Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tổ chức bộ máy quản lýĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức bộ máy quản lý Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức bộ máy quản lý Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức bộ máy quản lý Số câu30Quiz ID12660 Làm bài Câu 1 1. Yếu tố nào sau đây là **quan trọng nhất** để đảm bảo sự thành công của một bộ máy quản lý tổ chức? A A. Cơ cấu tổ chức phức tạp và nhiều tầng lớp. B B. Sự rõ ràng về vai trò, trách nhiệm và quyền hạn của mỗi cá nhân và bộ phận. C C. Sử dụng công nghệ thông tin hiện đại nhất. D D. Ngân sách hoạt động lớn. Câu 2 2. Hoạt động nào sau đây thuộc về chức năng **kiểm soát** trong quản lý? A A. Xây dựng kế hoạch kinh doanh cho năm tới. B B. Tuyển dụng và đào tạo nhân viên mới. C C. Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên so với mục tiêu đã đề ra. D D. Phân công công việc cho các bộ phận. Câu 3 3. Khi nào thì mô hình tổ chức **chức năng** (functional structure) trở nên kém hiệu quả? A A. Khi tổ chức hoạt động trong môi trường ổn định. B B. Khi tổ chức tập trung vào một số ít sản phẩm hoặc dịch vụ. C C. Khi tổ chức mở rộng quy mô, đa dạng hóa sản phẩm và thị trường. D D. Khi tổ chức ưu tiên chuyên môn hóa. Câu 4 4. Mục tiêu chính của việc thiết kế cơ cấu tổ chức là gì? A A. Tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn. B B. Đảm bảo sự ổn định tuyệt đối của tổ chức. C C. Phối hợp và kiểm soát hiệu quả các hoạt động để đạt được mục tiêu chung. D D. Tăng cường quyền lực cho các nhà quản lý cấp cao. Câu 5 5. Đâu là ví dụ về cơ cấu tổ chức theo **địa lý** (geographic structure)? A A. Một công ty chia thành các bộ phận: sản xuất, marketing, tài chính. B B. Một công ty chia thành các bộ phận: hàng tiêu dùng, hàng công nghiệp, dịch vụ. C C. Một công ty chia thành các bộ phận: khu vực miền Bắc, miền Trung, miền Nam. D D. Một công ty chia thành các bộ phận: dự án A, dự án B, dự án C. Câu 6 6. Trong quản lý sự thay đổi tổ chức, điều gì là **quan trọng nhất** để đảm bảo sự thành công? A A. Áp đặt thay đổi từ trên xuống một cách nhanh chóng. B B. Bỏ qua ý kiến của nhân viên để tránh sự phản kháng. C C. Truyền thông rõ ràng về lý do, mục tiêu, và lợi ích của thay đổi, đồng thời thu hút sự tham gia của nhân viên. D D. Chỉ tập trung vào thay đổi cơ cấu tổ chức, bỏ qua các yếu tố khác. Câu 7 7. Khi tổ chức phát triển và quy mô tăng lên đáng kể, điều gì thường xảy ra với cơ cấu tổ chức? A A. Cơ cấu tổ chức trở nên đơn giản và phẳng hơn. B B. Cơ cấu tổ chức thường trở nên phức tạp hơn, nhiều tầng lớp và chuyên môn hóa hơn. C C. Cơ cấu tổ chức giữ nguyên không thay đổi. D D. Cơ cấu tổ chức tự động trở nên phi tập trung hơn. Câu 8 8. Để xây dựng một bộ máy quản lý hiệu quả, vai trò của **văn hóa tổ chức** là gì? A A. Không có vai trò quan trọng, cơ cấu tổ chức mới là yếu tố quyết định. B B. Chỉ ảnh hưởng đến tinh thần làm việc của nhân viên, không ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý. C C. Văn hóa tổ chức định hình giá trị, niềm tin, hành vi, ảnh hưởng sâu sắc đến cách thức quản lý và vận hành của tổ chức. D D. Chỉ cần văn hóa tổ chức phù hợp với ngành nghề kinh doanh, không cần phù hợp với cơ cấu quản lý. Câu 9 9. Loại hình cơ cấu tổ chức nào phù hợp nhất với các doanh