Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Các công cụ trực quan hóa dữ liệuĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Các công cụ trực quan hóa dữ liệu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Các công cụ trực quan hóa dữ liệu Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Các công cụ trực quan hóa dữ liệu Số câu30Quiz ID12927 Làm bài Câu 1 1. Loại biểu đồ nào thường được sử dụng để hiển thị cấu trúc phân cấp dữ liệu? A A. Biểu đồ cột (Bar chart) B B. Biểu đồ cây (Treemap) C C. Biểu đồ đường (Line chart) D D. Biểu đồ phân tán (Scatter plot) Câu 2 2. Công cụ nào sau đây là một dịch vụ trực tuyến của Google cho phép tạo bảng điều khiển và báo cáo trực quan hóa dữ liệu? A A. Google Sheets B B. Google Analytics C C. Google Data Studio (Looker Studio) D D. Google Docs Câu 3 3. Điều gì là một ưu điểm của việc sử dụng trực quan hóa dữ liệu tương tác so với trực quan hóa tĩnh? A A. Trực quan hóa tương tác luôn có độ phân giải cao hơn B B. Trực quan hóa tương tác cho phép khám phá dữ liệu linh hoạt hơn C C. Trực quan hóa tương tác dễ dàng chia sẻ hơn trên giấy D D. Trực quan hóa tương tác luôn nhanh hơn để tạo ra Câu 4 4. Công cụ trực quan hóa dữ liệu nào sau đây thường được sử dụng trong lĩnh vực địa lý để hiển thị dữ liệu trên bản đồ? A A. Biểu đồ Gantt B B. Bản đồ nhiệt (Heat map) C C. Biểu đồ Sankey D D. Bản đồ Choropleth Câu 5 5. Khi nào thì sử dụng biểu đồ miền (Area chart) thay vì biểu đồ đường (Line chart) có thể hữu ích hơn? A A. Khi muốn so sánh giá trị tuyệt đối giữa các danh mục B B. Khi muốn nhấn mạnh tổng giá trị tích lũy theo thời gian C C. Khi muốn hiển thị xu hướng của từng danh mục riêng lẻ D D. Khi có quá nhiều chuỗi thời gian cần hiển thị Câu 6 6. Công cụ trực quan hóa dữ liệu nào sau đây thường được sử dụng để tạo bảng điều khiển (dashboard) tương tác và báo cáo trực quan? A A. Microsoft Word B B. Microsoft Excel C C. Tableau D D. Adobe Photoshop Câu 7 7. Loại trực quan hóa dữ liệu nào thường được sử dụng để hiển thị sự phân bố tần suất của một biến số liên tục? A A. Biểu đồ hộp (Box plot) B B. Biểu đồ phân tán (Scatter plot) C C. Biểu đồ tần suất (Histogram) D D. Biểu đồ đường (Line chart) Câu 8 8. Trong trực quan hóa dữ liệu, 'khả năng tương tác (interactivity)' mang lại lợi ích chính nào? A A. Làm cho biểu đồ đẹp mắt hơn B B. Cho phép người dùng khám phá dữ liệu sâu hơn và theo cách cá nhân hóa C C. Giảm dung lượng file của biểu đồ D D. Tự động tạo ra các biểu đồ phức tạp Câu 9 9. Trong ngữ cảnh trực quan hóa dữ liệu, 'storytelling with data' nghĩa là gì? A A. Chỉ tạo ra các biểu đồ đẹp mắt B B. Sử dụng dữ liệu để kể một câu chuyện có ý nghĩa và dẫn dắt người xem đến một kết luận C C. Làm cho dữ liệu phức tạp trở nên đơn giản nhất có thể D D. Chỉ trình bày dữ liệu một cách khách quan, không thêm bất kỳ diễn giải nào Câu 10 10. Biểu đồ nào sau đây thích hợp nhất để so sánh giá trị của các danh mục khác nhau? A A. Biểu đồ đường (Line chart) B B. Biểu đồ tròn (Pie chart) C C. Biểu đồ cột (Bar chart) D D. Biểu đồ phân tán (Scatter plot) Câu 11 11. Điều gì KHÔNG phải là một nguyên tắc thiết kế tốt cho trực quan hóa dữ liệu? A A. Tính nhất quán trong thiết kế B B. Sự đơn giản và rõ ràng C C. Sử dụng nhiều hiệu ứng trang trí không cần thiết D D. Tập trung vào thông điệp chính Câu 12 12. Khi nào thì biểu đồ tròn (Pie chart) KHÔNG phải là lựa chọn tốt để trực quan hóa dữ liệu? A A. Khi bạn muốn hiển thị tỷ lệ phần trăm của một tổng thể B B. Khi có quá nhiều danh mục cần hiển thị C C. Khi bạn muốn so sánh các danh mục với nhau D D. Khi bạn muốn nhấn mạnh một danh mục cụ thể Câu 13 13. Trong ngữ cảnh trực quan hóa dữ liệu, 'dashboard' là gì? A A. Một loại biểu đồ phức tạp B B. Một tập hợp các trực quan hóa dữ liệu được trình bày cùng nhau để cung cấp cái nhìn tổng quan C C. Một phương pháp phân tích dữ liệu chuyên sâu D D. Một công cụ để làm sạch dữ liệu Câu 14 14. Công cụ trực quan hóa dữ liệu nào sau đây mã nguồn mở và tập trung vào hiệu suất cao, thường được sử dụng trong khoa học dữ liệu và kỹ thuật? A A. Kibana B B. Grafana C C. Apache Superset D D. FineReport Câu 15 15. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của trực quan hóa dữ liệu? A A. Làm cho dữ liệu dễ hiểu hơn B B. Ẩn đi sự phức tạp của dữ liệu C C. Phát hiện các mẫu và xu hướng D D. Truyền đạt thông tin hiệu quả Câu 16 16. Loại biểu đồ nào thích hợp để hiển thị sự thay đổi của dữ liệu theo thời gian, đặc biệt là khi có nhiều chuỗi thời gian? A A. Biểu đồ cột chồng (Stacked bar chart) B B. Biểu đồ đường (Line chart) C C. Biểu đồ phân tán (Scatter plot) D D. Biểu đồ miền (Area chart) Câu 17 17. Loại biểu đồ nào thích hợp nhất để so sánh sự phân bố của một biến số giữa các nhóm khác nhau? A A. Biểu đồ đường (Line chart) B B. Biểu đồ hộp (Box plot) C C. Biểu đồ phân tán (Scatter plot) D D. Biểu đồ tròn (Pie chart) Câu 18 18. Công cụ nào sau đây là một thư viện JavaScript phổ biến để tạo trực quan hóa dữ liệu tương tác trên web? A A. jQuery B B. React C C. D3.js D D. Angular Câu 19 19. Loại biểu đồ nào thường được sử dụng để hiển thị mối quan hệ giữa ba biến số? A A. Biểu đồ đường (Line chart) B B. Biểu đồ cột (Bar chart) C C. Biểu đồ bong bóng (Bubble chart) D D. Biểu đồ tròn (Pie chart) Câu 20 20. Công cụ nào sau đây là một thư viện Python phổ biến được sử dụng để tạo trực quan hóa dữ liệu tĩnh? A A. TensorFlow B B. PyTorch C C. Matplotlib D D. NumPy Câu 21 21. Biểu đồ hộp (Box plot) cung cấp thông tin gì về phân phối dữ liệu? A A. Giá trị trung bình và độ lệch chuẩn B B. Trung vị, tứ phân vị và giá trị ngoại lệ C C. Giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất D D. Tổng và số lượng quan sát Câu 22 22. Điều gì là quan trọng nhất cần xem xét khi chọn màu sắc cho trực quan hóa dữ liệu? A A. Sử dụng càng nhiều màu sắc càng tốt để biểu đồ thêm sinh động B B. Màu sắc phải truyền tải thông tin và dễ phân biệt C C. Chọn màu sắc ngẫu nhiên để tạo sự bất ngờ D D. Màu sắc chỉ cần đẹp mắt, không cần ý nghĩa Câu 23 23. Điều gì là một LỖI SAI phổ biến trong trực quan hóa dữ liệu biểu đồ tròn? A A. Sử dụng màu sắc tương phản B B. Sắp xếp các phần theo thứ tự giảm dần C C. Sử dụng hiệu ứng 3D làm méo mó kích thước các phần D D. Chú thích rõ ràng các phần Câu 24 24. Trong thiết kế trực quan hóa dữ liệu, nguyên tắc 'Gestalt' nào tập trung vào việc nhóm các đối tượng gần nhau lại với nhau? A A. Tương đồng (Similarity) B B. Gần gũi (Proximity) C C. Liên tục (Continuity) D D. Đóng kín (Closure) Câu 25 25. Trong trực quan hóa dữ liệu, 'tỷ lệ dữ liệu (data-ink ratio)' đề cập đến điều gì? A A. Tỷ lệ giữa số lượng dữ liệu và số lượng mực in (hoặc pixel) được sử dụng để hiển thị dữ liệu B B. Tỷ lệ giữa dữ liệu đầu vào và dữ liệu đầu ra C C. Tỷ lệ giữa dữ liệu quan trọng và dữ liệu không quan trọng D D. Tỷ lệ giữa dữ liệu được trực quan hóa và dữ liệu chưa được trực quan hóa Câu 26 26. Loại trực quan hóa nào thường được sử dụng để hiển thị luồng thông tin hoặc sự chuyển đổi giữa các thực thể? A A. Biểu đồ phân tán (Scatter plot) B B. Biểu đồ Sankey C C. Biểu đồ hộp (Box plot) D D. Biểu đồ cột (Bar chart) Câu 27 27. Trong trực quan hóa dữ liệu, 'gridlines' (đường lưới) thường được sử dụng với mục đích gì? A A. Làm cho biểu đồ nổi bật hơn B B. Giúp người xem dễ dàng đọc giá trị trên trục C C. Thay thế nhãn trục D D. Giảm độ phức tạp của biểu đồ Câu 28 28. Khi thiết kế trực quan hóa dữ liệu, điều gì KHÔNG nên làm để tránh gây hiểu lầm? A A. Sử dụng trục tung (y-axis) bắt đầu từ 0 B B. Cung cấp chú thích và nhãn rõ ràng C C. Cắt bớt trục tung (y-axis) để phóng đại sự khác biệt nhỏ D D. Chọn loại biểu đồ phù hợp với dữ liệu Câu 29 29. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là một công cụ trực quan hóa dữ liệu chuyên dụng? A A. Qlik Sense B B. SAS Visual Analytics C C. Microsoft PowerPoint D D. ThoughtSpot Câu 30 30. Loại biểu đồ nào phù hợp nhất để hiển thị mối quan hệ giữa hai biến số liên tục và xác định các cụm dữ liệu? A A. Biểu đồ đường (Line chart) B B. Biểu đồ cột (Bar chart) C C. Biểu đồ phân tán (Scatter plot) D D. Biểu đồ tần suất (Histogram) Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức và định mức lao động Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kế toán quản trị