Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanhĐề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh Số câu30Quiz ID14194 Làm bài Câu 1 1. Trong thuyết 'kỳ vọng' (expectancy theory) của Vroom, động lực làm việc của nhân viên phụ thuộc vào điều gì? A A. Nhu cầu được thừa nhận và yêu thương. B B. Kỳ vọng về phần thưởng và giá trị của phần thưởng đó. C C. Khả năng hoàn thành công việc và sự công bằng trong đãi ngộ. D D. Mong muốn tự khẳng định bản thân và đạt được thành tựu. Câu 2 2. Hiện tượng 'tự mãn nhóm' (groupthink) trong ra quyết định nhóm có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực nào? A A. Quyết định được đưa ra nhanh chóng và hiệu quả hơn. B B. Các thành viên trong nhóm cảm thấy gắn kết và hòa đồng hơn. C C. Khả năng đưa ra quyết định sáng suốt và khách quan bị suy giảm. D D. Sự sáng tạo và đổi mới trong nhóm được thúc đẩy mạnh mẽ. Câu 3 3. Trong quản lý sự đa dạng (diversity) tại nơi làm việc, mục tiêu chính về mặt tâm lý là gì? A A. Đảm bảo tuân thủ pháp luật về lao động. B B. Tạo ra môi trường làm việc hòa nhập và tôn trọng sự khác biệt. C C. Tăng cường tính đồng nhất trong văn hóa doanh nghiệp. D D. Thu hút nhân tài từ nhiều quốc gia khác nhau. Câu 4 4. Trong tâm lý học quản trị, 'neo tâm lý' (anchoring bias) là một loại lỗi nhận thức thường gặp trong quá trình nào? A A. Tuyển dụng và lựa chọn nhân sự. B B. Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên. C C. Ra quyết định và đàm phán. D D. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Câu 5 5. Trong quản lý căng thẳng (stress) cho nhân viên, biện pháp 'can thiệp ở cấp độ cá nhân' tập trung vào điều gì? A A. Thay đổi cơ cấu tổ chức và quy trình làm việc. B B. Cung cấp các chương trình hỗ trợ tâm lý và kỹ năng quản lý căng thẳng cho từng nhân viên. C C. Tăng cường truyền thông nội bộ và sự tham gia của nhân viên. D D. Đảm bảo môi trường làm việc vật lý thoải mái và an toàn. Câu 6 6. Đâu là biểu hiện của 'thiên kiến xác nhận' (confirmation bias) trong quá trình tuyển dụng? A A. Ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm làm việc lâu năm. B B. Chỉ tập trung vào thông tin xác nhận giả định ban đầu về ứng viên và bỏ qua thông tin trái ngược. C C. So sánh ứng viên với những nhân viên thành công hiện tại. D D. Sử dụng nhiều vòng phỏng vấn để đánh giá toàn diện ứng viên. Câu 7 7. Nguyên tắc 'khan hiếm' (scarcity principle) trong tâm lý học thuyết phục thường được ứng dụng trong marketing như thế nào? A A. Giảm giá sản phẩm để kích cầu. B B. Tăng cường quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng. C C. Tạo ra cảm giác sản phẩm có số lượng giới hạn hoặc thời gian ưu đãi có hạn. D D. Cung cấp nhiều lựa chọn sản phẩm đa dạng cho khách hàng. Câu 8 8. Yếu tố tâm lý nào sau đây có ảnh hưởng tiêu cực nhất đến 'sự gắn kết của nhân viên' (employee engagement)? A A. Lương thưởng thấp so với thị trường. B B. Thiếu cơ hội đào tạo và phát triển. C C. Môi trường làm việc độc hại và thiếu tôn trọng. D D. Công việc đơn điệu và ít thử thách. Câu 9 9. Để xây dựng 'văn hóa doanh nghiệp' tích cực, yếu tố tâm lý nào cần được chú trọng hàng đầu? A A. Hệ thống quy trình làm việc chặt chẽ và kỷ luật. B B. Sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau giữa các thành viên. C C. Cơ cấu tổ chức phân cấp rõ ràng và quyền lực tập trung. D D. Chính sách thưởng phạt nghiêm minh và công bằng. Câu 10 10. Hội chứng 'kỳ vọng Pygmalion' trong quản lý nhân sự đề cập đến hiện tượng nào? A A. Nhân viên có xu hướng thực hiện tốt hơn khi được giao những nhiệm vụ thách thức. B B. Kỳ vọng cao của nhà quản lý đối với nhân viên có