Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Khoa học vật liệuĐề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học vật liệu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học vật liệu Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học vật liệu Số câu30Quiz ID12137 Làm bài Câu 1 1. Vật liệu nào sau đây có độ dẫn nhiệt tốt nhất? A A. Gỗ. B B. Nhựa. C C. Thủy tinh. D D. Kim loại. Câu 2 2. Chất liệu nào sau đây là một loại gốm kỹ thuật tiên tiến, nổi tiếng với độ cứng và khả năng chịu nhiệt cực cao? A A. Thủy tinh soda-lime. B B. Đất sét nung. C C. Nhôm oxit (Alumina). D D. Polystyrene. Câu 3 3. Loại vật liệu nào thường được sử dụng trong ứng dụng chịu mài mòn cao, ví dụ như dao cắt gọt kim loại? A A. Nhôm. B B. Đồng. C C. Thép gió. D D. Polyethylene. Câu 4 4. Vật liệu nào sau đây có cấu trúc vô định hình (amorphous)? A A. Kim cương. B B. Graphite. C C. Thủy tinh. D D. Sắt. Câu 5 5. Loại ăn mòn nào xảy ra khi hai kim loại khác nhau tiếp xúc với nhau trong môi trường điện ly? A A. Ăn mòn đều (Uniform corrosion). B B. Ăn mòn cục bộ (Localized corrosion). C C. Ăn mòn điện hóa (Galvanic corrosion). D D. Ăn mòn ứng suất (Stress corrosion). Câu 6 6. Quá trình nhiệt luyện nào được sử dụng để làm mềm thép và cải thiện độ dẻo? A A. Tôi (Quenching). B B. Ram (Tempering). C C. Ủ (Annealing). D D. Thấm carbon (Carburizing). Câu 7 7. Vật liệu composite là sự kết hợp của ít nhất bao nhiêu pha vật liệu khác nhau? A A. Một pha. B B. Hai pha. C C. Ba pha. D D. Bốn pha. Câu 8 8. Tính chất nào sau đây của vật liệu liên quan đến khả năng dẫn điện? A A. Tính từ (Magnetic property). B B. Tính quang (Optical property). C C. Tính nhiệt (Thermal property). D D. Tính điện (Electrical property). Câu 9 9. Hiện tượng nào mô tả sự phát xạ ánh sáng của một vật liệu khi hấp thụ ánh sáng hoặc bức xạ điện từ khác? A A. Hấp thụ (Absorption). B B. Phản xạ (Reflection). C C. Phát quang (Luminescence). D D. Khúc xạ (Refraction). Câu 10 10. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp chế tạo vật liệu nano từ dưới lên (bottom-up)? A A. Lắng đọng hóa học pha hơi (CVD). B B. Phương pháp sol-gel. C C. Nghiền cơ học (Mechanical milling). D D. Tự lắp ráp phân tử (Self-assembly). Câu 11 11. Loại kính nào được sử dụng phổ biến nhất trong cửa sổ và chai lọ? A A. Kính borosilicate. B B. Kính chì (Lead glass). C C. Kính soda-lime. D D. Kính silica nóng chảy (Fused silica glass). Câu 12 12. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất bán dẫn trong các thiết bị điện tử? A A. Đồng (Cu). B B. Nhôm (Al). C C. Silicon (Si). D D. Thép (Fe). Câu 13 13. Loại vật liệu nào thường được sử dụng làm điện cực trong pin lithium-ion? A A. Gỗ. B B. Giấy. C C. Graphite. D D. Nhựa. Câu 14 14. Tính chất cơ học nào mô tả khả năng một vật liệu hấp thụ năng lượng khi biến dạng dẻo? A A. Độ cứng. B B. Độ bền kéo. C C. Độ dẻo dai. D D. Độ đàn hồi. Câu 15 15. Trong giản đồ pha Fe-C, pha nào là dung dịch rắn của carbon trong sắt alpha (BCC)? A A. Austenite. B B. Ferrite. C C. Cementite. D D. Martensite. Câu 16 16. Hiện tượng siêu dẫn xảy ra ở nhiệt độ như thế nào? A A. Nhiệt độ phòng. B B. Nhiệt độ cao (trên 100 độ C). C C. Nhiệt độ thấp (gần độ không tuyệt đối). D D. Mọi nhiệt độ. Câu 17 17. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu? A A. Kính hiển vi quang học. B B. Kính hiển vi điện tử quét (SEM). C C. Nhiễu xạ tia X (XRD). D D. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS). Câu 18 18. Loại polymer nào có thể được làm mềm khi nung nóng và cứng lại khi làm nguội, và quá trình này có thể lặp lại nhiều lần? A A. Polymer nhiệt rắn (Thermoset). B B. Polymer nhiệt dẻo (Thermoplastic). C C. Elastomer. D D. Ceramic polymer. Câu 19 19. Tính chất nào của vật liệu mô tả khả năng dẫn từ? A A. Tính dẻo (Ductility). B B. Tính đàn hồi (Elasticity). C C. Tính từ (Magnetism). D D. Tính dẫn nhiệt (Thermal conductivity). Câu 20 20. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng phổ biến của vật liệu composite? A A. Thân vỏ máy bay. B B. Cầu và đường. C C. Linh kiện điện tử nhỏ. D D. Vật liệu xây dựng (ví dụ: bê tông cốt thép). Câu 21 21. Trong quá trình luyện kim, 'xỉ' (slag) là sản phẩm phụ chủ yếu bao gồm gì? A A. Kim loại nguyên chất. B B. Oxit kim loại và tạp chất. C C. Carbon tinh khiết. D D. Hợp kim. Câu 22 22. Loại vật liệu nào thường có cấu trúc tinh thể? A A. Polymers. B B. Gốm sứ (Ceramics). C C. Chất lỏng (Liquids). D D. Chất khí (Gases). Câu 23 23. Vật liệu nano có kích thước ở mức nào? A A. Mét (m). B B. Milimet (mm). C C. Micromet (µm). D D. Nanomet (nm). Câu 24 24. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự suy giảm độ bền của vật liệu dưới tác dụng của tải trọng tuần hoàn? A A. Bò (Creep). B B. Mỏi (Fatigue). C C. Ăn mòn (Corrosion). D D. Giòn hóa (Embrittlement). Câu 25 25. Trong quá trình gia công vật liệu, phương pháp nào thường dùng để tạo hình vật liệu dẻo bằng cách kéo qua khuôn? A A. Đúc (Casting). B B. Cán (Rolling). C C. Kéo (Drawing). D D. Rèn (Forging). Câu 26 26. Phương pháp nào sau đây dùng để tăng độ cứng bề mặt của thép bằng cách khuếch tán nitơ vào bề mặt? A A. Ram (Tempering). B B. Tôi (Quenching). C C. Nitơ hóa (Nitriding). D D. Ủ (Annealing). Câu 27 27. Đâu là loại liên kết hóa học mạnh nhất trong các loại liên kết sau? A A. Liên kết Van der Waals. B B. Liên kết hydro. C C. Liên kết ion. D D. Liên kết cộng hóa trị. Câu 28 28. Tính chất nào của vật liệu thể hiện khả năng chống lại vết lõm hoặc vết xước trên bề mặt? A A. Độ bền. B B. Độ cứng. C C. Độ dẻo. D D. Độ dai. Câu 29 29. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp gia công cơ khí? A A. Tiện (Turning). B B. Phay (Milling). C C. Hàn (Welding). D D. Khoan (Drilling). Câu 30 30. Khoa học vật liệu tập trung nghiên cứu về điều gì là chủ yếu? A A. Sự hình thành và tiến hóa của vũ trụ. B B. Cấu trúc, tính chất, chế tạo và ứng dụng của vật liệu. C C. Các quy luật vận động của các hành tinh. D D. Nghiên cứu về đời sống sinh vật trên Trái Đất. Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lịch sử thế giới cận đại Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing công nghệ số