Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Y học cổ truyềnĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y học cổ truyền Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y học cổ truyền Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Y học cổ truyền Số câu30Quiz ID10365 Làm bài Câu 1 1. Trong Y học cổ truyền, 'Thất tình nội thương' đề cập đến nhóm nguyên nhân gây bệnh nào? A A. Chấn thương, tai nạn B B. Ăn uống không điều độ C C. Các yếu tố cảm xúc quá mức D D. Nhiễm trùng, vi khuẩn Câu 2 2. Theo Y học cổ truyền, 'Phong tà' (tà khí gió) có đặc tính di chuyển và biến hóa như thế nào? A A. Cố định và ổn định B B. Di chuyển nhanh và biến hóa thất thường C C. Chậm chạp và ít thay đổi D D. Tĩnh lặng và không vận động Câu 3 3. Phương pháp chẩn đoán 'Vọng chẩn' trong Y học cổ truyền chủ yếu dựa vào giác quan nào? A A. Thính giác B B. Khứu giác C C. Thị giác D D. Xúc giác Câu 4 4. Theo Y học cổ truyền, tạng nào chủ về 'tàng huyết' (tích trữ và điều hòa máu)? A A. Tâm B B. Can C C. Tỳ D D. Phế Câu 5 5. Theo Y học cổ truyền, 'Táo tà' (tà khí khô táo) thường gây bệnh vào mùa nào? A A. Mùa xuân B B. Mùa hạ C C. Mùa thu D D. Mùa đông Câu 6 6. Trong Y học cổ truyền, 'Bát cương biện chứng' là phương pháp phân loại bệnh tật dựa trên bao nhiêu cặp phạm trù đối lập? A A. 2 cặp B B. 4 cặp C C. 6 cặp D D. 8 cặp Câu 7 7. Nguyên lý cơ bản nào KHÔNG thuộc nền tảng của Y học cổ truyền? A A. Thiên nhân hợp nhất B B. Âm dương ngũ hành C C. Tây y giải phẫu D D. Biện chứng luận trị Câu 8 8. Phương pháp 'Giác hơi' trong Y học cổ truyền có tác dụng chính nào sau đây? A A. Bổ khí huyết B B. Tả nhiệt, trục ứ trệ, thông kinh hoạt lạc C C. An thần, trấn tĩnh D D. Tiêu viêm, giảm đau Câu 9 9. Vị thuốc 'Kỷ tử' trong Y học cổ truyền có công dụng nổi bật trong việc bổ dưỡng tạng nào? A A. Tâm B B. Can và Thận C C. Tỳ D D. Phế Câu 10 10. Theo Y học cổ truyền, trạng thái 'Can khí uất kết' thường biểu hiện triệu chứng tâm lý nào? A A. Vui vẻ, hoạt bát B B. Buồn bã, dễ cáu gắt C C. Bình tĩnh, ổn định D D. Hăng hái, nhiệt tình Câu 11 11. Theo Y học cổ truyền, 'Hỏa tà' (tà khí nhiệt) có xu hướng bốc lên phần nào của cơ thể? A A. Hạ tiêu B B. Trung tiêu C C. Thượng tiêu D D. Toàn thân Câu 12 12. Vị thuốc 'Nhân sâm' trong Y học cổ truyền có tính vị và quy kinh nào? A A. Vị cay, tính ấm, quy kinh Phế, Tỳ B B. Vị ngọt, tính ôn, quy kinh Tỳ, Phế, Tâm C C. Vị đắng, tính hàn, quy kinh Tâm, Can D D. Vị chua, tính bình, quy kinh Can, Đởm Câu 13 13. Trong Y học cổ truyền, phương pháp 'Thủy châm' kết hợp ưu điểm của phương pháp nào? A A. Châm cứu và xoa bóp bấm huyệt B B. Châm cứu và dùng thuốc C C. Xoa bóp bấm huyệt và dùng thuốc D D. Cứu pháp và giác hơi Câu 14 14. Ngũ vị (chua, đắng, ngọt, cay, mặn) trong Y học cổ truyền KHÔNG liên quan đến tạng phủ nào sau đây? A A. Tâm B B. Thận C C. Đởm D D. Tỳ Câu 15 15. Vị thuốc 'Đương quy' trong Y học cổ truyền được mệnh danh là 'thánh dược' cho bệnh lý nào? A A. Bệnh lý về tiêu hóa B B. Bệnh lý của phụ nữ (điều kinh, bổ huyết) C C. Bệnh lý về hô hấp D D. Bệnh lý về xương khớp Câu 16 16. Vị thuốc 'Hoàng kỳ' trong Y học cổ truyền nổi tiếng với công dụng chính nào? A A. Thanh nhiệt giải độc B B. Bổ khí thăng dương C C. Hoạt