Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Răng - hàm - mặtĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Số câu30Quiz ID10094 Làm bài Câu 1 1. Trong các loại trám răng sau, loại nào thường được sử dụng cho răng hàm và có độ bền cao nhưng thẩm mỹ kém? A A. Amalgam B B. Composite C C. GIC (Glass Ionomer Cement) D D. Vàng Câu 2 2. Bệnh viêm nha chu ảnh hưởng chủ yếu đến cấu trúc nào? A A. Men răng B B. Tủy răng C C. Mô nâng đỡ răng (nướu, dây chằng nha chu, xương ổ răng) D D. Xương hàm Câu 3 3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến màu sắc răng tự nhiên? A A. Gen di truyền B B. Chế độ ăn uống C C. Tuổi tác D D. Nhóm máu Câu 4 4. Loại ung thư nào phổ biến nhất trong vùng răng hàm mặt? A A. Ung thư xương hàm B B. Ung thư tuyến nước bọt C C. Ung thư lưỡi và sàn miệng D D. Ung thư môi Câu 5 5. Khi nào nên bắt đầu đưa trẻ đi khám răng lần đầu tiên? A A. Khi trẻ bắt đầu mọc răng sữa đầu tiên (khoảng 6 tháng tuổi) B B. Khi trẻ 3 tuổi C C. Khi trẻ bắt đầu thay răng sữa D D. Khi trẻ 6 tuổi Câu 6 6. Răng sữa khác răng vĩnh viễn ở điểm nào sau đây? A A. Men răng dày hơn B B. Số lượng răng nhiều hơn C C. Chân răng ngắn và mảnh hơn D D. Màu sắc trắng hơn Câu 7 7. Tật nghiến răng (bruxism) có thể gây ra hậu quả nào sau đây? A A. Sâu răng B B. Viêm nướu C C. Mòn răng, đau khớp thái dương hàm, đau đầu D D. Răng lung lay Câu 8 8. Trong điều trị tủy răng, mục tiêu chính của việc trám bít ống tủy là gì? A A. Làm trắng răng B B. Tái tạo tủy răng C C. Ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập lại vào ống tủy D D. Giảm đau răng Câu 9 9. Trong các loại răng sứ, loại nào có độ thẩm mỹ cao nhất và thường được dùng cho răng cửa? A A. Răng sứ kim loại thường B B. Răng sứ kim loại quý C C. Răng sứ Titan D D. Răng toàn sứ (Ceramic) Câu 10 10. Trong cấp cứu răng miệng, khi răng bị gãy và bật ra khỏi ổ, thời gian vàng để cắm lại răng thành công nhất là bao lâu sau khi tai nạn? A A. Sau 24 giờ B B. Sau 12 giờ C C. Trong vòng 30 phút đến 1 giờ D D. Sau 3 giờ Câu 11 11. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG thuộc về chỉnh nha? A A. Niềng răng mắc cài B B. Niềng răng trong suốt C C. Phẫu thuật hàm hô móm D D. Trám răng sâu Câu 12 12. Loại răng nào có chức năng chính là cắn và cắt thức ăn? A A. Răng cửa B B. Răng nanh C C. Răng hàm nhỏ D D. Răng hàm lớn Câu 13 13. Chức năng chính của tủy răng là gì? A A. Bảo vệ men răng B B. Cung cấp chất dinh dưỡng và cảm giác cho răng C C. Tạo độ cứng cho răng D D. Neo giữ răng vào xương hàm Câu 14 14. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG phù hợp cho răng bị viêm tủy không hồi phục? A A. Điều trị tủy răng (lấy tủy) B B. Nhổ răng C C. Trám răng sâu D D. Bọc răng sứ sau điều trị tủy Câu 15 15. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc về răng? A A. Men răng B B. Ngà răng C C. Tủy răng D D. Xương ổ răng Câu 16 16. Vị trí nào trên khuôn mặt thường bị ảnh hưởng bởi gãy xương gò má? A A. Trán B B. Cằm C C. Má và hốc mắt D D. Mũi Câu 17 17. Trong quy trình cạo vôi răng, mục đích chính của việc đánh bóng răng sau khi cạo vôi là gì? A A. Làm trắng răng B B. Tạo bề mặt nhẵn bóng, hạn chế mảng bám tích tụ trở lại C C. Cung cấp Fluoride cho răng D D. Giảm ê buốt răng Câu 18 18. Loại thuốc tê nào thường được sử dụng trong nha khoa? A A. Morphine B B. Lidocaine C C. Diazepam D D. Aspirin Câu 19 19. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá tình trạng vệ sinh răng miệng? A A. Chỉ số mảng bám răng (Plaque Index) B B. Chỉ số chảy máu nướu (Bleeding Index) C C. Chỉ số sâu răng, mất răng, trám răng (DMFT) D D. Chỉ số BMI (Body Mass Index) Câu 20 20. Khớp thái dương hàm (TMJ) nằm ở vị trí nào? A A. Giữa xương hàm trên và xương hàm dưới B B. Kết nối xương hàm dưới với xương thái dương ở hộp sọ C C. Phía trước xương hàm trên D D. Phía sau xương hàm dưới Câu 21 21. Biểu hiện nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của viêm nướu? A A. Nướu sưng đỏ B B. Chảy máu nướu khi chải răng C C. Răng lung lay D D. Nướu đau khi chạm vào Câu 22 22. Vai trò của Fluoride trong phòng ngừa sâu răng là gì? A A. Diệt khuẩn gây sâu răng B B. Làm chắc khỏe men răng, tăng cường khả năng chống lại axit C C. Làm trắng răng D D. Giảm đau răng Câu 23 23. Quá trình sâu răng bắt đầu từ đâu? A A. Ngà răng B B. Men răng C C. Tủy răng D D. Xi măng răng Câu 24 24. Trong các loại phục hình răng mất, ưu điểm chính của cầu răng sứ so với hàm giả tháo lắp là gì? A A. Chi phí thấp hơn B B. Tháo lắp dễ dàng C C. Cố định, thẩm mỹ và chức năng ăn nhai tốt hơn D D. Không cần mài răng thật Câu 25 25. Loại bỏ mảng bám răng hiệu quả nhất bằng cách nào? A A. Súc miệng bằng nước muối B B. Ăn trái cây cứng C C. Chải răng đúng cách và sử dụng chỉ nha khoa D D. Uống nhiều nước Câu 26 26. Loại răng nào thường mọc cuối cùng và dễ gây ra các vấn đề như chen chúc, viêm lợi trùm? A A. Răng cửa giữa B B. Răng nanh C C. Răng hàm nhỏ thứ nhất D D. Răng hàm lớn thứ ba (răng khôn) Câu 27 27. Nguyên nhân chính gây hôi miệng (halitosis) là gì? A A. Bệnh tim mạch B B. Vấn đề về tiêu hóa C C. Vi khuẩn trong miệng và các bệnh lý răng miệng D D. Bệnh gan Câu 28 28. Điều gì KHÔNG nên làm khi bị chảy máu chân răng? A A. Chải răng nhẹ nhàng hơn ở vùng nướu bị chảy máu B B. Súc miệng bằng nước muối ấm C C. Ngừng chải răng ở vùng bị chảy máu để tránh làm tổn thương thêm D D. Đi khám nha sĩ để tìm nguyên nhân và điều trị Câu 29 29. Phương pháp nào sau đây dùng để đánh giá mật độ xương hàm trước khi cấy ghép Implant? A A. Khám lâm sàng B B. Chụp X-quang thường quy C C. Chụp CT Cone Beam D D. Chụp Panorama Câu 30 30. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp phòng ngừa sâu răng? A A. Chải răng thường xuyên B B. Sử dụng chỉ nha khoa C C. Khám răng định kỳ D D. Uống kháng sinh Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dẫn luận ngôn ngữ