Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanhĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý Quản trị kinh doanh Số câu30Quiz ID14188 Làm bài Câu 1 1. Ảnh hưởng của 'thiên kiến xác nhận' (confirmation bias) trong quản lý là gì? A A. Đưa ra quyết định nhanh chóng B B. Bỏ qua thông tin trái ngược với niềm tin sẵn có C C. Xem xét thông tin một cách khách quan D D. Thay đổi quan điểm dễ dàng Câu 2 2. Quá trình 'tuyển chọn' (selection) nhân viên trong tâm lý quản trị kinh doanh nhằm mục đích chính là gì? A A. Giảm chi phí đào tạo nhân viên B B. Thu hút số lượng lớn ứng viên C C. Chọn ra ứng viên phù hợp nhất với vị trí công việc và văn hóa tổ chức D D. Nhanh chóng lấp đầy vị trí trống Câu 3 3. Thuyết hai yếu tố của Herzberg (Two-Factor Theory) phân biệt yếu tố nào? A A. Nhu cầu và mong muốn B B. Động lực bên trong và động lực bên ngoài C C. Yếu tố duy trì (hygiene factors) và yếu tố động lực (motivators) D D. Phong cách lãnh đạo và phong cách quản lý Câu 4 4. Hiện tượng 'neo tâm lý' (anchoring bias) trong ra quyết định là gì? A A. Xu hướng tìm kiếm thông tin xác nhận niềm tin sẵn có B B. Xu hướng quá phụ thuộc vào thông tin ban đầu khi ra quyết định C C. Xu hướng đánh giá quá cao khả năng kiểm soát tình huống D D. Xu hướng tránh đưa ra quyết định trong tình huống rủi ro Câu 5 5. Trong thuyết ERG của Alderfer, nhu cầu 'tăng trưởng' (Growth needs) tương ứng với nhu cầu nào trong thuyết Maslow? A A. Nhu cầu sinh lý B B. Nhu cầu an toàn C C. Nhu cầu xã hội D D. Nhu cầu tự trọng và tự thể hiện Câu 6 6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của tâm lý quản trị kinh doanh? A A. Nghiên cứu hành vi cá nhân và nhóm trong tổ chức B B. Ứng dụng các nguyên tắc tâm lý vào thực tiễn quản lý C C. Tập trung vào tối đa hóa lợi nhuận tài chính ngắn hạn D D. Phát triển các chiến lược để cải thiện hiệu suất và sự hài lòng của nhân viên Câu 7 7. Trong thuyết kỳ vọng (Expectancy Theory) của Vroom, động lực làm việc của nhân viên phụ thuộc vào yếu tố nào? A A. Chỉ phần thưởng và sự công nhận B B. Chỉ sự công bằng trong đãi ngộ C C. Sự kỳ vọng vào kết quả, tính công cụ và giá trị D D. Chỉ áp lực từ cấp trên Câu 8 8. Khái niệm 'kiệt sức' (burnout) trong công việc liên quan đến khía cạnh tâm lý nào? A A. Động lực làm việc B B. Căng thẳng và stress C C. Sự hài lòng trong công việc D D. Khả năng lãnh đạo Câu 9 9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'trí tuệ cảm xúc' (emotional intelligence) trong quản lý? A A. Tự nhận thức về cảm xúc của bản thân B B. Khả năng thao túng cảm xúc của người khác C C. Đồng cảm với cảm xúc của người khác D D. Quản lý cảm xúc của bản thân Câu 10 10. Trong quản lý sự thay đổi (change management), yếu tố nào thường gây ra sự kháng cự từ nhân viên? A A. Sự tham gia của nhân viên vào quá trình thay đổi B B. Giao tiếp rõ ràng và minh bạch về lý do thay đổi C C. Sự thiếu thông tin và lo ngại về tương lai D D. Đào tạo và hỗ trợ nhân viên thích ứng với thay đổi Câu 11 11. Khái niệm 'sự gắn kết của nhân viên' (employee engagement) bao gồm yếu tố nào? A A. Mức lương và phúc lợi cao B B. Sự hài lòng, tận tâm và nhiệt huyết với công việc C C. Thời gian làm việc linh hoạt D D. Cơ hội thăng tiến nhanh chóng Câu 12 12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của tổ chức 'học tập' (learning organization)? A A. Khuyến khích thử nghiệm và chấp nhận rủi ro B B. Chia sẻ kiến thức và học hỏi lẫn nhau C C. Chấp nhận sai sót và rút kinh nghiệm D D. Duy trì cơ cấu tổ chức cứng nhắc và ít thay đổi Câu 13 13. Thuyết nhu cầu của Maslow sắp xếp các nhu cầu của con người theo thứ tự nào? A A. Sinh lý - An toàn - Xã hội - Tự trọng - Tự thể hiện B B. An toàn - Sinh lý - Xã hội - Tự trọng - Tự thể hiện C C. Sinh lý - Xã hội - An toàn - Tự trọng - Tự thể hiện D D. Tự thể hiện - Tự trọng - Xã hội - An toàn - Sinh lý Câu 14 14. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức (perception) của mỗi cá nhân trong môi trường làm việc? A A. Kinh nghiệm và kiến thức cá nhân B B. Giá trị và thái độ C C. Áp lực từ thị trường chứng khoán D D. Kỳ vọng và động cơ Câu 15 15. Khái niệm 'hợp đồng tâm lý' (psychological contract) trong quản trị nhân sự đề cập đến điều gì? A A. Hợp đồng lao động chính thức bằng văn bản B B. Những kỳ vọng ngầm hiểu giữa nhân viên và tổ chức C C. Các điều khoản về lương thưởng và phúc lợi D D. Quy định về kỷ luật và chấm dứt hợp đồng Câu 16 16. Điều gì KHÔNG phải là một giai đoạn trong quá trình phát triển nhóm (team development)? A A. Giai đoạn hình thành (Forming) B B. Giai đoạn xung đột (Storming) C C. Giai đoạn ổn định (Norming) D D. Giai đoạn trì trệ (Procrastinating) Câu 17 17. Trong giao tiếp hiệu quả, điều gì quan trọng hơn cả? A A. Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn phức tạp B B. Truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và dễ hiểu C C. Nói nhiều và liên tục để đảm bảo thông tin được truyền tải đầy đủ D D. Chỉ tập trung vào việc truyền đạt thông tin, không cần quan tâm đến phản hồi Câu 18 18. Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc trao quyền cho nhân viên và khuyến khích sự sáng tạo? A A. Lãnh đạo độc đoán B B. Lãnh đạo quan liêu C C. Lãnh đạo dân chủ D D. Lãnh đạo chuyên quyền Câu 19 19. Điều gì là mục tiêu chính của 'đánh giá hiệu suất' (performance appraisal) nhân viên? A A. Trừng phạt nhân viên làm việc kém hiệu quả B B. Xác định điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội phát triển của nhân viên C C. So sánh nhân viên này với nhân viên khác để xếp hạng D D. Tiết kiệm chi phí lương thưởng Câu 20 20. Trong quản lý xung đột, phong cách 'né tránh' (avoiding) thường được sử dụng khi nào? A A. Khi vấn đề xung đột rất quan trọng và cần giải quyết ngay lập tức B B. Khi duy trì mối quan hệ quan trọng hơn việc giải quyết xung đột C C. Khi nguồn lực và thời gian có hạn D D. Khi cả hai bên đều có quyền lực ngang nhau Câu 21 21. Khái niệm 'văn hóa doanh nghiệp' (organizational culture) đề cập đến điều gì? A A. Cơ cấu tổ chức và sơ đồ nhân sự B B. Các quy định, chính sách và thủ tục hành chính C C. Hệ thống giá trị, niềm tin và chuẩn mực chung của tổ chức D D. Các sản phẩm và dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp Câu 22 22. Điều gì KHÔNG phải là một biện pháp hiệu quả để giảm stress cho nhân viên? A A. Tổ chức các hoạt động ngoại khóa và giải trí B B. Tăng cường khối lượng công việc và thời gian làm thêm giờ C C. Cung cấp chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần D D. Khuyến khích sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân Câu 23 23. Động lực 'nội tại' (intrinsic motivation) xuất phát từ đâu? A A. Phần thưởng và sự công nhận từ bên ngoài B B. Sự hứng thú và thỏa mãn từ chính công việc C C. Áp lực từ đồng nghiệp và cấp trên D D. Mong muốn thăng tiến trong sự nghiệp Câu 24 24. Trong quản lý hiệu suất, phản hồi 'xây dựng' (constructive feedback) cần tập trung vào điều gì? A A. Chỉ trích lỗi sai của nhân viên B B. So sánh nhân viên với đồng nghiệp C C. Hành vi cụ thể và cách cải thiện hiệu suất D D. Đánh giá chung chung về năng lực nhân viên Câu 25 25. Phong cách ra quyết định 'duy lý' (rational decision-making) dựa trên điều gì? A A. Cảm xúc và trực giác B B. Phân tích dữ liệu và thông tin khách quan C C. Kinh nghiệm cá nhân D D. Áp lực từ người khác Câu 26 26. Điều gì KHÔNG phải là một kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ? A A. Giọng điệu B B. Ngôn ngữ cơ thể C C. Sử dụng từ ngữ rõ ràng D D. Ánh mắt Câu 27 27. Hiện tượng 'áp lực nhóm' (groupthink) có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực nào trong quản trị? A A. Tăng cường sự đoàn kết nhóm B B. Đưa ra quyết định sáng suốt và hiệu quả hơn C C. Hạn chế khả năng tư duy phản biện và đưa ra quyết định sai lầm D D. Thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo Câu 28 28. Trong làm việc nhóm, 'xung đột chức năng' (functional conflict) có thể mang lại lợi ích gì? A A. Giảm hiệu suất làm việc của nhóm B B. Phá vỡ sự đoàn kết nhóm C C. Thúc đẩy sự sáng tạo và cải thiện chất lượng quyết định D D. Tăng căng thẳng và stress cho các thành viên Câu 29 29. Phong cách lãnh đạo 'giao dịch' (transactional leadership) tập trung vào điều gì? A A. Truyền cảm hứng và tạo ra tầm nhìn dài hạn B B. Duy trì trật tự và kiểm soát thông qua phần thưởng và kỷ luật C C. Phục vụ nhu cầu của nhân viên và trao quyền D D. Tự do để nhân viên tự quản lý và quyết định Câu 30 30. Trong đàm phán, chiến lược 'cùng thắng' (win-win) hướng tới mục tiêu gì? A A. Một bên thắng, một bên thua B B. Cả hai bên đều đạt được lợi ích và thỏa mãn nhu cầu C C. Chỉ một bên đạt được mục tiêu D D. Không bên nào đạt được mục tiêu Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hành vi khách hàng Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật nhiệt