Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu thần kinhĐề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu thần kinh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu thần kinh Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu thần kinh Số câu30Quiz ID11380 Làm bài Câu 1 1. Loại tế bào thần kinh đệm nào có vai trò thực bào, loại bỏ mảnh vụn tế bào và chất thải trong hệ thần kinh trung ương? A A. Tế bào Schwann B B. Tế bào Oligodendrocyte C C. Tế bào hình sao (astrocyte) D D. Tế bào microglia Câu 2 2. Hội chứng Parkinson liên quan đến sự thoái hóa của neuron sản xuất chất dẫn truyền thần kinh nào ở hạch nền? A A. Serotonin B B. Dopamine C C. Norepinephrine D D. Acetylcholine Câu 3 3. Cấu trúc nào của tai trong KHÔNG tham gia vào chức năng thăng bằng? A A. Ống bán khuyên B B. Tiền đình (vestibule) C C. Ốc tai (cochlea) D D. Mê đạo màng Câu 4 4. Hệ thống thần kinh ruột (enteric nervous system) được coi là 'bộ não thứ hai' vì lý do nào sau đây? A A. Nó nằm trong ruột B B. Nó có thể hoạt động độc lập tương đối với hệ thần kinh trung ương C C. Nó kiểm soát suy nghĩ và cảm xúc D D. Nó lớn bằng não bộ Câu 5 5. Đường dẫn truyền thần kinh nào chịu trách nhiệm dẫn truyền cảm giác đau và nhiệt độ từ cơ thể đến não bộ? A A. Đường cột sau - bó liềm (dorsal column-medial lemniscus pathway) B B. Đường gai thị trước - bên (anterolateral/spinothalamic pathway) C C. Đường vỏ gai (corticospinal tract) D D. Đường tiểu não (spinocerebellar tract) Câu 6 6. Chất dẫn truyền thần kinh GABA có vai trò chính là gì trong hệ thần kinh? A A. Kích thích B B. Ức chế C C. Điều hòa cảm xúc D D. Dẫn truyền cảm giác đau Câu 7 7. Hội chứng Horner là do tổn thương đường dẫn truyền giao cảm đến vùng đầu và cổ. Triệu chứng KHÔNG thuộc hội chứng Horner là gì? A A. Sụp mi (ptosis) B B. Co đồng tử (miosis) C C. Giảm tiết mồ hôi nửa mặt (anhidrosis) D D. Giãn đồng tử (mydriasis) Câu 8 8. Chức năng chính của tiểu não (cerebellum) là gì? A A. Xử lý thông tin cảm giác B B. Điều hòa vận động, thăng bằng và phối hợp động tác C C. Kiểm soát cảm xúc và trí nhớ D D. Ra quyết định và lập kế hoạch Câu 9 9. Vùng Broca nằm ở thùy não nào và liên quan đến chức năng gì? A A. Thùy đỉnh; cảm giác thân thể B B. Thùy thái dương; thính giác C C. Thùy trán; sản xuất ngôn ngữ D D. Thùy chẩm; thị giác Câu 10 10. Loại tế bào thần kinh đệm nào có vai trò tạo ra bao myelin trong hệ thần kinh trung ương? A A. Tế bào Schwann B B. Tế bào Oligodendrocyte C C. Tế bào hình sao (astrocyte) D D. Tế bào microglia Câu 11 11. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhiệt độ cơ thể, cảm giác đói, khát và chu kỳ ngủ-thức? A A. Đồi thị (thalamus) B B. Vùng dưới đồi (hypothalamus) C C. Hạnh nhân (amygdala) D D. Tiểu não (cerebellum) Câu 12 12. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là một phần của hệ limbic? A A. Hồi hải mã (hippocampus) B B. Hạch hạnh nhân (amygdala) C C. Đồi thị (thalamus) D D. Vùng vỏ não ổ mắt (orbitofrontal cortex) Câu 13 13. Chức năng chính của vỏ não trán là gì? A A. Xử lý thông tin thị giác B B. Điều khiển vận động tự chủ, lập kế hoạch và ra quyết định C C. Tiếp nhận và xử lý cảm giác thân thể D D. Điều hòa cảm xúc và trí nhớ Câu 14 14. Cấu trúc nào của neuron chịu trách nhiệm chính trong việc dẫn truyền xung động thần kinh dọc theo sợi trục? A A. Thân neuron (soma) B B. Sợi nhánh (dendrite) C C. Sợi trục (axon) D D. Cúc tận cùng (axon