thể dẫn đến kết quả làm việc tốt hơn từ nhân viên đó. C C. Nhân viên có xu hướng bắt chước phong cách lãnh đạo của người quản lý. D D. Kỳ vọng thấp của nhân viên về khả năng thăng tiến của bản thân. Câu 11 11. Trong quản lý hiệu suất, 'hiệu ứng hào quang' (halo effect) có thể gây ra sai sót gì? A A. Đánh giá quá cao hiệu suất của nhân viên mới. B B. Đánh giá không nhất quán hiệu suất của nhân viên theo thời gian. C C. Đánh giá toàn diện hiệu suất dựa trên một vài ấn tượng ban đầu tích cực. D D. Đánh giá thấp hiệu suất của nhân viên có tính cách hướng nội. Câu 12 12. Khái niệm 'vốn xã hội' (social capital) trong tổ chức đề cập đến điều gì? A A. Tổng giá trị tài sản hữu hình và vô hình của doanh nghiệp. B B. Mạng lưới quan hệ và sự tin tưởng giữa các thành viên trong tổ chức. C C. Số lượng nhân viên có trình độ học vấn cao. D D. Mức độ đầu tư vào các hoạt động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Câu 13 13. Yếu tố tâm lý nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy nhân viên làm việc hiệu quả và gắn bó lâu dài với tổ chức? A A. Mức lương thưởng cạnh tranh so với thị trường. B B. Cơ hội thăng tiến rõ ràng và nhanh chóng. C C. Sự công nhận giá trị và đóng góp của bản thân. D D. Môi trường làm việc tiện nghi và hiện đại. Câu 14 14. Trong tâm lý học lãnh đạo, 'tính xác thực' (authenticity) của nhà lãnh đạo được thể hiện qua điều gì? A A. Khả năng kiểm soát cảm xúc tuyệt vời và luôn giữ vẻ ngoài chuyên nghiệp. B B. Sự nhất quán giữa lời nói và hành động, thể hiện giá trị và con người thật của mình. C C. Phong cách lãnh đạo mạnh mẽ và quyết đoán, không bao giờ thể hiện sự yếu đuối. D D. Khả năng thích ứng linh hoạt với mọi tình huống và thay đổi phong cách lãnh đạo liên tục. Câu 15 15. Ứng dụng của 'tâm lý học hành vi' (behavioral psychology) trong quản trị nhân sự thể hiện rõ nhất ở lĩnh vực nào? A A. Thiết kế lại cơ cấu tổ chức. B B. Xây dựng chương trình đào tạo và phát triển nhân viên. C C. Phân tích thị trường và đối thủ cạnh tranh. D D. Quản lý tài chính và ngân sách doanh nghiệp. Câu 16 16. Chiến lược 'neo giá' (price anchoring) trong định giá sản phẩm dựa trên nguyên tắc tâm lý nào? A A. Nguyên tắc tương phản (contrast principle). B B. Nguyên tắc khan hiếm (scarcity principle). C C. Nguyên tắc đáp trả (reciprocity principle). D D. Nguyên tắc nhất quán (consistency principle). Câu 17 17. Trong quản lý sự thay đổi tổ chức, 'sự kháng cự thay đổi' thường bắt nguồn từ yếu tố tâm lý nào của nhân viên? A A. Mong muốn thử nghiệm những điều mới mẻ. B B. Sợ hãi sự không chắc chắn và mất kiểm soát. C C. Tin tưởng tuyệt đối vào lãnh đạo. D D. Kỳ vọng vào những lợi ích cá nhân từ sự thay đổi. Câu 18 18. Để cải thiện 'sự hài lòng trong công việc' (job satisfaction) của nhân viên, biện pháp nào sau đây mang tính tâm lý nhất? A A. Tăng lương và phúc lợi. B B. Cải thiện điều kiện làm việc vật chất. C C. Trao quyền tự chủ và trách nhiệm cao hơn cho nhân viên. D D. Đảm bảo công việc ổn định và an toàn. Câu 19 19. Trong đàm phán, chiến lược 'tạo sự đồng cảm' (building rapport) nhằm mục đích gì? A A. Gây áp lực tâm lý lên đối phương để giành lợi thế. B B. Xây dựng mối quan hệ tích cực và tin tưởng với đối phương. C C. Che giấu thông tin quan trọng để bảo vệ lợi ích của bản thân. D D. Thể hiện sự cứng rắn và không nhượng bộ. Câu 20 20. Theo thuyết 'hai nhân tố' (two-factor theory) của Herzberg, yếu tố nào được xem là 'nhân tố duy trì' (hygiene factor) trong công việc? A A. Cơ hội phát triển và thăng tiến. B B. Sự công nhận và thành tựu đạt được. C C. Mối quan hệ với đồng nghiệp và quản lý. D D. Tính chất thách thức và thú vị của công việc. Câu 21 21. Điều gì thể hiện rõ nhất 'trí tuệ cảm xúc' (emotional intelligence) của một nhà quản lý? A A. Khả năng giải quyết các bài toán logic phức tạp. B B. Khả năng nhận biết và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác. C C. Khả năng sử dụng thành thạo nhiều phần mềm quản lý. D D. Khả năng thuyết trình trước đám đông một cách tự tin. Câu 22 22. Trong quản trị xung đột tại nơi làm việc, phương pháp 'cộng tác' (collaborating) được đặc trưng bởi điều gì? A A. Nhấn mạnh vào việc thỏa hiệp để đạt được giải pháp chấp nhận được cho cả hai bên. B B. Tìm kiếm giải pháp 'win-win' đáp ứng nhu cầu của tất cả các bên liên quan. C C. Tránh né xung đột bằng cách trì hoãn hoặc bỏ qua vấn đề. D D. Áp đặt quan điểm của một bên lên bên còn lại để giải quyết nhanh chóng. Câu 23 23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thành phần của 'Thuyết tự quyết' (Self-Determination Theory - SDT) về động lực? A A. Năng lực (Competence). B B. Quan hệ (Relatedness). C C. Tự chủ (Autonomy). D D. Tiền bạc (Money). Câu 24 24. Đâu là đặc điểm chính của phong cách lãnh đạo 'chuyển đổi' (transformational leadership)? A A. Tập trung vào việc duy trì trật tự và kiểm soát chặt chẽ hoạt động của nhân viên. B B. Truyền cảm hứng và động viên nhân viên vượt qua giới hạn bản thân để đạt được mục tiêu chung. C C. Thưởng phạt dựa trên hiệu suất công việc cụ thể của từng cá nhân. D D. Giao quyền tự chủ tối đa cho nhân viên và ít can thiệp vào công việc. Câu 25 25. Trong quản lý thay đổi, giai đoạn 'đông cứng lại' (refreezing) theo mô hình 3 giai đoạn của Lewin tập trung vào điều gì? A A. Chuẩn bị cho sự thay đổi và giảm thiểu kháng cự. B B. Thực hiện các thay đổi đã được lên kế hoạch. C C. Củng cố sự thay đổi và biến nó thành một phần của văn hóa. D D. Đánh giá kết quả của sự thay đổi. Câu 26 26. Trong giao tiếp kinh doanh, 'lắng nghe chủ động' (active listening) KHÔNG bao gồm hành động nào sau đây? A A. Đặt câu hỏi làm rõ thông tin và thể hiện sự quan tâm. B B. Ngắt lời người nói để đưa ra ý kiến cá nhân. C C. Tập trung hoàn toàn vào người nói và ngôn ngữ cơ thể của họ. D D. Tóm tắt lại những gì đã nghe để xác nhận sự hiểu đúng. Câu 27 27. Trong quản lý nhóm làm việc, 'vai trò nhóm' (team roles) theo Belbin giúp ích gì? A A. Tăng cường cạnh tranh giữa các thành viên trong nhóm. B B. Phân công công việc dựa trên chức danh và cấp bậc. C C. Xây dựng nhóm cân bằng với sự đa dạng về kỹ năng và tính cách. D D. Đảm bảo mọi thành viên trong nhóm đều có vai trò lãnh đạo. Câu 28 28. Trong thương lượng, 'vùng ZOPA' (Zone of Possible Agreement) là gì? A A. Khoảng cách lớn nhất giữa giá chào của hai bên. B B. Khoảng giá mà cả hai bên đều có thể chấp nhận được và đạt thỏa thuận. C C. Mức giá mà một bên mong muốn đạt được lý tưởng nhất. D D. Thời điểm thích hợp nhất để kết thúc thương lượng. Câu 29 29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'Tam giác gian lận' (fraud triangle) trong bối cảnh đạo đức kinh doanh? A A. Áp lực (Pressure). B B. Cơ hội (Opportunity). C C. Hợp lý hóa (Rationalization). D D. Cạnh tranh (Competition). Câu 30 30. Để giảm thiểu 'thiên kiến vị kỷ' (self-serving bias) trong đánh giá hiệu suất, nhà quản lý nên thực hiện biện pháp nào? A A. Chỉ dựa vào đánh giá của cấp trên trực tiếp. B B. Sử dụng hệ thống đánh giá 360 độ (360-degree feedback). C C. Tăng cường tính cạnh tranh giữa các nhân viên. D D. Giảm thiểu phản hồi tiêu cực để tránh gây mất động lực. Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hành vi khách hàng Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật nhiệt