huyết hóa ứ D D. An thần định chí Câu 17 17. Theo Y học cổ truyền, 'Thấp tà' (tà khí ẩm ướt) thường gây bệnh ở phần nào của cơ thể? A A. Phần trên cơ thể (đầu mặt) B B. Phần biểu (da lông) C C. Phần trung tiêu và hạ tiêu (tỳ vị, ruột) D D. Phần gân cốt Câu 18 18. Triệu chứng 'Đau đầu kiểu căng thẳng, đau mỏi vai gáy' trong Y học cổ truyền thường liên quan đến rối loạn kinh lạc nào? A A. Kinh Túc Quyết Âm Can B B. Kinh Thủ Thái Âm Phế C C. Kinh Bàng Quang và Kinh Đởm vùng đầu mặt cổ D D. Kinh Thủ Thiếu Dương Tam Tiêu Câu 19 19. Bài thuốc 'Tứ quân tử thang' kinh điển trong Y học cổ truyền chủ yếu được dùng để bổ khí cho tạng nào? A A. Can B B. Tâm C C. Tỳ D D. Phế Câu 20 20. Trong Y học cổ truyền, 'Tứ chẩn' bao gồm những phương pháp chẩn đoán nào? A A. Vọng, Văn, Vấn, Thiết B B. Sờ, Nắn, Bóp, Day C C. Nhìn, Nghe, Hỏi, Đo D D. Khám lâm sàng, Xét nghiệm, Chẩn đoán hình ảnh, Hỏi bệnh Câu 21 21. Trong Y học cổ truyền, 'Biện chứng luận trị' là nguyên tắc điều trị bệnh dựa trên yếu tố nào? A A. Kinh nghiệm dân gian B B. Kết quả xét nghiệm cận lâm sàng C C. Sự phân tích và biện luận các chứng trạng cụ thể của từng người bệnh D D. Phác đồ điều trị chung cho từng loại bệnh Câu 22 22. Trong lý luận 'Tạng tượng' của Y học cổ truyền, 'Tâm' (tạng Tim) được ví như 'quân chủ chi quan', ý chỉ vai trò gì? A A. Điều khiển hệ tiêu hóa B B. Chủ về hô hấp C C. Thống trị tinh thần và huyết mạch toàn thân D D. Quản lý cơ xương khớp Câu 23 23. Bài thuốc 'Lục vị địa hoàng hoàn' nổi tiếng trong Y học cổ truyền chủ yếu dùng để bổ âm cho tạng nào? A A. Tâm B B. Can và Thận C C. Tỳ D D. Phế Câu 24 24. Vị thuốc 'Trần bì' (vỏ quýt) trong Y học cổ truyền chủ yếu có tác dụng lý khí ở tạng nào? A A. Can B B. Tâm C C. Tỳ và Phế D D. Thận Câu 25 25. Theo Y học cổ truyền, yếu tố ngoại tà nào KHÔNG gây bệnh? A A. Phong (gió) B B. Hàn (lạnh) C C. Thấp (ẩm ướt) D D. Hòa (hòa bình) Câu 26 26. Phương pháp 'Cứu pháp' trong Y học cổ truyền sử dụng nguyên liệu chủ yếu nào để tác động nhiệt lên huyệt vị? A A. Gừng tươi B B. Tỏi C C. Ngải cứu D D. Hành khô Câu 27 27. Trong Y học cổ truyền, việc sử dụng thuốc 'hạ thổ' (gây nôn) được áp dụng trong trường hợp nào? A A. Bệnh hư chứng, suy nhược cơ thể B B. Bệnh thực chứng, tà khí ở thượng tiêu (ví dụ: trúng độc) C C. Bệnh mạn tính, kéo dài D D. Bệnh ở phần hạ tiêu Câu 28 28. Theo Y học cổ truyền, kinh lạc nào KHÔNG thuộc 'Kinh chính' (Thập nhị kinh mạch)? A A. Kinh Túc Thái Âm Tỳ B B. Kinh Thủ Thiếu Âm Tâm C C. Kinh Dương Duy Mạch D D. Kinh Thủ Dương Minh Đại Trường Câu 29 29. Trong Y học cổ truyền, 'Khí' được hiểu là gì? A A. Oxy trong máu B B. Năng lượng sống, sự vận động của cơ thể C C. Các chất dinh dưỡng từ thức ăn D D. Hơi thở từ phổi Câu 30 30. Điểm khác biệt lớn nhất giữa châm cứu và xoa bóp bấm huyệt trong Y học cổ truyền là gì? A A. Châm cứu dùng kim, xoa bóp bấm huyệt dùng tay B B. Châm cứu tác động lên kinh lạc, xoa bóp bấm huyệt tác động lên cơ bắp C C. Châm cứu chỉ chữa bệnh, xoa bóp bấm huyệt chỉ dưỡng sinh D D. Châm cứu là phương pháp ngoại khoa, xoa bóp bấm huyệt là nội khoa Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giao dịch thương mại quốc tế Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Điều dưỡng cơ sở