terminal) Câu 15 15. Màng não nào nằm sát bề mặt não và tủy sống nhất? A A. Màng cứng (dura mater) B B. Màng nhện (arachnoid mater) C C. Màng mềm (pia mater) D D. Màng đệm Câu 16 16. Chất dẫn truyền thần kinh Acetylcholine (ACh) đóng vai trò quan trọng ở vị trí nào sau đây? A A. Synapse giữa neuron vận động và cơ xương (bản vận động thần kinh cơ) B B. Hạch giao cảm sau hạch C C. Đường dẫn truyền đau ở tủy sống D D. Hệ thống dopamine ở hạch nền Câu 17 17. Loại thụ thể cảm giác nào chịu trách nhiệm phát hiện cảm giác đau? A A. Thụ thể cơ học (mechanoreceptor) B B. Thụ thể hóa học (chemoreceptor) C C. Thụ thể đau (nociceptor) D D. Thụ thể nhiệt (thermoreceptor) Câu 18 18. Khoang dưới nhện (subarachnoid space) chứa thành phần nào sau đây? A A. Máu tĩnh mạch B B. Dịch não tủy C C. Màng cứng D D. Chất xám Câu 19 19. Trong hệ thần kinh giao cảm (sympathetic nervous system), chất dẫn truyền thần kinh chính được giải phóng ở các hạch sau hạch là gì? A A. Acetylcholine B B. Norepinephrine (noradrenaline) C C. Dopamine D D. Serotonin Câu 20 20. Loại tế bào thần kinh nào chịu trách nhiệm dẫn truyền xung động thần kinh HƯỚNG TÂM (về phía hệ thần kinh trung ương)? A A. Neuron vận động B B. Neuron cảm giác C C. Neuron trung gian D D. Tế bào thần kinh đệm Câu 21 21. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thần kinh trung ương? A A. Não bộ B B. Tủy sống C C. Dây thần kinh sọ D D. Tiểu não Câu 22 22. Cấu trúc nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhịp tim, huyết áp và hô hấp? A A. Tiểu não B B. Hồi hải mã C C. Hành não D D. Đồi thị Câu 23 23. Dây thần kinh tủy sống được chia thành bao nhiêu đoạn và tên gọi của các đoạn đó là gì? A A. 3 đoạn: cổ, ngực, thắt lưng B B. 4 đoạn: cổ, ngực, thắt lưng, cùng C C. 5 đoạn: cổ, ngực, thắt lưng, cùng, cụt D D. 6 đoạn: cổ, ngực, thắt lưng, cùng, cụt, đuôi ngựa Câu 24 24. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc thân não? A A. Hành não B B. Cầu não C C. Trung não D D. Tiểu não Câu 25 25. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành trí nhớ dài hạn, đặc biệt là trí nhớ không gian và trí nhớ sự kiện? A A. Hạch hạnh nhân (amygdala) B B. Hồi hải mã (hippocampus) C C. Tiểu não (cerebellum) D D. Vùng dưới đồi (hypothalamus) Câu 26 26. Dây thần kinh sọ số II là dây thần kinh nào và chức năng chính của nó là gì? A A. Dây thần kinh vận nhãn chung; vận động cơ mắt B B. Dây thần kinh thị giác; thị giác C C. Dây thần kinh mặt; vận động cơ mặt và vị giác D D. Dây thần kinh thính giác; thính giác và thăng bằng Câu 27 27. Hàng rào máu não (blood-brain barrier) được tạo thành chủ yếu bởi cấu trúc nào? A A. Màng não tủy B B. Tế bào nội mô của mao mạch não và tế bào thần kinh đệm astrocyte C C. Màng mạch mạc D D. Tế bào Schwann Câu 28 28. Hạch nền KHÔNG liên quan đến chức năng nào sau đây? A A. Điều hòa vận động B B. Học tập dựa trên phần thưởng C C. Khởi phát vận động D D. Xử lý thông tin khứu giác Câu 29 29. Hệ thần kinh tự chủ (autonomic nervous system) điều khiển hoạt động của cơ quan nào sau đây? A A. Cơ xương B B. Cơ tim và cơ trơn C C. Cơ vân D D. Cơ bám xương Câu 30 30. Phản xạ đầu gối (knee-jerk reflex) là một ví dụ điển hình của loại cung phản xạ nào? A A. Phản xạ đa synapse B B. Phản xạ đơn synapse C C. Phản xạ có điều kiện D D. Phản xạ phức tạp Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ pháp lý thuyết tiếng Anh Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch