Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tai mũi họngĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tai mũi họng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tai mũi họng Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tai mũi họng Số câu30Quiz ID15479 Làm bài Câu 1 1. Xét nghiệm thính lực đồ đo lường điều gì? A A. Áp suất trong tai giữa B B. Khả năng dẫn truyền âm thanh của xương con C C. Ngưỡng nghe của bệnh nhân ở các tần số khác nhau D D. Chức năng của vòi Eustachian Câu 2 2. Xét nghiệm ABR (Auditory Brainstem Response) thường được sử dụng để đánh giá thính lực ở đối tượng nào? A A. Người lớn tuổi bị nghe kém B B. Trẻ em lớn tuổi hợp tác làm thính lực đồ C C. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ không hợp tác làm thính lực đồ chủ quan D D. Người bị ù tai Câu 3 3. Xét nghiệm nội soi thanh quản thường được chỉ định để đánh giá tình trạng nào? A A. Viêm xoang B B. Viêm tai giữa C C. Khàn tiếng kéo dài hoặc thay đổi giọng nói D D. Ù tai Câu 4 4. Chức năng của cuốn mũi dưới (inferior turbinate) là gì? A A. Cảm nhận mùi B B. Dẫn lưu dịch tiết từ xoang trán C C. Làm ấm và ẩm không khí hít vào D D. Cân bằng áp suất trong tai giữa Câu 5 5. Trong các xương con của tai giữa, xương nào tiếp xúc trực tiếp với màng nhĩ? A A. Xương búa B B. Xương bàn đạp C C. Xương đe D D. Cả ba xương trên đều tiếp xúc Câu 6 6. Triệu chứng nào sau đây gợi ý nhiều nhất đến viêm tai ngoài ác tính? A A. Đau tai nhẹ và chảy mủ tai B B. Đau tai dữ dội, chảy mủ tai kéo dài, và liệt dây thần kinh mặt C C. Ù tai và nghe kém D D. Chóng mặt và buồn nôn Câu 7 7. Biến chứng nguy hiểm nhất của viêm tấy quanh amidan (peritonsillar abscess) là gì? A A. Viêm họng mạn tính B B. Ngưng thở khi ngủ C C. Áp xe thành sau họng (retropharyngeal abscess) và nhiễm trùng huyết D D. Khàn tiếng kéo dài Câu 8 8. Dây thần kinh nào chịu trách nhiệm chính cho vị giác ở 2/3 trước của lưỡi? A A. Dây thần kinh số VII (Dây thần kinh mặt) B B. Dây thần kinh số IX (Dây thần kinh thiệt hầu) C C. Dây thần kinh số X (Dây thần kinh lang thang) D D. Dây thần kinh số XII (Dây thần kinh hạ thiệt) Câu 9 9. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp của viêm tai giữa cấp tính ở trẻ em? A A. Viêm màng não B B. Áp xe não C C. Thủng màng nhĩ D D. Viêm phổi Câu 10 10. Trong cấu trúc tai trong, cơ quan nào chịu trách nhiệm chính cho chức năng giữ thăng bằng? A A. Ốc tai B B. Hệ thống tiền đình (bao gồm ống bán khuyên và tiền đình) C C. Màng nhĩ D D. Xương bàn đạp Câu 11 11. Dị vật đường thở thường gặp nhất ở trẻ em là gì? A A. Đồ chơi nhỏ B B. Thức ăn (ví dụ: lạc, hạt dưa) C C. Đinh ghim, cúc áo D D. Bút bi, nắp bút Câu 12 12. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc tai ngoài? A A. Vành tai B B. Ống tai ngoài C C. Màng nhĩ D D. Ốc tai Câu 13 13. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây viêm xoang mạn tính? A A. Dị ứng B B. Polyp mũi C C. Nhiễm trùng răng D D. Cảm lạnh thông thường Câu 14 14. Trong các loại ung thư đầu cổ, loại ung thư nào phổ biến nhất? A A. Ung thư thanh quản B B. Ung thư vòm họng C C. Ung thư hạ họng D D. Ung thư tế bào vảy (squamous cell carcinoma) Câu 15 15. Phương pháp phẫu thuật nào sau đây được sử dụng để điều trị thủng màng nhĩ? A A. Nội soi tai giữa B B. Phẫu thuật vá nhĩ (tympanoplasty) C C. Phẫu thuật xương bàn đạp D D. Phẫu thuật mở sào bào thượng nhĩ Câu 16 16. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn? A A. CPAP (Continuous Positive Airway Pressure) B B. Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm C C. Thuốc thông mũi D D. Thiết bị nha khoa (máng nhai) Câu 17 17. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính cho cảm nhận mùi? A A. Tế bào lông trong ốc tai B B. Tế bào vị giác trên lưỡi C C. Tế bào khứu giác trong niêm mạc mũi D D. Tế bào Merkel ở da Câu 18 18. Vị trí nào sau đây KHÔNG phải là vị trí thường gặp của ung thư vòm họng? A A. Thành bên vòm họng B B. Thành sau vòm họng C C. Nóc vòm họng D D. Sàn miệng Câu 19 19. Tình trạng nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân phổ biến gây khàn tiếng? A A. Viêm thanh quản cấp tính B B. Hạt xơ dây thanh C C. Polyp dây thanh D D. Viêm tai giữa cấp tính Câu 20 20. Trong các phương pháp điều trị ung thư thanh quản, phương pháp nào thường được ưu tiên cho giai đoạn sớm? A A. Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần B B. Xạ trị C C. Hóa trị D D. Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần hoặc xạ trị Câu 21 21. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG điển hình của viêm mũi dị ứng? A A. Ngứa mũi, hắt hơi B B. Nghẹt mũi, chảy nước mũi trong C C. Sốt cao D D. Mắt ngứa, chảy nước mắt Câu 22 22. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho bệnh Ménière? A A. Thuốc kháng sinh B B. Thuốc kháng virus C C. Thuốc lợi tiểu và chế độ ăn giảm muối D D. Phẫu thuật cắt bỏ dây thần kinh tiền đình Câu 23 23. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm mũi dị ứng? A A. Thuốc kháng sinh B B. Thuốc kháng histamin C C. Thuốc kháng virus D D. Thuốc giảm đau Câu 24 24. Thuốc co mạch nhỏ mũi (decongestant nasal spray) nên được sử dụng trong thời gian tối đa bao lâu để tránh tác dụng phụ? A A. 1-2 ngày B B. 3-5 ngày C C. 1 tuần D D. 2 tuần Câu 25 25. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán viêm xoang? A A. Nội soi mũi xoang B B. Chụp X-quang hoặc CT scan xoang C C. Xét nghiệm máu công thức D D. Khám lâm sàng và hỏi tiền sử Câu 26 26. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được ưu tiên cho viêm amidan do liên cầu khuẩn? A A. Thuốc kháng virus B B. Thuốc kháng sinh C C. Thuốc giảm đau hạ sốt D D. Súc họng bằng nước muối Câu 27 27. Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm thanh quản cấp tính là gì? A A. Vi khuẩn B B. Virus C C. Dị ứng D D. Trào ngược dạ dày thực quản Câu 28 28. Yếu tố nguy cơ chính gây ung thư vòm họng là gì? A A. Hút thuốc lá B B. Uống rượu C C. Nhiễm virus Epstein-Barr (EBV) D D. Ô nhiễm không khí Câu 29 29. Trong phẫu thuật nội soi mũi xoang chức năng (FESS), mục tiêu chính là gì? A A. Loại bỏ hoàn toàn niêm mạc xoang bị viêm B B. Mở rộng lỗ thông xoang tự nhiên để cải thiện dẫn lưu và thông khí C C. Cắt bỏ các polyp mũi lớn D D. Tạo ra một xoang mũi mới hoàn toàn Câu 30 30. Chức năng chính của vòi Eustachian là gì? A A. Truyền âm thanh đến tai trong B B. Cân bằng áp suất giữa tai giữa và khí quyển C C. Khuếch đại âm thanh D D. Bảo vệ tai trong khỏi tiếng ồn lớn Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị văn phòng Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing căn bản