Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu thần kinhĐề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu thần kinh Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu thần kinh Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu thần kinh Số câu30Quiz ID11372 Làm bài Câu 1 1. Cấu trúc nào của não bộ liên quan mật thiết đến trí nhớ cảm xúc, đặc biệt là страх (sợ hãi)? A A. Hồi hải mã (hippocampus) B B. Hạch hạnh nhân (amygdala) C C. Vỏ não trán trước (prefrontal cortex) D D. Đồi thị (thalamus) Câu 2 2. Chức năng của tế bào microglia trong hệ thần kinh trung ương là gì? A A. Tạo myelin B B. Hỗ trợ và nuôi dưỡng neuron C C. Thực bào và bảo vệ miễn dịch D D. Dẫn truyền tín hiệu thần kinh Câu 3 3. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc về não trước (forebrain)? A A. Đồi thị (thalamus) B B. Hồi hải mã (hippocampus) C C. Tiểu não (cerebellum) D D. Vỏ não (cerebral cortex) Câu 4 4. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc thân não? A A. Cuống não (midbrain) B B. Cầu não (pons) C C. Hành não (medulla oblongata) D D. Đồi thị (thalamus) Câu 5 5. Chức năng chính của tiểu não là gì? A A. Xử lý cảm xúc B B. Điều hòa vận động và thăng bằng C C. Ra quyết định D D. Hình thành ngôn ngữ Câu 6 6. Thụ thể nào sau đây chịu trách nhiệm cho cảm giác đau? A A. Thụ thể xúc giác (mechanoreceptor) B B. Thụ thể hóa học (chemoreceptor) C C. Thụ thể đau (nociceptor) D D. Thụ thể nhiệt (thermoreceptor) Câu 7 7. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thần kinh ngoại biên? A A. Dây thần kinh sọ não B B. Dây thần kinh tủy sống C C. Hạch thần kinh D D. Tủy sống Câu 8 8. Nguyên tắc 'tất cả hoặc không có gì' (all-or-none principle) áp dụng cho quá trình nào trong neuron? A A. Giải phóng chất dẫn truyền thần kinh B B. Tổng hợp điện thế sau synapse C C. Điện thế hoạt động (action potential) D D. Điện thế nghỉ (resting potential) Câu 9 9. Loại tế bào thần kinh nào truyền tín hiệu từ hệ thần kinh trung ương đến cơ bắp? A A. Neuron cảm giác (sensory neuron) B B. Neuron vận động (motor neuron) C C. Neuron trung gian (interneuron) D D. Tế bào glial Câu 10 10. Vùng dưới đồi (hypothalamus) đóng vai trò trung tâm trong việc điều hòa chức năng nào? A A. Thị giác B B. Vận động tự chủ C C. Cân bằng nội môi (homeostasis) D D. Ngôn ngữ Câu 11 11. Hội chứng Parkinson liên quan đến sự thoái hóa của neuron sản xuất chất dẫn truyền thần kinh nào? A A. Serotonin B B. Dopamine C C. GABA D D. Norepinephrine Câu 12 12. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho cảm giác vị giác ở 2/3 trước của lưỡi? A A. Dây thần kinh mặt (VII) B B. Dây thần kinh thiệt hầu (IX) C C. Dây thần kinh lang thang (X) D D. Dây thần kinh hạ thiệt (XII) Câu 13 13. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của hệ thần kinh là gì? A A. Tế bào thần kinh (neuron) B B. Tế bào glial C C. Synapse D D. Dây thần kinh Câu 14 14. Dây thần kinh sọ não nào chi phối các cơ vận động nhãn cầu ngoài trừ cơ chéo lớn và cơ thẳng ngoài? A A. Dây thần kinh vận nhãn chung (III) B B. Dây thần kinh ròng rọc (IV) C C. Dây thần kinh vận nhãn ngoài (VI) D D. Dây thần kinh tam thoa (V) Câu 15 15. Dịch não tủy (CSF) được sản xuất chủ yếu ở đâu? A A. Màng não tủy B B. Đám rối mạch mạc (choroid plexus) C C. Chất trắng D D. Chất xám Câu 16 16. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan chủ yếu đến hệ thống khen thưởng và khoái cảm? A A. Serotonin B B. Dopamine C C. GABA D D. Glutamate Câu 17 17. Hội chứng Horner là do tổn thương dây thần kinh nào? A A. Dây thần kinh vận nhãn chung (III) B B. Dây thần kinh tam thoa (V) C C. Dây thần kinh giao cảm D D. Dây thần kinh phó giao cảm Câu 18 18. Phản xạ đầu gối là một ví dụ của loại cung phản xạ nào? A A. Cung phản xạ đa synapse B B. Cung phản xạ đơn synapse C C. Cung phản xạ nội tạng D D. Cung phản xạ phức tạp Câu 19 19. Vùng Broca nằm ở thùy não nào và liên quan đến chức năng gì? A A. Thùy thái dương, hiểu ngôn ngữ B B. Thùy đỉnh, cảm giác cơ thể C C. Thùy trán, sản xuất ngôn ngữ D D. Thùy chẩm, xử lý thị giác Câu 20 20. Đường dẫn truyền thần kinh nào chịu trách nhiệm cho cảm giác đau và nhiệt từ cơ thể đến não? A A. Đường cột sau - bó liềm (dorsal column-medial lemniscus pathway) B B. Đường gai - đồi thị (spinothalamic tract) C C. Đường vỏ gai (corticospinal tract) D D. Đường tiểu não (cerebellothalamic tract) Câu 21 21. Chức năng chính của hồi hải mã (hippocampus) là gì? A A. Điều hòa cảm xúc B B. Kiểm soát vận động C C. Hình thành trí nhớ dài hạn D D. Xử lý thông tin thị giác Câu 22 22. Cấu trúc nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa giấc ngủ và trạng thái thức tỉnh? A A. Hạch nền (basal ganglia) B B. Hệ lưới hoạt hóa (reticular activating system - RAS) C C. Tiểu não (cerebellum) D D. Hồi đai (cingulate gyrus) Câu 23 23. Cấu trúc nào sau đây thuộc màng não tủy? A A. Màng cứng (dura mater) B B. Chất trắng C C. Não thất D D. Hạch nền Câu 24 24. Đường dẫn truyền nào sau đây kiểm soát vận động tự chủ từ vỏ não đến tủy sống và cơ bắp? A A. Đường gai - đồi thị (spinothalamic tract) B B. Đường vỏ gai (corticospinal tract) C C. Đường tiểu não (cerebellothalamic tract) D D. Đường cột sau - bó liềm (dorsal column-medial lemniscus pathway) Câu 25 25. Loại tế bào glial nào tạo ra myelin trong hệ thần kinh trung ương? A A. Tế bào Schwann B B. Tế bào Oligodendrocyte C C. Tế bào hình sao (astrocyte) D D. Tế bào microglia Câu 26 26. Hạch nền đóng vai trò quan trọng trong chức năng nào sau đây? A A. Trí nhớ ngắn hạn B B. Điều hòa vận động và học tập dựa trên thói quen C C. Xử lý ngôn ngữ D D. Cảm giác thăng bằng Câu 27 27. Liệt nửa người (hemiplegia) thường xảy ra do tổn thương ở đâu? A A. Tiểu não B B. Tủy sống C C. Vỏ não vận động đối bên D D. Hạch nền Câu 28 28. Vùng vỏ não nào chịu trách nhiệm chính cho chức năng vận động tự chủ? A A. Vỏ não trán trước (prefrontal cortex) B B. Vỏ não vận động (motor cortex) C C. Vỏ não cảm giác (sensory cortex) D D. Vỏ não thị giác (visual cortex) Câu 29 29. Chức năng chính của chất trắng trong hệ thần kinh trung ương là gì? A A. Xử lý thông tin B B. Dẫn truyền tín hiệu thần kinh C C. Điều hòa môi trường nội mô D D. Bảo vệ tế bào thần kinh Câu 30 30. Loại synapse nào phổ biến nhất trong hệ thần kinh? A A. Synapse điện B B. Synapse hóa học C C. Synapse hỗn hợp D D. Synapse miễn dịch Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ pháp lý thuyết tiếng Anh Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing du lịch