Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Marketing công nghệ sốĐề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing công nghệ số Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing công nghệ số Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing công nghệ số Số câu30Quiz ID12394 Làm bài Câu 1 1. A/B testing (Thử nghiệm A/B) giúp marketers: A A. Dự đoán xu hướng thị trường trong tương lai. B B. So sánh hiệu quả của hai phiên bản khác nhau của một yếu tố marketing (ví dụ: tiêu đề email, nút kêu gọi hành động). C C. Tạo ra nội dung quảng cáo sáng tạo hơn. D D. Giảm chi phí quảng cáo trả phí. Câu 2 2. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là một kênh Digital Marketing? A A. Quảng cáo trên Facebook. B B. Quảng cáo trên báo giấy. C C. Email marketing. D D. SEO. Câu 3 3. KPI (Key Performance Indicator) quan trọng nhất trong chiến dịch Social Media Marketing thường là: A A. Số lượng bài viết đã đăng tải. B B. Lượt thích (Likes) và bình luận (Comments) trên bài viết. C C. Tỷ lệ tương tác (Engagement Rate) và phạm vi tiếp cận (Reach). D D. Số lượng nhân viên quản lý trang mạng xã hội. Câu 4 4. Marketing công nghệ số (Digital Marketing) được định nghĩa chính xác nhất là: A A. Sử dụng các kênh trực tuyến để quảng bá sản phẩm và dịch vụ. B B. Chiến lược marketing tập trung vào việc tạo nội dung hấp dẫn trên mạng xã hội. C C. Phương pháp marketing duy nhất hiệu quả trong thời đại công nghệ số. D D. Hình thức marketing truyền thống được số hóa. Câu 5 5. Vai trò của Customer Journey (Hành trình khách hàng) trong Digital Marketing là gì? A A. Thay thế cho chiến lược marketing. B B. Giúp hiểu rõ các giai đoạn khách hàng trải qua trước khi mua hàng và tối ưu hóa trải nghiệm tại mỗi giai đoạn. C C. Đo lường hiệu quả của từng kênh marketing riêng lẻ. D D. Tạo ra nội dung quảng cáo hấp dẫn hơn. Câu 6 6. Conversion rate (Tỷ lệ chuyển đổi) quan trọng trong việc đánh giá: A A. Số lượng khách hàng truy cập website. B B. Hiệu quả của chiến dịch marketing trong việc biến khách truy cập thành khách hàng thực sự (hoặc đạt được mục tiêu cụ thể). C C. Chi phí để có được một khách hàng. D D. Thứ hạng website trên công cụ tìm kiếm. Câu 7 7. Mobile marketing (Marketing trên thiết bị di động) trở nên quan trọng vì: A A. Giá thiết bị di động ngày càng rẻ. B B. Lượng người dùng internet trên thiết bị di động ngày càng tăng. C C. Website trên máy tính không còn quan trọng. D D. Ứng dụng di động thay thế hoàn toàn website. Câu 8 8. Personalization (Cá nhân hóa) trong Digital Marketing giúp: A A. Giảm chi phí marketing. B B. Tăng trải nghiệm khách hàng và mức độ liên quan của thông điệp marketing. C C. Làm cho marketing trở nên phức tạp hơn. D D. Tiếp cận được nhiều khách hàng hơn. Câu 9 9. Phân tích SWOT trong Digital Marketing giúp doanh nghiệp: A A. Dự đoán doanh thu trong tương lai. B B. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong môi trường Digital Marketing. C C. Tạo ra logo và bộ nhận diện thương hiệu. D D. Quản lý ngân sách marketing hiệu quả hơn. Câu 10 10. Content pillar (Trụ cột nội dung) trong Content Marketing là gì? A A. Bài viết blog ngắn và tập trung vào từ khóa SEO. B B. Nội dung dài, bao quát một chủ đề chính và làm nền tảng cho nhiều nội dung nhỏ hơn. C C. Bài đăng trên mạng xã hội với hình ảnh bắt mắt. D D. Email quảng cáo sản phẩm mới. Câu 11 11. Trong marketing nội dung (Content Marketing), mục tiêu quan trọng nhất là gì? A A. Tăng nhanh doanh số bán hàng trực tiếp. B B. Xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng thông qua giá trị nội dung. C C. Tối ưu hóa nội dung cho công cụ tìm kiếm để tăng traffic. D D. Tạo ra nội dung lan truyền trên mạng xã hội. Câu 12 12. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để thành công trong Digital Marketing dài hạn? A A. Chi ngân sách lớn cho quảng cáo trả phí. B B. Liên tục cập nhật kiến thức và thích nghi với thay đổi của công nghệ và thị trường. C C. Sử dụng tất cả các kênh Digital Marketing có thể. D D. Sao chép chiến lược của đối thủ cạnh tranh. Câu 13 13. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của Digital Marketing so với Marketing truyền thống? A A. Khả năng đo lường hiệu quả chính xác. B B. Chi phí thường thấp hơn. C C. Tiếp cận được đối tượng rộng lớn hơn, không giới hạn địa lý. D D. Tạo ra trải nghiệm khách hàng trực tiếp, tương tác mặt đối mặt. Câu 14 14. Lỗi phổ biến nhất khi mới bắt đầu làm Digital Marketing là gì? A A. Đầu tư quá nhiều vào SEO. B B. Không xác định rõ mục tiêu và đối tượng mục tiêu. C C. Sử dụng quá nhiều kênh marketing. D D. Không sử dụng mạng xã hội. Câu 15 15. Phân tích dữ liệu (Data Analytics) trong Digital Marketing giúp doanh nghiệp: A A. Tạo ra nhiều nội dung quảng cáo hơn. B B. Đưa ra quyết định marketing dựa trên bằng chứng và đo lường hiệu quả. C C. Tăng chi phí marketing. D D. Thay thế hoàn toàn sự sáng tạo trong marketing. Câu 16 16. Điểm khác biệt chính giữa SEM (Search Engine Marketing) và SEO là gì? A A. SEM chỉ tập trung vào quảng cáo trả phí, SEO chỉ tập trung vào kết quả tự nhiên. B B. SEM là một phần của SEO. C C. SEO sử dụng từ khóa, SEM thì không. D D. SEO nhanh hơn SEM trong việc mang lại kết quả. Câu 17 17. Mục tiêu của 'Lead generation' (Tạo khách hàng tiềm năng) trong Digital Marketing là: A A. Bán hàng trực tiếp cho khách hàng. B B. Thu thập thông tin liên hệ của những người có khả năng trở thành khách hàng. C C. Tăng lượt truy cập website. D D. Xây dựng thương hiệu mạnh mẽ. Câu 18 18. Mạng xã hội (Social Media Marketing) giúp doanh nghiệp đạt được điều gì quan trọng? A A. Thay thế hoàn toàn website doanh nghiệp. B B. Tăng cường tương tác và xây dựng cộng đồng trực tuyến xung quanh thương hiệu. C C. Giảm chi phí marketing xuống mức thấp nhất. D D. Kiểm soát hoàn toàn thông tin về thương hiệu trên internet. Câu 19 19. Remarketing (Tiếp thị lại) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào? A A. Tiếp cận khách hàng chưa từng biết đến thương hiệu. B B. Nhắm mục tiêu đến những người đã từng tương tác với thương hiệu trước đó. C C. Tạo ra quảng cáo giống với quảng cáo của đối thủ cạnh tranh. D D. Sử dụng email để gửi lại thông điệp quảng cáo. Câu 20 20. SEO (Search Engine Optimization) tập trung chủ yếu vào việc: A A. Tối ưu hóa quảng cáo trả phí trên công cụ tìm kiếm. B B. Tăng thứ hạng website trên kết quả tìm kiếm tự nhiên. C C. Xây dựng liên kết từ các mạng xã hội về website. D D. Phân tích dữ liệu hành vi người dùng trên website. Câu 21 21. Email marketing hiệu quả nhất khi nào? A A. Gửi email hàng loạt cho tất cả địa chỉ thu thập được. B B. Cá nhân hóa nội dung email và gửi đến đúng phân khúc khách hàng. C C. Chỉ gửi email quảng cáo sản phẩm mới ra mắt. D D. Gửi email vào cuối tuần để tránh làm phiền khách hàng trong giờ làm việc. Câu 22 22. Chỉ số CTR (Click-Through Rate) đo lường điều gì? A A. Tỷ lệ khách hàng rời khỏi website ngay sau khi truy cập. B B. Tỷ lệ người nhấp vào liên kết (ví dụ: quảng cáo, email) so với số lần hiển thị. C C. Thời gian trung bình người dùng ở lại trên website. D D. Số lượng trang web được lập chỉ mục bởi công cụ tìm kiếm. Câu 23 23. Digital Marketing có thể đo lường hiệu quả chiến dịch một cách: A A. Chỉ mang tính định tính, khó đo lường chính xác. B B. Dễ dàng và chính xác bằng các công cụ phân tích dữ liệu. C C. Chỉ dựa vào cảm tính của người làm marketing. D D. Không thể đo lường được hiệu quả thực tế. Câu 24 24. Trong Digital Marketing, thuật ngữ 'Algorithm update' (Cập nhật thuật toán) thường liên quan đến: A A. Thay đổi trong chính sách quảng cáo của mạng xã hội. B B. Thay đổi trong cách công cụ tìm kiếm xếp hạng website (ví dụ: Google algorithm update). C C. Cập nhật phần mềm quản lý marketing tự động. D D. Thay đổi trong thiết kế giao diện website. Câu 25 25. Chiến lược 'Pull' marketing trong Digital Marketing tập trung vào: A A. Chủ động 'đẩy' thông điệp đến khách hàng (ví dụ: quảng cáo hiển thị). B B. Thu hút khách hàng 'tự tìm đến' thông tin và sản phẩm (ví dụ: SEO, Content Marketing). C C. Chỉ sử dụng quảng cáo trả phí. D D. Chỉ sử dụng mạng xã hội. Câu 26 26. Automation (Tự động hóa) trong Digital Marketing mang lại lợi ích gì? A A. Giảm sự sáng tạo và tính cá nhân hóa trong marketing. B B. Tăng hiệu quả và năng suất, giảm thiểu lỗi sai do con người. C C. Làm cho marketing trở nên phức tạp và khó quản lý hơn. D D. Thay thế hoàn toàn nhân viên marketing. Câu 27 27. Influencer marketing (Marketing người ảnh hưởng) dựa trên sức mạnh của: A A. Quảng cáo trả phí trên truyền hình. B B. Sự tin tưởng và ảnh hưởng của những người nổi tiếng hoặc có uy tín trong cộng đồng mạng. C C. Chiến lược SEO mạnh mẽ. D D. Email marketing cá nhân hóa. Câu 28 28. Landing page (Trang đích) được sử dụng với mục đích chính là: A A. Thay thế trang chủ website. B B. Thu hút khách hàng truy cập trang chủ website. C C. Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi từ quảng cáo hoặc chiến dịch marketing cụ thể. D D. Cung cấp thông tin chung về doanh nghiệp. Câu 29 29. Ví dụ về công cụ đo lường hiệu quả website phổ biến nhất là: A A. Microsoft Excel. B B. Google Analytics. C C. PowerPoint. D D. Word. Câu 30 30. Marketing Automation workflow (Quy trình tự động hóa marketing) thường bắt đầu bằng hành động nào của khách hàng? A A. Mua sản phẩm. B B. Truy cập website hoặc thực hiện một hành động trigger (ví dụ: tải ebook, đăng ký nhận bản tin). C C. Chia sẻ bài viết trên mạng xã hội. D D. Để lại bình luận trên blog. Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học vật liệu Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiền lương tiền công