Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Răng - hàm - mặtĐề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Số câu30Quiz ID10097 Làm bài Câu 1 1. Nguyên nhân chính gây sâu răng là do: A A. Thiếu canxi B B. Vi khuẩn và acid từ thức ăn C C. Di truyền D D. Chấn thương Câu 2 2. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống răng - hàm - mặt? A A. Xương hàm trên B B. Khớp thái dương hàm C C. Xương móng D D. Răng Câu 3 3. Tuyến nước bọt nào lớn nhất và nằm ở phía trước dưới tai? A A. Tuyến dưới hàm B B. Tuyến mang tai C C. Tuyến dưới lưỡi D D. Tuyến nước bọt phụ Câu 4 4. Thuốc tê nha khoa thường chứa chất co mạch (ví dụ epinephrine) nhằm mục đích gì? A A. Giảm đau B B. Tăng thời gian tác dụng của thuốc tê và giảm chảy máu C C. Diệt khuẩn D D. Tăng tốc độ hấp thu thuốc tê Câu 5 5. Dây thần kinh nào chi phối cảm giác cho vùng răng hàm dưới? A A. Dây thần kinh hàm trên (V2) B B. Dây thần kinh hàm dưới (V3) C C. Dây thần kinh sinh ba (V) D D. Dây thần kinh mặt (VII) Câu 6 6. Chức năng chính của răng cửa là gì? A A. Nghiền nát thức ăn B B. Cắn và xé thức ăn C C. Nhai và trộn thức ăn D D. Giữ khoảng và hướng dẫn mọc răng Câu 7 7. Chất liệu nào thường được sử dụng làm vật liệu trám răng thẩm mỹ (trám răng composite)? A A. Amalgam B B. Vàng C C. Composite resin D D. Xi măng silicat Câu 8 8. Trong quá trình hình thành răng, giai đoạn nào diễn ra sự biệt hóa của các tế bào mầm răng thành nguyên bào men và nguyên bào ngà? A A. Giai đoạn nụ B B. Giai đoạn chóp C C. Giai đoạn mũ D D. Giai đoạn chuông Câu 9 9. Biến chứng nguy hiểm nhất của viêm tủy răng cấp tính (nếu không điều trị) có thể dẫn đến: A A. Viêm nướu B B. Áp xe răng và nhiễm trùng lan rộng C C. Lung lay răng D D. Mòn cổ răng Câu 10 10. Trong điều trị tủy răng, 'trám bít ống tủy' nhằm mục đích gì? A A. Làm trắng răng B B. Tái tạo tủy răng C C. Ngăn chặn vi khuẩn tái xâm nhập ống tủy D D. Giảm đau răng Câu 11 11. Men răng là lớp mô cứng nhất trong cơ thể, được cấu tạo chủ yếu từ chất vô cơ nào? A A. Hydroxyapatite B B. Collagen C C. Elastin D D. Keratin Câu 12 12. Tác dụng phụ thường gặp nhất của việc nhổ răng khôn hàm dưới là gì? A A. Khô miệng B B. Mất vị giác C C. Tê môi dưới và lưỡi (tạm thời) D D. Viêm xoang hàm Câu 13 13. Viêm nha chu là bệnh lý ảnh hưởng đến cấu trúc nào của răng? A A. Men răng B B. Ngà răng C C. Mô nha chu (nướu, dây chằng nha chu, xương ổ răng) D D. Tủy răng Câu 14 14. Nguyên tắc '4 tay' trong nha khoa nhằm mục đích chính là gì? A A. Giảm chi phí điều trị B B. Tăng cường thẩm mỹ C C. Tối ưu hóa hiệu quả và sự thoải mái cho nha sĩ và bệnh nhân D D. Rút ngắn thời gian chờ đợi của bệnh nhân Câu 15 15. Kỹ thuật 'tái tạo có hướng dẫn mô' (Guided Tissue Regeneration - GTR) được sử dụng trong điều trị bệnh nha chu nhằm mục đích gì? A A. Làm trắng răng B B. Tái tạo xương ổ răng và mô nha chu bị mất C C. Giảm đau răng D D. Cải thiện khớp cắn Câu 16 16. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tình trạng vệ sinh răng miệng của một người? A A. Chỉ số CPI (Community Periodontal Index) B B. Chỉ số DMFT (Decayed, Missing, Filled Teeth) C C. Chỉ số Plaque Index (PI) D D. Chỉ số Gingival Index (GI) Câu 17 17. Trong các loại răng sữa, răng nào thường rụng cuối cùng? A A. Răng cửa giữa hàm dưới B B. Răng nanh hàm trên C C. Răng cối sữa thứ hai hàm dưới D D. Răng cửa bên hàm trên Câu 18 18. Trong chỉnh nha, khí cụ 'mắc cài' (brackets) được gắn lên răng để làm gì? A A. Làm trắng răng B B. Tạo lực kéo răng di chuyển C C. Bảo vệ răng khỏi sâu răng D D. Thay thế răng đã mất Câu 19 19. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp phòng ngừa sâu răng? A A. Đánh răngFluoride hóa B B. Súc miệng nước muối C C. Khám răng định kỳ D D. Hạn chế ăn đồ ngọt Câu 20 20. Răng khôn (răng số 8) thường mọc ở độ tuổi nào? A A. 6-12 tuổi B B. 13-18 tuổi C C. 17-25 tuổi D D. Trên 30 tuổi Câu 21 21. Chức năng chính của fluoride trong kem đánh răng là gì? A A. Làm trắng răng B B. Tái khoáng hóa men răng C C. Diệt khuẩn D D. Giảm đau răng Câu 22 22. Trong quy trình lấy dấu răng, vật liệu nào sau đây thường được sử dụng để lấy dấu chính xác cho phục hình sứ? A A. Alginate B B. Thạch cao C C. Silicone (cao su) D D. Sáp Câu 23 23. Tình trạng nào sau đây KHÔNG phải là một dạng rối loạn khớp thái dương hàm (TMJ)? A A. Đau cơ nhai B B. Lệch đĩa khớp C C. Viêm nha chu D D. Hạn chế há miệng Câu 24 24. Trong phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt, kỹ thuật 'trượt cành dọc' (BSSO - Bilateral Sagittal Split Osteotomy) thường được sử dụng để điều trị loại sai khớp cắn nào? A A. Khớp cắn hở B B. Khớp cắn sâu C C. Móm (khớp cắn ngược hạng III) D D. Vẩu (khớp cắn chìa hạng II) Câu 25 25. Loại khớp nào cho phép cử động phức tạp của hàm dưới (như há miệng, đóng miệng, đưa hàm sang bên)? A A. Khớp ổ răng B B. Khớp thái dương hàm C C. Khớp liên hàm D D. Khớp khẩu cái Câu 26 26. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG thuộc phục hình răng giả? A A. Cấy ghép implant B B. Làm cầu răng C C. Chữa tủy răng D D. Làm răng giả tháo lắp Câu 27 27. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mật độ xương hàm trước khi cấy ghép implant? A A. Chụp phim X-quang thường quy B B. Chụp phim Panorama C C. Chụp phim CT Cone Beam D D. Khám lâm sàng Câu 28 28. Trong cấp cứu răng miệng, khi răng bị gãy hoàn toàn ra khỏi ổ răng, thời gian 'vàng' để cắm ghép răng trở lại thành công nhất là bao lâu sau khi tai nạn? A A. Trong vòng 30 phút B B. Trong vòng 1-2 giờ C C. Trong vòng 24 giờ D D. Trong vòng 72 giờ Câu 29 29. Trong nha khoa dự phòng, 'trám bít hố rãnh' (sealant) được thực hiện trên bề mặt răng nào để ngăn ngừa sâu răng? A A. Mặt ngoài (mặt má/môi) B B. Mặt trong (mặt lưỡi/khẩu cái) C C. Mặt nhai D D. Mặt bên (mặt gần/xa) Câu 30 30. Loại răng nào có nhiều chân răng nhất? A A. Răng cửa B B. Răng nanh C C. Răng cối nhỏ D D. Răng cối lớn Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dẫn luận ngôn ngữ