết áp D D. Tiết hormone tiêu hóa Câu 10 10. Chức năng chính của vòi Eustachian là gì? A A. Dẫn truyền âm thanh đến tai trong B B. Cân bằng áp suất giữa tai giữa và khí quyển C C. Bảo vệ tai giữa khỏi nhiễm trùng D D. Sản xuất ráy tai Câu 11 11. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp trong bệnh Meniere? A A. Chóng mặt xoay vòng B B. Ù tai C C. Nghe kém dao động D D. Đau đầu dữ dội Câu 12 12. Đâu là xương nhỏ nhất trong cơ thể người? A A. Xương búa B B. Xương đe C C. Xương bàn đạp D D. Xương thái dương Câu 13 13. Test Weber và Rinne dùng để đánh giá chức năng của cơ quan nào? A A. Mũi B B. Họng C C. Thanh quản D D. Tai Câu 14 14. Vị trí phổ biến nhất của ung thư vòm họng là ở đâu? A A. Thành sau họng miệng B B. Thành bên họng mũi (vòm họng) C C. Thành sau họng hạ họng D D. Amidan khẩu cái Câu 15 15. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để giảm nghẹt mũi do cảm lạnh thông thường? A A. Rửa mũi bằng nước muối sinh lý B B. Xông hơi nước nóng C C. Sử dụng thuốc co mạch mũi kéo dài D D. Uống nhiều nước Câu 16 16. Bộ phận nào của tai trong chịu trách nhiệm chính về thính giác? A A. Ống bán khuyên B B. Tiền đình C C. Ốc tai D D. Dây thần kinh tiền đình Câu 17 17. Trong cấp cứu chảy máu mũi (chảy máu cam), bước đầu tiên cần thực hiện là gì? A A. Nghiêng đầu ra sau B B. Chườm đá lên trán C C. Bịt chặt hai cánh mũi và cúi đầu về phía trước D D. Nhỏ thuốc co mạch mũi Câu 18 18. Nấm ống tai ngoài thường gây ra triệu chứng nào sau đây là chính? A A. Đau tai dữ dội B B. Ngứa tai nhiều C C. Chảy máu tai D D. Ù tai Câu 19 19. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm mũi dị ứng là gì? A A. Vi khuẩn B B. Virus C C. Dị nguyên trong không khí (phấn hoa, bụi nhà...) D D. Thay đổi thời tiết Câu 20 20. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp phòng ngừa viêm họng? A A. Rửa tay thường xuyên B B. Tránh tiếp xúc với người bệnh C C. Uống nhiều nước ấm D D. Sử dụng máy tạo độ ẩm trong phòng Câu 21 21. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG phù hợp cho viêm mũi vận mạch? A A. Thuốc xịt mũi steroid B B. Thuốc kháng histamine C C. Thuốc co mạch mũi D D. Kháng sinh Câu 22 22. Xét nghiệm thính lực đồ (audiometry) giúp xác định điều gì? A A. Nguyên nhân gây chóng mặt B B. Mức độ và loại nghe kém C C. Tình trạng viêm xoang D D. Kích thước polyp mũi Câu 23 23. Dị tật bẩm sinh nào phổ biến nhất ở vùng đầu mặt cổ? A A. Sứt môi, hở hàm ếch B B. Dò luân nhĩ C C. Lệch vách ngăn mũi D D. U nang giáp móng Câu 24 24. Tình trạng nào sau đây KHÔNG liên quan đến rối loạn chức năng vòi Eustachian? A A. Viêm tai giữa ứ dịch B B. Viêm tai giữa cấp tái phát C C. Chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV) D D. Barotrauma tai giữa Câu 25 25. Viêm tai giữa cấp tính thường KHÔNG gây ra triệu chứng nào sau đây? A A. Đau tai B B. Sốt C C. Chảy mủ tai D D. Ngứa mũi Câu 26 26. Khàn tiếng kéo dài trên 2 tuần, đặc biệt ở người hút thuốc lá, là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý nào sau đây? A A. Viêm thanh quản cấp tính B B. Hạt xơ dây thanh C C. Polyp dây thanh D D. Ung thư thanh quản Câu 27 27. Trong các loại ung thư đầu mặt cổ, loại nào phổ biến nhất? A A. Ung thư thanh quản B B. Ung thư vòm họng C C. Ung thư hạ họng D D. Ung thư khoang miệng Câu 28 28. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán viêm xoang? A A. Nội soi mũi xoang B B. Chụp X-quang hoặc CT Scan xoang C C. Xét nghiệm máu tổng quát D D. Hỏi bệnh sử và khám lâm sàng Câu 29 29. Nguyên nhân phổ biến nhất gây chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV) là gì? A A. Viêm dây thần kinh tiền đình B B. Bệnh Meniere C C. Sỏi ống bán khuyên D D. U dây thần kinh tiền đình Câu 30 30. Dấu hiệu 'tam chứng mũi xoang' kinh điển của viêm xoang mạn tính bao gồm: A A. Đau đầu, sốt, chảy máu mũi B B. Nghẹt mũi, chảy mũi, giảm hoặc mất khứu giác C C. Đau tai, ù tai, nghe kém D D. Khàn tiếng, khó thở, nuốt nghẹn Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị văn phòng Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing căn bản