Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Khoa học vật liệuĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học vật liệu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học vật liệu Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học vật liệu Số câu30Quiz ID12142 Làm bài Câu 1 1. Loại gốm sứ nào có tính dẫn điện tốt và thường được sử dụng trong điện cực? A A. Alumina (Al₂O₃) B B. Zirconia (ZrO₂) C C. Titanium dioxide (TiO₂) D D. Indium Tin Oxide (ITO) Câu 2 2. Quá trình nào sau đây làm tăng độ bền và độ cứng của kim loại bằng cách tạo ra các hạt pha thứ hai nhỏ và phân tán? A A. Ủ (Annealing) B B. Tôi (Quenching) C C. Hóa bền tiết pha (Precipitation hardening) D D. Ram (Tempering) Câu 3 3. Quá trình nào làm giảm kích thước hạt của vật liệu? A A. Ủ (Annealing) B B. Kết tinh (Crystallization) C C. Nghiền bi (Ball milling) D D. Đông đặc (Solidification) Câu 4 4. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm lớp bảo vệ chống ăn mòn cho thép? A A. Nhôm (Al) B B. Kẽm (Zn) C C. Đồng (Cu) D D. Chì (Pb) Câu 5 5. Vật liệu composite nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất thân máy bay và cánh máy bay do tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao? A A. Bê tông cốt thép B B. Gỗ dán C C. Sợi carbon gia cường polymer (CFRP) D D. Thủy tinh hữu cơ Câu 6 6. Loại liên kết hóa học nào chủ yếu chịu trách nhiệm cho tính chất dẻo dai và dẫn điện của kim loại? A A. Liên kết ion B B. Liên kết cộng hóa trị C C. Liên kết kim loại D D. Liên kết Van der Waals Câu 7 7. Yếu tố nào không ảnh hưởng đến tốc độ bò (creep) của vật liệu? A A. Nhiệt độ B B. Ứng suất C C. Kích thước hạt D D. Màu sắc vật liệu Câu 8 8. Loại liên kết nào mạnh nhất trong các loại liên kết hóa học chính? A A. Liên kết Van der Waals B B. Liên kết hydro C C. Liên kết ion D D. Liên kết cộng hóa trị Câu 9 9. Vật liệu nào sau đây có độ dẫn nhiệt cao nhất? A A. Gỗ B B. Thủy tinh C C. Kim cương D D. Nhựa Câu 10 10. Loại ăn mòn nào xảy ra khi có sự khác biệt về nồng độ oxy giữa các vùng khác nhau trên bề mặt kim loại? A A. Ăn mòn đều B B. Ăn mòn cục bộ C C. Ăn mòn kẽ hở D D. Ăn mòn điện hóa Câu 11 11. Loại vật liệu nào thường có cấu trúc vô định hình? A A. Kim loại B B. Gốm sứ C C. Polymer D D. Chất bán dẫn Câu 12 12. Phương pháp nào sau đây dùng để xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu? A A. Kính hiển vi quang học B B. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) C C. Nhiễu xạ tia X (XRD) D D. Thử nghiệm kéo Câu 13 13. Hiện tượng nào mô tả khả năng vật liệu phát ra ánh sáng khi hấp thụ ánh sáng hoặc bức xạ điện từ khác? A A. Huỳnh quang (Fluorescence) B B. Lân quang (Phosphorescence) C C. Phát quang (Luminescence) D D. Chiết quang (Refraction) Câu 14 14. Hiện tượng nào mô tả sự suy giảm độ bền của vật liệu dưới tác dụng của tải trọng tuần hoàn theo thời gian? A A. Bò (Creep) B B. Mỏi (Fatigue) C C. Ăn mòn (Corrosion) D D. Giòn (Brittleness) Câu 15 15. Loại khuyết tật điểm nào trong cấu trúc tinh thể làm giảm mật độ vật liệu? A A. Khuyết tật thay thế B B. Khuyết tật kẽ C C. Khuyết tật Schottky D D. Khuyết tật Frenkel Câu 16 16. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tạo ra vật liệu nano? A A. Đúc (Casting) B B. Rèn (Forging) C C. Phương pháp sol-gel D D. Ép đùn (Extrusion) Câu 17 17. Đại lượng nào đo lường khả năng vật liệu chống lại sự biến dạng dẻo? A A. Độ bền kéo B B. Độ cứng C C. Độ dẻo dai D D. Độ đàn hồi Câu 18 18. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để sản xuất màng mỏng vật liệu? A A. Đúc (Casting) B B. Rèn (Forging) C C. Phún xạ (Sputtering) D D. Ép đùn (Extrusion) Câu 19 19. Vật liệu từ tính nào vẫn giữ được từ tính sau khi loại bỏ từ trường bên ngoài? A A. Thuận từ (Paramagnetic) B B. Nghịch từ (Diamagnetic) C C. Sắt từ (Ferromagnetic) D D. Ferrimagnetic Câu 20 20. Loại kính hiển vi nào sử dụng chùm electron để tạo ảnh với độ phân giải cao? A A. Kính hiển vi quang học B B. Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) C C. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) D D. Kính lúp Câu 21 21. Tính chất nào của vật liệu liên quan đến khả năng truyền ánh sáng qua nó? A A. Độ dẫn điện B B. Độ trong suốt (Transparency) C C. Độ bền cơ học D D. Độ cứng Câu 22 22. Hiện tượng nào mô tả sự thay đổi tính chất vật liệu theo thời gian do phản ứng với môi trường xung quanh? A A. Ăn mòn B B. Bò C C. Lão hóa (Aging) D D. Mỏi Câu 23 23. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất bán dẫn trong vi mạch điện tử? A A. Đồng (Cu) B B. Nhôm (Al) C C. Silicon (Si) D D. Thép (Fe) Câu 24 24. Hiện tượng siêu đàn hồi (superelasticity) thường được quan sát thấy ở loại vật liệu nào? A A. Thép B B. Gốm sứ C C. Hợp kim hình dạng nhớ (Shape Memory Alloys - SMAs) D D. Polymer Câu 25 25. Ứng dụng nào sau đây không phải là ứng dụng phổ biến của vật liệu gốm sứ? A A. Vật liệu chịu lửa trong lò nung B B. Vật liệu cách điện trong thiết bị điện C C. Vật liệu cấu trúc chịu tải trọng lớn trong xây dựng cầu D D. Vật liệu sinh học cấy ghép trong y tế Câu 26 26. Kính cường lực được tạo ra bằng cách nào? A A. Làm nguội nhanh từ trạng thái nóng chảy B B. Làm nguội chậm từ trạng thái nóng chảy C C. Xử lý nhiệt để tạo ứng suất nén trên bề mặt D D. Thêm các tạp chất vào kính Câu 27 27. Vật liệu nào sau đây có hệ số giãn nở nhiệt âm? A A. Thép B B. Đồng C C. Invar D D. Zirconium Tungstate (ZrW₂O₈) Câu 28 28. Đại lượng nào đo lường năng lượng cần thiết để phá vỡ một liên kết hóa học? A A. Năng lượng hoạt hóa B B. Năng lượng liên kết C C. Năng lượng tự do Gibbs D D. Năng lượng bề mặt Câu 29 29. Polymer nào sau đây là polymer nhiệt dẻo? A A. Bakelite B B. Cao su lưu hóa C C. Polystyrene D D. Epoxy Câu 30 30. Phương pháp thử nghiệm nào không phá hủy được sử dụng để phát hiện các khuyết tật bên trong vật liệu? A A. Thử nghiệm kéo B B. Thử nghiệm uốn C C. Kiểm tra siêu âm D D. Thử nghiệm va đập Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lịch sử thế giới cận đại Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing công nghệ số