nghiệp nhỏ, mới thành lập? A A. Cơ cấu tổ chức ma trận. B B. Cơ cấu tổ chức chức năng phức tạp. C C. Cơ cấu tổ chức đơn giản, trực tuyến. D D. Cơ cấu tổ chức theo sản phẩm. Câu 10 10. Trong cơ cấu tổ chức **quan liêu** (bureaucratic structure), yếu tố nào được đặc biệt chú trọng? A A. Sự linh hoạt và đổi mới. B B. Quy trình, quy tắc, và sự chuẩn hóa. C C. Phân quyền mạnh mẽ cho cấp dưới. D D. Giao tiếp mở và tự do. Câu 11 11. Trong tổ chức, 'trách nhiệm giải trình' (accountability) có nghĩa là gì? A A. Khả năng hoàn thành công việc được giao. B B. Nghĩa vụ báo cáo và giải thích về kết quả công việc cho cấp trên. C C. Quyền ra quyết định trong phạm vi công việc. D D. Sự tự chủ trong công việc. Câu 12 12. Yếu tố nào sau đây quyết định **tầm hạn quản lý** (span of control) hiệu quả? A A. Số lượng nhân viên trong tổ chức. B B. Mức độ phức tạp của công việc và năng lực của nhà quản lý và nhân viên. C C. Địa điểm làm việc của nhân viên. D D. Thời gian làm việc của nhân viên. Câu 13 13. Ưu điểm chính của cơ cấu tổ chức **phẳng** (flat structure) là gì? A A. Tăng cường kiểm soát từ cấp quản lý cao nhất. B B. Giảm thiểu chi phí quản lý và tăng tốc độ ra quyết định. C C. Chuyên môn hóa sâu sắc trong từng lĩnh vực. D D. Tạo ra nhiều cơ hội thăng tiến cho nhân viên. Câu 14 14. Nhược điểm tiềm ẩn của việc **chuyên môn hóa cao** trong cơ cấu tổ chức là gì? A A. Giảm hiệu suất làm việc. B B. Khó khăn trong việc phối hợp giữa các bộ phận và có thể tạo ra tầm nhìn hạn hẹp. C C. Tăng chi phí đào tạo. D D. Giảm sự sáng tạo. Câu 15 15. Phân cấp quản lý (hierarchy of management) trong tổ chức thường được thể hiện qua hình thức nào? A A. Mạng lưới ngang hàng. B B. Kim tự tháp. C C. Hình tròn. D D. Đường thẳng. Câu 16 16. Mô hình tổ chức **trực tuyến - chức năng** (line-functional structure) có ưu điểm nổi bật nào? A A. Đảm bảo tính linh hoạt cao và khả năng thích ứng nhanh với thay đổi. B B. Tập trung quyền lực cao độ vào người đứng đầu. C C. Chuyên môn hóa sâu sắc, nâng cao hiệu quả trong từng lĩnh vực chức năng. D D. Dễ dàng kiểm soát và giảm thiểu chi phí quản lý. Câu 17 17. Trong mô hình tổ chức **theo sản phẩm** (product structure), các bộ phận được hình thành dựa trên yếu tố nào? A A. Chức năng chuyên môn (marketing, sản xuất, tài chính). B B. Khu vực địa lý (miền Bắc, miền Nam, miền Trung). C C. Các dòng sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau của công ty. D D. Loại khách hàng (khách hàng doanh nghiệp, khách hàng cá nhân). Câu 18 18. Điều gì xảy ra khi một tổ chức **thiếu cơ cấu** hoặc cơ cấu không rõ ràng? A A. Tăng cường sự sáng tạo và linh hoạt. B B. Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các bộ phận. C C. Gây ra sự nhầm lẫn, chồng chéo, giảm hiệu suất và trách nhiệm không rõ ràng. D D. Giảm chi phí quản lý. Câu 19 19. Nguyên tắc 'thống nhất chỉ huy' (unity of command) trong quản lý tổ chức nhằm mục đích chính là gì? A A. Tăng cường quyền lực cho cấp quản lý cao nhất. B B. Đảm bảo mỗi nhân viên chỉ nhận lệnh từ một cấp trên trực tiếp. C C. Giảm thiểu số lượng cấp quản lý trong tổ chức. D D. Thúc đẩy sự cạnh tranh giữa các nhân viên. Câu 20 20. Trong một tổ chức **học tập** (learning organization), cơ cấu tổ chức lý tưởng nên như thế nào? A A. Cơ cấu tổ chức quan liêu, nhiều tầng lớp. B B. Cơ cấu tổ chức cứng nhắc, ít thay đổi. C C. Cơ cấu tổ chức linh hoạt, mở, khuyến khích giao tiếp và chia sẻ kiến thức. D D. Cơ cấu tổ chức tập trung quyền lực cao độ. Câu 21 21. Yếu tố nào sau đây **không** thuộc về các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn cơ cấu tổ chức? A A. Chiến lược của tổ chức. B B. Môi trường hoạt động. C C. Quy mô và công nghệ của tổ chức. D D. Sở thích cá nhân của nhân viên. Câu 22 22. Khái niệm 'chuỗi mệnh lệnh' (chain of command) trong tổ chức thể hiện điều gì? A A. Sự liên kết giữa các bộ phận chức năng. B B. Dòng chảy quyền lực và trách nhiệm từ cấp cao nhất xuống cấp thấp nhất. C C. Quy trình ra quyết định trong tổ chức. D D. Hệ thống thông tin nội bộ của tổ chức. Câu 23 23. Sự khác biệt chính giữa **ủy quyền** (delegation) và **phân quyền** (decentralization) là gì? A A. Ủy quyền là chuyển giao quyền lực cho cấp dưới, phân quyền là tập trung quyền lực vào cấp trên. B B. Ủy quyền là giao nhiệm vụ cụ thể cho cá nhân, phân quyền là phân tán quyền ra quyết định cho nhiều cấp và bộ phận. C C. Ủy quyền chỉ áp dụng cho cấp quản lý, phân quyền áp dụng cho toàn bộ nhân viên. D D. Không có sự khác biệt, ủy quyền và phân quyền là hai khái niệm đồng nghĩa. Câu 24 24. Khi một tổ chức muốn **tăng cường khả năng phối hợp** giữa các bộ phận khác nhau, mô hình tổ chức nào có thể được xem xét? A A. Mô hình tổ chức chức năng thuần túy. B B. Mô hình tổ chức phân quyền cao độ. C C. Mô hình tổ chức ma trận hoặc mô hình tổ chức theo nhóm. D D. Mô hình tổ chức quan liêu. Câu 25 25. Loại quyền lực nào dựa trên **vị trí chính thức** của một người trong tổ chức? A A. Quyền lực chuyên gia. B B. Quyền lực cưỡng chế. C C. Quyền lực hợp pháp. D D. Quyền lực tham chiếu. Câu 26 26. Điều gì có thể gây ra **xung đột** trong bộ máy quản lý tổ chức? A A. Sự rõ ràng về vai trò và trách nhiệm. B B. Giao tiếp hiệu quả. C C. Mục tiêu không rõ ràng hoặc mâu thuẫn, nguồn lực hạn chế, sự khác biệt về giá trị và quan điểm. D D. Văn hóa tổ chức mạnh. Câu 27 27. Trong một tổ chức **phi tập trung**, quyết định thường được đưa ra ở cấp nào? A A. Cấp quản lý cao nhất. B B. Cấp quản lý trung gian. C C. Cấp quản lý thấp nhất hoặc gần với nơi thực hiện công việc. D D. Cấp cố vấn chuyên môn. Câu 28 28. Trong môi trường kinh doanh **động** và **thay đổi nhanh chóng**, mô hình tổ chức nào thường được ưa chuộng hơn? A A. Mô hình tổ chức quan liêu. B B. Mô hình tổ chức chức năng. C C. Mô hình tổ chức phẳng hoặc linh hoạt. D D. Mô hình tổ chức trực tuyến - tham mưu. Câu 29 29. Nhược điểm chính của mô hình tổ chức **ma trận** (matrix structure) là gì? A A. Thiếu sự phối hợp giữa các bộ phận chức năng. B B. Khó khăn trong việc xác định trách nhiệm do có thể có nhiều hơn một cấp trên. C C. Chậm trễ trong việc ra quyết định. D D. Chi phí quản lý thấp. Câu 30 30. Để cải thiện hiệu quả của bộ máy quản lý, tổ chức nên tập trung vào điều gì **trước tiên**? A A. Thay đổi cơ cấu tổ chức một cách triệt để. B B. Đầu tư vào công nghệ thông tin hiện đại nhất. C C. Đánh giá và điều chỉnh cơ cấu tổ chức hiện tại để phù hợp với chiến lược và mục tiêu. D D. Tăng cường quyền lực cho cấp quản lý cao nhất. Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức sự kiện Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kinh tế quốc tế 1